Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị | Dịch vụ công (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UBND huyện Tiền Hải | 0 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 5 (hồ sơ)
8652
Một phần 7061 (hồ sơ) Toàn trình 1586 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 4 (hồ sơ)
8793
Một phần 7141 (hồ sơ) Toàn trình 1648 (hồ sơ) |
363 | 131 | 83.4 % | 12.5 % | 4.1 % |
Sở Nông nghiệp và Môi trường (Lĩnh vực TNMT) | 24 | 39 | 52 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
8340
Một phần 1340 (hồ sơ) Toàn trình 7000 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
2356
Một phần 404 (hồ sơ) Toàn trình 1952 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
5984
Một phần 936 (hồ sơ) Toàn trình 5048 (hồ sơ) |
462 | 7 | 87.7 % | 4.6 % | 7.7 % |
UBND huyện Quỳnh Phụ | 0 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 2 (hồ sơ)
5842
Một phần 4803 (hồ sơ) Toàn trình 1037 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
369
Một phần 599 (hồ sơ) Toàn trình -230 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 2 (hồ sơ)
5473
Một phần 4204 (hồ sơ) Toàn trình 1267 (hồ sơ) |
164 | 39 | 79.5 % | 17.5 % | 3 % |
UBND huyện Thái Thụy | 0 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 5 (hồ sơ)
5173
Một phần 4465 (hồ sơ) Toàn trình 703 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 5 (hồ sơ)
5218
Một phần 4510 (hồ sơ) Toàn trình 703 (hồ sơ) |
NV | 107 | 74.8 % | 20.9 % | 4.3 % |
UBND huyện Vũ Thư | 0 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
5023
Một phần 4082 (hồ sơ) Toàn trình 941 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
5065
Một phần 4125 (hồ sơ) Toàn trình 940 (hồ sơ) |
NV | 92 | 70.2 % | 16.5 % | 13.3 % |
UBND huyện Đông Hưng | 0 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
4840
Một phần 4328 (hồ sơ) Toàn trình 512 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
93
Một phần 87 (hồ sơ) Toàn trình 6 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
4747
Một phần 4241 (hồ sơ) Toàn trình 506 (hồ sơ) |
NV | 17 | 46.3 % | 25.7 % | 28 % |
UBND TP Thái Bình | 47 | 163 | 183 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
4612
Một phần 3733 (hồ sơ) Toàn trình 879 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
4772
Một phần 3912 (hồ sơ) Toàn trình 860 (hồ sơ) |
NV | 18 | 77.7 % | 20.1 % | 2.2 % |
Sở Tư pháp | 9 | 44 | 71 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
3964
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 3959 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 24 (hồ sơ)
4929
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 4898 (hồ sơ) |
1507 | 7 | 32.3 % | 37.1 % | 30.6 % |
UBND huyện Kiến Xương | 0 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
3471
Một phần 2887 (hồ sơ) Toàn trình 584 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 11 (hồ sơ)
3661
Một phần 3070 (hồ sơ) Toàn trình 580 (hồ sơ) |
236 | 57 | 69.3 % | 24.3 % | 6.4 % |
Công an tỉnh Thái Bình | 15 | 0 | 3 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
3451
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 3451 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
1112
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1112 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
2339
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2339 (hồ sơ) |
1029 | 0 | 41.9 % | 14.1 % | 44 % |
UBND huyện Hưng Hà | 1 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 13 (hồ sơ)
3109
Một phần 1989 (hồ sơ) Toàn trình 1107 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 14 (hồ sơ)
3172
Một phần 2052 (hồ sơ) Toàn trình 1106 (hồ sơ) |
NV | 37 | 74.6 % | 18.8 % | 6.6 % |
Sở Lao động Thương binh và Xã hội (cũ) | 0 | 7 | 41 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
2686
Một phần 2129 (hồ sơ) Toàn trình 557 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
3077
Một phần 2471 (hồ sơ) Toàn trình 606 (hồ sơ) |
0 | 20 | 99.9 % | 0.1 % | 0 % |
Sở Xây dựng (Lĩnh vực GTVT) | 26 | 6 | 82 |
Dịch vụ công 1509 (hồ sơ)
1674
Một phần 50 (hồ sơ) Toàn trình 115 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 1509 (hồ sơ)
1676
Một phần 49 (hồ sơ) Toàn trình 118 (hồ sơ) |
6 | 0 | 95.1 % | 4.5 % | 0.4 % |
Sở Công thương | 1 | 75 | 24 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
1212
Một phần 48 (hồ sơ) Toàn trình 1164 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
5
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
1207
Một phần 43 (hồ sơ) Toàn trình 1164 (hồ sơ) |
0 | 14 | 99.8 % | 0.2 % | 0 % |
Bảo hiểm Xã hội Thái Bình | 8 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 1068 (hồ sơ)
1068
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 1073 (hồ sơ)
1073
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94 % | 6 % | 0 % |
Sở Nội vụ | 2 | 15 | 97 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
880
Một phần 596 (hồ sơ) Toàn trình 284 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
177
Một phần 183 (hồ sơ) Toàn trình -6 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
703
Một phần 413 (hồ sơ) Toàn trình 290 (hồ sơ) |
0 | 2 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
Sở Y tế | 20 | 24 | 73 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
820
Một phần 555 (hồ sơ) Toàn trình 265 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
118
Một phần 108 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
702
Một phần 447 (hồ sơ) Toàn trình 255 (hồ sơ) |
1 | 0 | 97.4 % | 2.4 % | 0.2 % |
Sở Giáo dục và Đào tạo | 48 | 16 | 32 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
288
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 281 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
16
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 16 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
272
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 265 (hồ sơ) |
2 | 1 | 3.7 % | 95.6 % | 0.7 % |
Sở Nông nghiệp và Môi trường (Lĩnh vực NNPTNT) | 9 | 24 | 69 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
262
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 247 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
264
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 247 (hồ sơ) |
0 | 4 | 86.7 % | 13.3 % | 0 % |
Sở Xây dựng (Lĩnh vực XD) | 0 | 45 | 20 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
233
Một phần 175 (hồ sơ) Toàn trình 58 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
44
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 31 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
189
Một phần 162 (hồ sơ) Toàn trình 27 (hồ sơ) |
2 | 0 | 94.7 % | 4.2 % | 1.1 % |
Sở Tài chính (Lĩnh vực KHĐT) | 2 | 34 | 71 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
74
Một phần 59 (hồ sơ) Toàn trình 15 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
23
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
51
Một phần 40 (hồ sơ) Toàn trình 11 (hồ sơ) |
21 | 2 | 51 % | 7.8 % | 41.2 % |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 2 | 0 | 123 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
72
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 72 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
73
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 73 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
Ban Quản lý khu Kinh tế và các khu Công nghiệp | 1 | 5 | 38 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
71
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 61 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
13
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 11 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
58
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 50 (hồ sơ) |
0 | 0 | 44.8 % | 55.2 % | 0 % |
zCơ quan thử nghiệm | 0 | 1 | 0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
29
Một phần 27 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
20
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
NV | 1 | 88.9 % | 0 % | 11.1 % |
Sở Khoa học và Công nghệ | 0 | 2 | 50 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
19
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 19 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
20
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 20 (hồ sơ) |
0 | 1 | 100 % | 0 % | 0 % |
Sở Thông tin và Truyền thông (cũ) | 0 | 2 | 30 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
13
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 13 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
14
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 14 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
Điện lực tỉnh | 2 | 0 | 17 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
2
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
2
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
Sở Tài chính (Lĩnh vực TC) | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
3
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
Thanh tra tỉnh | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
Văn phòng UBND tỉnh Thái Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
Dịch vụ công:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Trước hạn:
46.3%
Đúng hạn:
25.7%
Trễ hạn:
28%
Dịch vụ công:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%