STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 00.14.H54.2019.11.04.036 | 04/11/2019 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NHỮ THÀNH HUỲNH | |
2 | 00.14.H54.2020.01.07.008 | 07/01/2020 | 27/02/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM VĂN DUẨN | |
3 | 000.00.14.H54-200417-0012 | 17/04/2020 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ MINH THẮNG | |
4 | 000.00.14.H54-241128-0009 | 02/12/2024 | 13/12/2024 | 23/01/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | HÀ VĂN VANG | |
5 | 000.00.14.H54-241129-0007 | 02/12/2024 | 13/12/2024 | 28/02/2025 | Trễ hạn 54 ngày. | NGUYỄN ĐỨC ĐẠI | |
6 | H54.14-250103-5043 | 03/01/2025 | 16/01/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 33 ngày. | CAO TIẾN LINH | |
7 | H54.14-250124-5052 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC ANH | |
8 | H54.14-250124-5054 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM BÍCH NGỌC | |
9 | H54.14-250124-5055 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NGỌC MẠNH | |
10 | H54.14-250124-5058 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | GIANG VĂN CƯỜNG | |
11 | H54.14-250124-5057 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | GIANG THỊ THƯ | |
12 | H54.14-250124-5059 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN VIỆT | |
13 | H54.14-250124-5051 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | |
14 | H54.14-250124-5061 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG XUÂN TRƯỜNG | |
15 | H54.14-250125-5002 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | GIANG THỊ LAN ANH | |
16 | H54.14-250125-5004 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | QUÁCH HỒNG SƠN | |
17 | H54.14-250126-5001 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TÀI | |
18 | H54.14-250125-5010 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI GIA LONG | |
19 | H54.14-250126-5003 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | GIANG HOÀNG MẠNH | |
20 | H54.14-250125-5012 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN HUY | |
21 | H54.14-250125-5013 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN NGUYÊN | |
22 | H54.14-250127-5001 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÂM NGỌC TUYÊN | |
23 | H54.14-250125-5014 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN KHẮC LONG | |
24 | H54.14-250127-5002 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN THÁM | |
25 | H54.14-250125-5016 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH HIẾU | |
26 | H54.14-250126-5005 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM MẠNH CƯỜNG | |
27 | H54.14-250127-5003 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ QUANG LINH | |
28 | H54.14-250127-5005 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NGỌC TIẾN | |
29 | H54.14-250126-5004 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | CAO THỊ DOANH | |
30 | H54.14-250127-5004 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NGỌC DOANH | |
31 | H54.14-250126-5009 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN MINH HIẾU | |
32 | H54.14-250127-5007 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN CƯỜNG | |
33 | H54.14-250126-5012 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG XUÂN HIẾU | |
34 | H54.14-250128-5004 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO VĂN ĐÔNG | |
35 | H54.14-250127-5009 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRÍ TUẤN | |
36 | H54.14-250128-5005 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THẮM | |
37 | H54.14-250127-5011 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ MINH THÁI | |
38 | H54.14-250128-5006 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NGỌC THỦ | |
39 | H54.14-250128-5003 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC CẢNH | |
40 | H54.14-250128-5008 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐẠT | |
41 | H54.14-250130-5002 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DUY TỈNH | |
42 | H54.14-250129-5005 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ DUY THÁI | |
43 | H54.14-250129-5006 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ ĐÌNH TUẤN | |
44 | H54.14-250130-5004 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HẢI NAM | |
45 | H54.14-250130-5003 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ TỐT | |
46 | H54.14-250131-5012 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI CÔNG ĐOÀN | |
47 | H54.14-250131-5002 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ VĂN THANH | |
48 | H54.14-250131-5004 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ HUYỀN TRANG | |
49 | H54.14-250131-5011 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | |
50 | H54.14-250201-5001 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ NGÀ | |
51 | H54.14-250131-5008 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VŨ CHÍNH | |
52 | H54.14-250201-5004 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ MAI HƯƠNG | |
53 | H54.14-250131-5010 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN DUY ĐẠT | |
54 | H54.14-250201-5005 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TẠ ĐỨC QUÂN | |
55 | H54.14-250202-5003 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HỮU THIỆP | |
56 | H54.14-250201-5003 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM MINH ĐỨC | |
57 | H54.14-250202-5005 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THÀNH NAM | |
58 | H54.14-250202-5006 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CÔNG MINH | |
59 | H54.14-250201-5011 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG NGỌC BIÊN | |
60 | H54.14-250202-5007 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN TÂN | |
61 | H54.14-250202-5009 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ANH TÚ | |
62 | H54.14-250202-5011 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN TÙNG | |
63 | H54.14-250202-5012 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NHÂM MẠNH TUẤN | |
64 | H54.14-250202-5010 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỒNG PHONG | |
65 | H54.14-250202-5013 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ TRỌNG KHANH | |
66 | H54.14-250202-5014 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN CHIẾN | |
67 | H54.14-250202-5018 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO MẠNH TOÀN | |
68 | H54.14-250202-5020 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CAO THÀNH | |
69 | H54.14-250202-5022 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN XUÂN TIẾN | |
70 | H54.14-250203-5003 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN ĐÔ | |
71 | H54.14-250203-5004 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HUYỀN | |
72 | H54.14-250201-5010 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN HÀ | |
73 | H54.14-250203-5005 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO VĂN ANH | |
74 | H54.14-250203-5007 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM QUÝ TRỌNG | |
75 | H54.14-250203-5009 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NHƯ HIẾU | |
76 | H54.14-250203-5010 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HOÀNG LINH | |
77 | H54.14-250203-5013 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THÀNH QUANG | |
78 | H54.14-250203-5014 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG CÔNG NGUYỆN | |
79 | H54.14-250203-5015 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ DIỆU LINH | |
80 | H54.14-250203-5016 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ĐÌNH HIỀN | |
81 | H54.14-250203-5017 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH THIÊN PHONG | |
82 | H54.14-250203-5018 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO MẠNH HÀ | |
83 | H54.14-250203-5019 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ QUÝ CÔNG | |
84 | H54.14-250203-5022 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HẰNG | |
85 | H54.14-250203-5020 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU HUY | |
86 | H54.14-250203-5021 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | GIANG THỊ YẾN NHI | |
87 | H54.14-250203-5024 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TẠ NGỌC KIÊN | |
88 | H54.14-250203-5023 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ TRUNG DU | |
89 | H54.14-250203-5025 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HIỀN | |
90 | H54.14-250203-5031 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ LAM | |
91 | H54.14-250203-5028 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THẾ DƯƠNG | |
92 | H54.14-250203-5033 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THẾ HIỆP | |
93 | H54.14-250203-5035 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ MINH HÓA | |
94 | H54.14-250203-5037 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN SƠN | |
95 | H54.14-250203-5041 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ BÍCH PHƯỢNG | |
96 | H54.14-250203-5036 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN CÔNG ĐỒNG | |
97 | H54.14-250203-5039 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG TRỌNG KIỆT | |
98 | H54.14-250203-5047 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN TIẾN | |
99 | H54.14-250203-5001 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG ĐÌNH TRỌNG ĐỨC | |
100 | H54.14-250203-5043 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG VĂN VINH | |
101 | H54.14-250203-5050 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG QUANG VŨ | |
102 | H54.14-250203-5027 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HƯƠNG | |
103 | H54.14-250203-5046 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN DUY | |
104 | H54.14-250203-5051 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HUY | |
105 | H54.14-250203-5052 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐẠI | |
106 | H54.14-250203-5054 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH TIẾN TUẤN | |
107 | H54.14-250203-5056 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN LỆ MAI | |
108 | H54.14-250203-5059 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CÔNG ĐOÀN | |
109 | H54.14-250203-5065 | 03/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN MINH | |
110 | H54.14-250204-5006 | 04/02/2025 | 17/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | VŨ XUÂN DUY | |
111 | H54.14-250204-5063 | 04/02/2025 | 17/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐỖ XUÂN DŨNG | |
112 | H54.14-250204-5072 | 04/02/2025 | 17/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ HUYỀN | |
113 | H54.14-250204-5094 | 05/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH TUẤN | |
114 | H54.14-250204-5099 | 05/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THẾ HOÀNG | |
115 | H54.14-250204-5106 | 05/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DIÊN SƠN | |
116 | H54.14-250205-5010 | 05/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO NGỌC TOÀN | |
117 | H54.14-250205-5026 | 05/02/2025 | 18/02/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 22 ngày. | NGUYỄN QUỐC HỘI | |
118 | H54.14-250205-5032 | 05/02/2025 | 18/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | VŨ NHẬM HÂN | |
119 | H54.14-250205-5085 | 05/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ THU | |
120 | H54.14-250205-5088 | 05/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ BÉ | |
121 | H54.14-250205-5089 | 05/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ KIM TRƯỜNG | |
122 | H54.14-250205-5092 | 05/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ THU | |
123 | H54.14-250205-5093 | 05/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN QUÝ HỢI | |
124 | H54.14-250205-5084 | 05/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ ĐỨC CẢNH | |
125 | H54.14-250205-5105 | 05/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN THÍCH | |
126 | H54.14-250205-5091 | 05/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI CÔNG LỘC | |
127 | H54.14-250205-5095 | 05/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI ĐỨC BIÊN | |
128 | H54.14-250205-5099 | 05/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THÀNH LỘC | |
129 | H54.14-250205-5098 | 05/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ XEN | |
130 | H54.14-250205-5079 | 05/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LẠI THẾ VƯƠNG | |
131 | H54.14-250205-5102 | 05/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ LINH CHI | |
132 | H54.14-250205-5104 | 05/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI MẠNH LONG | |
133 | H54.14-250205-5108 | 05/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN QUANG MINH | |
134 | H54.14-250205-5109 | 05/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ HỮU XUÂN QUYỀN | |
135 | H54.14-250104-5005 | 06/01/2025 | 17/01/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN ANH TUẤN | |
136 | H54.14-250104-5019 | 06/01/2025 | 17/01/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 33 ngày. | VŨ TIẾN QUÝ | |
137 | H54.14-250104-5048 | 06/01/2025 | 17/01/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 45 ngày. | MAI VĂN KHÁ | |
138 | H54.14-250104-5047 | 06/01/2025 | 17/01/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | LẠI THÀNH ĐẠT | |
139 | H54.14-250205-5126 | 06/02/2025 | 19/02/2025 | 26/03/2025 | Trễ hạn 25 ngày. | PHAN TRUNG THÀNH | |
140 | H54.14-250206-0049 | 06/02/2025 | 26/02/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | PHAN VĂN HƯỚNG | |
141 | H54.14-250206-5036 | 06/02/2025 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ CÔNG QUÂN | |
142 | H54.14-250207-0021 | 07/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THẾ ANH | |
143 | H54.14-250206-5035 | 07/02/2025 | 20/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐỖ VĂN THƯỞNG | |
144 | H54.14-250206-5103 | 07/02/2025 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN QUỐC DÂN | |
145 | H54.14-250206-5128 | 07/02/2025 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG MINH | |
146 | H54.14-250206-5152 | 07/02/2025 | 20/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN NHƯ BÔN | |
147 | H54.14-250207-5003 | 07/02/2025 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN ĐÔNG | |
148 | H54.14-250207-5037 | 07/02/2025 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ VĂN VINH | |
149 | H54.14-250207-5036 | 07/02/2025 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN DUY PHONG | |
150 | H54.14-250207-5030 | 07/02/2025 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ ANH | |
151 | H54.14-250207-5060 | 07/02/2025 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TIẾN KHÁNH | |
152 | H54.14-250107-5106 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN VĂN DŨNG | |
153 | H54.14-250107-5108 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | |
154 | H54.14-250107-5117 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THÚY HIỀN ANH | |
155 | H54.14-250107-5118 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN ĐỨC HIẾU | |
156 | H54.14-250107-5045 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ MAY | |
157 | H54.14-250107-5123 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN VĂN VƯƠNG | |
158 | H54.14-250107-5124 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | VŨ VĂN RỰC | |
159 | H54.14-250108-5002 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | NGUYỄN VĂN HƯNG | |
160 | H54.14-250108-5138 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM BÁ HUY | |
161 | H54.14-250108-5015 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN VĂN CHƯƠNG | |
162 | H54.14-250107-5098 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM THỊ HUYỀN | |
163 | H54.14-250108-5017 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | BÙI ĐỨC BẢO | |
164 | H54.14-250108-5004 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | LÃ QUÝ MINH | |
165 | H54.14-250108-5022 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM THỊ NGUYÊN | |
166 | H54.14-250108-5030 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐÀO THỊ LƯƠNG | |
167 | H54.14-250108-5031 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THÙY DUNG | |
168 | H54.14-250108-5034 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐỖ MINH CHIẾN | |
169 | H54.14-250108-5035 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN XUÂN NGHĨA | |
170 | H54.14-250108-5050 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN ĐÌNH THẮNG | |
171 | H54.14-250108-5049 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐẶNG THỊ THU THẢO | |
172 | H54.14-250108-5052 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN DIỆU THU | |
173 | H54.14-250108-5055 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐINH HỮU ĐỢI | |
174 | H54.14-250108-5053 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | VŨ VĂN UY | |
175 | H54.14-250108-5060 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THÁI BẢO | |
176 | H54.14-250108-5062 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM TUẤN KIỆT | |
177 | H54.14-250108-5064 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ XUÂN PHÒNG | |
178 | H54.14-250108-5066 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | LƯƠNG NGỌC THÀNH | |
179 | H54.14-250108-5068 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN ĐỨC DUNG | |
180 | H54.14-250108-5071 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TẠ VĂN NGỌ | |
181 | H54.14-250108-5074 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ VĂN QUYẾT | |
182 | H54.14-250108-5005 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN THỊ KHÁNH HUYỀN | |
183 | H54.14-250108-5016 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN HUY NGHĨA | |
184 | H54.14-250108-5076 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀI TRANG | |
185 | H54.14-250108-5078 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐẠI | |
186 | H54.14-250108-5081 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | |
187 | H54.14-250108-5079 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN HỮU NGUYÊN | |
188 | H54.14-250108-5086 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ HOÀI NAM | |
189 | H54.14-250108-5080 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM XUÂN TOÀN | |
190 | H54.14-250108-5085 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN THỊ HÂN | |
191 | H54.14-250108-5093 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGÔ XUÂN HOÀNG | |
192 | H54.14-250109-5097 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM HẢI LONG | |
193 | H54.14-250109-5003 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐÀO HẢI LINH | |
194 | H54.14-250109-5006 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | HÀ VĂN MẠNH | |
195 | H54.14-250109-5011 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG THỊ HÀ | |
196 | H54.14-250109-5012 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | BÙI VĂN ĐẠI | |
197 | H54.14-250109-5013 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐỖ THỊ THANH LAM | |
198 | H54.14-250109-5014 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ THANH DUYÊN | |
199 | H54.14-250109-5015 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TẠ HỒNG KIÊN | |
200 | H54.14-250109-5020 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | VŨ THỊ THANH THỦY | |
201 | H54.14-250109-5021 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN THU HÀ | |
202 | H54.14-250109-5023 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ MỴ | |
203 | H54.14-250109-5025 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | LẠI TRUNG ĐỨC | |
204 | H54.14-250109-5024 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐỖ QUỐC VƯƠNG | |
205 | H54.14-250109-5026 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM KHƯƠNG DUY | |
206 | H54.14-250109-5027 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | VŨ NGỌC HOAN | |
207 | H54.14-250109-5029 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | VŨ ĐỨC LONG | |
208 | H54.14-250109-5030 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM KHẢI HOÀN | |
209 | H54.14-250109-5017 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐÀO ĐÌNH AN | |
210 | H54.14-250109-5002 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | MAI QUÝ HIẾU | |
211 | H54.14-250109-5033 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN XUÂN DƯƠNG | |
212 | H54.14-250109-5034 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH NHÀN | |
213 | H54.14-250109-5035 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN ĐỨC LONG | |
214 | H54.14-250109-5037 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ THỊ HUYỀN | |
215 | H54.14-250109-5038 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ THỦY | |
216 | H54.14-250109-5041 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN TRỌNG ĐẠI | |
217 | H54.14-250109-5042 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | VŨ VIỆT HOÀNG | |
218 | H54.14-250108-5088 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | VÕ THỊ CẨM LINH | |
219 | H54.14-250109-5036 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM THANH BÌNH | |
220 | H54.14-250109-5046 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | MAI THẾ ANH | |
221 | H54.14-250109-5048 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐINH HỮU PHƯƠNG | |
222 | H54.14-250109-5051 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐẶNG MINH QUANG | |
223 | H54.14-250109-5054 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN KHẮC DŨNG | |
224 | H54.14-250109-5055 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN ANH SƠN | |
225 | H54.14-250109-5057 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN VĂN QUYỀN | |
226 | H54.14-250109-5061 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN TIẾN ĐẠT | |
227 | H54.14-250109-5064 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ THỊ THU HƯƠNG | |
228 | H54.14-250109-5063 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | BÙI CÔNG DỰ | |
229 | H54.14-250109-5069 | 09/01/2025 | 22/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | BÙI MẠNH TUẤN | |
230 | 000.00.14.H54-241206-0079 | 09/12/2024 | 20/12/2024 | 15/01/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | BÙI THỌ MẠNH | |
231 | 000.00.14.H54-240110-0018 | 10/01/2024 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN BÌNH | |
232 | H54.14-250109-5049 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN LIU | |
233 | H54.14-250109-5073 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN HÀ | |
234 | H54.14-250109-5074 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | DIỆP VĂN SÁNG | |
235 | H54.14-250109-5075 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM TẤT THÀNH | |
236 | H54.14-250109-5077 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN THỊ DIỆU | |
237 | H54.14-250109-5078 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY QUỲNH | |
238 | H54.14-250109-5079 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM VĂN HOÀNG | |
239 | H54.14-250109-5076 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN MẠNH TRƯỜNG | |
240 | H54.14-250109-5082 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐÀO XUÂN BẮC | |
241 | H54.14-250109-5083 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VƯƠNG HỒNG HẠNH | |
242 | H54.14-250109-5086 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN XUÂN ĐỨC | |
243 | H54.14-250109-5090 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG TRUNG THÀNH | |
244 | H54.14-250109-5093 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ ĐÌNH XÁNG | |
245 | H54.14-250109-5092 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG HƯƠNG GIANG | |
246 | H54.14-250109-5094 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM TRỌNG LAM | |
247 | H54.14-250109-5098 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TẠ HOÀNG MINH | |
248 | H54.14-250109-5099 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐÀO ANH TUẤN | |
249 | H54.14-250109-5100 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐỖ TIẾN NGỌC | |
250 | H54.14-250109-5104 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ HOÀNG MINH | |
251 | H54.14-250109-5103 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | UÔNG DIỆU LINH | |
252 | H54.14-250109-5107 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN CÔNG HOÀNG | |
253 | H54.14-250110-5108 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN ĐỨC ANH TUẤN | |
254 | H54.14-250110-5001 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ THAO | |
255 | H54.14-250110-5002 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI LỆ QUYÊN | |
256 | H54.14-250110-5004 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN LUẬT | |
257 | H54.14-250110-5006 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN THỊ QUỲNH TRANG | |
258 | H54.14-250103-5090 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐÀO XUÂN BẮC | |
259 | H54.14-250110-5007 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI ĐẶNG TIẾN | |
260 | H54.14-250110-5008 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | LƯƠNG THẾ NGỌC | |
261 | H54.14-250110-5011 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM PHƯƠNG LINH | |
262 | H54.14-250110-5013 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRƯƠNG VĂN THANH | |
263 | H54.14-250110-5009 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ ĐÌNH CỪ | |
264 | H54.14-250110-5012 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN XUÂN TIẾN | |
265 | H54.14-250110-5015 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM THỊ THU | |
266 | H54.14-250110-5016 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THẮNG | |
267 | H54.14-250110-5018 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THẶNG | |
268 | H54.14-250110-5019 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ TIẾN ĐẠT | |
269 | H54.14-250110-5020 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TÔ TIẾN THÀNH | |
270 | H54.14-250110-5025 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG AN | |
271 | H54.14-250110-5026 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | MAI ĐỨC HÂN | |
272 | H54.14-250110-5027 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH QUYỀN | |
273 | H54.14-250110-5028 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ TIẾN TÙNG | |
274 | H54.14-250110-5032 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | |
275 | H54.14-250110-5031 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM THỊ THÚY DIỆU | |
276 | H54.14-250110-5034 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGÔ QUANG SANG | |
277 | H54.14-250110-5039 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | LƯU THỊ THẢO | |
278 | H54.14-250110-5040 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ MINH ĐỨC | |
279 | H54.14-250110-5041 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ THỊ HUYỀN TRANG | |
280 | H54.14-250110-5043 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN QUỐC CHIẾN | |
281 | H54.14-250110-5044 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ PHƯƠNG ĐÔNG | |
282 | H54.14-250110-5047 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM THỊ NGA | |
283 | H54.14-250110-5046 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM QUANG TUẤN | |
284 | H54.14-250110-5048 | 10/01/2025 | 23/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI HỮU TRIỆU | |
285 | H54.14-250207-5164 | 10/02/2025 | 21/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI ĐĂNG MẠNH | |
286 | 000.00.14.H54-241210-0098 | 11/12/2024 | 24/12/2024 | 21/01/2025 | Trễ hạn 19 ngày. | ĐÀO ĐỨC LỰC | |
287 | 000.00.14.H54-241211-0037 | 11/12/2024 | 24/12/2024 | 05/02/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN VĂN THÁI | |
288 | H54.14-250210-5170 | 12/02/2025 | 25/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM VĂN THỊNH | |
289 | H54.14-250210-5183 | 12/02/2025 | 25/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN ĐỨC VĂN | |
290 | H54.14-250210-5202 | 12/02/2025 | 25/02/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN VĂN KHÁNH | |
291 | H54.14-250210-5212 | 12/02/2025 | 25/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | MAI VIỆT DŨNG | |
292 | H54.14-250210-5134 | 12/02/2025 | 25/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | KIỀU TIẾN TRÌNH | |
293 | H54.14-250211-5035 | 12/02/2025 | 25/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | CHU THỊ THANH | |
294 | H54.14-250211-5022 | 12/02/2025 | 25/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ THỊ TẤM | |
295 | H54.14-250211-5174 | 12/02/2025 | 25/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ PHÚ DOANH | |
296 | H54.14-250211-5102 | 12/02/2025 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TIẾN MẠNH | |
297 | H54.14-250212-0101 | 12/02/2025 | 04/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | HÀ XUÂN CHỈNH | |
298 | H54.14-250110-5017 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ THỊ HƯỜNG | |
299 | H54.14-250110-5052 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ THỊ LÝ | |
300 | H54.14-250110-5054 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN QUỐC ĐẢNG | |
301 | H54.14-250110-5057 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐỖ ANH TUẤN | |
302 | H54.14-250110-5060 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THỊNH | |
303 | H54.14-250110-5049 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | CAO VĂN TÚ | |
304 | H54.14-250110-5062 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ TUYẾT | |
305 | H54.14-250110-5064 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN LỰC | |
306 | H54.14-250110-5065 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ THỊ LONG | |
307 | H54.14-250110-5069 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ TRỌNG THỦY | |
308 | H54.14-250111-5003 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN THIỆN | |
309 | H54.14-250111-5004 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ THỊ THỦY | |
310 | H54.14-250111-5005 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | MAI XUÂN ANH | |
311 | H54.14-250111-5006 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ THỊ TƯƠI | |
312 | H54.14-250111-5011 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN VĂN TUẤN | |
313 | H54.14-250111-5014 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ VĂN TÙNG | |
314 | H54.14-250111-5015 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐINH THỊ YẾN | |
315 | H54.14-250111-5017 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN LANH | |
316 | H54.14-250111-5012 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ THÊM | |
317 | H54.14-250111-5019 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | HÀ XUÂN THÁI | |
318 | H54.14-250111-5013 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THÀNH LUÂN | |
319 | H54.14-250111-5021 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ HỒNG QUÂN | |
320 | H54.14-250111-5026 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ THÀNH LUÂN | |
321 | H54.14-250111-5027 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | TRẦN VĂN TÙNG | |
322 | H54.14-250111-5028 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG BÁ THẮNG | |
323 | H54.14-250111-5018 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ ANH THƯ | |
324 | H54.14-250111-5030 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯƠNG THỊ PHƯƠNG LAN | |
325 | H54.14-250111-5032 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | HÀ VĂN CẢNH | |
326 | H54.14-250111-5031 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI HỒNG MẠNH | |
327 | H54.14-250111-5033 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LẠI QUANG LONG | |
328 | 000.00.14.H54-241231-5097 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM THỊ HUYỀN TRANG | |
329 | H54.14-250111-5001 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN PHONG | |
330 | H54.14-250111-5035 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | ĐẶNG THỊ THU HƯƠNG | |
331 | H54.14-250112-5039 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN PHÚC | |
332 | H54.14-250112-5002 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐOÀN NGUYỄN MẠNH NINH | |
333 | H54.14-250112-5003 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ MẠNH LINH | |
334 | H54.14-250112-5005 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ THỊ THẢO | |
335 | H54.14-250112-5015 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ CÔNG VĨNH TIẾN | |
336 | H54.14-250112-5004 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN THỊ THỦY | |
337 | H54.14-250112-5013 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ ĐĂNG HƯNG | |
338 | H54.14-250113-5001 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ THÀNH NGUYỆN | |
339 | H54.14-250112-5008 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | DƯƠNG XUÂN THẾ | |
340 | H54.14-250112-5009 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐỖ THỊ LAN ANH | |
341 | H54.14-250112-5011 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ MINH DŨNG | |
342 | H54.14-250113-5002 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | KIM NGỌC HƯNG | |
343 | H54.14-250113-5005 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN MINH ANH | |
344 | H54.14-250113-5006 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG VĂN ÚT | |
345 | H54.14-250113-5007 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VIẾT PHÙNG | |
346 | H54.14-250113-5008 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ HUYỀN | |
347 | H54.14-250113-5012 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY VÂN | |
348 | H54.14-250113-5011 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM THỊ KHÁNH LINH | |
349 | H54.14-250113-5013 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ THỤC LINH | |
350 | H54.14-250113-5010 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM THỊ NGÂN | |
351 | H54.14-250113-5018 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN DUY HÙNG | |
352 | H54.14-250113-5014 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM VĂN THÀNH | |
353 | H54.14-250113-5017 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯƠNG TUẤN VŨ | |
354 | H54.14-250113-5019 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ THỊ THANH PHƯƠNG | |
355 | H54.14-250113-5020 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN TUẤN KIỆT | |
356 | H54.14-250113-5023 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN TRỌNG BÌNH | |
357 | H54.14-250113-5022 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN KIM CHI | |
358 | H54.14-250113-5024 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGÔ ANH TUẤN | |
359 | H54.14-250113-5027 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ THỊ PHƯƠNG MAI | |
360 | H54.14-250113-5028 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN MINH THU | |
361 | H54.14-250113-5025 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | QUÁCH ĐÌNH VƯƠNG | |
362 | H54.14-250113-5026 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM XUÂN THƯỜNG | |
363 | H54.14-250113-5033 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI ĐÌNH HIẾU | |
364 | H54.14-250113-5036 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN DUY NGHIÊM | |
365 | H54.14-250113-5038 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN THÙY GIANG | |
366 | H54.14-250113-5042 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN DƯƠNG | |
367 | H54.14-250113-5052 | 13/01/2025 | 24/01/2025 | 02/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐÀO THỊ TƯƠI | |
368 | H54.14-250211-5127 | 13/02/2025 | 26/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | HÀ VĂN LONG | |
369 | H54.14-250211-5031 | 13/02/2025 | 26/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ THU LÀNH | |
370 | H54.14-250211-5172 | 13/02/2025 | 26/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG TRUNG PHONG | |
371 | H54.14-250211-5162 | 13/02/2025 | 26/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÌ THỊ KHÁNH LINH | |
372 | H54.14-250211-5198 | 13/02/2025 | 26/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TÔ THANH PHƯƠNG | |
373 | H54.14-250212-5023 | 13/02/2025 | 26/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM THỊ NHƯ NGỌC | |
374 | H54.14-250212-5056 | 13/02/2025 | 26/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ ĐỨC BIỂN | |
375 | H54.14-250212-5079 | 13/02/2025 | 26/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐOÀN MINH QUYỀN | |
376 | H54.14-250212-5080 | 13/02/2025 | 26/02/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TÚ | |
377 | H54.14-250212-5111 | 13/02/2025 | 26/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM HOÀNG DOANH | |
378 | H54.14-250212-5156 | 13/02/2025 | 26/02/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ THỊ HẠNH | |
379 | H54.14-250212-5187 | 13/02/2025 | 26/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN ĐỨC NINH | |
380 | H54.14-250114-5010 | 14/01/2025 | 03/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | PHẠM HUY PHƯỚC | |
381 | H54.14-250213-5003 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI VĂN NGUYÊN | |
382 | H54.14-250213-5004 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG TRUNG ĐỨC | |
383 | H54.14-250214-5045 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRỊNH XUÂN THỦY | |
384 | H54.14-250213-5010 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU NGỌC CẨN | |
385 | H54.14-250213-5014 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN LỘC | |
386 | H54.14-250213-5011 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN MẠNH ĐẠT | |
387 | H54.14-250213-5016 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN DUY PHÚ | |
388 | H54.14-250213-5025 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN GIA KIÊN | |
389 | H54.14-250213-5029 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN HOAN | |
390 | H54.14-250213-5038 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI QUÝ HOÀNG | |
391 | H54.14-250213-5041 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THANH YÊN | |
392 | H54.14-250213-5040 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH TUYỀN | |
393 | H54.14-250213-5042 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN CHÍNH | |
394 | H54.14-250213-5044 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ THỦY | |
395 | H54.14-250212-5072 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI ANH QUYỀN | |
396 | H54.14-250213-5002 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH CẢNH | |
397 | H54.14-250213-5048 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ QUỲNH | |
398 | H54.14-250213-5050 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG QUỐC TRÌNH | |
399 | H54.14-250213-5047 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU TÚ | |
400 | H54.14-250213-5049 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN THƯƠNG | |
401 | H54.14-250213-5051 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ MINH TRÀ | |
402 | H54.14-250213-5057 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM TRUNG KIÊN | |
403 | H54.14-250213-5052 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN KHÁNH | |
404 | H54.14-250213-5054 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NGỌC THÁI | |
405 | H54.14-250213-5059 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG MINH SANG | |
406 | H54.14-250213-5060 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN XUÂN DŨNG | |
407 | H54.14-250213-5055 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TUẤN | |
408 | H54.14-250213-5007 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH HỢP | |
409 | H54.14-250213-5061 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM TRUNG ANH | |
410 | H54.14-250213-5066 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | BÙI VĂN VƯƠNG | |
411 | H54.14-250213-5068 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN HỮU LUÂN | |
412 | H54.14-250211-5049 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | |
413 | H54.14-250213-5067 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH SƠN | |
414 | H54.14-250213-5069 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN ĐỨC LƯƠNG | |
415 | H54.14-250213-5065 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN QUANG | |
416 | H54.14-250213-5073 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ĐỨC THIÊN | |
417 | H54.14-250213-5056 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ĐỨC ANH | |
418 | H54.14-250213-5075 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ANH TUẤN | |
419 | H54.14-250213-5077 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THANH TUẤN | |
420 | H54.14-250213-5083 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUANG THÁT | |
421 | H54.14-250213-5084 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ THÚY | |
422 | H54.14-250213-5071 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ÁNH DỊU | |
423 | H54.14-250213-5078 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ VĂN THAO | |
424 | H54.14-250213-5079 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ ĐỨC THẮNG | |
425 | H54.14-250213-5081 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN DŨNG | |
426 | H54.14-250213-5085 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN HẢI NGỌC | |
427 | H54.14-250213-5070 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHAN VĂN THƯƠNG | |
428 | H54.14-250213-5088 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ VĂN TÂM | |
429 | H54.14-250213-5092 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TẠ VĂN NGỌ | |
430 | H54.14-250213-5093 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HỒNG QUÂN | |
431 | H54.14-250213-5091 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN ANH TÚ | |
432 | H54.14-250213-5095 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐOÀN VĂN HƯNG | |
433 | H54.14-250213-5094 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐOÀN VĂN BẰNG | |
434 | H54.14-250213-5097 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ HÀ | |
435 | H54.14-250213-5098 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN HỮU DUY | |
436 | H54.14-250213-5099 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU QUANG ĐÔN | |
437 | H54.14-250213-5100 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ VĂN ĐẠT | |
438 | H54.14-250213-5101 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN LÂM | |
439 | H54.14-250213-5102 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH THẢO | |
440 | H54.14-250213-5108 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ĐỨC THUẦN | |
441 | H54.14-250213-5166 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TÙNG DƯƠNG | |
442 | H54.14-250213-5106 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HẢI LONG | |
443 | H54.14-250213-5107 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ ĐỨC THẮNG | |
444 | H54.14-250213-5111 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LẠI VĂN SƠN | |
445 | H54.14-250213-5113 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN ÁNH | |
446 | H54.14-250213-5112 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | |
447 | H54.14-250213-5110 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ QUANG NGHIỆP | |
448 | H54.14-250213-5114 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ QUANG GIÁP | |
449 | H54.14-250214-5091 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN BÌNH | |
450 | H54.14-250213-5120 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ MẠNH CƯỜNG | |
451 | H54.14-250213-5117 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ HỢI | |
452 | H54.14-250213-5183 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC KHÁNH | |
453 | H54.14-250213-5189 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NHƯ DŨNG | |
454 | H54.14-250213-5188 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | |
455 | H54.14-250213-5192 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀM VĂN CHIÊU | |
456 | H54.14-250213-5122 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU DƯƠNG | |
457 | H54.14-250213-5119 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐẠT | |
458 | H54.14-250213-5191 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MẾN | |
459 | H54.14-250213-5197 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN MƯỜI | |
460 | H54.14-250213-5123 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ YẾN | |
461 | H54.14-250213-5125 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI HẠNH PHÚC | |
462 | H54.14-250213-5198 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NAM HƯNG | |
463 | H54.14-250213-5199 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH PHÚ | |
464 | H54.14-250213-5200 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN THỊ PHƯƠNG THẢO | |
465 | H54.14-250213-5196 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN THANH | |
466 | H54.14-250213-5203 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG XUÂN DIỆU | |
467 | H54.14-250213-5204 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM MINH THÔNG | |
468 | H54.14-250213-5129 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THÀNH LUÂN | |
469 | H54.14-250213-5131 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH TUÂN | |
470 | H54.14-250213-5132 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TẠ VĂN MẠNH | |
471 | H54.14-250213-5206 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ĐÌNH HUY | |
472 | H54.14-250213-5208 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÀNH MẠNH | |
473 | H54.14-250213-5133 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN TUYẾN | |
474 | H54.14-250213-5134 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THỊ NGỌC MAI | |
475 | H54.14-250213-5130 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN HIỆN DƯƠNG | |
476 | H54.14-250213-5209 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ TIẾN TÙNG | |
477 | H54.14-250213-5210 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HẢI LONG | |
478 | H54.14-250213-5211 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ĐỨC MINH | |
479 | H54.14-250213-5212 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ĐỨC KHƯƠNG | |
480 | H54.14-250213-5135 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN VĂN VIỆT | |
481 | H54.14-250213-5161 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ MAI | |
482 | H54.14-250213-5214 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NGUYỄN PHƯƠNG NAM | |
483 | H54.14-250213-5138 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ QUANG ĐẠO | |
484 | H54.14-250213-5137 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DOÃN QUỐC PHIÊU | |
485 | H54.14-250213-5136 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN DŨNG | |
486 | H54.14-250213-5215 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG TUẤN DUY | |
487 | H54.14-250214-5218 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN VIỆT | |
488 | H54.14-250213-5140 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NHÂM ĐÌNH NGUYÊN | |
489 | H54.14-250214-5002 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HƯƠNG | |
490 | H54.14-250213-5082 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THỦY | |
491 | H54.14-250214-5004 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGÂN | |
492 | H54.14-250213-5141 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ THU THỦY | |
493 | H54.14-250214-5014 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THẾ HOÀNG | |
494 | H54.14-250214-5005 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐỨC | |
495 | H54.14-250214-5022 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ NHUNG | |
496 | H54.14-250214-5008 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC | |
497 | H54.14-250214-5023 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN VĂN TUỆ | |
498 | H54.14-250214-5028 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TỐNG THỊ BÁCH NGHỆ | |
499 | H54.14-250213-5145 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH XUÂN KHÁ | |
500 | H54.14-250214-5030 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ HƯƠNG | |
501 | H54.14-250214-5034 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ THANH VÂN | |
502 | H54.14-250213-5146 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO VĂN HÙNG | |
503 | H54.14-250213-5143 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUANG THƯỜNG | |
504 | H54.14-250214-5041 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN DUY HOÀNG ANH | |
505 | H54.14-250214-5043 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN SỸ VIỆT ANH | |
506 | H54.14-250213-5147 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN TRÌNH | |
507 | H54.14-250214-5044 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ THỊ HIỆN | |
508 | H54.14-250214-5042 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN QUANG | |
509 | H54.14-250214-5047 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN BÁ THÀNH VINH | |
510 | H54.14-250213-5151 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN KHẢI | |
511 | H54.14-250214-5048 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN LIÊM | |
512 | H54.14-250214-5037 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM DUY MẠNH | |
513 | H54.14-250214-5046 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | HOÀNG VĂN HƯỞNG | |
514 | H54.14-250213-5156 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM NGUYỄN QUỐC BẢO | |
515 | H54.14-250214-5052 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ ĐÌNH LÙNG | |
516 | H54.14-250214-5053 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | |
517 | H54.14-250213-5154 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÒA QUANG DƯƠNG | |
518 | H54.14-250214-5057 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ XUÂN ĐỊNH | |
519 | H54.14-250214-5054 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NHƯ THIÊM | |
520 | H54.14-250213-5157 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN MẠNH HƯNG | |
521 | H54.14-250214-5058 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC HOẠT | |
522 | H54.14-250214-5055 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THÙY | |
523 | H54.14-250213-5160 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ANH ĐỨC | |
524 | H54.14-250213-5162 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ TIẾN THANH | |
525 | H54.14-250214-5061 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN TIỆP | |
526 | H54.14-250214-5064 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HỒNG QUÂN | |
527 | H54.14-250214-5066 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NHẬT ANH | |
528 | H54.14-250214-5068 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TOÀN | |
529 | H54.14-250214-5070 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THÀNH NGHĨA | |
530 | H54.14-250214-5069 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NGỌC | |
531 | H54.14-250214-5075 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG | |
532 | H54.14-250214-5078 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGÔ MẠNH ĐOÀN | |
533 | H54.14-250214-5079 | 14/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI THỊ THÚY | |
534 | H54.14-250115-5014 | 15/01/2025 | 04/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | HỒ TRỌNG SƠN | |
535 | H54.14-250115-5021 | 15/01/2025 | 04/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐỖ HOÀNG NAM | |
536 | H54.14-250115-5023 | 15/01/2025 | 04/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐỖ VĂN TRƯỞNG | |
537 | H54.14-250115-5022 | 15/01/2025 | 04/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ THƠM | |
538 | H54.14-250115-5025 | 15/01/2025 | 04/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN HỮU NHỚ | |
539 | H54.14-250115-5026 | 15/01/2025 | 04/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN VĂN LUYỆN | |
540 | H54.14-250115-5031 | 15/01/2025 | 04/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN VĂN KHIỂN | |
541 | H54.14-250115-5032 | 15/01/2025 | 04/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | VŨ QUANG DOANH | |
542 | H54.14-250115-5033 | 15/01/2025 | 04/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | PHẠM THỊ MINH KHÁNH | |
543 | H54.14-250115-5034 | 15/01/2025 | 04/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | TIỀN VĂN SINH | |
544 | H54.14-250115-5036 | 15/01/2025 | 04/02/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 29 ngày. | NGUYỄN VĂN HÒA | |
545 | H54.14-250115-5037 | 15/01/2025 | 04/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG NGỌC ANH | |
546 | H54.14-250115-5012 | 15/01/2025 | 04/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | HỒ TRỌNG QUYỀN | |
547 | H54.14-250115-5041 | 15/01/2025 | 04/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN HỮU VIỆT | |
548 | H54.14-250115-5043 | 15/01/2025 | 04/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN NGỌC TUẤN | |
549 | H54.14-250115-5038 | 15/01/2025 | 04/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | TÔ VĂN SƠN | |
550 | H54.14-250115-5044 | 15/01/2025 | 04/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | HOÀNG THỊ HUYỀN CHI | |
551 | H54.14-250115-5045 | 15/01/2025 | 04/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | PHẠM VĂN TÚ | |
552 | H54.14-250115-5056 | 15/01/2025 | 04/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | PHẠM VĂN TRUNG | |
553 | H54.14-250115-5057 | 15/01/2025 | 04/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐỖ ĐỨC THỦY | |
554 | H54.14-250115-5059 | 15/01/2025 | 04/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | |
555 | H54.14-250115-0061 | 15/01/2025 | 11/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | KITCHEN HAYLEY | |
556 | H54.14-250115-5063 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN DUY LONG | |
557 | H54.14-250115-5066 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM THỊ HOÀI | |
558 | H54.14-250115-5068 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | HOÀNG VĂN NAM | |
559 | H54.14-250115-5070 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐẶNG THỊ KIM HUẾ | |
560 | H54.14-250115-5071 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | VŨ VIẾT ĐÔNG | |
561 | H54.14-250115-5072 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHAN THỊ THƠM | |
562 | H54.14-250115-5074 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN ĐỨC HÙNG | |
563 | H54.14-250115-5075 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN QUANG KHẢI | |
564 | H54.14-250115-5077 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | LÊ ANH DÂN | |
565 | H54.14-250115-5078 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | HOÀNG THỊ THƠM | |
566 | H54.14-250115-5079 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐẶNG HỒNG QUYÊN | |
567 | H54.14-250115-5080 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | LÊ QUANG HƯNG | |
568 | H54.14-250115-5083 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | BÙI XUÂN GIANG | |
569 | H54.14-250115-5065 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN VĂN TỈNH | |
570 | H54.14-250115-5086 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN QUỐC ĐẠT | |
571 | H54.14-250115-5088 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ NHUNG | |
572 | H54.14-250115-5084 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM VĂN HÒA | |
573 | H54.14-250115-5089 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM QUANG NGỌC | |
574 | H54.14-250115-5090 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | HỒ ĐỨC ANH | |
575 | H54.14-250115-5091 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐOÀN VĂN TRIỂN | |
576 | H54.14-250115-5092 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM TRUNG HIẾU | |
577 | H54.14-250115-5093 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM THỊ NHƯỜNG | |
578 | H54.14-250115-5096 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN VĂN HÙNG | |
579 | H54.14-250116-5098 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN XUÂN THÀNH | |
580 | H54.14-250116-5002 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM THANH HUÂN | |
581 | H54.14-250116-5003 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM TRUNG HIẾU | |
582 | H54.14-250116-5004 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THẾ ĐÔNG | |
583 | H54.14-250116-5006 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐẶNG QUANG HƯỚNG | |
584 | H54.14-250116-5005 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN THỊ HẢI YẾN | |
585 | H54.14-250116-5008 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN NGỌC ANH | |
586 | H54.14-250116-5011 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | TÔ THỊ MINH PHƯỢNG | |
587 | H54.14-250116-5015 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN THỊ HẢI ANH | |
588 | H54.14-250116-5014 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | TRƯƠNG VĂN HƯNG | |
589 | H54.14-250116-5012 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN ĐỨC HOÀNG | |
590 | H54.14-250116-5009 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐỖ GIA LÂM | |
591 | H54.14-250116-5020 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN MINH THẮNG | |
592 | H54.14-250116-5024 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐỖ ĐỨC NGHIỆP | |
593 | H54.14-250116-5029 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN ĐÌNH LAI | |
594 | H54.14-250116-5026 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐỖ QUỐC HOÀNG | |
595 | H54.14-250116-5030 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯỜNG | |
596 | H54.14-250116-5031 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | TRỊNH THỊ VÂN | |
597 | H54.14-250116-5035 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | DƯƠNG VĂN TIẾN | |
598 | H54.14-250116-5034 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | LẠI CAO TÚ | |
599 | H54.14-250116-5040 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGÔ DUY BA | |
600 | H54.14-250116-5016 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM VĂN TÀI | |
601 | H54.14-250116-5043 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | VŨ VĂN DỰ | |
602 | H54.14-250116-5044 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | TRỊNH CÔNG TƯỞNG | |
603 | H54.14-250116-5045 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | BÙI THỊ QUỲNH TRANG | |
604 | H54.14-250116-5046 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN TUẤN ANH | |
605 | H54.14-250116-5048 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM THỊ THU | |
606 | H54.14-250116-5050 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN VĂN PHO | |
607 | H54.14-250116-5051 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | HỒ THỊ NGA | |
608 | H54.14-250116-5052 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHAN THÀNH ĐỒNG | |
609 | H54.14-250116-5053 | 16/01/2025 | 05/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN DUY TIÊN | |
610 | 000.00.14.H54-241216-0005 | 16/12/2024 | 27/12/2024 | 15/01/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN VĂN HƯNG | |
611 | H54.14-250116-5054 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | VŨ HOÀNG ANH | |
612 | H54.14-250116-5068 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | VŨ PHƯƠNG TRANG | |
613 | H54.14-250116-5071 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | VŨ THỊ DUYỀN | |
614 | H54.14-250116-5072 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN XUÂN TUẬT | |
615 | H54.14-250116-5074 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐẶNG QUANG KHÁNH | |
616 | H54.14-250116-5075 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐỖ NGỌC HIỆP | |
617 | H54.14-250116-5076 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM HẢI TRƯỜNG | |
618 | H54.14-250116-5077 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG XUÂN LỘC | |
619 | H54.14-250116-5079 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | BÙI MINH HIẾU | |
620 | H54.14-250116-5080 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐÀO THỊ HỒNG VÂN | |
621 | H54.14-250116-5082 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐỖ NGỌC NAM | |
622 | H54.14-250116-5081 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ CẨM TÚ | |
623 | H54.14-250116-5084 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRỊNH XUÂN HANH | |
624 | H54.14-250116-5089 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ THÙY LAN | |
625 | H54.14-250116-5090 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐỖ THỊ TÌNH | |
626 | H54.14-250116-5091 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN HOÀNG LONG | |
627 | H54.14-250116-5037 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | HÀ THỊ KHUYÊN | |
628 | H54.14-250116-5093 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 07/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐỨC | |
629 | H54.14-250116-5095 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | VŨ THỊ DÂN | |
630 | H54.14-250116-5096 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | LƯU THỊ HƯNG | |
631 | H54.14-250116-5104 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THANH KHẢI | |
632 | H54.14-250116-5097 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN VĂN TRONG | |
633 | H54.14-250116-5102 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐẶNG VŨ TIỆP | |
634 | H54.14-250116-5100 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRƯƠNG VĂN PHAN | |
635 | H54.14-250116-5101 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN ĐỨC MẠNH | |
636 | H54.14-250117-5001 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG TRỌNG NGHĨA | |
637 | H54.14-250117-5105 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | LÊ QUANG DƯƠNG | |
638 | H54.14-250117-5002 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐẶNG VĂN KHÁNH | |
639 | H54.14-250117-5003 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | VŨ THỊ DUNG | |
640 | H54.14-250117-5006 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN NGỌC KHÁNH | |
641 | H54.14-250117-5007 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN THỊ NHƯ QUỲNH | |
642 | H54.14-250117-5009 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | BÙI QUỐC LÂM | |
643 | H54.14-250117-5010 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN ĐÌNH BẰNG | |
644 | H54.14-250117-5012 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | QUÁCH TRUNG ĐỨC | |
645 | H54.14-250117-5011 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | BÙI DUY ĐỨC | |
646 | H54.14-250117-5013 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN AN SƠN | |
647 | H54.14-250117-5018 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN GIANG LONG | |
648 | H54.14-250117-5017 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐỖ THỊ NGỌC ÁNH | |
649 | H54.14-250117-5019 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN THỊ OANH | |
650 | H54.14-250117-5020 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐỖ VĂN LINH | |
651 | H54.14-250117-5021 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 19 ngày. | PHẠM HỒNG LĨNH | |
652 | H54.14-250117-5027 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | CAO ĐỨC NGHIỆP | |
653 | H54.14-250117-5028 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | CAO XUÂN TẤN | |
654 | H54.14-250117-5026 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ CHEN | |
655 | H54.14-250117-5030 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | HÀ THỊ HƯỞNG | |
656 | H54.14-250117-5024 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | PHAN TUẤN ANH | |
657 | H54.14-250117-5032 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN VĂN QUANG | |
658 | H54.14-250117-5037 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN CÔNG PHÁN | |
659 | H54.14-250117-5029 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN VĂN BỒN | |
660 | H54.14-250117-5035 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐỖ ĐỨC ANH | |
661 | H54.14-250117-5039 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG ĐỨC HỘI | |
662 | H54.14-250117-5040 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN VĂN HƯNG | |
663 | H54.14-250117-5050 | 17/01/2025 | 06/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM ĐÌNH DŨNG | |
664 | H54.14-250217-0007 | 17/02/2025 | 07/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HÀ NGỌC MINH | |
665 | H54.14-250217-0008 | 17/02/2025 | 07/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ ĐÌNH KHOA | |
666 | H54.14-250217-0009 | 17/02/2025 | 07/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LẠI CÔNG ĐOÀN | |
667 | H54.14-250217-0011 | 17/02/2025 | 07/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM MINH HÙNG | |
668 | H54.14-250217-0012 | 17/02/2025 | 07/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HÀ NGỌC SƠN | |
669 | H54.14-250217-0013 | 17/02/2025 | 07/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LƯƠNG VĂN HUY | |
670 | H54.14-250217-0015 | 17/02/2025 | 07/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN ĐỨC MẠNH | |
671 | H54.14-250217-0019 | 17/02/2025 | 07/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN MINH THẮNG | |
672 | H54.14-250217-0023 | 17/02/2025 | 07/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN DUY TÙNG | |
673 | H54.14-250217-0024 | 17/02/2025 | 07/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN MẠNH HÙNG | |
674 | H54.14-250213-5167 | 17/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN NGỌC ANH | |
675 | H54.14-250213-5180 | 17/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH VĂN ĐỨC | |
676 | H54.14-250217-0053 | 17/02/2025 | 07/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM HUY HẬU | |
677 | H54.14-250214-5105 | 17/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN VĂN TOÀN | |
678 | H54.14-250214-5113 | 17/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐOÀN MINH THÀNH | |
679 | H54.14-250217-0037 | 17/02/2025 | 07/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | DƯƠNG HỒNG QUÂN | |
680 | H54.14-250214-5118 | 17/02/2025 | 28/02/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | HÀ THỊ HUYỀN | |
681 | H54.14-250213-0149 | 17/02/2025 | 07/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LƯU BẢO NGỌC | |
682 | H54.14-250217-0080 | 17/02/2025 | 07/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN TÚ | |
683 | H54.14-250212-0178 | 17/02/2025 | 07/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHAN VĂN NGHIÊM | |
684 | H54.14-250214-5127 | 17/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ THỊ HẠNH | |
685 | H54.14-250214-5128 | 17/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGÔ THIỆN NHÂN | |
686 | H54.14-250214-5018 | 17/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | DƯƠNG VĂN KHANG | |
687 | H54.14-250214-5149 | 17/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGÔ DIỆU ANH | |
688 | H54.14-250214-5084 | 17/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐỨC | |
689 | H54.14-250214-5151 | 17/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | DƯƠNG XUÂN ĐẠT | |
690 | H54.14-250214-5171 | 17/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGÔ QUANG TUẤN | |
691 | H54.14-250214-5169 | 17/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HẢI ĐĂNG | |
692 | H54.14-250214-5170 | 17/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HẢI SƠN | |
693 | H54.14-250215-5002 | 17/02/2025 | 28/02/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ THỊ HUYỀN | |
694 | H54.14-250217-0134 | 17/02/2025 | 07/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | DUAN MINGYANG | |
695 | H54.14-250217-0136 | 17/02/2025 | 07/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | WEI JUNJIANG | |
696 | H54.14-250214-5136 | 17/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM VĂN KHẢI | |
697 | H54.14-250215-5009 | 17/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THÁI BẢO | |
698 | H54.14-250217-0065 | 17/02/2025 | 07/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐOÀN MẠNH KIÊN | |
699 | H54.14-250215-0001 | 17/02/2025 | 07/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ THỊ HIÊN | |
700 | H54.14-250215-5010 | 17/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN TRỌNG HẠNH | |
701 | H54.14-250215-5021 | 17/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ TÂM | |
702 | H54.14-250214-5168 | 17/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ HỒNG AN | |
703 | H54.14-250214-5147 | 17/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ VĂN THỦY | |
704 | H54.14-250214-5175 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ DUY KHÁNH | |
705 | H54.14-250215-5024 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | CHU TIẾN ĐẠT | |
706 | H54.14-250215-5025 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | CHU NGỌC PHƯỚC | |
707 | H54.14-250214-5172 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | PHẠM HỮU HÀ | |
708 | H54.14-250215-5026 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG TUẤN PHONG | |
709 | H54.14-250215-5028 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TẠ VĂN HẢI | |
710 | H54.14-250215-5031 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN TRƯỜNG THÔNG | |
711 | H54.14-250215-5034 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM BÌNH KHẢI | |
712 | H54.14-250215-5035 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ ĐỖ NAM HẢI | |
713 | H54.14-250215-5036 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐÀO THANH SƠN | |
714 | H54.14-250215-5039 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ BÍCH PHƯỢNG | |
715 | H54.14-250215-5040 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN MẠNH HÙNG | |
716 | H54.14-250215-5041 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHÙNG PHÚ BÔN | |
717 | H54.14-250214-5176 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI ANH TÚ | |
718 | H54.14-250215-5043 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TÔ THANH BÌNH | |
719 | H54.14-250215-5042 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ QUANG QUYỀN | |
720 | H54.14-250215-5045 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN HIẾU | |
721 | H54.14-250215-5046 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TÒNG VĂN THƯỞNG | |
722 | H54.14-250216-5001 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU HOÀNG ĐỨC | |
723 | H54.14-250216-5003 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NAM | |
724 | H54.14-250211-0186 | 18/02/2025 | 10/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ THANH TRÚC | |
725 | H54.14-250218-0016 | 18/02/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THỊ DUNG | |
726 | H54.14-250211-0187 | 18/02/2025 | 10/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN VĂN CẢI | |
727 | H54.14-250216-5006 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ KIỆT ANH HÀO | |
728 | H54.14-250215-5013 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NAM | |
729 | H54.14-250216-5007 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NHẬT QUYÊN | |
730 | H54.14-250216-5009 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH HOÀN | |
731 | H54.14-250216-5010 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THOA | |
732 | H54.14-250216-5011 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM MINH ANH | |
733 | H54.14-250216-5014 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM MINH HIỂN | |
734 | H54.14-250216-5015 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HỒNG THẮNG | |
735 | H54.14-250216-5017 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ THÙY LINH | |
736 | H54.14-250216-5022 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐĂNG TRUNG | |
737 | H54.14-250216-5027 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | CHU SỸ TUẤN ANH | |
738 | H54.14-250216-5034 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THÁI SƠN | |
739 | H54.14-250216-5016 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TRANG | |
740 | H54.14-250216-5028 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THIÊN TÚ | |
741 | H54.14-250216-5035 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ ĐỨC MẠNH | |
742 | H54.14-250216-5025 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN PHƯƠNG LAN | |
743 | H54.14-250218-0031 | 18/02/2025 | 10/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN NGỌC QUẾ | |
744 | H54.14-250216-5039 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN BÁ | |
745 | H54.14-250216-5026 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MẠNH HÙNG | |
746 | H54.14-250216-5040 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUANG KHÁNH | |
747 | H54.14-250216-5023 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM ANH | |
748 | H54.14-250216-5037 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THỰ | |
749 | H54.14-250216-5042 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN TUYỂN | |
750 | H54.14-250216-5050 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | KHÚC VĂN SẮC | |
751 | H54.14-250216-5041 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MẠNH TIẾN | |
752 | H54.14-250216-5045 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN KHẢI | |
753 | H54.14-250216-5043 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG | |
754 | H54.14-250216-5031 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐĂNG HIỂN | |
755 | H54.14-250216-5044 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TRIỀU | |
756 | H54.14-250217-5057 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THANH BÌNH | |
757 | H54.14-250216-5036 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ MẠNH HÙNG | |
758 | H54.14-250216-5046 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM QUỐC HUY | |
759 | H54.14-250217-5002 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THẾ ANH | |
760 | H54.14-250216-5051 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THÙY | |
761 | H54.14-250217-5014 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HUYỀN | |
762 | H54.14-250217-5016 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THỊ THÚY | |
763 | H54.14-250216-5052 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TÔ NGUYỄN THÚY THIÊN TRANG | |
764 | H54.14-250217-5020 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN PHƯƠNG NAM | |
765 | H54.14-250217-5005 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN CHIẾN | |
766 | H54.14-250217-5022 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐẶNG CHIẾN | |
767 | H54.14-250217-5017 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NAM | |
768 | H54.14-250217-5006 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN BÁ QUÂN | |
769 | H54.14-250217-5010 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN TÚ | |
770 | H54.14-250217-5026 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TÔ THỊ LAN ANH | |
771 | H54.14-250217-5027 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG CAO THỬ | |
772 | H54.14-250217-5028 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ QUANG VŨ | |
773 | H54.14-250217-5021 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU THẾ VƯƠNG | |
774 | H54.14-250217-5029 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VIỆT TÙNG | |
775 | H54.14-250217-5018 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH TÂM | |
776 | H54.14-250217-5031 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | KIM NGỌC HƯNG | |
777 | H54.14-250217-5033 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TUẤN MẠNH | |
778 | H54.14-250217-5032 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ĐĂNG TOẢN | |
779 | H54.14-250218-0046 | 18/02/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN TIẾN SANG | |
780 | H54.14-250217-5036 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO VĂN QUÂN | |
781 | H54.14-250217-5030 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN QUỲNH | |
782 | H54.14-250217-5038 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM XUÂN HƯỞNG | |
783 | H54.14-250217-5035 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN XUÂN YÊN | |
784 | H54.14-250217-5040 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ TƯƠI | |
785 | H54.14-250217-5042 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI CÔNG THỚI | |
786 | H54.14-250217-5043 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO VĂN KHUYẾN | |
787 | H54.14-250215-5008 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ MAI DUYÊN | |
788 | H54.14-250217-5046 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH PHƯƠNG | |
789 | H54.14-250217-5047 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ KIM YẾN | |
790 | H54.14-250217-5034 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN TRỌNG ĐẠT | |
791 | H54.14-250217-5052 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LẠI THỊ NGUYỆT | |
792 | H54.14-250217-5051 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TIẾN PHONG | |
793 | H54.14-250217-5056 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN HƯNG | |
794 | H54.14-250217-5061 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI TRUNG KHANG | |
795 | H54.14-250217-5048 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC TRƯƠNG | |
796 | H54.14-250217-5060 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THỊ HUỆ | |
797 | H54.14-250217-5071 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THỊ HUỆ | |
798 | H54.14-250217-5063 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN THÀNH | |
799 | H54.14-250217-5068 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ NGỌC HUYỀN | |
800 | H54.14-250217-5070 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ĐỨC HẢI | |
801 | H54.14-250217-5073 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH CÔNG SƠN | |
802 | H54.14-250217-5076 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐOÀN | |
803 | H54.14-250217-5064 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MẠNH HÀ | |
804 | H54.14-250217-5072 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN TRUNG | |
805 | H54.14-250217-5066 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO TIẾN CƯỜNG | |
806 | H54.14-250217-5067 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI ĐÌNH THẢN | |
807 | H54.14-250217-5074 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ HƯỜNG | |
808 | H54.14-250217-5078 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TẠ QUANG TRUNG | |
809 | H54.14-250217-5077 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH HUYÊN | |
810 | H54.14-250217-5079 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ HUY HẢI | |
811 | H54.14-250217-5081 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN ÁNH | |
812 | H54.14-250217-5075 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN QUANG | |
813 | H54.14-250217-5082 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ THỦY | |
814 | H54.14-250217-5084 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN LUYẾN | |
815 | H54.14-250218-0064 | 18/02/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LĂNG THỊ HẰNG | |
816 | H54.14-250218-0087 | 18/02/2025 | 10/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | CHUNG CHEN SHENG | |
817 | H54.14-250217-5095 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CÔNG NAM | |
818 | H54.14-250217-5102 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ HÀ | |
819 | H54.14-250217-5104 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN HÃNH | |
820 | H54.14-250217-5086 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ HỒNG ĐIỆP | |
821 | H54.14-250217-5105 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | PHẠM VĂN QUANG | |
822 | H54.14-250217-5108 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH CÔNG HOÀNG ĐỨC | |
823 | H54.14-250217-5109 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | KHIẾU MẠNH CƯỜNG | |
824 | H54.14-250218-0093 | 18/02/2025 | 10/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LEE WEN CHI | |
825 | H54.14-250217-5103 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ MINH VŨ | |
826 | H54.14-250217-5110 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DUY MINH | |
827 | H54.14-250217-5098 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN LIÊM | |
828 | H54.14-250218-0097 | 18/02/2025 | 10/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | WEI KUO CHEN | |
829 | H54.14-250217-5115 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ TUẤN ANH | |
830 | H54.14-250217-5117 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN ANH VINH | |
831 | H54.14-250217-5118 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN LINH | |
832 | H54.14-250217-5120 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ VÂN | |
833 | H54.14-250217-5122 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LẠI SONG HOÀNG | |
834 | H54.14-250217-5121 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DUY TIÊN | |
835 | H54.14-250218-0100 | 18/02/2025 | 10/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | CHANG TSU CHIU | |
836 | H54.14-250217-5146 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐỘ | |
837 | H54.14-250217-5141 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN NGỌC ÁNH | |
838 | H54.14-250217-5145 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN PHÚC | |
839 | H54.14-250217-5148 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU THỊ THÁI | |
840 | H54.14-250218-0108 | 18/02/2025 | 10/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TANG YOUJUN | |
841 | H54.14-250217-5151 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN PHÚ TRỌNG | |
842 | H54.14-250218-0126 | 18/02/2025 | 10/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THÁI SƠN | |
843 | H54.14-250219-0005 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TẠ XUÂN TIỆP | |
844 | H54.14-250219-0006 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THẾ SỸ | |
845 | H54.14-250219-0008 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI GIA LONG | |
846 | H54.14-250219-0009 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN QUYỀN | |
847 | H54.14-250219-0011 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VĂN KHƯƠNG | |
848 | H54.14-250219-0013 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG HOÀNG LONG | |
849 | H54.14-250219-0015 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN MẠNH | |
850 | H54.14-250219-0019 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRỊNH VIỆT HOÀNG | |
851 | H54.14-250219-0021 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THANH | |
852 | H54.14-250213-0118 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ĐÌNH DU | |
853 | H54.14-250219-0022 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN QUANG NGHIÊM | |
854 | H54.14-250219-0025 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN TIẾN HIẾU | |
855 | H54.14-250219-0026 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN HẢI DƯƠNG | |
856 | H54.14-250219-0028 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VĂN HIỆU | |
857 | H54.14-250219-0030 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN HIẾU | |
858 | H54.14-250219-0034 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN HÙNG ANH | |
859 | H54.14-250219-0035 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG VĂN THỤY | |
860 | H54.14-250219-0036 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO VĂN MẠNH | |
861 | H54.14-250219-0041 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI VĂN TIỆM | |
862 | H54.14-250219-0042 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI CHÍ CHÍNH | |
863 | H54.14-250219-0044 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ ĐAN TRƯỜNG | |
864 | H54.14-250219-0045 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | CHENG YUNSAN | |
865 | H54.14-250219-0047 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ THU SANG | |
866 | H54.14-250219-0048 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI TUẤN ANH | |
867 | H54.14-250219-0051 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH QUANG HUY | |
868 | H54.14-250219-0055 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ ĐÌNH KHẢI | |
869 | H54.14-250219-0056 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THÁI SƠN | |
870 | H54.14-250219-0061 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DUY CƯỜNG | |
871 | H54.14-250219-0062 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN NGỌC TÂN | |
872 | H54.14-250219-0063 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THANH BÌNH | |
873 | H54.14-250218-5053 | 19/02/2025 | 04/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐÀO THỊ NGỌC QUỲNH | |
874 | H54.14-250219-5190 | 19/02/2025 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THẾ UY | |
875 | H54.14-250211-0181 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ THỊ THANH | |
876 | H54.14-250219-0140 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LIU YANRONG | |
877 | 000.00.14.H54-241119-0037 | 19/11/2024 | 02/12/2024 | 20/03/2025 | Trễ hạn 77 ngày. | NGUYỄN VĂN TOÀN | |
878 | H54.14-250117-5054 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN MẠNH GIẦU | |
879 | H54.14-250117-5057 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG KIM PHÓNG | |
880 | H54.14-250117-5059 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN QUANG MINH | |
881 | H54.14-250117-5043 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM THỊ LINH PHƯƠNG | |
882 | H54.14-250117-5062 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐỖ CÔNG THIÊN | |
883 | H54.14-250117-5064 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN HƯNG | |
884 | H54.14-250117-5066 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ NGỌC HÀ | |
885 | H54.14-250117-5069 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐÀO HỒ THÁI SƠN | |
886 | H54.14-250117-5070 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | |
887 | H54.14-250117-5073 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG THỊ HOAN | |
888 | H54.14-250118-5001 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ HỒNG TRANG | |
889 | H54.14-250118-5005 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM VĂN TÚ | |
890 | H54.14-250118-5006 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHAN VĂN HOÀI | |
891 | H54.14-250118-5007 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐỖ THÁI ĐÔNG | |
892 | H54.14-250118-5009 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ XINH | |
893 | H54.14-250118-5015 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ THỊ MỸ LINH | |
894 | H54.14-250118-5010 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN THỊ THỦY | |
895 | H54.14-250118-5011 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG VIẾT HIỆP | |
896 | H54.14-250118-5012 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH QUÝ | |
897 | H54.14-250118-5016 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN ĐẮC QUỲNH | |
898 | H54.14-250118-5020 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG THÙY LINH | |
899 | H54.14-250118-5024 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ VĂN HƠN | |
900 | H54.14-250119-5002 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ ĐÌNH CHÍNH | |
901 | H54.14-250120-5001 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TẠ BÁ LỘC | |
902 | H54.14-250119-5003 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN ANH KIỆT | |
903 | H54.14-250119-5005 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN MẠNH KIÊN | |
904 | H54.14-250119-5007 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN ĐỨC DƯƠNG | |
905 | H54.14-250119-5008 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN NAM | |
906 | H54.14-250119-5010 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐOÀN VĂN QUÂN | |
907 | H54.14-250120-5002 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN THỊ LAM | |
908 | H54.14-250120-5003 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN QUÝ DƯƠNG | |
909 | H54.14-250120-5004 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ THẢO PHƯƠNG | |
910 | H54.14-250120-5006 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM THỊ XUYẾN | |
911 | H54.14-250120-5005 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | MAI QUỐC DIỆP | |
912 | H54.14-250120-5007 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM THỊ THÚY HẠ | |
913 | H54.14-250120-5015 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN TRUNG NHIỆM | |
914 | H54.14-250120-5017 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ THỊ HỒNG HẠNH | |
915 | H54.14-250120-5018 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI VĂN DIỆN | |
916 | H54.14-250120-5019 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ VĂN TIẾN | |
917 | H54.14-250120-5022 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGÔ VĂN ÁNH | |
918 | H54.14-250120-5024 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN THỊ THUẬN | |
919 | H54.14-250120-5025 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN MẠNH HÙNG | |
920 | H54.14-250120-5026 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM ĐÌNH PHƯƠNG | |
921 | H54.14-250120-5027 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TĂNG HOA HIỂN | |
922 | H54.14-250120-5021 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI TRUNG KIÊN | |
923 | H54.14-250120-5020 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN VĂN NGHIỆP | |
924 | H54.14-250120-5033 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN THỊ YẾN | |
925 | H54.14-250120-5036 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN VĂN KHIÊM | |
926 | H54.14-250120-5058 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI ANH | |
927 | H54.14-250120-5056 | 20/01/2025 | 07/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ VĂN THUẬN | |
928 | H54.14-250218-5121 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NỊNH THỊ LỢI | |
929 | H54.14-250218-5119 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH VĂN NHÃ | |
930 | H54.14-250218-5128 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN ANH TUẤN | |
931 | H54.14-250218-5150 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ HIỀN | |
932 | H54.14-250218-5151 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VIỆT HOÀNG | |
933 | H54.14-250218-5153 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | CHẾ THỊ PHƯƠNG | |
934 | H54.14-250218-5155 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ NGỌC XUÂN | |
935 | H54.14-250218-5156 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH XUÂN NHẤT | |
936 | H54.14-250218-5176 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN CHINH | |
937 | H54.14-250218-5149 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ KIM OANH | |
938 | H54.14-250219-5119 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ BÍCH VÂN | |
939 | H54.14-250218-5173 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN VĂN PHONG | |
940 | H54.14-250218-5170 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG ĐÌNH MẠNH | |
941 | H54.14-250218-5158 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THẢO VÂN | |
942 | H54.14-250218-5174 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THẢO VI | |
943 | H54.14-250218-5159 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ XUÂN QUỐC ĐẠT | |
944 | H54.14-250218-5169 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN ĐỨC AN | |
945 | H54.14-250218-5157 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM PHƯƠNG ANH | |
946 | H54.14-250218-5084 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ TIẾN TRINH | |
947 | H54.14-250218-5171 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ VĂN BÌNH | |
948 | H54.14-250218-5166 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN LỘC | |
949 | H54.14-250218-5165 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN THUÂN | |
950 | H54.14-250218-5161 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THÀNH NAM | |
951 | H54.14-250218-5163 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM HỒNG QUÂN | |
952 | H54.14-250218-5164 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ XUÂN HẬU | |
953 | H54.14-250219-5027 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH SỸ | |
954 | H54.14-250219-5037 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ ĐỨC XUÂN | |
955 | H54.14-250218-5162 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ MINH THÁI | |
956 | H54.14-250219-5059 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TẠ ĐÌNH THẮNG | |
957 | H54.14-250219-5040 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ THƠM | |
958 | H54.14-250219-5057 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN HẢI DƯƠNG | |
959 | H54.14-250219-5054 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THẾ DÂN | |
960 | H54.14-250220-0007 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN MINH THÀNH | |
961 | H54.14-250219-5073 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN TUẤN | |
962 | H54.14-250219-5046 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | DƯƠNG VĂN KHANG | |
963 | H54.14-250219-5001 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | TRẦN NGỌC HUY | |
964 | H54.14-250219-5104 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VĂN TRỌNG | |
965 | H54.14-250219-5105 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VĂN HÀ | |
966 | H54.14-250219-5114 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ VĂN ĐẮC | |
967 | H54.14-250219-5128 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ THANH HẢI | |
968 | H54.14-250219-5144 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGÔ QUANG TIẾN ĐẠT | |
969 | H54.14-250219-5138 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TẠ HỮU TÂN | |
970 | H54.14-250219-5154 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ DUNG | |
971 | H54.14-250219-5162 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN MẠNH HÙNG | |
972 | H54.14-250219-5193 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN TRỌNG CAO | |
973 | H54.14-250219-5167 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN BÁ THẮNG | |
974 | H54.14-250219-5170 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HUY HIỆU | |
975 | H54.14-250220-0081 | 20/02/2025 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TIAN TACHENG | |
976 | H54.14-250219-5196 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN DUÂN | |
977 | H54.14-250219-5171 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ VĂN DÒNG | |
978 | H54.14-250220-5022 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI ĐỨC MẠNH | |
979 | H54.14-250219-5183 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM NGỌC TRƯỞNG | |
980 | H54.14-250220-5048 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN HUY HOÀNG | |
981 | H54.14-250220-5052 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ MẠNH LINH | |
982 | H54.14-250220-5056 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG DUY LONG | |
983 | H54.14-250220-5086 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN XÔ | |
984 | H54.14-250220-5074 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH QUỐC QUÝ | |
985 | H54.14-250220-5065 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN HỮU VŨ | |
986 | H54.14-250220-5035 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ HUY CHƯƠNG | |
987 | H54.14-250220-5091 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ VĨNH THÀNH | |
988 | 000.00.14.H54-241119-0087 | 20/11/2024 | 03/12/2024 | 20/03/2025 | Trễ hạn 76 ngày. | NGUYỄN VĂN TUẤN | |
989 | H54.14-250120-5060 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM VĂN VĂN | |
990 | H54.14-250120-5057 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ THỊ TÚ ANH | |
991 | H54.14-250120-5061 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ ĐÌNH TRƯỜNG | |
992 | H54.14-250120-5063 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN DƯƠNG | |
993 | H54.14-250120-5064 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG BẢO YẾN | |
994 | H54.14-250120-5066 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN DUY HIỂN | |
995 | H54.14-250120-5067 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI VĂN BẰNG | |
996 | H54.14-250120-5068 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN NAM SƠN | |
997 | H54.14-250120-5046 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG THỊ MỸ HOA | |
998 | H54.14-250120-5072 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | |
999 | H54.14-250120-5074 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN HỮU TIỆP | |
1000 | H54.14-250120-5076 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐINH DANH PHÁN | |
1001 | H54.14-250120-5077 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN MẠNH HÙNG | |
1002 | H54.14-250120-5055 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ DUY TƯỞNG | |
1003 | H54.14-250120-5079 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THÀNH AN | |
1004 | H54.14-250120-5080 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHAN THỊ HỢI | |
1005 | H54.14-250120-5081 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯƠNG THỊ NGÁT | |
1006 | H54.14-250120-5083 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THÀNH AN | |
1007 | H54.14-250120-5078 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN XUÂN LƯƠNG | |
1008 | H54.14-250120-5082 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN XUÂN ĐỨC | |
1009 | H54.14-250120-5088 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LẠI THẾ MƯỜI | |
1010 | H54.14-250120-5087 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN TRUNG HIẾU | |
1011 | H54.14-250120-5089 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ BÌNH | |
1012 | H54.14-250120-5091 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | HÀ THỊ ĐÀO | |
1013 | H54.14-250120-5093 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI XUÂN QUANG | |
1014 | H54.14-250120-5094 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI VĂN CẢNH | |
1015 | H54.14-250120-5095 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN TỰ PHÚ | |
1016 | H54.14-250121-5001 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | HÀ MẠNH CƯỜNG | |
1017 | H54.14-250121-5002 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐỖ THÀNH GIANG | |
1018 | H54.14-250121-5004 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM ĐỨC TÙNG | |
1019 | H54.14-250121-5003 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHÍ VĂN PHƯỚC | |
1020 | H54.14-250121-5005 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI THỊ PHƯƠNG | |
1021 | H54.14-250121-5007 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM VĂN TRUNG | |
1022 | H54.14-250121-5008 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI DUY KHÁNH | |
1023 | H54.14-250121-5009 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY VÂN | |
1024 | H54.14-250121-5010 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM VĂN HÀ | |
1025 | H54.14-250121-5012 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THANH ĐẢM | |
1026 | H54.14-250121-5013 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRƯƠNG THANH VINH | |
1027 | H54.14-250121-5016 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGHIÊM VĂN BẢO | |
1028 | H54.14-250121-5014 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TÔ ĐÌNH NAM | |
1029 | H54.14-250121-5017 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG THỊ NGA | |
1030 | H54.14-250121-5018 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM VĂN KIÊN | |
1031 | H54.14-250121-5021 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG THỊ SIM | |
1032 | H54.14-250121-5022 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM HOÀNG DIỆU | |
1033 | H54.14-250121-5020 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM THỊ MỸ HẢI | |
1034 | H54.14-250121-5024 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN NAM | |
1035 | H54.14-250121-5025 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM HOÀNG DIỆU | |
1036 | H54.14-250121-5027 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LƯƠNG VĂN DOANH | |
1037 | H54.14-250121-5033 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐỖ VĂN THÀNH | |
1038 | H54.14-250121-5034 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ THỊ NGỌC | |
1039 | H54.14-250121-5035 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ THỊ THANH THANH | |
1040 | H54.14-250121-5037 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ NGẦN | |
1041 | H54.14-250121-5038 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN ĐỨC VƯƠNG | |
1042 | H54.14-250121-5039 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN QUỐC TÂN | |
1043 | H54.14-250121-5036 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ DIỆU LINH | |
1044 | H54.14-250121-5040 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN THỊ HUYỀN LÂM | |
1045 | H54.14-250121-5043 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐỖ NGỌC ANH | |
1046 | H54.14-250121-5015 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | CAO THỊ NGỌC | |
1047 | H54.14-250121-5011 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ PHÚC | |
1048 | H54.14-250121-5045 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI THỊ PHƯƠNG | |
1049 | H54.14-250121-5049 | 21/01/2025 | 10/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ KIỀU ANH | |
1050 | H54.14-250220-5095 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH CÔNG DUY | |
1051 | H54.14-250220-5096 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HIỀN | |
1052 | H54.14-250220-5097 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HOÀNG | |
1053 | H54.14-250220-5099 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ HOAN | |
1054 | H54.14-250220-5100 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN TUẤN ANH | |
1055 | H54.14-250220-5101 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN XUÂN HẢI | |
1056 | H54.14-250220-5098 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ QUANG PHÚC | |
1057 | H54.14-250220-5103 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THỊ KIM ANH | |
1058 | H54.14-250220-5104 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN VĂN TOÁN | |
1059 | H54.14-250220-5106 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI NGUYỄN ĐÔNG | |
1060 | H54.14-250220-5033 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO QUANG HẬU | |
1061 | H54.14-250220-5111 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ MINH QUÂN | |
1062 | H54.14-250220-5112 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THÀNH ĐẠT | |
1063 | H54.14-250220-5113 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN BẢO LƯƠNG | |
1064 | H54.14-250220-5116 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | |
1065 | H54.14-250220-5119 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI HUY HOÀNG | |
1066 | H54.14-250211-0141 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ VĂN QUANG | |
1067 | H54.14-250220-5110 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN CHIẾN | |
1068 | H54.14-250220-5120 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH XUÂN DŨNG | |
1069 | H54.14-250220-5005 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VIẾT DŨNG | |
1070 | H54.14-250220-5127 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC TUẤN THÀNH | |
1071 | H54.14-250220-5118 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ĐẠI PHÚC | |
1072 | H54.14-250220-5125 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN THÔNG | |
1073 | H54.14-250220-5128 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN KIM | |
1074 | H54.14-250220-5179 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN DUY ĐÔ | |
1075 | H54.14-250220-5180 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THẾ LONG | |
1076 | H54.14-250220-5181 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN BẢO | |
1077 | H54.14-250220-5185 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC | |
1078 | H54.14-250220-5186 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU HOÀI | |
1079 | H54.14-250220-5187 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI ĐỨC HUY | |
1080 | H54.14-250220-5184 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ ĐÌNH THẮNG | |
1081 | H54.14-250220-5190 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ MINH THÁI | |
1082 | H54.14-250220-5189 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THỊ HUYỀN MINH | |
1083 | H54.14-250220-5193 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ HIÊN | |
1084 | H54.14-250220-5188 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN ĐỨC QUỲNH | |
1085 | H54.14-250220-5194 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ VĂN DƯƠNG | |
1086 | H54.14-250220-5197 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRÁNH TÍN | |
1087 | H54.14-250220-5192 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌT | |
1088 | H54.14-250221-5005 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THÚY HẰNG | |
1089 | H54.14-250220-5198 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG ĐÌNH BỔNG | |
1090 | H54.14-250220-5199 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN CHÍNH | |
1091 | H54.14-250221-5001 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH TUẤN | |
1092 | H54.14-250221-5017 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | MAI VĂN TUYỂN | |
1093 | H54.14-250221-5003 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM XUÂN THỊNH | |
1094 | H54.14-250221-5016 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN SỸ ĐOÀN | |
1095 | H54.14-250207-5098 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO HUY HÙNG | |
1096 | H54.14-250221-5006 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN QUÝ DƯƠNG | |
1097 | H54.14-250221-5004 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ VĂN THẮNG | |
1098 | H54.14-250221-5009 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DUY ANH | |
1099 | H54.14-250221-5012 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THÀNH | |
1100 | H54.14-250221-5013 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ TRUNG HẢI | |
1101 | H54.14-250220-0060 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | TRỊNH QUANG NHẤT | |
1102 | H54.14-250221-5015 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN KHA | |
1103 | H54.14-250221-5019 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ XUÂN LỤC | |
1104 | H54.14-250221-5018 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN MẠNH | |
1105 | H54.14-250221-5022 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ CÚC | |
1106 | H54.14-250221-5023 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN MẠNH | |
1107 | H54.14-250221-5024 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN TÀI | |
1108 | H54.14-250221-5026 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | |
1109 | H54.14-250221-0049 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | CHEN WEI CHENG | |
1110 | H54.14-250221-5020 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN RẦN | |
1111 | H54.14-250221-5030 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ĐỨC THẮNG | |
1112 | H54.14-250221-5031 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM CÔNG THANH | |
1113 | H54.14-250221-5032 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ THẢO | |
1114 | H54.14-250221-5033 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THÀNH | |
1115 | H54.14-250221-0053 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | HUNG HSIN YI | |
1116 | H54.14-250221-5036 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN MINH ĐỨC | |
1117 | H54.14-250221-5041 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TIẾN DŨNG | |
1118 | H54.14-250221-5039 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM HUỆ | |
1119 | H54.14-250220-5108 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC DÂN | |
1120 | H54.14-250221-0080 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ DUY GIANG | |
1121 | H54.14-250221-0081 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐINH VĂN THIỆN | |
1122 | H54.14-250221-0082 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG MINH KHƯƠNG | |
1123 | H54.14-250221-0084 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM THANH TÙNG | |
1124 | H54.14-250221-0086 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | PHAN VĂN SƠN | |
1125 | H54.14-250221-0090 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN QUỐC VIỆT | |
1126 | H54.14-250221-0096 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN VĂN KHẢI | |
1127 | H54.14-250221-0099 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐINH DUY HOÀNG | |
1128 | H54.14-250221-0101 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN XUÂN CHƯƠNG | |
1129 | H54.14-250221-0104 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THÀNH LUÂN | |
1130 | H54.14-250221-0105 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI CÔNG THẮNG | |
1131 | H54.14-250221-0108 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI TUẤN ANH | |
1132 | H54.14-250221-0110 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM TUẤN ĐẠT | |
1133 | H54.14-250221-0117 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN SINH HOÀNG | |
1134 | H54.14-250221-0120 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN THỊ MỸ | |
1135 | H54.14-250221-0122 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN CHIẾN | |
1136 | H54.14-250221-0124 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG VĂN THÀNH | |
1137 | H54.14-250221-0130 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | DUAN YINGSHENG | |
1138 | H54.14-250221-0133 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN VĂN THẢN | |
1139 | H54.14-250221-0135 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM HOÀNG GIANG | |
1140 | H54.14-250221-0136 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN QUANG HUY | |
1141 | H54.14-250221-0139 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN TUẤN THÀNH | |
1142 | H54.14-250221-0141 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ DUY VIỆT | |
1143 | H54.14-250221-0144 | 21/02/2025 | 13/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN CÔNG TUẤN | |
1144 | H54.14-250221-5138 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HẢI | |
1145 | H54.14-250221-5134 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH HẢI | |
1146 | H54.14-250221-5143 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC VƯƠNG | |
1147 | H54.14-250221-5132 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN XUÂN THÀNH | |
1148 | H54.14-250221-5118 | 21/02/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH THANH TÙNG | |
1149 | H54.14-250121-5047 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN HIỂN | |
1150 | H54.14-250121-5050 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM CÔNG ANH VŨ | |
1151 | H54.14-250121-5041 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LƯƠNG THÀNH LONG | |
1152 | H54.14-250121-5053 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ ĐỨC TUYÊN | |
1153 | H54.14-250121-5054 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THOAN | |
1154 | H54.14-250121-5055 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THỊ HUỆ | |
1155 | H54.14-250121-5048 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN QUANG TRƯỜNG | |
1156 | H54.14-250121-5057 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN TUẤN HIỆP | |
1157 | H54.14-250121-5058 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN HUY HOÀNG | |
1158 | H54.14-250121-5059 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ HOA | |
1159 | H54.14-250121-5060 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN THỊ NHIỆM | |
1160 | H54.14-250121-5046 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN VĂN HAI | |
1161 | H54.14-250121-5063 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | VI THỊ SÁU | |
1162 | H54.14-250121-5065 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | VI THỊ SÁU | |
1163 | H54.14-250121-5066 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ VĂN THƠI | |
1164 | H54.14-250121-5061 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH | |
1165 | H54.14-250121-5070 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | |
1166 | H54.14-250121-5069 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | LƯU QUANG DIỄN | |
1167 | H54.14-250121-5075 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THÚY HẰNG | |
1168 | H54.14-250121-5072 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ NAM TRUNG | |
1169 | H54.14-250121-5071 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀI | |
1170 | H54.14-250122-5077 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THỊ PHƯƠNG | |
1171 | H54.14-250122-5002 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI ĐỨC BAN | |
1172 | H54.14-250122-5008 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | MA THỊ THÚY | |
1173 | H54.14-250122-5003 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM HUY PHÚ | |
1174 | H54.14-250122-5007 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG VĂN HOÀI | |
1175 | H54.14-250122-5006 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH | |
1176 | H54.14-250122-5010 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM THỊ LAN HƯƠNG | |
1177 | H54.14-250122-5014 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI TRẦN TRÀ MY | |
1178 | H54.14-250122-5012 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LA THỊ HƯỜNG | |
1179 | H54.14-250122-5016 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN NGỌC MAI | |
1180 | H54.14-250122-5017 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM VĂN QUYẾT | |
1181 | H54.14-250122-5015 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN PHÚC THÀNH | |
1182 | H54.14-250122-5019 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI VĂN DUY | |
1183 | H54.14-250122-5020 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI ĐÌNH TUẤN | |
1184 | H54.14-250122-5021 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TIÊU MINH TRÍ | |
1185 | H54.14-250122-5024 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VIẾT CƯƠNG | |
1186 | H54.14-250122-5023 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN ĐĂNG QUYẾT | |
1187 | H54.14-250122-5026 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI MINH QUANG | |
1188 | H54.14-250122-5025 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HÀ | |
1189 | H54.14-250122-5027 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐỖ THỊ MAI | |
1190 | H54.14-250122-5028 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ DIỆU LINH | |
1191 | H54.14-250122-5029 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VIẾT TRUNG | |
1192 | H54.14-250122-5030 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LƯƠNG ĐỨC THẮNG | |
1193 | H54.14-250122-5031 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ THẢO | |
1194 | H54.14-250122-5032 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | KHƯƠNG VIẾT NAM | |
1195 | H54.14-250122-5037 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN LẪM | |
1196 | H54.14-250122-5038 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LƯƠNG NGUYỄN MAI LINH | |
1197 | H54.14-250122-5042 | 22/01/2025 | 11/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN QUANG THÁI | |
1198 | H54.14-250122-5041 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ THỊ ĐIỆP | |
1199 | H54.14-250122-5046 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THẾ ANH | |
1200 | H54.14-250122-5045 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN XUÂN DƯƠNG | |
1201 | H54.14-250122-5047 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM VĂN TÚ | |
1202 | H54.14-250122-5049 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN BÌNH GIANG | |
1203 | H54.14-250122-5051 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ NGỌC SƠN | |
1204 | H54.14-250122-5053 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG VĂN THƯỜNG | |
1205 | H54.14-250122-5056 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG VĂN ĐỨC | |
1206 | H54.14-250122-5058 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN LAN ANH | |
1207 | H54.14-250123-5002 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN VĂN DINH | |
1208 | H54.14-250123-5005 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ THỊ HƯƠNG | |
1209 | H54.14-250123-5006 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN THỊ YẾN | |
1210 | H54.14-250123-5007 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ MINH THIÊM | |
1211 | H54.14-250123-5008 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG HUYỀN VY | |
1212 | H54.14-250123-5014 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN XUÂN DƯƠNG | |
1213 | H54.14-250123-5015 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ THỊ HƯỜNG | |
1214 | H54.14-250123-5016 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM VĂN TÚ | |
1215 | H54.14-250123-5018 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ VĂN THUẤN | |
1216 | H54.14-250123-5019 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM TUẤN ANH | |
1217 | H54.14-250123-5021 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN DUY HIỂN | |
1218 | H54.14-250123-5020 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN DIỆN | |
1219 | H54.14-250123-0025 | 23/01/2025 | 19/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | BAO YAO YAO | |
1220 | H54.14-250123-5026 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN NGỌC HÙNG | |
1221 | H54.14-250123-5028 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG ĐÌNH CHIẾN | |
1222 | H54.14-250123-5022 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ THỊ THÙY LINH | |
1223 | H54.14-250123-5032 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ VŨ HIỂU | |
1224 | 000.00.14.H54-241125-0113 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM ĐÌNH ANH TUẤN | |
1225 | H54.14-250123-5033 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI MẠNH HÀ | |
1226 | H54.14-250123-5034 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH CÔNG NGỌ | |
1227 | H54.14-250123-5038 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HÀ GIANG | |
1228 | H54.14-250123-5036 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHAN THỊ DINH | |
1229 | H54.14-250123-5040 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRỊNH XUÂN DUY | |
1230 | H54.14-250123-5041 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI QUANG MINH | |
1231 | 000.00.14.H54-241223-0043 | 23/12/2024 | 06/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | NGÔ THỊ CÚC | |
1232 | H54.14-250123-5042 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN SONG TOÀN | |
1233 | H54.14-250123-5044 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ HƯƠNG GIANG | |
1234 | H54.14-250123-5048 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | DƯƠNG THỊ HẰNG | |
1235 | H54.14-250123-5049 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN ANH TUẤN | |
1236 | H54.14-250123-5050 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐÀO TRỌNG KHƯƠNG | |
1237 | H54.14-250123-5051 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐÀO TRỌNG KHƯƠNG | |
1238 | H54.14-250123-5052 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | MAI TIẾN DŨNG | |
1239 | H54.14-250123-5055 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ VĂN HIẾU | |
1240 | H54.14-250124-5001 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN NGỌC TÚ | |
1241 | H54.14-250124-5003 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ THU THƯƠNG | |
1242 | H54.14-250124-5004 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN THỊ QUYÊN | |
1243 | H54.14-250124-5005 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ PHI LONG | |
1244 | H54.14-250124-5006 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HÒA QUANG VINH | |
1245 | H54.14-250124-5007 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC | |
1246 | H54.14-250124-5010 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM MINH THUẬN | |
1247 | H54.14-250124-5011 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | KHIẾU VĂN HOÀNH | |
1248 | H54.14-250124-5012 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THÀNH LUÂN | |
1249 | H54.14-250124-5015 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VĂN CÔNG | |
1250 | H54.14-250124-5016 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | |
1251 | H54.14-250124-5018 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRỊNH THỊ VÂN | |
1252 | H54.14-250124-5020 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH TÂM | |
1253 | H54.14-250124-5021 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ VĂN ANH | |
1254 | H54.14-250124-5019 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THỊ HẢI HUYẾN | |
1255 | H54.14-250124-5022 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TRIỀU | |
1256 | H54.14-250124-5024 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN TUYỀN | |
1257 | H54.14-250124-5032 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGÔ XUÂN TRỊNH | |
1258 | H54.14-250124-5033 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN LỊCH | |
1259 | H54.14-250124-5035 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN LỊCH | |
1260 | H54.14-250124-5029 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN PHƯƠNG LAN | |
1261 | H54.14-250124-5036 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ VĂN HIẾN | |
1262 | H54.14-250124-5037 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI SƠN CA | |
1263 | H54.14-250124-5034 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ HIỀN LƯƠNG | |
1264 | H54.14-250124-5038 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN MINH ĐẠT | |
1265 | H54.14-250124-5039 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN THỊ MÂY | |
1266 | H54.14-250124-5041 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ THỊ HUẾ | |
1267 | H54.14-250124-5043 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG ĐÌNH HẢI | |
1268 | H54.14-250124-5042 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ THỊ THU | |
1269 | H54.14-250124-5045 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN THẮNG | |
1270 | H54.14-250124-5048 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | GIANG THỊ LAN ANH | |
1271 | H54.14-250124-5050 | 24/01/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ VĂN THÁI | |
1272 | H54.14-250219-0187 | 24/02/2025 | 14/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI QUANG DỰ | |
1273 | H54.14-250220-0067 | 24/02/2025 | 07/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐẶNG THỊ NGỌC HUẾ | |
1274 | H54.14-250222-0040 | 24/02/2025 | 14/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | CAO VĂN HƯNG | |
1275 | H54.14-250215-0007 | 24/02/2025 | 14/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ ÁNH DƯƠNG | |
1276 | H54.14-250224-0033 | 24/02/2025 | 14/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | YANG NI | |
1277 | H54.14-250224-0039 | 24/02/2025 | 14/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LEE JAE YEON | |
1278 | H54.14-250224-0041 | 24/02/2025 | 14/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM ĐỨC VINH | |
1279 | H54.14-250224-0046 | 24/02/2025 | 14/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM CÔNG TUYỂN | |
1280 | H54.14-250224-0052 | 24/02/2025 | 14/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TANG BANGWU | |
1281 | H54.14-250224-0057 | 24/02/2025 | 14/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | SITU WENJIE | |
1282 | H54.14-250224-0062 | 24/02/2025 | 14/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | YU CANFA | |
1283 | H54.14-250221-5195 | 24/02/2025 | 07/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI TIẾN ĐẠT | |
1284 | H54.14-250221-0056 | 24/02/2025 | 07/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN THỊ SỰ | |
1285 | H54.14-250224-0113 | 24/02/2025 | 14/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LI GUO JUN | |
1286 | H54.14-250224-0117 | 24/02/2025 | 14/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ZHU HONG YOU | |
1287 | H54.14-250224-0123 | 24/02/2025 | 14/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | CAO XUE JUN | |
1288 | H54.14-250224-0126 | 24/02/2025 | 14/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HE JIAN HUA | |
1289 | H54.14-250224-0128 | 24/02/2025 | 14/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | QU GUO QIANG | |
1290 | H54.14-250224-0132 | 24/02/2025 | 14/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | SU DE HUO | |
1291 | H54.14-250224-0133 | 24/02/2025 | 14/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LYU XIANG YUAN | |
1292 | H54.14-250217-0163 | 25/02/2025 | 17/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG ĐỨC TRUNG | |
1293 | H54.14-250222-5026 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TỐNG VĂN KHÁNH | |
1294 | H54.14-250222-5024 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN SỸ ĐẠI | |
1295 | H54.14-250222-5027 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ ĐỨC | |
1296 | H54.14-250222-5029 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN CÔNG | |
1297 | H54.14-250222-5031 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN ĐỨC TUẤN | |
1298 | H54.14-250222-5034 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC CHIẾN | |
1299 | H54.14-250222-5035 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ ĐÌNH THĂNG | |
1300 | H54.14-250222-5037 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ THỦY | |
1301 | H54.14-250222-5043 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN TUẤN ANH | |
1302 | H54.14-250222-5044 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THANH HƯƠNG | |
1303 | H54.14-250222-5046 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ LAN ANH | |
1304 | H54.14-250222-5047 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN ĐỨC KHẢI | |
1305 | H54.14-250222-5048 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DOÃN VIỆT HOÀNG | |
1306 | H54.14-250222-5049 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC QUÂN | |
1307 | H54.14-250222-5050 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN DŨNG | |
1308 | H54.14-250222-5054 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN DUY ẤN | |
1309 | H54.14-250222-5052 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM MINH TÂM | |
1310 | H54.14-250222-5055 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THÙY DUNG | |
1311 | H54.14-250222-5051 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TẠO | |
1312 | H54.14-250222-5057 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THANH MAI | |
1313 | H54.14-250222-5056 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THẢO LINH | |
1314 | H54.14-250222-5058 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ DUY TRƯỜNG | |
1315 | H54.14-250222-5061 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN BÁ ANH | |
1316 | H54.14-250222-5062 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI THỊ LỤA | |
1317 | H54.14-250222-5063 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CÔNG THÁI | |
1318 | H54.14-250223-5066 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỌ TRẦN THAO | |
1319 | H54.14-250223-5001 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH TIẾN XUYỀN | |
1320 | H54.14-250223-5002 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN TÒNG | |
1321 | H54.14-250223-5003 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ NGỌC DƯƠNG | |
1322 | H54.14-250225-0013 | 25/02/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | WANG PAN PAN | |
1323 | H54.14-250225-0018 | 25/02/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LIN JIAN EN | |
1324 | H54.14-250225-0020 | 25/02/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | GAO JIAN ZI | |
1325 | H54.14-250225-0022 | 25/02/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HUANG QIANYUN | |
1326 | H54.14-250223-5005 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HÀ | |
1327 | H54.14-250223-5010 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ CHANG | |
1328 | H54.14-250225-0030 | 25/02/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | RAO JIE | |
1329 | H54.14-250225-0033 | 25/02/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LIU GUO | |
1330 | H54.14-250223-5013 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TIẾN BIỀN | |
1331 | H54.14-250223-5017 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG DUY THẮNG | |
1332 | H54.14-250223-5018 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ ANH THƯ | |
1333 | H54.14-250225-0044 | 25/02/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HUANG WEI SI | |
1334 | H54.14-250225-0045 | 25/02/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TANG CHENG GUO | |
1335 | H54.14-250223-5021 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH VĂN ĐẠT | |
1336 | H54.14-250223-5025 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VIỆT ANH | |
1337 | H54.14-250225-0047 | 25/02/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ZHANG HUA | |
1338 | H54.14-250223-5027 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH TIẾN | |
1339 | H54.14-250223-5028 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO VĂN TRANG | |
1340 | H54.14-250223-5029 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ HỒI HƯƠNG | |
1341 | H54.14-250223-5030 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HUY HOÀNG | |
1342 | H54.14-250223-5032 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NAM HẢI | |
1343 | H54.14-250225-0049 | 25/02/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | QIN ZI YUAN | |
1344 | H54.14-250223-5033 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN ĐỨC | |
1345 | H54.14-250223-5036 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN CHIẾN | |
1346 | H54.14-250223-5037 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ TAM HIỆP | |
1347 | H54.14-250223-5038 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN CHIẾN | |
1348 | H54.14-250223-5039 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI ĐỨC QUANG | |
1349 | H54.14-250223-5040 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THIỆN ĐÔNG | |
1350 | H54.14-250223-5041 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI HOÀNG THÁI | |
1351 | H54.14-250223-5044 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ MINH THẮNG | |
1352 | H54.14-250223-5046 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ THÚY VÂN | |
1353 | H54.14-250223-5047 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG ĐỨC TRUNG | |
1354 | H54.14-250223-5048 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM MINH LIÊN | |
1355 | H54.14-250223-5049 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ĐÌNH VĂN CAO | |
1356 | H54.14-250225-0067 | 25/02/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HE LIANG LIN | |
1357 | H54.14-250223-5050 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TÔ VĂN BẢO | |
1358 | H54.14-250223-5051 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC DŨNG | |
1359 | H54.14-250223-5052 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN TÙNG | |
1360 | H54.14-250223-5053 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN TIẾN | |
1361 | H54.14-250225-0069 | 25/02/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LI YUJUN | |
1362 | H54.14-250223-5055 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI GIA HOÀNG | |
1363 | H54.14-250223-5056 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI QUỐC TRƯỜNG | |
1364 | H54.14-250223-5057 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ NGỌC TRINH | |
1365 | H54.14-250223-5058 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN NGỌC | |
1366 | H54.14-250223-5063 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN KHÁNH NHUNG | |
1367 | H54.14-250223-0015 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | MAI THỊ NĂM | |
1368 | H54.14-250225-0070 | 25/02/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | XIAO JUN | |
1369 | H54.14-250224-5001 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ XUÂN ĐỊNH | |
1370 | H54.14-250224-5002 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ ĐÌNH TIẾN | |
1371 | H54.14-250225-0072 | 25/02/2025 | 17/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | GUO YONG CHENG | |
1372 | H54.14-250224-5006 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN CHINH | |
1373 | H54.14-250224-5003 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HẢO | |
1374 | H54.14-250225-0075 | 25/02/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ZHOU JIAN HUA | |
1375 | H54.14-250224-5005 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HỮU NINH | |
1376 | H54.14-250224-5009 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÚY NGẦN | |
1377 | H54.14-250224-5010 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐĂNG BÌNH | |
1378 | H54.14-250224-5034 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG NHẬT TÙNG | |
1379 | H54.14-250224-5007 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC HUY HOÀNG | |
1380 | H54.14-250224-5035 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TRUNG | |
1381 | H54.14-250224-5011 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NĂNG MẠNH | |
1382 | H54.14-250224-5040 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ MẠNH HÙNG | |
1383 | H54.14-250224-5013 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH QUANG VINH | |
1384 | H54.14-250224-5037 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN PHÚ BÌNH | |
1385 | H54.14-250224-5014 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ HƯƠNG GIANG | |
1386 | H54.14-250224-5042 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỦY TIÊN | |
1387 | H54.14-250224-5016 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN CƯỜNG | |
1388 | H54.14-250224-5103 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ĐỨC THỊNH | |
1389 | H54.14-250224-5102 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ TÂM | |
1390 | H54.14-250224-5015 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ GẤM | |
1391 | H54.14-250224-5017 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH THIỆN | |
1392 | H54.14-250224-5051 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ XUÂN | |
1393 | H54.14-250224-5054 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN VĂN TÙNG | |
1394 | H54.14-250224-5018 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ THOÁT | |
1395 | H54.14-250224-5056 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THANH NAM | |
1396 | H54.14-250224-5021 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN QUANG ANH | |
1397 | H54.14-250224-5058 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN PHẠM KIM ANH | |
1398 | H54.14-250224-5060 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM QUANG MINH | |
1399 | H54.14-250224-5025 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN TIẾN THÀNH | |
1400 | H54.14-250224-5061 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TÔ HOÀI NAM | |
1401 | H54.14-250224-5027 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĨNH DƯƠNG | |
1402 | H54.14-250224-5071 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THUÂN | |
1403 | H54.14-250224-5026 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VIẾT CÔNG | |
1404 | H54.14-250224-5029 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ KIM THỦY | |
1405 | H54.14-250224-5072 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN KHÁNH | |
1406 | H54.14-250224-5030 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN NGỌC HẢO | |
1407 | H54.14-250225-5076 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ VĂN TÙNG | |
1408 | H54.14-250225-5077 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN TOÀN | |
1409 | H54.14-250224-5024 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ BÁ QUANG | |
1410 | H54.14-250224-5164 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG TIẾN TÀI | |
1411 | H54.14-250224-5048 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH CÔNG ĐIỀN | |
1412 | H54.14-250224-5032 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NGỌC HƯNG | |
1413 | H54.14-250224-5043 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ THU HIỀN | |
1414 | H54.14-250224-5104 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU HẠ | |
1415 | H54.14-250224-5044 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỒNG MINH TIẾN | |
1416 | H54.14-250224-5107 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ MINH TUẤN | |
1417 | H54.14-250224-5047 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN NHẤT THỐNG | |
1418 | H54.14-250224-5109 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH HẢI | |
1419 | H54.14-250224-5067 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ THU | |
1420 | H54.14-250224-5108 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI ĐÌNH CHÍNH | |
1421 | H54.14-250224-5114 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ MẠNH THẮNG | |
1422 | H54.14-250224-5069 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM TRUNG ĐỨC | |
1423 | H54.14-250224-5111 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI THỊ HẰNG | |
1424 | H54.14-250224-5065 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN ĐẮC QUẢN | |
1425 | H54.14-250224-5116 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ XUÂN THÀNH | |
1426 | H54.14-250224-5118 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THẾ LỰC QUỲNH | |
1427 | H54.14-250224-5110 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VIẾT HẢI | |
1428 | H54.14-250224-5070 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CAO CƯỜNG | |
1429 | H54.14-250224-5073 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO MINH KHƯƠNG | |
1430 | H54.14-250224-5074 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN KHẮC ĐỨC | |
1431 | 000.00.14.H54-241225-0036 | 25/12/2024 | 08/01/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 42 ngày. | HOÀNG TRỌNG LẬP | |
1432 | H54.14-250223-0019 | 26/02/2025 | 11/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐÀO ĐỨC HUY | |
1433 | H54.14-250225-0126 | 26/02/2025 | 11/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TÔ THU TRANG | |
1434 | H54.14-250224-5137 | 26/02/2025 | 11/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ THỊ LUYẾN | |
1435 | H54.14-250226-0022 | 26/02/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | CHOU CHIEN NAN | |
1436 | H54.14-250226-0031 | 26/02/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ MINH ĐẠO | |
1437 | H54.14-250226-0038 | 26/02/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | XIA QINGXUE | |
1438 | H54.14-250225-5011 | 26/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ XUÂN DUY | |
1439 | H54.14-250224-0144 | 26/02/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ YẾN | |
1440 | H54.14-250226-0057 | 26/02/2025 | 11/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | BÙI THỊ HUỆ | |
1441 | H54.14-250226-0107 | 26/02/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PAN MINGFEN | |
1442 | 000.00.14.H54-241226-0014 | 26/12/2024 | 09/01/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 51 ngày. | ĐỖ ĐỨC THẮNG | |
1443 | H54.14-250225-5123 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM ANH SONG | |
1444 | H54.14-250226-0119 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM VĂN HUÂN | |
1445 | H54.14-250227-0068 | 27/02/2025 | 19/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐINH THỊ CHÍN | |
1446 | H54.14-250227-0097 | 27/02/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH NHẬT | |
1447 | H54.14-250227-0100 | 27/02/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU XUÂN DŨNG | |
1448 | H54.14-250226-5005 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN NHƯ DUY | |
1449 | H54.14-250227-0103 | 27/02/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG HOÀNG ANH | |
1450 | H54.14-250227-0106 | 27/02/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN MINH | |
1451 | H54.14-250226-5010 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG VĂN RINH | |
1452 | H54.14-250227-0119 | 27/02/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG LONG | |
1453 | H54.14-250227-0129 | 27/02/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ VĂN TOANH | |
1454 | H54.14-250227-0132 | 27/02/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ MINH QUÂN | |
1455 | H54.14-250227-0137 | 27/02/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC MẠNH | |
1456 | H54.14-250227-0155 | 27/02/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU KHÁNH | |
1457 | H54.14-250226-5056 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN NGỌC NAM | |
1458 | H54.14-250227-0160 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN THỊ MINH LÝ | |
1459 | H54.14-250226-5073 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐÀO THỊ LIỄU | |
1460 | H54.14-250226-5070 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐOÀN QUYẾT THẮNG | |
1461 | H54.14-250226-5080 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | |
1462 | H54.14-250226-5079 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI THANH THỌ | |
1463 | H54.14-250226-5082 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN DIỆU NGA | |
1464 | H54.14-250226-5088 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐÀO ĐỨC HÙNG | |
1465 | H54.14-250226-5095 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐINH THỊ NHẬT LỆ | |
1466 | H54.14-250226-5089 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN XUÂN LƯỢNG | |
1467 | H54.14-250226-5001 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG TUẤN ANH | |
1468 | H54.14-250226-5101 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ QUANG HIỆP | |
1469 | H54.14-250227-5175 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ĐỨC TỚI | |
1470 | H54.14-250226-5103 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN THỊ HÀ | |
1471 | H54.14-250226-5104 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRƯƠNG VĂN CÔNG | |
1472 | H54.14-250226-5098 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TRỌNG | |
1473 | H54.14-250227-0239 | 27/02/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LU DAAN | |
1474 | H54.14-250227-0240 | 27/02/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | CHEN HUI | |
1475 | H54.14-250226-5113 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | LƯƠNG ĐỨC HIẾU | |
1476 | H54.14-250226-5114 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐỖ QUANG VỤ | |
1477 | H54.14-250226-5115 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NHÂM ĐỨC HUY | |
1478 | H54.14-250226-5116 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ NHUẦN | |
1479 | H54.14-250226-5118 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ BÁ CƯƠNG | |
1480 | H54.14-250226-5117 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ HOÀI | |
1481 | H54.14-250227-0246 | 27/02/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ZHANG GUOWEI | |
1482 | H54.14-250226-5112 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐINH VĂN ĐẠI | |
1483 | H54.14-250226-5091 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHAN VĂN VƯƠNG | |
1484 | H54.14-250226-5120 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM NGỌC BÌNH | |
1485 | H54.14-250226-5122 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN TÂN | |
1486 | H54.14-250227-0247 | 27/02/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LI MENG XIONG | |
1487 | H54.14-250226-5123 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN ĐỨC KHIÊN | |
1488 | H54.14-250227-5183 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGÔ QUANG QUÝ | |
1489 | H54.14-250227-5167 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TÔ HOÀI NAM | |
1490 | H54.14-250227-0249 | 27/02/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | CHENG CHUN | |
1491 | H54.14-250227-5014 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM MINH ANH | |
1492 | H54.14-250227-5188 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN NGỌC TÂY | |
1493 | H54.14-250227-0254 | 27/02/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LONG YUN | |
1494 | H54.14-250227-5117 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI THỊ HẢI QUÍ | |
1495 | H54.14-250227-5146 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN MẠNH HIẾU | |
1496 | H54.14-250227-5161 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN NAM | |
1497 | H54.14-250227-5187 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN HƯNG | |
1498 | H54.14-250227-5006 | 27/02/2025 | 12/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | LÃ THỊ THIẾT | |
1499 | 000.00.14.H54-241125-0048 | 27/11/2024 | 10/12/2024 | 20/03/2025 | Trễ hạn 71 ngày. | TÔ THỊ ĐỎ | |
1500 | 000.00.14.H54-241125-0038 | 27/11/2024 | 10/12/2024 | 17/02/2025 | Trễ hạn 48 ngày. | NGUYỄN VĂN LÃM | |
1501 | 000.00.14.H54-241226-0075 | 27/12/2024 | 10/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN THỌ | |
1502 | 000.00.14.H54-241226-0074 | 27/12/2024 | 10/01/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN DUY ÁNH | |
1503 | 000.00.14.H54-241226-0076 | 27/12/2024 | 10/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 27 ngày. | VŨ DUY NGỌC | |
1504 | 000.00.14.H54-241227-5031 | 27/12/2024 | 10/01/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 37 ngày. | NGUYỄN THỊ THOA | |
1505 | 000.00.14.H54-241127-0005 | 29/11/2024 | 12/12/2024 | 17/01/2025 | Trễ hạn 25 ngày. | BÙI VĂN PHIÊN | |
1506 | 000.00.14.H54-241230-5028 | 30/12/2024 | 13/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THỊ QUỲNH | |
1507 | 000.00.14.H54-241231-5010 | 31/12/2024 | 14/01/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN TUẤN ANH |