Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Thủ tục mức độ 2
(thủ tục)
Thủ tục mức độ 3
(thủ tục)
Thủ tục mức độ 4
(thủ tục)
Số lượng hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số lượng hồ sơ giải quyết
(hồ sơ)
Số lượng hồ sơ trễ hạn
(hồ sơ)
Tỷ lệ giải quyết trước hạn
(hồ sơ)
Tỷ lệ giải quyết trước hạn
(%)
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn
(%)
Tỷ lệ giải quyết quá hạn
(%)
UBND huyện Quỳnh Phụ 46 4 0 11439 11625 159 4 96 % 2.7 % 1.3 %
UBND huyện Tiền Hải 6 0 0 8614 8464 NV 4 81.4 % 15.6 % 3 %
Sở Giao thông Vận tải 111 10 2 8327 8278 52 69 91.7 % 7.7 % 0.6 %
UBND huyện Kiến Xương 39 14 1 7928 7707 724 87 69.4 % 21.2 % 9.4 %
UBND huyện Hưng Hà 41 67 1 7793 7506 NV 7 89.6 % 4 % 6.4 %
UBND huyện Thái Thụy 110 63 0 7394 6410 NV 29 74.4 % 18.8 % 6.8 %
UBND huyện Đông Hưng 1 1 0 6587 6384 NV 22 87.4 % 6.5 % 6.1 %
Sở Tư pháp 108 30 0 5973 6152 7 2 95.4 % 4.5 % 0.1 %
Sở Công thương 101 4 5 5590 5556 40 0 58.7 % 40.6 % 0.7 %
UBND TP Thái Bình 141 60 10 4738 4902 NV 13 85.6 % 13.5 % 0.9 %
UBND huyện Vũ Thư 249 31 0 3774 3755 NV 17 93.1 % 5.5 % 1.4 %
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội 117 5 1 3255 3069 1 10 97.5 % 2.5 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 51 1 52 2195 2158 82 5 74.5 % 21.7 % 3.8 %
Sở Y tế 85 19 41 1123 1066 3 8 98 % 1.7 % 0.3 %
Bảo hiểm Xã hội Thái Bình 11 0 0 1009 1009 0 0 99.6 % 0.4 % 0 %
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 89 20 3 588 600 5 0 84.3 % 14.8 % 0.9 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 45 4 2 515 515 2 5 24.7 % 75 % 0.3 %
Sở Xây dựng 19 19 2 443 400 15 22 87 % 9.3 % 3.7 %
Sở Tài nguyên Môi Trường 138 5 0 392 343 27 13 65.9 % 26.2 % 7.9 %
Công an 13 0 0 275 283 31 3 67.5 % 21.6 % 10.9 %
Điện lực tỉnh 1 0 17 140 139 0 0 98.6 % 1.4 % 0 %
Sở Nội vụ 73 4 0 133 1 1 0 0 % 0 % 100 %
Ban QL khu kinh tế và các Khu CN 18 24 8 108 104 8 2 69.2 % 23.1 % 7.7 %
Sở Tài chính 7 1 0 108 110 0 0 99.1 % 0.9 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 103 4 10 99 104 1 0 89.4 % 9.6 % 1 %
zCơ quan thử nghiệm 1 0 1 60 21 NV 2 90.5 % 0 % 9.5 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 17 16 50 47 0 0 78.7 % 21.3 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 22 43 0 16 18 0 1 100 % 0 % 0 %
Sở Ngoại Vụ 6 0 0 2 2 0 0 100 % 0 % 0 %
Thanh tra tỉnh 8 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Cục Thuế tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Văn phòng UBND tỉnh Thái Bình 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND huyện Quỳnh Phụ
Thủ tục mức độ 2: 46
Thủ tục mức độ 3: 4
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 11439
Số lượng hồ sơ giải quyết: 11625
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 159
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 96%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 2.7%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 1.4%
UBND huyện Tiền Hải
Thủ tục mức độ 2: 6
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 8614
Số lượng hồ sơ giải quyết: 8464
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 81.4%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 15.6%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 3.1%
Sở Giao thông Vận tải
Thủ tục mức độ 2: 111
Thủ tục mức độ 3: 10
Thủ tục mức độ 4: 2
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 8327
Số lượng hồ sơ giải quyết: 8278
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 52
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 91.7%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 7.7%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0.6%
UBND huyện Kiến Xương
Thủ tục mức độ 2: 39
Thủ tục mức độ 3: 14
Thủ tục mức độ 4: 1
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 7928
Số lượng hồ sơ giải quyết: 7707
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 724
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 69.4%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 21.2%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 9.4%
UBND huyện Hưng Hà
Thủ tục mức độ 2: 41
Thủ tục mức độ 3: 67
Thủ tục mức độ 4: 1
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 7793
Số lượng hồ sơ giải quyết: 7506
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 89.6%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 4%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 6.3%
UBND huyện Thái Thụy
Thủ tục mức độ 2: 110
Thủ tục mức độ 3: 63
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 7394
Số lượng hồ sơ giải quyết: 6410
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 74.4%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 18.8%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 6.7%
UBND huyện Đông Hưng
Thủ tục mức độ 2: 1
Thủ tục mức độ 3: 1
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 6587
Số lượng hồ sơ giải quyết: 6384
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 87.4%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 6.5%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 6.1%
Sở Tư pháp
Thủ tục mức độ 2: 108
Thủ tục mức độ 3: 30
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 5973
Số lượng hồ sơ giải quyết: 6152
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 7
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 95.4%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 4.5%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0.1%
Sở Công thương
Thủ tục mức độ 2: 101
Thủ tục mức độ 3: 4
Thủ tục mức độ 4: 5
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 5590
Số lượng hồ sơ giải quyết: 5556
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 40
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 58.7%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 40.6%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0.7%
UBND TP Thái Bình
Thủ tục mức độ 2: 141
Thủ tục mức độ 3: 60
Thủ tục mức độ 4: 10
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 4738
Số lượng hồ sơ giải quyết: 4902
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 85.6%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 13.5%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0.9%
UBND huyện Vũ Thư
Thủ tục mức độ 2: 249
Thủ tục mức độ 3: 31
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 3774
Số lượng hồ sơ giải quyết: 3755
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 93.1%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 5.5%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 1.4%
Sở Lao động, Thương binh và Xã hội
Thủ tục mức độ 2: 117
Thủ tục mức độ 3: 5
Thủ tục mức độ 4: 1
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 3255
Số lượng hồ sơ giải quyết: 3069
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 1
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 97.5%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 2.5%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Thủ tục mức độ 2: 51
Thủ tục mức độ 3: 1
Thủ tục mức độ 4: 52
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 2195
Số lượng hồ sơ giải quyết: 2158
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 82
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 74.5%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 21.7%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 3.8%
Sở Y tế
Thủ tục mức độ 2: 85
Thủ tục mức độ 3: 19
Thủ tục mức độ 4: 41
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 1123
Số lượng hồ sơ giải quyết: 1066
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 3
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 98%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 1.7%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0.3%
Bảo hiểm Xã hội Thái Bình
Thủ tục mức độ 2: 11
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 1009
Số lượng hồ sơ giải quyết: 1009
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 99.6%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0.4%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Thủ tục mức độ 2: 89
Thủ tục mức độ 3: 20
Thủ tục mức độ 4: 3
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 588
Số lượng hồ sơ giải quyết: 600
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 5
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 84.3%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 14.8%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0.8%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Thủ tục mức độ 2: 45
Thủ tục mức độ 3: 4
Thủ tục mức độ 4: 2
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 515
Số lượng hồ sơ giải quyết: 515
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 2
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 24.7%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 75%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0.4%
Sở Xây dựng
Thủ tục mức độ 2: 19
Thủ tục mức độ 3: 19
Thủ tục mức độ 4: 2
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 443
Số lượng hồ sơ giải quyết: 400
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 15
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 87%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 9.3%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 3.8%
Sở Tài nguyên Môi Trường
Thủ tục mức độ 2: 138
Thủ tục mức độ 3: 5
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 392
Số lượng hồ sơ giải quyết: 343
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 27
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 65.9%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 26.2%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 7.9%
Công an
Thủ tục mức độ 2: 13
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 275
Số lượng hồ sơ giải quyết: 283
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 31
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 67.5%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 21.6%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 11%
Điện lực tỉnh
Thủ tục mức độ 2: 1
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 17
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 140
Số lượng hồ sơ giải quyết: 139
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 98.6%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 1.4%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Sở Nội vụ
Thủ tục mức độ 2: 73
Thủ tục mức độ 3: 4
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 133
Số lượng hồ sơ giải quyết: 1
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 1
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 100%
Ban QL khu kinh tế và các Khu CN
Thủ tục mức độ 2: 18
Thủ tục mức độ 3: 24
Thủ tục mức độ 4: 8
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 108
Số lượng hồ sơ giải quyết: 104
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 8
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 69.2%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 23.1%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 7.7%
Sở Tài chính
Thủ tục mức độ 2: 7
Thủ tục mức độ 3: 1
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 108
Số lượng hồ sơ giải quyết: 110
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 99.1%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0.9%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Thủ tục mức độ 2: 103
Thủ tục mức độ 3: 4
Thủ tục mức độ 4: 10
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 99
Số lượng hồ sơ giải quyết: 104
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 1
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 89.4%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 9.6%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 1%
zCơ quan thử nghiệm
Thủ tục mức độ 2: 1
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 1
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 60
Số lượng hồ sơ giải quyết: 21
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 90.5%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 9.5%
Sở Thông tin và Truyền thông
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 17
Thủ tục mức độ 4: 16
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 50
Số lượng hồ sơ giải quyết: 47
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 78.7%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 21.3%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Sở Khoa học và Công nghệ
Thủ tục mức độ 2: 22
Thủ tục mức độ 3: 43
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 16
Số lượng hồ sơ giải quyết: 18
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Sở Ngoại Vụ
Thủ tục mức độ 2: 6
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 2
Số lượng hồ sơ giải quyết: 2
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 100%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Thanh tra tỉnh
Thủ tục mức độ 2: 8
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Cục Thuế tỉnh
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%
Văn phòng UBND tỉnh Thái Bình
Thủ tục mức độ 2: 0
Thủ tục mức độ 3: 0
Thủ tục mức độ 4: 0
Số lượng hồ sơ tiếp nhận: 0
Số lượng hồ sơ giải quyết: 0
Số lượng hồ sơ trễ hạn: 0
Tỷ lệ giải quyết trước hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết đúng hạn: 0%
Tỷ lệ giải quyết quá hạn: 0%