STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H54.12-250204-0008 | 04/02/2025 | 18/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | BÙI PHÚ TOÀN - PHẠM ĐỨC HIỆP | |
2 | H54.12-250204-0007 | 04/02/2025 | 18/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | TRẦN VĂN BIÊN- ĐẶNG QUANG PHỤ | |
3 | H54.12-250204-0005 | 04/02/2025 | 18/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN KHẮC KẾT | |
4 | H54.12-250204-0004 | 04/02/2025 | 18/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | BÙI VĂN TỪ - BÙI ĐỨC TOÀN | |
5 | H54.12-250204-0010 | 04/02/2025 | 18/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG ANH TẤN - ĐỖ QUỐC LẬP | |
6 | H54.12-250204-0012 | 04/02/2025 | 18/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | TRẦN ĐÌNH HUỆ | |
7 | H54.12-250204-0014 | 04/02/2025 | 18/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN XUÂN KHOÁT | |
8 | H54.12-250204-0015 | 04/02/2025 | 18/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | TRẦN SỸ DIỆN | |
9 | H54.12-250204-0018 | 04/02/2025 | 18/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN THÔNG | |
10 | H54.12-250204-0027 | 04/02/2025 | 18/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | PHẠM HỒNG THÁI - ĐẶNG XUÂN HOÀNH | |
11 | H54.12-250204-0084 | 04/02/2025 | 18/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN THỊ XINH - NGUYỄN SỸ QUỲNH | |
12 | H54.12-250205-0027 | 05/02/2025 | 19/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | PHẠM QUANG THỊNH | |
13 | H54.12-250205-0058 | 05/02/2025 | 19/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | TRẦN THỊ TÂM | |
14 | H54.12-250205-0066 | 05/02/2025 | 19/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN VĂN CHÍN | |
15 | H54.12-250205-0094 | 05/02/2025 | 19/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | NGÔ XUÂN CƯỜNG | |
16 | H54.12-250205-0119 | 05/02/2025 | 19/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | HOÀNG BÁ HUÂN - HOÀNG XUÂN HIẾN | |
17 | H54.12-250207-0056 | 07/02/2025 | 21/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM THỊ THU HƯƠNG - ĐỖ XUÂN THẾ | |
18 | H54.12-250207-0071 | 07/02/2025 | 21/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | LÊ HỮU HẢI - PHẠM ĐÌNH VƯỢNG | |
19 | H54.12-250207-0068 | 07/02/2025 | 21/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN VĂN DŨNG - ĐỖ VĂN KIÊN | |
20 | H54.12-250207-0096 | 07/02/2025 | 21/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN THỊ HUYỀN | |
21 | H54.12-250210-0047 | 10/02/2025 | 24/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN THỊ NGÂN | |
22 | H54.12-250210-0045 | 10/02/2025 | 24/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN THỊ NGÂN | |
23 | H54.12-250210-0079 | 10/02/2025 | 24/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG VĂN THOẠI | |
24 | H54.12-250210-0082 | 10/02/2025 | 24/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | LƯU MẠNH TRƯỜNG - VŨ THỊ RÉ | |
25 | H54.12-250210-0085 | 10/02/2025 | 24/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGÔ XUÂN TRƯỜNG | |
26 | H54.12-250210-0087 | 10/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ LAN | |
27 | H54.12-250211-0021 | 11/02/2025 | 25/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐỖ MẠNH PHÚC | |
28 | H54.12-250211-0028 | 11/02/2025 | 25/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRỊNH VĂN HÙNG | |
29 | H54.12-250211-0018 | 11/02/2025 | 25/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐỖ MẠNH PHÚC | |
30 | H54.12-250211-0029 | 11/02/2025 | 25/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ THỊ BÉ | |
31 | H54.12-250211-0038 | 11/02/2025 | 25/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM VĂN CƯỜNG | |
32 | H54.12-250211-0036 | 11/02/2025 | 25/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN ĐỨC SƠN - TRẦN VĂN KHANG | |
33 | H54.12-250211-0034 | 11/02/2025 | 25/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM VĂN KỲ - NGUYỄN NGỌC THÀNH | |
34 | H54.12-250211-0063 | 11/02/2025 | 25/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐỖ VĂN QUÂN - BÙI TUẤN ANH | |
35 | H54.12-250211-0109 | 11/02/2025 | 25/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGÔ THỊ BÉ | |
36 | H54.12-250211-0111 | 11/02/2025 | 25/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN MINH | |
37 | H54.12-250211-0112 | 11/02/2025 | 25/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH HÙNG | |
38 | H54.12-250211-0114 | 11/02/2025 | 25/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN VĂN CƯỜNG | |
39 | H54.12-250211-0116 | 11/02/2025 | 25/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN TRUNG HIẾU | |
40 | H54.12-250211-0119 | 11/02/2025 | 25/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG THỊ VÂN | |
41 | H54.12-250211-0141 | 11/02/2025 | 25/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN ĐỨC VIỆT - NGUYỄN THỊ PHI | |
42 | H54.12-250212-0011 | 12/02/2025 | 26/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH PHÙNG | |
43 | H54.12-250212-0012 | 12/02/2025 | 26/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀI | |
44 | H54.12-250212-0014 | 12/02/2025 | 26/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN TUẤN ANH | |
45 | H54.12-250212-0086 | 12/02/2025 | 26/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI VĂN DƯƠNG - NGUYỄN NGỌC SƠN | |
46 | H54.12-250212-0091 | 12/02/2025 | 26/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN HỮU ĐỘ - TƯỞNG CÔNG TÌNH | |
47 | H54.12-250213-0002 | 13/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN XUÂN ĐÁNG | |
48 | H54.12-250213-0003 | 13/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM VĂN ĐOÀN | |
49 | H54.12-250213-0004 | 13/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN XUÂN TIẾN | |
50 | H54.12-250213-0006 | 13/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ THỊ NHẪN - NGUYỄN VĂN SÁNG | |
51 | H54.12-250213-0005 | 13/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN SÁNG | |
52 | H54.12-250213-0022 | 13/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN VĂN TOÀN - PHẠM THỊ HOA | |
53 | H54.12-250213-0035 | 13/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM THỊ THẢO - NGUYỄN THÀNH NAM | |
54 | H54.12-250213-0039 | 13/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TẠ THỊ NHẪN | |
55 | H54.12-250213-0041 | 13/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | DƯƠNG XUÂN TRIỀU - NGUYỄN TIẾN HOẠT | |
56 | H54.12-250213-0042 | 13/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN TOÀN - NGUYỄN HẢI DƯƠNG | |
57 | H54.12-250213-0043 | 13/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐỖ VĂN HỒI - ĐỖ MINH THẮNG | |
58 | H54.12-250213-0060 | 13/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI THỊ THOA | |
59 | H54.12-250213-0107 | 13/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN NHUẦN - NGUYỄN THỊ SINH | |
60 | H54.12-250213-0106 | 13/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LƯU THỊ THẢO - TÔ VĂN HÀ | |
61 | H54.12-250214-0008 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM NGỌC TOÀN - PHẠM THỊ DIỆU | |
62 | H54.12-250214-0043 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG MẠNH DŨNG - HOÀNG VĂN HUÂN | |
63 | H54.12-250214-0015 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN VÂN - HOÀNG TRỌNG MẠNH | |
64 | H54.12-250214-0014 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐÀO QUỐC TRỤ - NGUYỄN VĂN ANH | |
65 | H54.12-250214-0010 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THỊ MẬU | |
66 | H54.12-250214-0069 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM XUÂN TIỀM | |
67 | H54.12-250214-0068 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM XUÂN TIỀM | |
68 | H54.12-250214-0067 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM XUÂN TIỀM | |
69 | H54.12-250214-0066 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM XUÂN TIỀM | |
70 | H54.12-250214-0074 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ TỴ - ĐỖ THỊ SÂM | |
71 | H54.12-250214-0073 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỒNG THỊ YẾN - ĐỒNG NHƯ Ý | |
72 | H54.12-250214-0072 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG - TRẦN THỊ NGA | |
73 | H54.12-250214-0083 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN SỸ HẠ - NGUYỄN CÔNG THÀNH | |
74 | H54.12-250214-0092 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LẠI ANH BẰNG - NGUYỄN TRUNG THƯỜNG | |
75 | H54.12-250214-0113 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRỊNH VĂN THỌ | |
76 | H54.12-250214-0117 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG MẠNH TƯỜNG | |
77 | H54.12-250217-0024 | 17/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI VĂN HÙNG | |
78 | H54.12-250217-0030 | 17/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN VĂN TRƯỜNG | |
79 | H54.12-250217-0041 | 17/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | MAI NGỌC ĐỘ | |
80 | H54.12-250217-0048 | 17/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN QUYẾT THẮNG - NGUYỄN VĂN TÂN | |
81 | H54.12-250217-0060 | 17/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HỒ THỊ THỚM - HỒ SỸ THỨC | |
82 | H54.12-250217-0059 | 17/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ THU HƯƠNG | |
83 | H54.12-250217-0058 | 17/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HỒ THỊ THỚM - HỒ SỸ THỨC | |
84 | H54.12-250217-0069 | 17/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HỒ THỊ NGỌC MAI | |
85 | H54.12-250217-0093 | 17/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VĂN ÁNH | |
86 | H54.12-250217-0120 | 17/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ TƯƠI | |
87 | H54.12-250217-0118 | 17/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | MAI THU HIẾU | |
88 | H54.12-250317-0166 | 17/03/2025 | 31/03/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI VĂN THẾ | |
89 | H54.12-250317-0169 | 17/03/2025 | 31/03/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN THẢO - NGUYỄN THỊ PHIN | |
90 | H54.12-250317-0175 | 17/03/2025 | 31/03/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | DOÃN THỊ THE - NGÔ VĂN CHƯƠNG | |
91 | H54.12-250317-0179 | 17/03/2025 | 31/03/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỒNG THỊ DẬU | |
92 | H54.12-250317-0187 | 17/03/2025 | 31/03/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ MINH ĐỨC - HÀ VĂN ĐOAN | |
93 | H54.12-250317-0190 | 17/03/2025 | 31/03/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ HỮU NHIỆM - VŨ MẠNH TUYÊN | |
94 | H54.12-250317-0214 | 17/03/2025 | 31/03/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN MỪNG - LƯU VĂN TUÂN | |
95 | H54.12-250317-0218 | 17/03/2025 | 31/03/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ CHỈNH | |
96 | H54.12-250218-0023 | 18/02/2025 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THANH SƠN | |
97 | H54.12-250218-0040 | 18/02/2025 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC CẢNH | |
98 | H54.12-250218-0047 | 18/02/2025 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN CHINH | |
99 | H54.12-250218-0146 | 18/02/2025 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC MẠNH | |
100 | H54.12-250318-0063 | 18/03/2025 | 01/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN MỸ - NGUYỄN QUANG NGỌC | |
101 | H54.12-250318-0065 | 18/03/2025 | 01/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ ĐỨC RUỴ | |
102 | H54.12-250318-0066 | 18/03/2025 | 01/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VĂN PHƯƠNG - TRẦN THỊ CHÂM | |
103 | H54.12-250318-0070 | 18/03/2025 | 01/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ TUYẾT - TRẦN VĂN TRUNG | |
104 | H54.12-250318-0072 | 18/03/2025 | 01/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ TÂM - NGUYỄN VĂN CHINH | |
105 | H54.12-250318-0074 | 18/03/2025 | 01/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ NÊN - LÊ VĂN THỤ | |
106 | H54.12-250318-0079 | 18/03/2025 | 01/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN TUẤN AN | |
107 | H54.12-250219-0128 | 19/02/2025 | 26/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN TRUNG TUYẾN | |
108 | H54.12-250319-0067 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN CHIẾN - PHẠM HOÀNG HÀ | |
109 | H54.12-250319-0094 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN THỊ TUYẾT THANH - ĐOÀN ĐÌNH THI - ĐOÀN THỊ HỒNG NHUNG | |
110 | H54.12-250319-0167 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH THỤC - NGUYỄN MINH NGÀN | |
111 | H54.12-250319-0257 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN QUÝNH | |
112 | H54.12-250319-0258 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TƯ | |
113 | H54.12-250228-0149 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | ĐÀO TIẾN SƠN | |
114 | H54.12-250204-0064 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ CHANG NỘP CHO HOÀNG NHÂN CAO LANH | |
115 | H54.12-250217-0051 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ ÁNH NỘP CHO LÊ CÔNG THƯƠNG | |
116 | H54.12-250217-0108 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | PHAN THỊ HỆ NỘP CHO BÙI QUANG PHÓNG | |
117 | H54.12-250217-0121 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | BÙI ĐÌNH ĐIỀU NỘP CHO NGUYỄN TIẾN TRỪNG | |
118 | H54.12-250217-0128 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | BÙI ĐÌNH ĐIỀU NỘP CHO NGUYỄN THỊ NGOAN | |
119 | H54.12-250217-0139 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | LẠI HỢP HUY NỘP CHO PHẠM THỊ THẮM | |
120 | H54.12-250217-0141 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | LẠI HỢP HUY NỘP CHO PHẠM KIM ĐỨC | |
121 | H54.12-250218-0057 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG THANH THỦY NỘP CHO BÙI THỊ LỰU | |
122 | H54.12-250218-0067 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG THỊ DUYÊN NỘP CHO HOÀNG XUÂN CÔNG | |
123 | H54.12-250218-0113 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | MAI ĐÌNH DIỄN NỘP CHO PHẠM VĂN TUYỂN | |
124 | H54.12-250218-0116 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | MAI ĐÌNH DIỄN NỘP CHO PHẠM VĂN TUYỂN | |
125 | H54.12-250218-0118 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | MAI ĐÌNH DIỄN NỘP CHO PHẠM VĂN TUYỂN | |
126 | H54.12-250218-0122 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | MAI ĐÌNH DIỄN NỘP CHO PHẠM VĂN TUYỂN | |
127 | H54.12-250218-0127 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | MAI ĐÌNH DIỄN NỘP CHO PHẠM VĂN TUYỂN | |
128 | H54.12-250218-0139 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | MAI ĐÌNH DIỄN NỘP CHO PHẠM VĂN TUYỂN | |
129 | H54.12-250218-0141 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | MAI ĐÌNH DIỄN NỘP CHO PHẠM VĂN TUYỂN | |
130 | H54.12-250218-0145 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | MAI ĐÌNH DIỄN NỘP CHO PHẠM VĂN TUYỂN | |
131 | H54.12-250218-0149 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | MAI ĐÌNH DIỄN | |
132 | H54.12-250218-0150 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | MAI ĐÌNH DIỄN NỘP CHO PHẠM VĂN TUYỂN | |
133 | H54.12-250206-0038 | 06/02/2025 | 13/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG VĂN HÒE | |
134 | H54.12-250124-0016 | 10/02/2025 | 24/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 24 ngày. | NGUYỄN VĂN QUÂN (NỘP CHO NGUYỄN VĂN SƠN) | |
135 | H54.12-250203-0010 | 11/02/2025 | 25/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | PHAN THỊ HỆ NỘP CHO TRẦN VĂN THIẾT | |
136 | H54.12-250211-0143 | 11/02/2025 | 25/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐÀO QUANG SƠN | |
137 | H54.12-250203-0012 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN THỊ THU THỦY NỘP CHO DƯƠNG THỊ NÊ | |
138 | H54.12-250203-0014 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN THỊ THU THỦY NỘP CHO VŨ DUY HIỆP | |
139 | H54.12-250203-0015 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN THỊ THU THỦY NỘP CHO VŨ DUY HIỆP | |
140 | H54.12-250212-0077 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | VŨ MINH CẢNH NỘP CHO TRẦN THỊ MAI | |
141 | H54.12-250203-0021 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | HÀ THANH SƠN NỘP CHO VŨ THỊ TRÀ | |
142 | H54.12-250203-0040 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | PHAN THỊ NHẠN | |
143 | H54.12-250204-0024 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | PHẠM XUÂN HUỲNH NỘP CHO NGUYỄN ĐÌNH KHÁNH | |
144 | H54.12-250205-0016 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | LƯƠNG HỒNG PHÚ | |
145 | H54.12-250205-0040 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | BÙI THẾ MẠNH NỘP CHO TRẦN VĂN BẰNG | |
146 | H54.12-250205-0090 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | TRẦN TRỌNG CHINH | |
147 | H54.12-250205-0098 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | PHẠM QUANG VINH | |
148 | H54.12-250207-0042 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | BÙI THỊ NGẢNH | |
149 | H54.12-250207-0043 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | QUÁCH VŨ DŨNG NỘP CHO NGÔ ĐỨC THÀNH | |
150 | H54.12-250207-0080 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN VĂN DIẾN NỘP CHO NGUYỄN NHƯ CƯỜNG | |
151 | H54.12-250210-0011 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯỜNG NỘP CHO NGUYỄN ĐÌNH ĐÔNG | |
152 | H54.12-250210-0065 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | PHẠM XUÂN SỬU | |
153 | H54.12-250210-0071 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN THỊ THU THỦY NỘP NGUYỄN DUY | |
154 | H54.12-250210-0073 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN THỊ THU THỦY NỘP CHO NGUYỄN DUY | |
155 | H54.12-250210-0088 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN THỊ LINH | |
156 | H54.12-250210-0098 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN THỊ NHUẦN NỘP PHẠM THỊ HỒI | |
157 | H54.12-250210-0110 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | PHẠM XUÂN SỬU NỘP CHO PHẠM VĂN KHƯƠNG | |
158 | H54.12-250211-0086 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | VŨ ĐÌNH PHONG NỘP CHO TRINH CÔNG DU | |
159 | H54.12-250211-0088 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | VŨ ĐÌNH PHONG NỘP CHO NGUYỄN HOÀNG TUẤN | |
160 | H54.12-250211-0134 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN TRUNG KIÊN | |
161 | H54.12-250211-0158 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | VŨ MINH CẢNH NỘP CHO LÊ HỒNG LAM | |
162 | H54.12-250211-0165 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | VŨ MINH CẢNH NỘP CHO NGUYỄN VĂN MINH | |
163 | H54.12-250212-0073 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | VŨ MINH CẢNH NỘP CHO VŨ THỊ HÀ | |
164 | H54.12-250212-0075 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | VŨ MINH CẢNH NỘP CHO NGUYỄN CHÍ CÔNG | |
165 | H54.12-250212-0088 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | BÙI BÁ THANH | |
166 | H54.12-250212-0122 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐẶNG QUỐC TUẤN NỘP HỘ NGUYỄN THẾ KHOA | |
167 | H54.12-250212-0123 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐẶNG QUỐC TUẤN NỘP HỘ NGUYỄN THẾ KHOA THỬA SỐ 5 | |
168 | H54.12-250212-0124 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐẶNG QUỐC TUẤN NỘP HỘ NGUYỄN XUÂN QUY | |
169 | H54.12-250212-0125 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐẶNG QUỐC TUẤN; NỘP HỘ NGUYỄN THỊ THỊNH | |
170 | H54.12-250212-0126 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐẶNG QUỐC TUẤN NỘP HỘ NGUYỄN THỊ THỊNH | |
171 | H54.12-250213-0018 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | PHẠM VĂN DIỄN | |
172 | H54.12-250213-0027 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | VŨ THỊ HƯƠNG | |
173 | H54.12-250213-0048 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN VĂN DIỄM | |
174 | H54.12-250213-0081 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | LAI QUANG DŨNG NỘP CHO NGUYỄN NGỌC UẤN | |
175 | H54.12-250213-0098 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | ĐÀO TRẦN TUẤN HOÀNG NỘP CHO BÙI QUỐC HOÀN | |
176 | H54.12-250213-0108 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | VŨ VĂN NĂM (NỘP CHO BÊN MUA BÙI THỊ NƯƠNG) | |
177 | H54.12-250214-0007 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | HOÀNG XUÂN PHÚC NỘP CHO NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | |
178 | H54.12-250214-0013 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | HOÀNG XUÂN PHÚC NỘP CHO HÀ LƯƠNG TOẢN | |
179 | H54.12-250217-0089 | 17/02/2025 | 03/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 19 ngày. | BÙI THỊ TUYẾN NỘP CHO NGUYỄN THỊ DUNG | |
180 | H54.12-250217-0073 | 17/02/2025 | 03/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 19 ngày. | VŨ THẾ TÀI NỘP CHO BÙI DUY TÂN | |
181 | H54.12-250217-0070 | 18/02/2025 | 25/02/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | MAI ĐỨC TUẤN | |
182 | H54.12-250219-0016 | 19/02/2025 | 12/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | VƯƠNG VĂN PHÁCH | |
183 | H54.12-250214-0040 | 19/02/2025 | 05/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | VŨ MINH CẢNH NỘP CHO NGUYỄN TRỌNG PHÚC | |
184 | H54.12-250214-0042 | 19/02/2025 | 05/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | VŨ MINH CẢNH NỘP CHO BÙI HOÀI SƠN | |
185 | H54.12-250214-0046 | 19/02/2025 | 05/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | PHẠM VĂN CHINH | |
186 | H54.12-250214-0093 | 19/02/2025 | 05/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN NHƯ THẾ ANH NỘP CHO BÙI VĂN TUẤN | |
187 | H54.12-250214-0101 | 19/02/2025 | 05/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | PHẠM THỊ PHƯỢNG (NỘP CHO NGƯỜI MUA NGUYỄN VĂN ĐẶNG) | |
188 | H54.12-250214-0102 | 19/02/2025 | 05/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯỜNG | |
189 | H54.12-250214-0105 | 19/02/2025 | 05/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN VĂN MINH NỘP CHO PHẠM VĂN ĐỚI | |
190 | H54.12-250214-0114 | 19/02/2025 | 12/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN VĂN MINH NỘP CHO TRẦN MINH CÔNG VÀ TRẦN MINH KIÊN | |
191 | H54.12-250221-0116 | 21/02/2025 | 04/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH MẠN | |
192 | H54.12-250203-0016 | 03/02/2025 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ QUANG ANH- TÔ NHƯ KHÁNH TRUC TIẾP | |
193 | H54.12-250303-0012 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THANH QUANG ( TRẦN THỊ PHƯỢNG)--> PHẠM THỊ ÁNH- CN- OL | |
194 | H54.12-250303-0014 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRỊNH VĂN TUẤN ( NGUYỄN THỊ HOÀI) --> LÊ VĂN HẢI | |
195 | H54.12-250303-0019 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN VĂN CẢN(PHAN THỊ DUNG)- ĐINH VIẾT DƯỠNG(PHẠM THỊ THU THẢO) - CN - ONLINE - UQ TẠ ĐỨC GIÁP | |
196 | H54.12-250303-0051 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG ĐỨC LONG ĐÀO THỊ THÙY CHI ---. ĐÀO HOÀNG ANH TC TTIEP | |
197 | H54.12-250303-0055 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ THẾ ƯỚC- NGUYỄN THANH HẢI CN 5383-17 TRỰC TIẾP | |
198 | H54.12-250303-0086 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN QUANG TRƯƠNG-- HOÀNG HẢI ĐẠO PHẠM THỊ DINH - CN- TTIEP | |
199 | H54.12-250303-0088 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TỐNG VĂN PHONG-- NGUYỄN CÔNG HIỆU PHẠM THỊ AN TRINH CN | |
200 | H54.12-250303-0092 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LỘ THỊ MÙI-- NGUYỄN HỮU NGHĨA TẶNG CHO - TTIEP | |
201 | H54.12-250303-0093 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG THỊ LÂM-- ĐÀO VĂN CÔNG BÙI THỊ OANH - TTIEP | |
202 | H54.12-250303-0096 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THỊ HOÀI HIÊN .-. NGUYỄN THỊ A LY CN - TTIEP | |
203 | H54.12-250303-0100 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TẠ VĂN THUẤN TẠ THỊ THANH HIỀN -- NGUYỄN NGỌC TÙNG TRẦN THỊ DUNG - CN- TTIEP | |
204 | H54.12-250303-0110 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM ANH TUẤN NGUYỄN PHƯƠNG HẢO -- NGUYỄN VĂN HƯỚNG TRẦN THỊ THU TRANG -- TTIEP | |
205 | H54.12-250303-0113 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THỊ NGỌC LAN--ĐẶNG VĂN CƯƠNG, ĐẶNG THỊ PHƯƠNG 02HS - TTIEP | |
206 | H54.12-250303-0123 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ TRỌNG NGHĨA-- ĐỖ QUÝ TUẤN NGÂN - TTIEP | |
207 | H54.12-250303-0125 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI ĐÌNH THIỂM NGUYỄN THỊ BÌNH - | |
208 | H54.12-250303-0135 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN SĨ MINH PHẠM THỊ ÁNH , TRẦN ĐẠI NGHĨA-- ĐẶNG ĐÌNH CƯỜNG NGUYỄN THỊ HÒA - CN 3 HS - TTIEP | |
209 | H54.12-250303-0137 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM VĂN TUYỀN TK 253-5 T TIẾP | |
210 | H54.12-250304-0003 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN THÁI- PHẠM THỊ SEN CN 212-13 TR TIẾP | |
211 | H54.12-250304-0013 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO DUYỆT NGUYỄN THỊ HƯỜNG -- CẤP ĐỔI | |
212 | H54.12-250304-0022 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN TẤT CHÂU- NGUYỄN THỊ NGỌC CN - TTIEP | |
213 | H54.12-250304-0027 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HẢI LONG ĐOÀN THỊ LAN -- VŨ THỊ THÚY CN - TTIEP | |
214 | H54.12-250304-0029 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG XUÂN TRƯỜNG-HOÀNG TUẤN ANH CN | |
215 | H54.12-250304-0031 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ QUỐC OAI-NGUYỄN HỮU THỌ CN | |
216 | H54.12-250304-0038 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG VĂN ĐẠT- ĐỖ TRỌNG NGHĨA; VŨ THỊ HOÀI THANH CN 321-18 | |
217 | H54.12-250304-0064 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐÀM THỊ HUỆ CHUYỂN MỤC ĐÍCH - TTIEP | |
218 | H54.12-250304-0069 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN XUÂN NHIỆM- NGUYỄN THÙY TRINH TC 92-5 TR TIẾP | |
219 | H54.12-250304-0072 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI MẠNH TUẤN-PHẠM THỊ THỦY CN - TTIEP 5047-16- UQ DU | |
220 | H54.12-250304-0079 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN SĨ MINH PHẠM THỊ ÁNH -- TRẦN VĂN TÌNH NGUYỄN THỊ VUI - CN TTIEP | |
221 | H54.12-250304-0084 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRỊNH THỊ CẢI-- TRỊNH QUANG ÁNH TC-+CĐ - TTIEP | |
222 | H54.12-250304-0086 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG VĂN THƯƠNG-TRẦN QUÝ TUẤN CN | |
223 | H54.12-250304-0091 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI VĂN LƯỠNG MGT 284-5 | |
224 | H54.12-250304-0094 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ THỊ DUYÊN CẤP ĐỔI - TTIEP UQ LUÂN | |
225 | H54.12-250304-0096 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN THÁI QUÁCH THỊ HIÊN -- LÊ THỊ LAN CN - TTIEP- UQ HOÀI | |
226 | H54.12-250304-0119 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VAWNE CHẤN+ PHẠM QUỐC HẤN TK-02HS - TTIEP | |
227 | H54.12-250304-0125 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ THỊ LỢI-- PHẠM SONG HỶ CN - TTIEP 171-6 | |
228 | H54.12-250205-0026 | 05/02/2025 | 19/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HỒ SỸ MẠNH-BÙI VĂN BẰNG(NGUYỄN THỊ MINH)-CN-ONILE | |
229 | H54.12-250305-0012 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÒA QUANG TIẾN NGUYỄN THỊ NHẸ +TRÀN VĂN CHÍNH NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI -- PHẠM THỊ LAN CN+TC - 2HS TTEIP | |
230 | H54.12-250305-0027 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ LỢI CẤP LẠI DO MẤT GIẤY TỜ - TTIEP | |
231 | H54.12-250305-0035 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | KHIẾU THỊ CHUYỂN CẤP LẠI DO MẤT | |
232 | H54.12-250305-0037 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ MINH--- LÊ NGỌC HOÀNG ĐẶNG THÙY DƯƠNG - CN TTIEP | |
233 | H54.12-250305-0049 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ THỊ BÍCH LIÊN -- PHẠM QUỐC DOANH PHẠM THỊ HƯƠNG - CN- TTIEP | |
234 | H54.12-250305-0055 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG -- ĐỖ VĂN MẠNH CN - UQ MAI- TTIEP | |
235 | H54.12-250305-0075 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NGA-> NGUYỄN ĐỨC SIỂM; TRẦN THỊ HUYỀN CN 438-6 OL | |
236 | H54.12-250305-0087 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN QUANG NGUYỄN THỊ THU HÀ -- NGUYỄN THỊ BIỂN CN - TTIEP | |
237 | H54.12-250305-0098 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN HẢI TUẤN ĐỖ THỊ THANH THỦY -- BÙI HUY ĐỨC NGUYỄN THỊ NGÂN --CN - TTIEP CHUNG CƯ | |
238 | H54.12-250305-0102 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TẠ VĂN KHUYẾN-- TẠ MINH CHIẾN TK - UQ PHONG TTIEP | |
239 | H54.12-250305-0120 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG-TRẦN HỮU THÀNH(CN)-ONLINE | |
240 | H54.12-250305-0121 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI NGỌC THUẤN ; VŨ THÙY CHINH CN 1332-16 GIA HẠN | |
241 | H54.12-250305-0129 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ NGỌC CƯƠNG -- NGUYỄN MINH CHỪNG CN -2HS -TTEIP | |
242 | H54.12-250305-0133 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG KIM HƯNG-- VŨ THANH GIANG CN - TTIEP | |
243 | H54.12-250305-0141 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | KHIẾU THỊ SỬU-- KHIẾU XUÂN PHUNG CN - TTIEP | |
244 | H54.12-250305-0149 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THANH TÂM NGUYỄN THỊ MAI -- BÙI QUANG HUY 02 HS TCHO - TTIEP | |
245 | H54.12-250305-0153 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH QUANG SƠN TRẦN THỊ NGOAN -- TRẦN ĐỨC HẢI VŨ THỊ THỦY - CN- TTIEP | |
246 | H54.12-250305-0152 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DINH THÀNH-> ĐẶNG VĂN VIỄN; NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LIÊN CN 16734 OL UQ HẠM THỊ THOA | |
247 | H54.12-250305-0151 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN VIỄN-> NGUYỄN SINH THÀNH; PHẠM THỊ MƯỜI TC 79-34 OL UQ PHẠM THỊ THOA | |
248 | H54.12-250305-0161 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THÁI-> NGUYỄN VĂN DƯƠNG; NGUYỄN THỊ VÂN CN 615-1 OL | |
249 | H54.12-250305-0168 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI BIÊN CƯƠNG-> ĐỰNG VĂN NGUYÊN CN 444-22 CN OL | |
250 | H54.12-250305-0169 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN ĐÌNH NGA PHẠM THỊ CÚC -- BÙI PHÚ MINH CN - TTIEP 1197-1 | |
251 | H54.12-250305-0179 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN PHÚ TƯ- NGUYỄN VĂN HƯNG+BÙI VĂN THƠ-- PHẠM MINH TIẾN 2HS TTIEP | |
252 | H54.12-250305-0181 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN VĂN VƯỢNG-- ĐOÀN HỮU TRUNG PHẠM THỊ HẰNG -- CN TTIEP | |
253 | H54.12-250305-0182 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN TIẾN-> PHẠM MINH TÂN TC 551-15 OL | |
254 | H54.12-250305-0185 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ XUÂN ĐỀ -- NGUYỄN PHÚC CAO NGUYỄN THỊ CHÚC - CN- TTIEP - UQ ĐIỆP | |
255 | H54.12-250305-0195 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HẠNH TK 2 HỒ SƠ 5336-17 PX ; 145-24 THĐ | |
256 | H54.12-250305-0090 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THÁI MẠNH(TRẦN THỊ HƯỜNG)+PHẠM VĂN QUANG(NGUYỄN THỊ MY)-CN-ONILE | |
257 | H54.12-250305-0197 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CÔNG RỤC--> NGUYỄN CÔNG ĐÔNG ( TK) - ONLINE- UQ NGUYỆT | |
258 | H54.12-250305-0201 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN DŨNG-ĐẶNG THỊ QUÝ(CN)-ONLINE | |
259 | H54.12-250305-0199 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ XUÂN TRƯỜNG-LẠI VĂN CHINH(CN)-ONLINE | |
260 | H54.12-250305-0192 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM CÔNG TRẠO - PHẠM THỊ NGỌ - GIA HẠN - ONLINE - UQ TẠ ĐỨC GIÁP | |
261 | H54.12-250305-0212 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ĐÌNH TIẾN CMĐ TTIEP | |
262 | H54.12-250307-0022 | 07/03/2025 | 21/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TIẾN; NHỮ THỊ KIM OANH CĐ | |
263 | H54.12-250307-0052 | 07/03/2025 | 21/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRỊNH THỊ THÊU-NTK-ONILE | |
264 | H54.12-250307-0070 | 07/03/2025 | 21/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG VĂN TRUNG(NGUYỄN THỊ CÚC)-VŨ VĂN THUẦN-CN(02HS)-ONILE | |
265 | H54.12-250310-0080 | 10/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG TÙNG CHI ( ĐỖ THỊ PHƯỢNG) --> NGUYỄN QUỐC TRIỀU (KHIẾU THỊ TUYẾT NHUNG)- CN- 2064-17-OL | |
266 | H54.12-250211-0075 | 11/02/2025 | 25/02/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | HOÀNG QUỐC PHÒNG-- HOÀNG QUỐC PHƯƠNG TK - NHẬP THƯỜNG | |
267 | H54.12-250217-0123 | 17/02/2025 | 03/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | HÀ VĂN SÂM-- >TRẦN CÔNG LĨNH ( LƯU THỊ MAI LAN) - CN - OL | |
268 | H54.12-250217-0133 | 17/02/2025 | 03/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN VĂN THUỲ, TRẦN THÀNH NAM, KHIẾU HỮU VIỆT ( 02HS) - OL | |
269 | H54.12-250218-0151 | 18/02/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN NHƯ HOÀ ( LƯƠNG THỊ THUỶ) - CẤP BS ĐẤT DƯ - OL | |
270 | H54.12-250218-0163 | 18/02/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN VĂN MẠI ( BÙI THỊ RẦN) - CĐỔI BS ĐẤT - OL | |
271 | H54.12-250219-0065 | 19/02/2025 | 05/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | MAI THANH LIÊM ( PHẠM THỊ HƯƠNG GIANG) --> NGUYỄN XUÂN HẠNH ( CN0 - OL | |
272 | H54.12-250219-0106 | 19/02/2025 | 05/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN TRUNG HIẾU--> NGUYỄN THỊ LAN ANH ( CN) - OL | |
273 | H54.12-250219-0109 | 19/02/2025 | 05/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG TIẾN QUÂN--> ĐOÀN VIỆT ANH ( CN) - OL | |
274 | H54.12-250319-0126 | 19/03/2025 | 26/03/2025 | 01/04/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ THỊ HẢI YẾN | |
275 | H54.12-250220-0014 | 20/02/2025 | 06/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | KHIẾU THỊ BÉ*--> TRẦN VĂN THUỴ ( NGUYỄN THỊ ĐÀO) - CN- UQ NHÃ - OL | |
276 | H54.12-250221-0008 | 21/02/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HỒNG QUÂN - NGUYỄN CHÍ THÀNH ( LÊ THỊ CHINH) CHUNG CƯ ONILE | |
277 | H54.12-250220-0127 | 21/02/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI ĐÌNH THIỂM ( NGUYỄN THJ BÌNH) - CẤP ĐỔI - OL | |
278 | H54.12-250221-0024 | 21/02/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN HẢI SÂM XỬ LÝ ĐẤT DƯ ONLINE | |
279 | H54.12-250221-0026 | 21/02/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ TIẾN SƠN(LÂM THỊ HỒNG HẠNH)-VŨ DUY MÔ(ĐINH THỊ MINH)-TC+HỢP THỬA-ONILE | |
280 | H54.12-250221-0034 | 21/02/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ VĂN NGỌC(TRẦN CÔNG TÙNG)-NGUYỄN THẾ ĐẠO(NGUYỄN THỊ MƠ)-CN-ONILE | |
281 | H54.12-250221-0053 | 21/02/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG TRUNG THÀNH(LẠI THỊ CHINH)-NGUYỄN THANH XUÂN(HOÀNG XUÂN THƯỢC)-CN-ONILE | |
282 | H54.12-250221-0057 | 21/02/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂM THỨC(PHẠM HỒNG TUYẾT)-NGUYỄN THU HÀ-CN-ONILE | |
283 | H54.12-250221-0078 | 21/02/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ NHỰ-ĐẶNG THỊ HƯƠNG(NUQ: THUỶ)-TC+CĐ-ONILE | |
284 | H54.12-250221-0080 | 21/02/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ DUNG(NUQ:THUỶ)-NTK-ONILE | |
285 | H54.12-250221-0084 | 21/02/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH QUANG(PHẠM THỊ BÍCH NGỌC)-NGUYỄN NGỌC HÓA(PHẠM THỊ BÍCH PHƯỢNG)-CN-ONILE | |
286 | H54.12-250221-0086 | 21/02/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN QUANG(NGUYỄN THỊ MY)-NGUYỄN THỊ DUNG-CN-ONILE | |
287 | H54.12-250221-0093 | 21/02/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN TUẤN(TRỊNH THỊ HẰNG)-NGUYỄN TIẾN DŨNG(ĐÀM THANH TÂM)-CN-ONILE | |
288 | H54.12-250221-0114 | 21/02/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THUÝ-NTK-ONILE | |
289 | H54.12-250221-0124 | 21/02/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN XUÂN BỪNG-> TRẦN VĂN CƯỜNG TÁCH THỬA CN + CĐỔI UQ NGUYỄN THỊ NỤ OL | |
290 | H54.12-250221-0134 | 21/02/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM CÔNG ĐỨC-N TK-ONILE | |
291 | H54.12-250221-0137 | 21/02/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN HỒNG TỨ-PHẠM THỊ THUỶ TIÊN(NUQ:PHẠM THỊ THOA)-TC-ONILE | |
292 | H54.12-250224-0055 | 24/02/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THANH PHƯƠNG TK | |
293 | H54.12-250224-0046 | 24/02/2025 | 10/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | VŨ HỮU MẬU(PHẠM THỊ LỤA)-PHẠM TRUẤN ANH(LÂM THỊ THUỶ)-CN-ONILE | |
294 | H54.12-250224-0061 | 24/02/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ THỊ LÀN--> HÀ VĂN DƯƠNG ( TRẦN THỊ LAN) - CN - OL 1020-18 CHUNG CƯ | |
295 | H54.12-250224-0077 | 24/02/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐÀO NHƯ TRIỆU ( NGUYỄN THỊ THUỶ)--> NGUYỄN DUY UÝ ( HOÀNG THỊ HOA) - CN - OL | |
296 | H54.12-250224-0074 | 24/02/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ LOAN--> NGUYỄN TƯỜNG VI ( TC- CĐ) - OL | |
297 | H54.12-250224-0072 | 24/02/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN DUY HÙNG-> RƯƠNG VĂN HƯNG ( PHẠM THỊ THẮM) - CN - OL | |
298 | H54.12-250224-0091 | 24/02/2025 | 10/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG VĂN ÁNH--> HOÀNG VĂN ĐẠT ( NGUYỄN THỊ THANH) - TC- OL - UQ HÙNG | |
299 | H54.12-250224-0115 | 24/02/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI VĂN DỰA ( PHẠM THỊ HỒI) CẤP LẠI DO MẤT - OL | |
300 | H54.12-250224-0113 | 24/02/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN MẠNH ( VŨ THỊ THU HADF)- --> NGUYỄN THỊ HẢI HỒNG ( CN-CĐ) - OL | |
301 | H54.12-250224-0092 | 24/02/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ LỜI--NGUYỄN THỊ THU HÀ ( CN) OL | |
302 | H54.12-250224-0039 | 24/02/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THÀNH TÂN(NGUYỄN THỊ SEN)-PHẠM TIẾN THÀNH(HOÀNG THỊ QUỲNH TRANG)-TC-ONILE | |
303 | H54.12-250224-0132 | 24/02/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG THỊ QUÝ-NGUYỄN VĂN HOÀ(NGUYỄN THỊ NHÂN)-CN-ONLE | |
304 | H54.12-250220-0049 | 24/02/2025 | 10/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | ĐOÀN THẾ THIÊM--> DƯƠNG TỐ UYÊN ( CN)- OL | |
305 | H54.12-250224-0136 | 24/02/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | CAO VĂN QUÝ-BÙI THỊ VUI-TC-ONILE | |
306 | H54.12-250225-0017 | 25/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DOÃN VĂN THÁI ( DOÃN VĂN ĐÔ ( VŨ THỊ THANH THẢO() - TC- OL | |
307 | H54.12-250225-0067 | 25/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN MẠNH HỒNG | |
308 | H54.12-250225-0076 | 25/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CHÍ THANH--> NGUYỄN CHÍ QUYẾT ( TẶNG CHO) - OL - UQ MAI | |
309 | H54.12-250225-0084 | 25/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH VĂN CHỪ ( PHAN THỊ HÀ) -- NGUYỄN ĐỨC THỌ ( NGUYỄN THỊ SIM) - CN_ OL - UQ THẮM | |
310 | H54.12-250225-0096 | 25/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO VĂN TUẤN-- > LÊ THỊ LAN ( CN)- OL- UQ PHƯƠNG 708-15 | |
311 | H54.12-250225-0103 | 25/02/2025 | 11/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | PHAN VĂN TUẤN ( PHẠM THỊ THU) --> PHẠM DƯƠNG VIỆT ANH ( CN)-OL-UQ TRƯỞNG | |
312 | H54.12-250225-0098 | 25/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NHÂM VĂN THỦY(TRẦN THỊ NỤ)-BÙI TUẤN MINH(TRẦN THỊ THANH)-CN-ONILE | |
313 | H54.12-250225-0129 | 25/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ QUỲNH HOA--> NGUYỄN VĂN DOANH ( CN) - OL | |
314 | H54.12-250225-0132 | 25/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DDOOX ĐỨC CƯỜNG--> LÊ TRUNG KIÊN ( TRẦN THỊ HẰNG) - CN - OL | |
315 | H54.12-250225-0133 | 25/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ CHÍNH--VŨ TRỌNG THUỶ ( CN)- OL | |
316 | H54.12-250226-0142 | 26/02/2025 | 12/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | LƯƠNG VĂN CỬ NGUYỄN THỊ LỤA) GIA HẠN) - OL | |
317 | H54.12-250226-0156 | 26/02/2025 | 12/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | TRƯƠNG THỊ LUYÊN--> NGUYỄN THỊ THANH HẰNG ( CN)- OL 755-5 | |
318 | H54.12-250227-0086 | 27/02/2025 | 13/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ HUẾ-HOÀNG VĂN UYÊN(CN)-ONLINE | |
319 | H54.12-250227-0084 | 27/02/2025 | 13/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI QUANG PHÚC-LÊ SỸ BỐN(CN)-ONLINE | |
320 | H54.12-250227-0091 | 27/02/2025 | 13/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI BIÊN CƯƠNG VŨ THỊ HỒNG LIÊN -- NGUYỄN THỊ THU HÀ CN NHẬP TTIEP 445-22 | |
321 | H54.12-250227-0096 | 27/02/2025 | 13/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG THỊ QUỲNH TRANG-- PHẠM TIẾN THÀNH TC - TTIEP | |
322 | H54.12-250227-0105 | 27/02/2025 | 13/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM THỊ NGUYỆT-- LẠI THÀNH DUY NGUYỄN THỊ HỒNG - CN - TTIEP | |
323 | H54.12-250227-0113 | 27/02/2025 | 13/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ MẠNH CƯỜNG--> HOÀNG XUÂN TRƯỜNG ( LÊ THỊ THU HẰNG)- CN-3HS OL | |
324 | H54.12-250227-0116 | 27/02/2025 | 13/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ DUY ĐOÁN-VŨ DUY VIỆT(CN)-ONLINE | |
325 | H54.12-250227-0121 | 27/02/2025 | 13/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHAN THNAH THIÊN-- HOÀNG VĂN BAN - OL | |
326 | H54.12-250228-0001 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN THỊ LÊ-> BÙI THỊ THỦY CN 348-3 OL | |
327 | H54.12-250228-0017 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ VĂN BÌNH-> NGUYỄN ĐỨC MINH; LƯƠNG NGỌC ANH 1065-2 CN OL | |
328 | H54.12-250228-0041 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ HỮU TOẢN-> VŨ DUY ĐÔNG; VŨ VĂN SĂM 554-30 CN OL | |
329 | H54.12-250228-0068 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | VŨ DUY MÔ, ĐINH THỊ MINH - VŨ TIẾN SƠN, LÂM THỊ HỒNG HẠNH ( TC -2HS) - ONLINE | |
330 | H54.12-250228-0091 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TẠ HỮU TẤN-> PHẠM VĂN LUẬT 607-180OL CN UQ THIOA | |
331 | H54.12-250228-0101 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐỖ NGỌC VỮNG ( NGUYỄN THỊ HƯỜNG)--> VŨ TIẾN DUẨN ( NGUYỄN THỊ HUỆ)- CN- OL | |
332 | H54.12-250228-0105 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM CAO BẰNG-TRẦN KIM LƯỠNG(CN)-ONLINE | |
333 | H54.12-250228-0109 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ THỊ HƯƠNG-- LƯƠNG HOÀNG ANH CN - TTIEP- 2HS | |
334 | H54.12-250228-0080 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ KHÁNH VÂN - ĐÀO QUANG THƯỢNG(BÙI THỊ HƯƠNG) - CN - OLINE - UQ TẠ ĐỨC GIÁP | |
335 | H54.12-250228-0112 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN ĐÌNH TUẤ-- NGUYỄN HỮU TÂN TRẦN THỊ MAI HƯƠNG - CN- TTIEP 2618-16 | |
336 | H54.12-250228-0118 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN THANH XUÂN PHẠM THỊ NGA - CN- CẤP ĐẤT DƯ | |
337 | H54.12-250228-0140 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN ĐỨC PHÚ - NGUYỄN HỮU HẢI ONILE CN | |
338 | H54.12-250203-0023 | 03/02/2025 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ LINH TRANG- NGUYỄN THỊ ÁNH NGỌC TC 24-7 UP THOA T.TIẾP | |
339 | H54.12-250303-0008 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THỊ MẾN - PHẠM VĂN TOẢN - CN - TÁCH THỬA - ONLINE - UQTẠ ĐỨC GIÁP | |
340 | H54.12-250303-0030 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN TRUNG HIẾU - KHIẾU MINH HIỆU (4HS) ONILE | |
341 | H54.12-250303-0057 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐÀO THỊ KHUÔN_ NGUYỄN VĂN THƯỞNG CN 1436 TR TIẾP 3HS | |
342 | H54.12-250303-0136 | 03/03/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM NGỌC QUANG- PHẠM NGỌC HUY; NGUYỄN THỊ THẢO CN 35-7 T.TIẾP | |
343 | H54.12-250304-0045 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN ĐỨC NHẬM- NGUYỄN ĐỨC MINH TC TR TIẾP | |
344 | H54.12-250304-0109 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG HẠNH MINH CHÂU;-. PHẠM MINH ĐỨC; MAI VIỆT TRUNG CN 107-26 TR TIẾP | |
345 | H54.12-250304-0130 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THỦY-- TRẦN THANH THÚY TC - TTIEP | |
346 | H54.12-250205-0028 | 05/02/2025 | 19/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ THỊ BÌNH-LÊ THỊ HUYỀN(NUQ:DƯƠNG THANH PHAN)-CN-ONILE | |
347 | H54.12-250205-0032 | 05/02/2025 | 19/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | DƯƠNG THẾ HÙNG(LÊ THỊ HUẾ)-VŨ XUÂN HÙNG(NGUYỄN THỊ TƯƠI)-CN-ONILE | |
348 | H54.12-250305-0033 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN DIẾN CẤP ĐỔI | |
349 | H54.12-250305-0084 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ QUANG HÒA-> DƯƠNG VĂN BẨY; NGUYỄN THỊ KIM THU CN 219-17 OL | |
350 | H54.12-250305-0101 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG-- TỐNG VĂN PHONG THIỆU THỊ HẢI YẾN - CN TTIEP | |
351 | H54.12-250305-0171 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THU - PHẠM VĂN ĐỨC(VŨ THỊ ÁNH TUYẾT) - CN - ONLINE - UQ TẠ ĐỨC GIÁP | |
352 | H54.12-250305-0167 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ VÂN - NGUYỄN THU HÀ - CN - ONLINE - UQ TẠ ĐỨC GIÁP | |
353 | H54.12-250305-0208 | 05/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ ĐÀO CẤP ĐỔI - TTIEP | |
354 | H54.12-250206-0001 | 06/02/2025 | 20/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN XUÂN BÌNH PHẠM THỊ MẤN -. NGUYỄN THỊ THANH HIỀN TC | |
355 | H54.12-250205-0092 | 06/02/2025 | 20/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐỒNG--> NGUYỄN MINH QUÂN ( NGUYỄN THUÝ HIỀN) - CN - OL 196-13 | |
356 | H54.12-250206-0089 | 06/02/2025 | 20/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HÀ THỊ RẬU(LƯƠNG NGỌC PHÁN)-LƯƠNG THỊ THU HÀ-CĐ+TC(TÁCH2)-ONILE | |
357 | H54.12-250310-0035 | 10/03/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HỮU DU; ĐẶNG THỊ HUYỀN CĐ 141-11 OL | |
358 | H54.12-250218-0025 | 18/02/2025 | 04/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | LÊ ANH TUẤN-NGUYỄN THỊ HUỆ-CN-ONILE | |
359 | H54.12-250221-0015 | 21/02/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HỒNG QUÂN(TRẦN THỊ HỒNG XIÊM)-NGUYỄN CHÍ THÀNH(LÊ THỊ CHINH)-CN(CHUNG CƯ)-ONILE | |
360 | H54.12-250221-0063 | 21/02/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ THANH CHUYỀN(NGUYỄN VĂN HỢI)-NGUYỄN TRUNG KIÊN(ĐOÀN THỊ THƠM)-CN-ONILE | |
361 | H54.12-250221-0072 | 21/02/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ĐÌNH LƯU- NHẬT THÀNH+VŨ THỊ NGUYỆT(NUQ:NGUYỄN VĂN KIỂM)-TC(02HS)-ONILE | |
362 | H54.12-250221-0090 | 21/02/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN-PHẠM ĐÌNH THẢO(BÙI THỊ OANH)-CN-ONILE | |
363 | H54.12-250221-0097 | 21/02/2025 | 14/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN XUÂN TRƯỜNG-TT+CĐ(02HS)-ONLE | |
364 | H54.12-250221-0104 | 21/02/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | KHIẾU THỊ LIỄU-KHIẾU VĂN SUÝ(NUQ:LÊ BÁ GIANG)-TC-ONILE | |
365 | H54.12-250221-0105 | 21/02/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO VĂN PHÚ TK ONIEL UQ LƯƠNG MINH TUẤN | |
366 | H54.12-250221-0115 | 21/02/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ ANH TUẤN(NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN)-ĐÀO KHẮC ĐẠT(ĐÀO XUÂN BƯỞI)-CN-ONILE | |
367 | H54.12-250224-0017 | 24/02/2025 | 10/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | PHẠM VĂN LUẬT ( TRẦN THỊ THƯỢC)- > NGUYỄN XUÂN UÝ ( NGUYỄN THỊ NGỌC DIỆP) - CN- OL- Q THOA | |
368 | H54.12-250224-0060 | 24/02/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HỒ QUỲNH NHƯ | |
369 | H54.12-250224-0069 | 24/02/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN NGỌC TÚ--> VŨ VĂN HƠN ( ĐINH THỊ HẰNG) --CN- OPL | |
370 | H54.12-250224-0095 | 24/02/2025 | 10/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | PHẠM ANH TUẤN(NGUYÊN THỊ LIÊN)-NGUYỄN THI ÁNH NGỌC(NUQ:VŨ THỊ THANH)-CN-ONILE | |
371 | H54.12-250224-0128 | 24/02/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | KHIẾU VĂN BẢN--BÙI THỊ THU ( CN)- OL *- UQ DƯỢC | |
372 | H54.12-250225-0004 | 25/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ĐỨC CƯỜNG(TRẦN THỊ THU)-VŨ KIM CỨ(HOÀNG THỊ PHƯƠNG LAN-CN-ONILE | |
373 | H54.12-250225-0057 | 25/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HỮU THUYẾT(ĐẶNG NHƯ QUỲNH)-HÀ NGỌC HỒI(NGUYỄN THỊ LOAN)(NUQ:PHẠM THỊ THOA)-CN-ONILE | |
374 | H54.12-250225-0072 | 25/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN CHỬ-- TRẦN VĂN QUYAAN ( BÙI MAI PHƯƠNG) - CN =-- OL 521-33 | |
375 | H54.12-250225-0090 | 25/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TỐNG VĂN PHONG ( THIỆU THỊ HẢI YẾN0--> BÙI VĂN PHỤNG ( NGUYỄN THỊ LÂM) - CN - OL - UQ THẮNG | |
376 | H54.12-250225-0126 | 25/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ NGỌC CƯƠNG ( NGUYỄN THỊ HÀ)- PHẠM VAN TUYN ( CN- OL- 595-63 | |
377 | H54.12-250225-0131 | 25/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ĐẮC VƯƠNG-> BÙI THỊ DUNG 880-2 CN OL | |
378 | H54.12-250227-0118 | 27/02/2025 | 13/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ HỒNG HẢI, PHẠM THỊ LỰU CẤP ĐỔI - TTIEP | |
379 | H54.12-250227-0120 | 27/02/2025 | 13/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG -- NGUYỄN VĂN SƠN HOÀNG THỊ SIM - CN- TTIEP | |
380 | H54.12-250227-0122 | 27/02/2025 | 13/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TÔ THANH HẬU HOÀNG THỊ DUYÊN -- ĐÀO ĐÌNH VƯƠNG PHẠM THỊ THÚY - CN TTIEP | |
381 | H54.12-250227-0126 | 27/02/2025 | 13/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯU ĐỨC VÌNH ĐINH THỊ CHIÊM CẤP ĐỔI- TTRIEP | |
382 | H54.12-250228-0089 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TẠ HỮU TẤN-> PHẠM VĂN LUẬT CN OL | |
383 | H54.12-250228-0086 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ THỊ BÌNH - TRẦN THỊ HIỀN - CN - ONLINE - UQ TẠ ĐỨC GIÁP | |
384 | H54.12-250228-0083 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HÀ QUANG SINH - PHAN HỒNG ANH (HOÀNG THỊ THƠM) - CN - ONLINE - UQ TẠ ĐỨC GIÁP | |
385 | H54.12-250228-0082 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN ĐỨC MẠNH (TRẦN THỊ TÚ OANH) - VŨ THỊ VIỆT PHƯƠNG - CN - ONLINE - UQ TẠ ĐỨC GIÁP | |
386 | H54.12-250228-0114 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐÀO QUANG THƯỢNG ONILETẠ ĐỨC GIÁP | |
387 | H54.12-250228-0142 | 28/02/2025 | 14/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ DUY TÙNG (HOÀNG THỊ DUNG) BS TÊN VỢ ONLINE | |
388 | H54.12-250304-0006 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THỊ ÚT (NGUYỄN HỒNG QUẢNG , HÀ THỊ ÚT CĐ ĐẠI HẢI, TÂY SƠN CH01933 HUYỆN KÝ 01.07.2011 12/285/ONT 230.8) | |
389 | H54.12-250304-0010 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ LÂM ( VŨ TUẤN ẠNH,NGUYỄN THỊ NHƯ HOA NCN TỪ VŨ THỊ LẤNG THỐNG NHẤT, `TÂY SƠN DP 715535 CH 03752, HUYỆN KÝ 31.12.2024 17/199/ ONT 213.0) | |
390 | H54.12-250304-0017 | 04/03/2025 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI DUY ƯỞNG (BÙI DUY ƯỞNG , PHẠM THỊ THỦY NCN TỪ TRỊNH XUÂN SỰ`THÔN 2, HỒNG VŨ DI 830296 CS 1245 SỞ KÝ 07.03.2023 11/891/ ONT 117.6 | |
391 | H54.12-250307-0078 | 07/03/2025 | 18/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐÀO QUANG HÙNG (HÀ THỊ TÍNH GIA HẠN ĐẤT NN ĐỒNG TÂM, VŨ AN BG 303862 CH 00612 HUYỆN KÝ 14.07.2011 13/248/ONT+ CLN 408.3) | |
392 | H54.12-250307-0160 | 10/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | |
393 | H54.12-250314-0083 | 14/03/2025 | 25/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ THÀNH TRUNG (ĐẶNG ĐỨC TOÀN, HÀ THỊ MINH GIA HẠNBÌNH SƠN, TÂY SƠN BG 703378 CH 01432 HUYỆN KÝ 01.07.2011 21/28/ONT+CLN 359.8) | |
394 | H54.12-250317-0160 | 17/03/2025 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ VI | |
395 | H54.12-250317-0158 | 17/03/2025 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ VI | |
396 | H54.12-250318-0021 | 18/03/2025 | 25/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THÀNH LONG (PHẠM MINH HƯNG, PHẠM THỊ NHIỄM THAY ĐỔI CMTND SANG CCCDBH 154303 19/265/ONT VĂN LĂNG, THỐNG NHẤT) | |
397 | H54.12-250318-0171 | 18/03/2025 | 25/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG VĂN SÁU (NGUYỄN VĂN ĐỎ, TRẦN THỊ BÉ THAY ĐỔI CMMTND SANG CCCDCK 837480 18/930/ ONT 125 THỐNG NHẤT, TÂY SƠN) | |
398 | H54.12-250318-0173 | 18/03/2025 | 25/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG VĂN SÁU (NGUYỄN VĂN ĐỎ, TRẦN THỊ BÉ THAY ĐỔI CMMTND SANG CCCDCK 837480 18/930/ ONT 125.8 THỐNG NHẤT, TÂY SƠN) | |
399 | H54.12-250318-0179 | 18/03/2025 | 25/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG VĂN SÁU(NGUYỄN THANH HÁN, NGUYỄN THỊ THƠI THAY DỔI CMTND SANG CCCDCH 471473 8/420/ONT 116 TRUNG TIÊN, QUYẾT TẾN) | |
400 | H54.12-250318-0209 | 18/03/2025 | 25/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THÀNH LONG (PHẠM XUÂN ĐỘI, PHẠM THỊ THU, THAY ĐỔI CMTND TỪ SANG CCCDBE635726 19/359/ONT 45.7 VĂN LĂNG, THỐNG NHẤT) | |
401 | H54.12-250318-0219 | 18/03/2025 | 25/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THÀNH LONG (PHAM NGỌC MIÊN, NGUYỄN THỊ SÓT THAY ĐỔI CMTND SANG CCCDBH 072719 9/21/ ONT 196.0 ĐÔNG KHÁNH, THỐNG NHẤT) | |
402 | H54.12-250318-0221 | 18/03/2025 | 25/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THÀNH LONG (PHẠM BÁ XE, BÙI THỊ HOA THAY DỔI CMTND THÀNH CCCDCH 072718 9/17/ONT 97.7 ĐÔNG KHÁNH, THỐNG NHẤT ) | |
403 | H54.12-250318-0242 | 18/03/2025 | 25/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN LAN ANH | |
404 | H54.12-250318-0257 | 18/03/2025 | 01/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ THÀNH TRUNG (TRẦN THANH TÙNG, PHẠM THỊ YÊN NTC TỪ TRẦN VĂN THUÂN, PHẠM THỊ LANTHỤY LŨNG TÂY, XÃ QUỐC TUẤN CK 699406 CH 00944 HUYỆN KÝ 07.12.2020. 19/303/ONT 116.5) | |
405 | H54.12-250318-0256 | 18/03/2025 | 01/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ THÀNH TRUNG (TRẦN VĂN THUÂN, PHẠM THỊ LAN CĐTHỤY LŨNG TÂY, XÃ QUỐC TUẤN CK 699406 CH 00944 HUYỆN KÝ 07.12.2020. 19/304/ONT 206.7) | |
406 | H54.12-250318-0255 | 18/03/2025 | 01/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ THÀNH TRUNG (PHẠM THỊ CHẠY NTK NGUYỄN ĐÌNH TRỤĐẮC CHÚNG TRUNG QUỐC TUẤN AK 381626 H00101 HUYỆN KÝ 30.07.2008 24/193/ONT 176.1) | |
407 | H54.12-250318-0239 | 18/03/2025 | 01/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH VĂN TỚI (TRỊNH MINH THUYÊN, LÊ THỊ MẠI CĐ DIỆN DƯƠNG ĐÔNG, TRÀ GIANG DĐ 570290 CS 00462 SỞ KÝ 18.08.2022 19/44/ONT 101.4 | |
408 | H54.12-250318-0240 | 18/03/2025 | 01/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH VĂN TỚI (PHẠM QUANG HẠNH, HOÀNG THỊ CHANH CĐDIỆN DƯƠNG ĐÔNG, TRÀ GIANG DI 7191028 CS 00593 SỞ KÝ 11.11.2022 19/46/ONT 82.0) | |
409 | H54.12-250318-0236 | 18/03/2025 | 01/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH VĂN TỚI(TRỊNH QUỐC LỰC, ĐỖ THỊ LIỄU CĐ DIỆN DƯƠNG ĐÔNG, TRÀ GIANG DG 456746 CS 00442 SỞ KÝ 08.02.2022 19/45/ONT 132.1) | |
410 | H54.12-250318-0251 | 18/03/2025 | 01/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ VĂN THỨC (ĐỖ VĂN THỨC NCN ĐỖ VĂN QUÂN, ĐẶNG THỊ HUYỀNTHÁI HÒA, BÌNH ĐỊNH DĐ 595141 CH 01489 HUYỆN KÝ 22.03.2022 19/606/ONT 263.1) | |
411 | H54.12-250318-0252 | 18/03/2025 | 01/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ VĂN THỨC (ĐỖ VĂN THỨC NCN ĐỖ VĂN QUÂN, ĐẶNG THỊ HUYỀNTHÁI HÒA, BÌNH ĐỊNH DĐ 595142 CH 01488 HUYỆN KÝ 22.03.2022 19/607/ONT 275.1 | |
412 | H54.12-250318-0128 | 18/03/2025 | 01/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG THỊ TUYẾT NCN TỪ NGÔ VĂN QUANG ĐÔNG TIẾN, HỒNG TIẾN AH 859471 H0025 HUYỆN KÝ 14.05.2007 25/303/ONT 108.0 | |
413 | H54.12-250318-0264 | 18/03/2025 | 01/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ VĂN NGUYÊN, NGUYỄN THỊ THƯƠNG NCN TỪ NGÔ VĂN CƯƠNGTRÀ ĐÔNG QUANG TRUNG DG 126523 CS01429 SỞ KÝ 30.08.2022 22/1222/ONT 100) | |
414 | H54.12-250318-0266 | 18/03/2025 | 01/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN VĂN HÙNG , NGUYỄN THỊ THAO NCN TỪ NGUYỄN NGỌC THIỂNHOA NAM, TÂY SƠN BE 876062 CH 0056 HUYỆN KÝ 26.04.2011 17/16/ONT 100 | |
415 | H54.12-250318-0267 | 18/03/2025 | 01/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | DƯ VĂN HOÀN (LÊ MINH HƯƠNG NTC TỪ LÊ MINH RẰMHỒNG TIẾN, LÊ LỢI AA 013897 VP 17808 SỞ KÝ NGÀY 21.02.2025 29/384/ONT 92.06, NGUYỄN THỊ GÁI | |
416 | H54.12-250318-0268 | 18/03/2025 | 01/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | DƯ VĂN HOÀN(LÊ MINH HƯƠNG NTC TỪ LÊ MINH RẰM, NGUYỄN THỊ GÁIHỒNG TIẾN, LÊ LỢI AA 013896 VP 17809 SỞ KÝ NGÀY 21.02.2025 29/385/ONT 120.0) | |
417 | H54.12-250318-0269 | 18/03/2025 | 01/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | DƯ VĂN HOÀN (LÊ MINH HƯƠNG NTC TỪ LÊ MINH RẰM, NGUYỄN THỊ GÁIHỒNG TIẾN, LÊ LỢI AA 013897 VP 17808 SỞ KÝ NGÀY 21.02.2025 29/384/ONT 92.06) | |
418 | H54.12-250318-0270 | 18/03/2025 | 01/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | DƯ VĂN HOÀN (NGUYỄN THỊ THÚY NTC TỪG ĐOÀN VĂN SÂMTRUNG TIẾN, LẺ LỢI DN 991226 VP 01016 HUYỆN KÝ 05.06.2024 27/388/ONT 100.0) | |
419 | H54.12-250318-0271 | 18/03/2025 | 01/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | DƯ VĂN HOÀN (NGUYỄN THỊ THÚY NTC TỪG ĐOÀN VĂN SÂMTRUNG TIẾN, LẺ LỢI DN 991226 VP 01016 HUYỆN KÝ 05.06.2024 27/388/ONT 100.0)) | |
420 | H54.12-250319-0005 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ ANH VĂN (ĐOÀN XUÂN KHƯƠNG , BÙI THỊ THÚY CĐTHÔN 2, VŨ QUÝ DA 088861 CS 00833 SỞ KÝ 19.05.2021 6/149/ONT 104.0) | |
421 | H54.12-250319-0007 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ ANH VĂN(PHẠM VĂN THẮNG, NGUYỄN THỊ NHÀN NCN TỪ NGUYỄN THỊ TIẾNBẮC SƠN, QUANG BÌNH DI 999474 CH 01401 HUYỆN KÝ 31.12.2024 17/262/ONT + CLN 420.2) | |
422 | H54.12-250319-0008 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ ANH VĂN (HỒ VĂN ĐỨC, BÙI THỊ MÙI NCN TỪ NGÔ VĂN THUẤNTHÔN 2, VŨ QUÝ BG 762099 CH00697 HUYỆN KÝ 18.07.2011 6/142/ ONT + CLN 104.9) | |
423 | H54.12-250319-0027 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THANH THUYẾT (BÙI THANH THUYẾT NTK TỪ BÙI THỊ THỌLUẬT TRUNG QUANG LỊCH H 552058 HUYỆN KÝ 13.06.1997 11/147/ONT +CLN 556.4 19.03.2025) | |
424 | H54.12-250319-0030 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THANH THUYẾT (BÙI THANH THUYẾT NTK TỪ BÙI THỊ THỌLUẬT TRUNG QUANG LỊCH H 552058 HUYỆN KÝ 13.06.1997 11/172/NTS 164.6) | |
425 | H54.12-250319-0039 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ YẾN (VŨ THỊ YẾN, NTC TỪ VŨ NGỌC HIÊN, NGUYỄN THỊ MINH HỘIAN VINH, VŨ AN BG 762631 CH00881 HUYỆN KÝ 14.07.2011 12/217/ONT 284.3) | |
426 | H54.12-250319-0049 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MẠNH TÀI (NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG , PHẠM THỊ VÓC NCN TỪ NGÔ VIỆT CƯỜNGHOA NAM, TÂY SƠN DC 299235 CS 01641 SỞ KÝ 30.12.2021 6/4630/ ONT 111.6) | |
427 | H54.12-250319-0056 | 19/03/2025 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG VĂN SÁU (HÀ VĂN GIANG, LÊ THỊ HUẾ THAY ĐỔI CMMT THÀNH CCCD BH 153874 16/32/ ONT 155.9` ĐÔNG KHÁNH, LÊ LỢI) | |
428 | H54.12-250319-0125 | 19/03/2025 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH VĂN PHƯỢNG (ĐINH VĂN ĐỊNH, NGUYỄN THỊ HÚN THAY ĐỔI CMTND THÀNH CCCD VÀ GIA HẠNLUC ĐÔNG TIẾN, QUYẾT TIẾN) | |
429 | H54.12-250319-0197 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN HIỆUĐỖ XUÂN MẠNH, ĐINH THỊ THU HẰNG NCN TỪ LÊ ĐỨC DIỆU, TỐNG THỊ MÙITHÔN 5, VŨ HÒA DA 372290 CS 01102 SỞ KÝ 22.01.2021 2/203/ ONT 100) | |
430 | H54.12-250319-0202 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN HIỆU (ĐẶNG VĂN BIẾT, NCN TỪ NGUYỄN THỊ THANHĐỒNG TIẾN, TTKX AA053022 CS 18826 SỞ KÝ28.02.2025 22/845/ODT 41.8) | |
431 | H54.12-250319-0208 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN HIỆU (ĐẶNG THANH HIỂU, TRẦN THỊ THẮM NCN TỪ NGUYỄN THỊ THANHĐỒNG TIẾN, TTKX AA00538024 VP 18828 SỞ KY 28.02.2025 22/847/ODT 44.6) | |
432 | H54.12-250319-0213 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN HIỆU (LÊ VĂN THỂ NCN TỪ NGUYỄN THỊ THANHĐỒNG TIẾN, TTKX AA00538023 VP 18827SỞ KY 28.02.2025 22/846/ODT 44.6) | |
433 | H54.12-250319-0222 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỒNG QUÂN (NGUYỄN HỒNG QUÂN, ĐINH THỊ NGẤN NCN TỪ ĐỖ THỊ DUYÊNTHÔN 2, VŨ QUÝ DĐ 570776 CS00943 SỞ KÝ 12.05.2022 6/715/ ONT 72.5) | |
434 | H54.12-250319-0234 | 19/03/2025 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN LAN ANH | |
435 | H54.12-250319-0263 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ NGỌC VĨNH (TRẦN THỊ MAY, TRẦN THỊ SEN NTC TỪ TRẦN XUÂN HÁU, NGUYỄN THỊ HOẢNTÂN HÙNG, TÂY SƠN BG 415671 CH 01065 HUYỆN KÝ NGÀY 10.06.2011 1/248/LUC 1800.2) | |
436 | H54.12-250319-0269 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ DUY TÚ (BÙI XUÂN NHỪNG, PHẠM THỊ CHOÀI CĐMỘ ĐẠO 3, HỒNG VŨ H 853972 HUYỆN KÝ 15.12.1996 41/427/ONT 200.0) | |
437 | H54.12-250319-0266 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ NGỌC VĨNH (VŨ THỊ HÀ NCN TỪ VŨ THỊ CA THÔN TIỀN PHONG, TÂY SƠN DP 715479 CH 03747 HUYỆN KÝ 31.12.2024 23/102/ ONT 141.2) | |
438 | H54.12-250319-0274 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ DUY TÚ (NGUYỄN VĂN TOAN, ĐINH THỊ DUNG NTC TỪ NGUYỄN VĂN THÁP, NGÔ THỊ RẦNTHÔN 5 XÃ HỒNG VŨ BQ 364640 CH 00703 HUYỆN KÝ 12.11.2013 5/187/ONT 748.4) | |
439 | H54.12-250319-0288 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LẠI THỊ MINH (NGUYỄN VĂN QUYẾT , ĐỖ THỊ PHƯƠNG THÚYNCN TỪ ĐỖ VĂN THÁI, PHẠM THỊ HUẾĐẠI ĐỒNG , VŨ NINH AA 0538120 VP 18112 SỞ KÝ 26.02.2025 11/628/ONT 81.2) | |
440 | H54.12-250319-0291 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THÀNH TRUNG (BÙI VĂN LONG, VŨ THỊ MINH CĐ BÍCH KÊ, QUỐC TUẤN BE 876113 CH00107 HUYỆN KÝ 26.04.2011 17/210/ ONT 199.8) | |
441 | H54.12-250319-0296 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH VĂN TỚI( VŨ THỊ GẤM, CĐ DIỆN DƯƠNG ĐÔNG, TRÀ GIANG DG 380055 CS00411 SỞ KÝ 6.06.2022 19/50/ONT 59.5 | |
442 | H54.12-250319-0298 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH VĂN TỚI (TRỊNH KHÁC TRƯƠNG , TRỊNH THỊ ĐÀO CĐDIỆN DƯƠNG ĐÔNG, TRÀ GIANG DC 299620 CH 00325 HUYỆN KÝ 16.03.2022 19/48/ONT 99) | |
443 | H54.12-250319-0297 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH VĂN TỚI(NGUYỄN THỊ THẢO CĐ DIỆN DƯƠNG ĐÔNG, TRÀ GIANG DC 398806 CS00583 SỞ KÝ 24.10.2022 19/41/ONT 48.0) | |
444 | H54.12-250319-0295 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH VĂN TỚI (VŨ XUÂN TÌNH, VŨ THỊ HỒNG TỨ CĐDIỆN DƯƠNG ĐÔNG, TRÀ GIANG DĐ 570292 CH 00440 HUYỆN KÝ03.08.2022 19/42/ONT 84.0) | |
445 | H54.12-250319-0294 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH VĂN TỚI (BÙI THỊ RƠI CĐ DIỆN DƯƠNG ĐÔNG, TRÀ GIANG DG 381965 CH 00438 HUYỆN KÝ 03.08.2022 19/47/ONT 95.8) | |
446 | H54.12-250319-0299 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN HÙNG | |
447 | H54.12-250319-0300 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN HÙNG(NGUYỄN ĐỨC MỤC, NGUYỄN THỊ LAN CĐ NGUYỄN ĐỨC MỤCTRÀ VY NAM VŨ CÔNG H443937 79 HUYỆN KÝ 30.12.1996 16/26/ TSN 111.2) | |
448 | H54.12-250319-0302 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THẢO NGUYÊN (LÊ THANH QUYÊN NTC TỪ LÊ NGỌC LÂN, HOÀNG THỊ LÝ LÊ THANH QUYÊN ÁI QUỐC, BÌNH ĐỊNH BO 135085 CH 04121 HUYỆN 31.12.2013 28/263/ TSN 170.8) | |
449 | H54.12-250319-0304 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THẢO NGUYÊN (LÊ THANH QUYÊN NTC TỪ LÊ NGỌC LÂN, HOÀNG THỊ LÝ LÊ THANH QUYÊN ÁI QUỐC, BÌNH ĐỊNH BO 135084 CH 04122 HUYỆN 31.12.2013 28/264/ ONT+CLN 507.5) | |
450 | H54.12-250318-0044 | 19/03/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ LIỄU (TRƯƠNG ĐÌNH HIẾU, TRẦN THỊ L IỄU NTC TỪ TRƯƠNG XUÂN HIỆP GCN DA 372907) | |
451 | H54.12-250320-0077 | 20/03/2025 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN QUÂN, NGUYỄN THỊ XIN GIA HẠN NGUYỄN VĂN QUÂN, NGUYỄN THỊ XIN GIA HẠN BG 723770 11/830/ ONT+ CLN 381.7 AN CHỈ,BÌNH NGUYÊNB | |
452 | H54.12-250320-0245 | 20/03/2025 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO VĂN QUÂN(ĐÀO VĂN QUÂN, VŨ THỊ SỬU GIA HẠNĐÀO VĂN QUÂN, VŨ THỊ SỬU GIA HẠN BI 202735 14/202/NTS 175.0 KHẢ PHÚ, BÌNH THANH) | |
453 | H54.12-250320-0248 | 20/03/2025 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO VĂN QUÂN (TRẦN VĂN NHU, BÙI THỊ THÚY BI 202938 15/226/NTS 167.1 ĐIỆN BIÊN, BINH THANH) | |
454 | H54.12-250320-0300 | 20/03/2025 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THÀNH LONG (ĐỖ DUY TRUNG, PHẠM THỊ GẤM THAY ĐỒI CMTND THÀNH CCCD BE 635639 19/153/ONT 381.7 VĂN LĂNG, THỐNG NHẤT) | |
455 | H54.12-250320-0318 | 20/03/2025 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THÀNH TRUNG (BÙI VĂN CHUNG , TRẦN THỊ AN GIA HẠN BE 876307 19/355/ONT 446.9 HỢP TIẾN, TÂY SƠN) | |
456 | H54.12-250221-0043 | 21/02/2025 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THANH NGA HÀ THỊ THÀNH BIẾN ĐỘNG TIẾP TỤC SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP BE9328762 CH00251 VLAP HUYỆN KÝ 20.7.2011 17/506/ONTCLN 494.3 ONT 360 CLN 134.3 THÔN ĐỒNG LÂU BÌNH NGUYÊN | |
457 | H54.12-250221-0092 | 21/02/2025 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ QUÝ NĂM (VŨ CAO CHOÁT BIẾN ĐỘNG XIN XÁC NHẬN LẠI THỜI HẠN SƯTRT DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP BE030786 CH000101 HUYỆN KÝ 22.3.2011 13/107/ONT CLN 528.4 NĂNG NHƯỢNG TRÀ GIANG) | |
458 | H54.12-250221-0094 | 21/02/2025 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ QUÝ NĂM (VŨ CAO CHOÁT BIẾN ĐỘNG XIN XÁC NHẬN LẠI THỜI HẠN SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP BE030785 CH000100 HUYỆN KÝ 22.3.2011 13/1069/NTS 295.2 | |
459 | H54.12-250221-0099 | 21/02/2025 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THỦY (VŨ THỊ DUNG BIẾN ĐỘNG TIẾP TỤC SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP BG762824 CH01463 VLAP HUYỆN KÝ 12/115/ONTCLN 302.9 ĐỒNG VÂN VŨ LỄ) | |
460 | H54.12-250221-0100 | 21/02/2025 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THỦY (VŨ THỊ DUNG BIẾN ĐỘNG TIẾP TỤC SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP BG762825 CH01464 VLAP HUYỆN KÝ 12/137/ONTCLN 219.8 ĐỒNG VÂN VŨ LỄ) | |
461 | H54.12-250310-0063 | 10/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CÔNG TUYỂN (NGUYỄN NGỌC TÂM, PHẠM THỊ KIM THANH THAY ĐỔI CCCD GCN BU 673213) | |
462 | H54.12-250310-0062 | 10/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CÔNG TUYỂN (NGUYỄN MẠNH TRIỀU THAY ĐỔI CCCD GCN 776890) |