Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị | Dịch vụ công (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UBND huyện Tiền Hải | 0 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 5 (hồ sơ)
8591
Một phần 7007 (hồ sơ) Toàn trình 1579 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 4 (hồ sơ)
8743
Một phần 7093 (hồ sơ) Toàn trình 1646 (hồ sơ) |
358 | 131 | 83.4 % | 12.5 % | 4.1 % |
Sở Nông nghiệp và Môi trường (Lĩnh vực TNMT) | 24 | 39 | 52 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
8221
Một phần 1319 (hồ sơ) Toàn trình 6902 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
2243
Một phần 385 (hồ sơ) Toàn trình 1858 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
5978
Một phần 934 (hồ sơ) Toàn trình 5044 (hồ sơ) |
462 | 7 | 87.7 % | 4.6 % | 7.7 % |
UBND huyện Quỳnh Phụ | 0 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 2 (hồ sơ)
5801
Một phần 4771 (hồ sơ) Toàn trình 1028 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
388
Một phần 583 (hồ sơ) Toàn trình -195 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 2 (hồ sơ)
5413
Một phần 4188 (hồ sơ) Toàn trình 1223 (hồ sơ) |
163 | 39 | 79.4 % | 17.6 % | 3 % |
UBND huyện Thái Thụy | 0 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 5 (hồ sơ)
5156
Một phần 4453 (hồ sơ) Toàn trình 698 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 5 (hồ sơ)
5195
Một phần 4495 (hồ sơ) Toàn trình 695 (hồ sơ) |
NV | 107 | 74.8 % | 20.9 % | 4.3 % |
UBND huyện Vũ Thư | 0 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
5007
Một phần 4068 (hồ sơ) Toàn trình 939 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
5050
Một phần 4112 (hồ sơ) Toàn trình 938 (hồ sơ) |
NV | 92 | 70.2 % | 16.4 % | 13.4 % |
UBND huyện Đông Hưng | 0 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
4823
Một phần 4315 (hồ sơ) Toàn trình 508 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
103
Một phần 89 (hồ sơ) Toàn trình 14 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
4720
Một phần 4226 (hồ sơ) Toàn trình 494 (hồ sơ) |
NV | 16 | 46.1 % | 25.7 % | 28.2 % |
UBND TP Thái Bình | 47 | 163 | 183 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
4597
Một phần 3718 (hồ sơ) Toàn trình 879 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
4756
Một phần 3896 (hồ sơ) Toàn trình 860 (hồ sơ) |
NV | 18 | 77.7 % | 20.1 % | 2.2 % |
Sở Tư pháp | 9 | 44 | 71 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
3964
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 3959 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 24 (hồ sơ)
4929
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 4898 (hồ sơ) |
1507 | 7 | 32.3 % | 37.1 % | 30.6 % |
UBND huyện Kiến Xương | 0 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
3455
Một phần 2876 (hồ sơ) Toàn trình 579 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 11 (hồ sơ)
3644
Một phần 3055 (hồ sơ) Toàn trình 578 (hồ sơ) |
236 | 57 | 69.4 % | 24.1 % | 6.5 % |
Công an tỉnh Thái Bình | 15 | 0 | 3 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
3391
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 3391 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
1054
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1054 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
2337
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2337 (hồ sơ) |
1027 | 0 | 41.9 % | 14.1 % | 44 % |
UBND huyện Hưng Hà | 1 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 13 (hồ sơ)
3097
Một phần 1983 (hồ sơ) Toàn trình 1101 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 14 (hồ sơ)
3160
Một phần 2045 (hồ sơ) Toàn trình 1101 (hồ sơ) |
NV | 37 | 74.5 % | 18.9 % | 6.6 % |
Sở Lao động Thương binh và Xã hội (cũ) | 0 | 7 | 41 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
2686
Một phần 2129 (hồ sơ) Toàn trình 557 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
3077
Một phần 2471 (hồ sơ) Toàn trình 606 (hồ sơ) |
0 | 20 | 99.9 % | 0.1 % | 0 % |
Sở Xây dựng (Lĩnh vực GTVT) | 26 | 6 | 82 |
Dịch vụ công 1509 (hồ sơ)
1673
Một phần 50 (hồ sơ) Toàn trình 114 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
2
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình -3 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 1509 (hồ sơ)
1671
Một phần 45 (hồ sơ) Toàn trình 117 (hồ sơ) |
6 | 0 | 95.2 % | 4.5 % | 0.3 % |
Sở Công thương | 1 | 75 | 24 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
1205
Một phần 48 (hồ sơ) Toàn trình 1157 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
6
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
1199
Một phần 43 (hồ sơ) Toàn trình 1156 (hồ sơ) |
0 | 14 | 99.8 % | 0.2 % | 0 % |
Bảo hiểm Xã hội Thái Bình | 8 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 1062 (hồ sơ)
1062
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 1066 (hồ sơ)
1066
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 94 % | 6 % | 0 % |
Sở Nội vụ | 2 | 15 | 97 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
827
Một phần 549 (hồ sơ) Toàn trình 278 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
166
Một phần 165 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
661
Một phần 384 (hồ sơ) Toàn trình 277 (hồ sơ) |
0 | 2 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
Sở Y tế | 20 | 24 | 73 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
806
Một phần 550 (hồ sơ) Toàn trình 256 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
104
Một phần 103 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
702
Một phần 447 (hồ sơ) Toàn trình 255 (hồ sơ) |
1 | 0 | 97.4 % | 2.4 % | 0.2 % |
Sở Giáo dục và Đào tạo | 48 | 16 | 32 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
285
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 278 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
13
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 13 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
272
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 265 (hồ sơ) |
2 | 1 | 3.7 % | 95.6 % | 0.7 % |
Sở Nông nghiệp và Môi trường (Lĩnh vực NNPTNT) | 9 | 24 | 69 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
257
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 242 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
264
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 247 (hồ sơ) |
0 | 4 | 86.7 % | 13.3 % | 0 % |
Sở Xây dựng (Lĩnh vực XD) | 0 | 45 | 20 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
228
Một phần 174 (hồ sơ) Toàn trình 54 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
39
Một phần 12 (hồ sơ) Toàn trình 27 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
189
Một phần 162 (hồ sơ) Toàn trình 27 (hồ sơ) |
2 | 0 | 94.7 % | 4.2 % | 1.1 % |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 2 | 0 | 123 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
72
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 72 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
71
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 71 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
Sở Tài chính (Lĩnh vực KHĐT) | 2 | 34 | 71 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
72
Một phần 58 (hồ sơ) Toàn trình 14 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
22
Một phần 19 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
50
Một phần 39 (hồ sơ) Toàn trình 11 (hồ sơ) |
21 | 2 | 50 % | 8 % | 42 % |
Ban Quản lý khu Kinh tế và các khu Công nghiệp | 1 | 5 | 38 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
68
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 58 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
10
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 8 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
58
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 50 (hồ sơ) |
0 | 0 | 44.8 % | 55.2 % | 0 % |
zCơ quan thử nghiệm | 0 | 1 | 0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
29
Một phần 27 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
20
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
NV | 1 | 88.9 % | 0 % | 11.1 % |
Sở Khoa học và Công nghệ | 0 | 2 | 50 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
19
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 19 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
20
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 20 (hồ sơ) |
0 | 1 | 100 % | 0 % | 0 % |
Sở Thông tin và Truyền thông (cũ) | 0 | 2 | 30 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
13
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 13 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
14
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 14 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
Điện lực tỉnh | 2 | 0 | 17 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
2
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
2
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
Sở Tài chính (Lĩnh vực TC) | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
3
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
Thanh tra tỉnh | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
Văn phòng UBND tỉnh Thái Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
Dịch vụ công:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Trước hạn:
46.1%
Đúng hạn:
25.7%
Trễ hạn:
28.2%
Dịch vụ công:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%