STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H54.20-250311-0013 | 11/03/2025 | 25/03/2025 | 26/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐƯƠNG HUY | |
2 | H54.20.43-250211-0002 | 11/02/2025 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ VANG | |
3 | H54.20.35-250401-0001 | 01/04/2025 | 01/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM NGỌC ANH | |
4 | H54.20.35-250102-0001 | 02/01/2025 | 02/01/2025 | 04/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN VỊ | |
5 | H54.20.35-250102-0002 | 02/01/2025 | 03/01/2025 | 08/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN VỊ | |
6 | H54.20.35-250103-0001 | 03/01/2025 | 03/01/2025 | 04/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN TRUNG | |
7 | H54.20.35-250203-0002 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN NGỌC NINH | |
8 | H54.20.35-250303-0001 | 03/03/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ SEN | |
9 | H54.20.35-250206-0001 | 06/02/2025 | 06/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM ĐĂNG HƯNG | |
10 | H54.20.35-250106-0001 | 07/01/2025 | 07/01/2025 | 09/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN DUY VINH | |
11 | H54.20.35-250107-0002 | 07/01/2025 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ THƠM | |
12 | H54.20.35-250107-0003 | 07/01/2025 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGHIÊM VĂN DOÃN | |
13 | H54.20.35-250207-0001 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ XUÂN | |
14 | H54.20.35-250307-0001 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ THU HẰNG | |
15 | H54.20.35-250108-0001 | 08/01/2025 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ THU | |
16 | H54.20.35-250109-0001 | 09/01/2025 | 09/01/2025 | 11/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HẢI ÂU | |
17 | H54.20.35-250110-0001 | 10/01/2025 | 10/01/2025 | 11/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐINH THỊ XUÂN | |
18 | H54.20.35-250110-0002 | 10/01/2025 | 10/01/2025 | 11/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN KIỆM | |
19 | H54.20.35-250210-0003 | 10/02/2025 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MỪNG | |
20 | H54.20.35-250310-0001 | 10/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN DUY | |
21 | H54.20.35-250113-0001 | 13/01/2025 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ LŨY | |
22 | H54.20.35-250113-0003 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ LŨY | |
23 | H54.20.35-250313-0001 | 13/03/2025 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN TIỆN | |
24 | H54.20.35-250214-0001 | 14/02/2025 | 14/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN VỤ | |
25 | H54.20.35-250115-0001 | 15/01/2025 | 15/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN DUNG | |
26 | H54.20.35-250116-0001 | 16/01/2025 | 16/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ĐĂNG HOẰNG | |
27 | 000.37.20.H54-241216-0002 | 16/12/2024 | 30/12/2024 | 20/01/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH THỦY | |
28 | H54.20.35-250117-0001 | 17/01/2025 | 17/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ THÁI | |
29 | H54.20.35-250117-0002 | 17/01/2025 | 20/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN THỊ THÁI | |
30 | H54.20.35-250217-0001 | 17/02/2025 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN XUÂN THIỆM | |
31 | H54.20.35-250217-0002 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN XUÂN THIỆM | |
32 | H54.20.35-250217-0003 | 17/02/2025 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC MẠNH | |
33 | H54.20.35-250318-0001 | 18/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN VĂN LONG | |
34 | H54.20.35-250320-0002 | 20/03/2025 | 21/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN KHƯƠNG | |
35 | H54.20.35-250121-0003 | 21/01/2025 | 22/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN DUYỆT | |
36 | H54.20.35-250321-0001 | 21/03/2025 | 21/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN THẠNH | |
37 | H54.20.35-250224-0002 | 24/02/2025 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN DUÂN | |
38 | 000.37.20.H54-241224-0002 | 26/12/2024 | 27/12/2024 | 03/02/2025 | Trễ hạn 25 ngày. | NGUYỄN THỊ TUYẾN | |
39 | 000.37.20.H54-241230-0001 | 30/12/2024 | 30/12/2024 | 02/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN TIẾN CHỈNH | |
40 | 000.37.20.H54-241230-0002 | 30/12/2024 | 30/12/2024 | 02/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI VĂN THUẬN | |
41 | 000.37.20.H54-241230-0003 | 30/12/2024 | 30/12/2024 | 02/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ THU | |
42 | H54.20.25-250103-0003 | 03/01/2025 | 03/01/2025 | 05/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THỦY LỆ | |
43 | H54.20.25-250106-0001 | 06/01/2025 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI THỊ ANH | |
44 | H54.20.25-250210-0001 | 10/02/2025 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI VĂN BA | |
45 | H54.20.25-250210-0002 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN CHỨC | |
46 | H54.20.25-250219-0002 | 19/02/2025 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN KHẮC BÀN | |
47 | H54.20.25-250219-0003 | 19/02/2025 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN KHIÊM | |
48 | H54.20.25-250321-0002 | 21/03/2025 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN NGUYÊN | |
49 | H54.20.44-250306-0007 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | LÃ QUÝ PHƠN | |
50 | H54.20.44-250306-0006 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | LÃ QUÝ PHƠN | |
51 | H54.20.44-250306-0005 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | LÃ QUÝ PHƠN | |
52 | H54.20.44-250306-0004 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | LÃ QUÝ PHƠN | |
53 | H54.20.44-250306-0003 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | LÃ QUÝ PHƠN | |
54 | H54.20.44-250306-0002 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | LÃ QUÝ PHƠN | |
55 | H54.20.44-250306-0001 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | LÃ QUÝ PHƠN | |
56 | H54.20.44-250203-0002 | 03/02/2025 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TUÂN | |
57 | H54.20.44-250305-0003 | 06/03/2025 | 06/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN LONG | |
58 | H54.20.44-250210-0001 | 10/02/2025 | 10/02/2025 | 13/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THỊ HUYỀN | |
59 | H54.20.44-250312-0012 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÃ THỊ HƯƠNG TRÀ | |
60 | H54.20.44-250312-0011 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÃ THỊ HƯƠNG TRÀ | |
61 | H54.20.44-250312-0010 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÃ THỊ HƯƠNG TRÀ | |
62 | H54.20.44-250312-0009 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÃ THỊ HƯƠNG TRÀ | |
63 | H54.20.44-250312-0008 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÃ THỊ HƯƠNG TRÀ | |
64 | H54.20.44-250312-0007 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÃ THỊ HƯƠNG TRÀ | |
65 | H54.20.44-250312-0006 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | 01/04/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | LÃ THỊ HƯƠNG TRÀ | |
66 | H54.20.44-250312-0005 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÃ THỊ HƯƠNG TRÀ | |
67 | H54.20.44-250312-0004 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÃ THỊ HƯƠNG TRÀ | |
68 | H54.20.44-250312-0003 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÃ THỊ HƯƠNG TRÀ | |
69 | H54.20.44-250312-0002 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÃ THỊ HƯƠNG TRÀ | |
70 | H54.20.44-250312-0001 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÃ THỊ HƯƠNG TRÀ | |
71 | H54.20.44-250314-0001 | 14/03/2025 | 21/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI ĐĂNG KHOA | |
72 | H54.20.44-250117-0014 | 17/01/2025 | 17/01/2025 | 18/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ NGỌC HOÀNG KHÁNH | |
73 | H54.20.44-250320-0001 | 20/03/2025 | 21/03/2025 | 26/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN MẠNH | |
74 | H54.20.44-250320-0009 | 20/03/2025 | 21/03/2025 | 26/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN MẠNH | |
75 | H54.20.44-250320-0008 | 20/03/2025 | 21/03/2025 | 26/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN MẠNH | |
76 | H54.20.44-250320-0007 | 20/03/2025 | 21/03/2025 | 26/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN MẠNH | |
77 | H54.20.44-250320-0006 | 20/03/2025 | 21/03/2025 | 26/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN MẠNH | |
78 | H54.20.44-250320-0005 | 20/03/2025 | 21/03/2025 | 26/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN MẠNH | |
79 | H54.20.44-250320-0004 | 20/03/2025 | 21/03/2025 | 26/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN MẠNH | |
80 | H54.20.44-250320-0003 | 20/03/2025 | 21/03/2025 | 26/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN MẠNH | |
81 | H54.20.44-250320-0002 | 20/03/2025 | 21/03/2025 | 26/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN MẠNH | |
82 | H54.20.44-250221-0001 | 21/02/2025 | 21/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ THU HUYỀN | |
83 | H54.20.44-250325-0001 | 25/03/2025 | 26/03/2025 | 01/04/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐỨC MINH BỐN | |
84 | 000.44.20.H54-241231-0012 | 31/12/2024 | 02/01/2025 | 09/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN DŨNG | |
85 | H54.20.46-250310-0001 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ THỊ HUYỀN TRANG | |
86 | 000.48.20.H54-241230-0002 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 08/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ NGUYỄN THÀNH LÂM | |
87 | H54.20.46-250124-0002 | 10/02/2025 | 13/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ NHÀN | |
88 | H54.20.46-250312-0001 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ XUÂN THIỀU | |
89 | H54.20.46-250311-0001 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MỸ | |
90 | H54.20.46-250317-0001 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ THANH HÀ | |
91 | H54.20.46-250319-0001 | 20/03/2025 | 20/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | |
92 | H54.20.22-250123-0001 | 23/01/2025 | 23/01/2025 | 03/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN VĂN LANH | |
93 | H54.20.22-250324-0001 | 24/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU HÒE | |
94 | H54.20-250123-0006 | 24/01/2025 | 14/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGÔ VĂN QUỲNH | |
95 | H54.20.33-250401-0001 | 01/04/2025 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN MINH HÙNG | |
96 | H54.20.33-250306-0002 | 06/03/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THANH DIỆN | |
97 | H54.20.33-250312-0001 | 12/03/2025 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN DƯƠNG | |
98 | H54.20.33-250226-0001 | 26/02/2025 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM DUY HƯNG | |
99 | 000.33.20.H54-241231-0001 | 31/12/2024 | 31/12/2024 | 01/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ VĨNH | |
100 | H54.20.23-250310-0001 | 10/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI ĐÌNH HUY | |
101 | H54.20.23-250305-0002 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ THÚY | |
102 | H54.20.23-250106-0001 | 08/01/2025 | 08/01/2025 | 10/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ HOA | |
103 | H54.20.23-250108-0001 | 08/01/2025 | 08/01/2025 | 10/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐOÀN ĐỨC HUY | |
104 | H54.20.23-250108-0002 | 10/01/2025 | 10/01/2025 | 11/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯU HOÀNG MINH | |
105 | H54.20.23-250221-0002 | 21/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ BÍCH HIỀN | |
106 | H54.20.23-250321-0002 | 21/03/2025 | 21/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG CAO LỘC | |
107 | H54.20.23-250124-0001 | 24/01/2025 | 24/01/2025 | 03/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG VĂN DUYÊN | |
108 | 000.67.20.H54-241231-0001 | 31/12/2024 | 02/01/2025 | 04/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THU HOÀI | |
109 | H54.20-250226-0004 | 11/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH VƯỢNG | |
110 | H54.20-250226-0002 | 11/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH VƯỢNG | |
111 | H54.20-250226-0001 | 11/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH VƯỢNG | |
112 | H54.20.57-250205-0001 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | VŨ THỊ PHƯỢNG | |
113 | H54.20.57-250205-0002 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM VĂN HIỆP | |
114 | H54.20.57-250205-0003 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM VĂN HIỆP | |
115 | H54.20.57-250205-0004 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM VĂN QUANG | |
116 | H54.20.57-250205-0005 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | QUÁCH THỊ LUYỆN | |
117 | H54.20.57-250205-0006 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM VĂN LONG | |
118 | H54.20.57-250205-0007 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | LÊ VĂN MẬU | |
119 | H54.20.57-250205-0009 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | VŨ THỊ HOA | |
120 | H54.20.57-250205-0010 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ TOAN | |
121 | H54.20.57-250205-0011 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN KHẮC TRUNG | |
122 | H54.20.57-250205-0012 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | BÙI DUY ĐỊNH | |
123 | H54.20.57-250205-0013 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | BÙI DUY TỪ | |
124 | H54.20.57-250205-0014 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | QUÁCH LAN ANH | |
125 | H54.20.57-250205-0015 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | QUÁCH LAN ANH | |
126 | H54.20.57-250205-0016 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN VIỆT THẮNG | |
127 | H54.20.57-250205-0017 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN PHƯƠNG VÂN | |
128 | H54.20.57-250205-0018 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | BÙI VĂN TÁM | |
129 | H54.20.57-250205-0019 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | BÙI VĂN DƯƠNG | |
130 | H54.20.57-250205-0020 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | BÙI VĂN TĨNH | |
131 | H54.20.57-250205-0021 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | CAO THỊ HUỆ | |
132 | H54.20.57-250205-0022 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐỖ QUỐC DƯƠNG | |
133 | H54.20.57-250205-0023 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGÔ THỊ XUYÊN | |
134 | H54.20.57-250106-0003 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN THỊ TRÀ MY | |
135 | H54.20.57-250106-0004 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN THỊ TRÀ MY | |
136 | H54.20.57-250106-0005 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN THỊ TRÀ MY | |
137 | H54.20.57-250106-0006 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN VĂN ỔN | |
138 | H54.20.57-250106-0007 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN VĂN ỔN | |
139 | H54.20.57-250206-0001 | 06/02/2025 | 07/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ HỢI | |
140 | H54.20.57-250206-0002 | 06/02/2025 | 07/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGÔ VĂN ĐẠT | |
141 | H54.20.57-250206-0003 | 06/02/2025 | 07/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGÔ VĂN ĐẠT | |
142 | H54.20.57-250107-0002 | 07/01/2025 | 08/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 29 ngày. | BÙI VĂN KHANG | |
143 | H54.20.57-250109-0003 | 09/01/2025 | 16/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | PHẠM VĂN ĐỒNG | |
144 | H54.20.57-250110-0001 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN THỊ CHÂM | |
145 | H54.20.57-250110-0002 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN THỊ CHÂM | |
146 | H54.20.57-250110-0003 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH ĐỨC | |
147 | H54.20.57-250110-0005 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | ĐỖ THỊ VÂN | |
148 | H54.20.57-250210-0001 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI THỊ HỒNG | |
149 | H54.20.57-250210-0002 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI THỊ HỒNG | |
150 | H54.20.57-250210-0003 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI THỊ HỒNG | |
151 | H54.20.57-250210-0004 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI NGỌC ANH | |
152 | H54.20.57-250210-0005 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI NGỌC ANH | |
153 | H54.20.57-250210-0006 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN NGỌC HẢI | |
154 | H54.20.57-250210-0007 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN NGỌC HẢI | |
155 | H54.20.57-250210-0008 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM VĂN ĐỒNG | |
156 | H54.20.57-250210-0009 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ THỊ DINH | |
157 | H54.20.57-250210-0010 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ THỊ DINH | |
158 | H54.20.57-250210-0012 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGÔ VĂN TRÌNH | |
159 | H54.20.57-250210-0013 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGÔ VĂN TRÌNH | |
160 | H54.20.57-250212-0001 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÝ VĂN TUYỀN | |
161 | H54.20.57-250212-0002 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ THỊ NHÀI | |
162 | H54.20.57-250212-0003 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ THỊ NHÀI | |
163 | H54.20.57-250212-0004 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGÔ VĂN THÀNH | |
164 | H54.20.57-250114-0001 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 24 ngày. | NGUYỄN THỊ TRÀ MY | |
165 | H54.20.57-250114-0002 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 24 ngày. | NGUYỄN THÁI BẢO | |
166 | H54.20.57-250217-0002 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ ĐỨC ANH | |
167 | H54.20.57-250217-0003 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ ĐỨC ANH | |
168 | H54.20.57-250217-0005 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN THỊ LAN | |
169 | H54.20.57-250217-0006 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN THỊ LAN | |
170 | H54.20.57-250217-0007 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH HƯỚNG | |
171 | H54.20.57-250217-0008 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN HUẤN | |
172 | H54.20.57-250217-0009 | 17/02/2025 | 19/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN HUẤN | |
173 | H54.20.57-250217-0010 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM THỊ THU | |
174 | H54.20.57-250217-0012 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN ĐỨC TUYÊN | |
175 | H54.20.57-250217-0014 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN HÙNG | |
176 | H54.20.57-250217-0015 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN HÙNG | |
177 | H54.20.57-250217-0016 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI THỊ CHUNG | |
178 | H54.20.57-250217-0017 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI THỊ CHUNG | |
179 | H54.20.57-250217-0018 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI THỊ CHUNG | |
180 | H54.20.57-250217-0019 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI CÔNG TUẤT | |
181 | H54.20.57-250217-0020 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI CÔNG TUẤT | |
182 | H54.20.57-250217-0021 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI CÔNG TUẤT | |
183 | H54.20.57-250217-0022 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ QUỲNH | |
184 | H54.20.57-250217-0023 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ QUỲNH | |
185 | H54.20.57-250217-0024 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | QUÁCH ĐÌNH HƯỞNG | |
186 | H54.20.57-250217-0025 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | QUÁCH ĐÌNH HƯỞNG | |
187 | H54.20.57-250218-0004 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI THỊ THƯƠNG | |
188 | H54.20.57-250218-0005 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI THỊ THƯƠNG | |
189 | H54.20.57-250218-0006 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGÔ THỊ TƯƠI | |
190 | H54.20.57-250218-0007 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGÔ THỊ TƯƠI | |
191 | H54.20.57-250218-0008 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGÔ THỊ TƯƠI | |
192 | H54.20.57-250218-0009 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI THỊ THƯƠNG | |
193 | H54.20.57-250218-0010 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN TIẾN HIỆU | |
194 | H54.20.57-250218-0011 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN TIẾN HIỆU | |
195 | H54.20.57-250218-0012 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN TIẾN HIỆU | |
196 | H54.20.57-250218-0013 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH QUYẾT | |
197 | H54.20.57-250219-0002 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | QUÁCH THỊ NHU | |
198 | H54.20.57-250219-0004 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | QUÁCH THỊ NHU | |
199 | H54.20.57-250219-0006 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | QUÁCH THỊ NHU | |
200 | H54.20.57-250219-0007 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | QUÁCH THỊ NHU | |
201 | H54.20.57-250219-0008 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ NHUNG | |
202 | H54.20.57-250219-0009 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ NHUNG | |
203 | H54.20.57-250219-0011 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ VĂN TIẾN | |
204 | H54.20.57-250219-0012 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ VĂN TIẾN | |
205 | H54.20.57-250219-0013 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ VĂN TIẾN | |
206 | H54.20.57-250219-0015 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ DIỄM | |
207 | H54.20.57-250219-0016 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ DIỄM | |
208 | H54.20.57-250219-0017 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ DIỄM | |
209 | H54.20.57-250219-0018 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ DIỄM | |
210 | H54.20.57-250219-0019 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN QUANG QUÂN | |
211 | H54.20.57-250120-0002 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | BÙI VĂN VIẾT | |
212 | H54.20.57-250120-0003 | 20/01/2025 | 24/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN HỮU QUYẾN | |
213 | H54.20.57-250120-0004 | 20/01/2025 | 22/01/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 25 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH | |
214 | H54.20.57-250120-0005 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | HOÀNG HỒNG PHƯƠNG | |
215 | H54.20.57-250120-0006 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | BÙI VĂN VIỆT | |
216 | H54.20.57-250120-0007 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN THỊ BẤM | |
217 | H54.20.57-250120-0008 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN NHƯ QUANG | |
218 | H54.20.57-250120-0009 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | BÙI THỊ TIN | |
219 | H54.20.57-250120-0010 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN THỊ NỮ | |
220 | H54.20.57-250120-0011 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN NHƯ ANH | |
221 | H54.20.57-250120-0012 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | BÙI THỊ HẠNH | |
222 | H54.20.57-250120-0013 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | BÙI TRUNG ĐỨC | |
223 | H54.20.57-250220-0001 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THẾ ANH | |
224 | H54.20.57-250220-0002 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THẾ ANH | |
225 | H54.20.57-250220-0003 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THẾ ANH | |
226 | H54.20.57-250220-0004 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ THỊ THÚY | |
227 | H54.20.57-250220-0005 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ THỊ THÚY | |
228 | H54.20.57-250220-0006 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG THƯƠNG | |
229 | H54.20.57-250220-0007 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH THỊ HẠNH | |
230 | H54.20.57-250220-0009 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH THỊ HẠNH | |
231 | H54.20.57-250221-0001 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THANH NGA | |
232 | H54.20.57-250221-0002 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THANH NGA | |
233 | H54.20.57-250221-0003 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THANH NGA | |
234 | H54.20.57-250221-0004 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VĂN VUI | |
235 | H54.20.57-250221-0005 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VĂN VUI | |
236 | H54.20.57-250221-0006 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHÍ THỊ MƯỜI | |
237 | H54.20.57-250221-0007 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHÍ THỊ MƯỜI | |
238 | H54.20.57-250221-0008 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH LINH | |
239 | H54.20.57-250221-0009 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH LINH | |
240 | H54.20.57-250221-0010 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯU BÁ HÒA | |
241 | H54.20.57-250221-0011 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯU BÁ THANH | |
242 | H54.20.57-250224-0001 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ SÁU | |
243 | H54.20.57-250224-0002 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ SÁU | |
244 | H54.20.57-250224-0003 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI MẠNH CHUYỀN | |
245 | H54.20.57-250224-0004 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI MẠNH CHUYỀN | |
246 | H54.20.57-250224-0005 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | |
247 | H54.20.57-250224-0006 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | |
248 | H54.20.57-250224-0007 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ MƯỢT | |
249 | H54.20.57-250224-0008 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ TÂM | |
250 | H54.20.57-250224-0009 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ TÂM | |
251 | H54.20.57-250224-0010 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HUÊ | |
252 | H54.20.57-250224-0011 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI ĐỨC NHUẬN | |
253 | H54.20.57-250225-0001 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN | |
254 | H54.20.57-250225-0002 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN VĂN LÔ | |
255 | H54.20.57-250225-0003 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN VĂN LÔ | |
256 | H54.20.57-250225-0004 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN | |
257 | H54.20.57-250225-0005 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN | |
258 | H54.20.57-250225-0006 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM HỒNG QUÂN | |
259 | H54.20.57-250225-0007 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM HỒNG QUÂN | |
260 | H54.20.57-250225-0008 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ HOÀI LINH | |
261 | H54.20.57-250225-0009 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI VĂN CÔNG | |
262 | H54.20.57-250225-0010 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI VĂN CÔNG | |
263 | H54.20.57-250225-0011 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI VĂN CÔNG | |
264 | H54.20.57-250225-0012 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGÔ THỊ DUYÊN | |
265 | H54.20.57-250225-0013 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGÔ THỊ DUYÊN | |
266 | H54.20.57-250225-0014 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI VĂN DƯƠNG | |
267 | H54.20.57-250225-0015 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI VĂN DƯƠNG | |
268 | H54.20.57-250225-0016 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI VĂN LINH | |
269 | H54.20.57-250225-0017 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI VĂN LINH | |
270 | H54.20.57-250225-0018 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI VĂN LINH | |
271 | H54.20.57-250225-0019 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THỊ CHIẾN | |
272 | H54.20.57-250225-0020 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THỊ CHIẾN | |
273 | H54.20.57-250225-0021 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THỊ BẾN | |
274 | H54.20.57-250225-0022 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THỊ BẾN | |
275 | H54.20.57-250225-0023 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THỊ BẾN | |
276 | H54.20.57-250225-0024 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI BÁ CHIÊN | |
277 | H54.20.57-250225-0025 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI BÁ CHIÊN | |
278 | H54.20.57-250226-0001 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TUYỀN | |
279 | H54.20.57-250226-0002 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TUYỀN | |
280 | H54.20.57-250226-0003 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ HẰNG | |
281 | H54.20.57-250226-0004 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ HẰNG | |
282 | H54.20.57-250226-0005 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ VĂN BẮC | |
283 | H54.20.57-250226-0006 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ VĂN BẮC | |
284 | H54.20.57-250226-0007 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ VĂN BẮC | |
285 | H54.20.57-250226-0008 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | QUÁCH THỊ NHU | |
286 | H54.20.57-250226-0009 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LẠI THỊ THOA | |
287 | H54.20.57-250226-0010 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LẠI THỊ THOA | |
288 | H54.20.57-250226-0011 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LẠI THỊ THOA | |
289 | H54.20.57-250226-0012 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN HIỆU | |
290 | H54.20.57-250226-0013 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN HIỆU | |
291 | H54.20.57-250226-0014 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ VĂN THƯỜNG | |
292 | H54.20.57-250226-0015 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ VĂN THƯỜNG | |
293 | H54.20.57-250226-0016 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ VĂN THUYÊN | |
294 | H54.20.57-250226-0018 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ VĂN THUYÊN | |
295 | H54.20.57-250226-0019 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | QUÁCH THỊ NHU | |
296 | H54.20.57-250226-0020 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | QUÁCH THỊ NHU | |
297 | H54.20.57-250226-0021 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HUY TUẤN | |
298 | H54.20.57-250226-0022 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HUY TUẤN | |
299 | H54.20.57-250226-0023 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU THỊ XUÂN | |
300 | H54.20.57-250226-0024 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU THỊ XUÂN | |
301 | H54.20.57-250226-0025 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HUY TUẤN | |
302 | H54.20.57-250226-0026 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ NIỀM | |
303 | H54.20.57-250226-0027 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ NIỀM | |
304 | H54.20.57-250226-0028 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HUY TUẤN | |
305 | H54.20.57-250226-0029 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HUY ƯỞNG | |
306 | H54.20.57-250226-0030 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG | |
307 | H54.20.57-250226-0031 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG | |
308 | H54.20.57-250226-0032 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG | |
309 | H54.20.57-250226-0034 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG | |
310 | H54.20.57-250226-0035 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HẢO | |
311 | H54.20.57-250226-0036 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HẢO | |
312 | H54.20.57-250226-0037 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN SINH | |
313 | H54.20.57-250226-0038 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN SINH | |
314 | H54.20.57-250226-0039 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NHÃ | |
315 | H54.20.57-250226-0040 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NHÃ | |
316 | H54.20.57-250227-0001 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ LAN ANH | |
317 | H54.20.57-250227-0002 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ LAN ANH | |
318 | H54.20.57-250227-0003 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ VĂN PHONG | |
319 | H54.20.57-250227-0004 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ VĂN PHONG | |
320 | H54.20.57-250227-0005 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ XUÂN ĐỈNH | |
321 | H54.20.57-250227-0006 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN ĐẠT | |
322 | H54.20.57-250227-0007 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN ĐẠT | |
323 | H54.20.57-250228-0001 | 28/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀN | |
324 | H54.20.57-250228-0003 | 28/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀN | |
325 | H54.20.57-250228-0004 | 28/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU VĂN THÀNH | |
326 | H54.20.57-250228-0005 | 28/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN CHIỂN | |
327 | H54.20.57-250228-0006 | 28/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN CHIỂN | |
328 | H54.20.57-250228-0007 | 28/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN CHIỂN | |
329 | H54.20.57-250228-0008 | 28/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | QUÁCH ĐÌNH BÍNH | |
330 | H54.20.57-250228-0009 | 28/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | QUÁCH ĐÌNH BÍNH | |
331 | H54.20.57-250228-0010 | 28/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ SÁNH | |
332 | H54.20.57-250228-0011 | 28/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI DUY HƯNG | |
333 | H54.20.57-250228-0012 | 28/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN GIANG | |
334 | H54.20.57-250228-0013 | 28/02/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN GIANG | |
335 | H54.20.21-250401-0001 | 01/04/2025 | 01/04/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ LUYẾN | |
336 | H54.20.21-250401-0002 | 01/04/2025 | 01/04/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN TRỌNG ĐƯƠNG | |
337 | H54.20.21-250401-0003 | 01/04/2025 | 01/04/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ RẬU | |
338 | H54.20.21-250103-0002 | 03/01/2025 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HOA | |
339 | H54.20.21-250303-0002 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ QUANG THƯỜNG | |
340 | H54.20.21-250205-0001 | 05/02/2025 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ DUNG | |
341 | H54.20.21-250205-0002 | 05/02/2025 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ MAI DƠN | |
342 | H54.20.21-250307-0001 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 14/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐẶNG THỊ HÒA | |
343 | H54.20.21-250307-0002 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THỊ ĐỊNH | |
344 | H54.20.21-250108-0001 | 08/01/2025 | 08/01/2025 | 15/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM VĂN HƯNG | |
345 | H54.20.21-250108-0002 | 08/01/2025 | 08/01/2025 | 11/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN NGỌC KIÊN | |
346 | H54.20.21-250108-0003 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN QUỐC TOẢN | |
347 | H54.20.21-250108-0004 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ HOÀI THU | |
348 | H54.20.21-250110-0002 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH ĐÌNH QUYẾT | |
349 | H54.20.21-250210-0001 | 10/02/2025 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NAM LÂM | |
350 | H54.20.21-250210-0002 | 10/02/2025 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VIẾT HƯNG | |
351 | H54.20.21-250311-0002 | 11/03/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ THÙY DƯƠNG | |
352 | H54.20.21-250212-0001 | 12/02/2025 | 12/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN HÒA | |
353 | H54.20.21-250113-0002 | 13/01/2025 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VIỆT KHOA | |
354 | H54.20.21-250213-0001 | 13/02/2025 | 13/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO VĂN SỰ | |
355 | H54.20.21-250114-0001 | 14/01/2025 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VIỆT HẢI | |
356 | H54.20.21-250117-0001 | 17/01/2025 | 20/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN CƯƠNG | |
357 | H54.20.21-250217-0001 | 17/02/2025 | 17/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN KHẮC HẢI | |
358 | H54.20.21-250218-0001 | 18/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ HƯƠNG | |
359 | H54.20.21-250318-0003 | 18/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN TRỌNG VINH | |
360 | H54.20.21-250121-0001 | 21/01/2025 | 21/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG THỊ HÒA | |
361 | H54.20.21-250221-0001 | 21/02/2025 | 21/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN TÀI | |
362 | H54.20.21-250221-0002 | 21/02/2025 | 21/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN VỊNH | |
363 | H54.20.21-250225-0001 | 25/02/2025 | 25/02/2025 | 03/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN NGỌC HOÀN | |
364 | H54.20.21-250226-0001 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 03/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN CHÍNH BẮC | |
365 | H54.20.21-250228-0002 | 28/02/2025 | 03/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THỊ TIÊN | |
366 | H54.20.21-250329-0001 | 31/03/2025 | 31/03/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ THỊ THU THỦY | |
367 | H54.20.21-250331-0001 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THẾ CƯỜNG | |
368 | H54.20.41-250123-0001 | 03/02/2025 | 10/02/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | NGUYỄN VIẾT THUÂN | |
369 | H54.20.41-250303-0002 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | 06/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN NGUYÊN QUỐC | |
370 | H54.20.41-250304-0001 | 04/03/2025 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM QUANG THÀNH | |
371 | H54.20.41-250205-0001 | 05/02/2025 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN CHƯƠNG | |
372 | H54.20.41-250206-0002 | 06/02/2025 | 06/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ HOA | |
373 | H54.20.41-250306-0002 | 06/03/2025 | 06/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM THỊ LAN | |
374 | H54.20.41-250210-0001 | 10/02/2025 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THẮNG | |
375 | H54.20.41-250211-0001 | 11/02/2025 | 11/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGÔ VĂN DƯƠNG | |
376 | H54.20.41-250211-0003 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NHÂM THỊ GIANG | |
377 | H54.20.41-250311-0001 | 11/03/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM GIA SÁNG | |
378 | H54.20.41-250312-0001 | 12/03/2025 | 17/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÃ THỊ HƯƠNG TRÀ | |
379 | H54.20.41-250113-0001 | 13/01/2025 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HUY TUẪN | |
380 | H54.20.41-250113-0002 | 13/01/2025 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HUY TUẪN | |
381 | H54.20.41-250113-0004 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ TRÀ MY | |
382 | H54.20.41-250113-0005 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ THÚY | |
383 | H54.20.41-250313-0001 | 13/03/2025 | 13/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THỊ YẾN | |
384 | H54.20.41-250115-0001 | 15/01/2025 | 15/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ HUẾ | |
385 | H54.20.41-250115-0002 | 15/01/2025 | 15/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | MAI ĐÌNH ĐIỀM | |
386 | H54.20.41-250115-0003 | 15/01/2025 | 15/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THỊ HỒNG NHUNG | |
387 | H54.20.41-250314-0001 | 15/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HUY TUẤN | |
388 | H54.20.41-250116-0001 | 16/01/2025 | 16/01/2025 | 18/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN LỘNG | |
389 | H54.20.41-250117-0001 | 17/01/2025 | 17/01/2025 | 18/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | LÃ CÔNG TRÌNH | |
390 | H54.20.41-250317-0002 | 17/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CÔNG KHANH | |
391 | H54.20.41-250317-0003 | 17/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HỮU MẠNH | |
392 | H54.20.41-250318-0001 | 18/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VĂN ĐẠI | |
393 | H54.20.41-250318-0002 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI ĐÌNH MINH | |
394 | H54.20.41-250318-0003 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ THƠ | |
395 | H54.20.41-250219-0001 | 19/02/2025 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN TRỢ | |
396 | H54.20.41-250220-0001 | 20/02/2025 | 20/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ NHUNG | |
397 | H54.20.41-250220-0003 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THỊ VÂN | |
398 | H54.20.41-250221-0001 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM TIẾN THÀNH | |
399 | H54.20.41-250224-0001 | 24/02/2025 | 24/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG VĂN DŨNG | |
400 | H54.20.41-250225-0002 | 25/02/2025 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ THỊ MƠ | |
401 | H54.20.41-250225-0001 | 25/02/2025 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÒ THỊ MƠ | |
402 | 000.42.20.H54-241225-0002 | 25/12/2024 | 26/12/2024 | 02/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN NGỌC THĂNG | |
403 | 000.42.20.H54-241126-0002 | 26/11/2024 | 27/11/2024 | 21/03/2025 | Trễ hạn 81 ngày. | LÃ QUÝ QUANG | |
404 | H54.20.41-250227-0001 | 27/02/2025 | 27/02/2025 | 06/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN QUANG HỒNG | |
405 | H54.20.41-250328-0001 | 28/03/2025 | 28/03/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN KIÊN | |
406 | 000.42.20.H54-241228-0001 | 28/12/2024 | 30/12/2024 | 02/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THỌ HOAN | |
407 | 000.42.20.H54-241230-0001 | 30/12/2024 | 31/12/2024 | 07/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THỊ THƯ | |
408 | H54.20.41-250331-0001 | 31/03/2025 | 31/03/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI THỌ RỰC | |
409 | H54.20.52-250106-0001 | 06/01/2025 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ LUÂN | |
410 | H54.20.52-250110-0002 | 10/01/2025 | 10/01/2025 | 11/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ XUÂN GIANG | |
411 | H54.20.52-250114-0001 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN TOÀN | |
412 | H54.20.26-250402-0001 | 02/04/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN HOÀNG | |
413 | H54.20.26-250205-0001 | 05/02/2025 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỒNG VĂN HUY | |
414 | H54.20.26-250205-0002 | 05/02/2025 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN CÔNG BÌNH | |
415 | H54.20.26-250207-0001 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG THỊ SEN | |
416 | H54.20.26-250207-0002 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỲNH MAI | |
417 | H54.20.26-250107-0001 | 08/01/2025 | 08/01/2025 | 13/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ TIẾN DŨNG | |
418 | H54.20.26-250109-0001 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ NGỌC HÙNG | |
419 | H54.20.26-250210-0001 | 10/02/2025 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN THÁI | |
420 | H54.20.26-250115-0001 | 15/01/2025 | 15/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ SINH QUYỀN | |
421 | H54.20.26-250110-0001 | 15/01/2025 | 16/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG QUANG HUY | |
422 | H54.20.26-250116-0001 | 16/01/2025 | 16/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | MAI THANH TÙNG | |
423 | H54.20.26-250120-0001 | 20/01/2025 | 20/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ QUANG HƯƠNG | |
424 | H54.20.26-250120-0003 | 20/01/2025 | 20/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGÔ MẠNH DŨNG | |
425 | H54.20.26-250321-0001 | 21/03/2025 | 21/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN QUANG TẢI | |
426 | H54.20.26-250321-0002 | 21/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HƯƠNG THẢO | |
427 | H54.20.31-250103-0001 | 03/01/2025 | 03/01/2025 | 07/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NHÂM THỊ PHƯƠNG ANH | |
428 | H54.20.31-250207-0001 | 07/02/2025 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ QUANG ĐỨC | |
429 | H54.20.31-250122-0002 | 22/01/2025 | 22/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HÀ | |
430 | H54.20.38-250202-0001 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | 11/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN QUANG THẮNG | |
431 | H54.20.38-250205-0001 | 05/02/2025 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUANG KIÊN | |
432 | H54.20.38-250206-0003 | 06/02/2025 | 06/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ NHÀI | |
433 | 000.40.20.H54-241008-0002 | 08/10/2024 | 09/10/2024 | 10/02/2025 | Trễ hạn 87 ngày. | MAI VĂN THIỆU | |
434 | H54.20.38-250110-0001 | 10/01/2025 | 10/01/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 21 ngày. | LÃ THỊ BẮC | |
435 | H54.20.38-250210-0001 | 10/02/2025 | 10/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | |
436 | H54.20.38-250212-0001 | 12/02/2025 | 12/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN TRỌNG ĐÀN | |
437 | H54.20.38-250213-0001 | 13/02/2025 | 14/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN HỮU KHIÊM | |
438 | H54.20.38-250114-0001 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ CÚC | |
439 | H54.20.38-250115-0001 | 15/01/2025 | 16/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | MAI DANH THỦY | |
440 | H54.20.38-250220-0001 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ DIẾN | |
441 | H54.20.38-250123-0001 | 23/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI PHÚ ÁNH | |
442 | H54.20.38-250123-0002 | 23/01/2025 | 23/01/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | PHẠM THỊ NỞ | |
443 | H54.20.38-250124-0002 | 24/01/2025 | 24/01/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN BÁ TRƯỞNG | |
444 | 000.40.20.H54-241024-0001 | 24/10/2024 | 25/10/2024 | 10/02/2025 | Trễ hạn 75 ngày. | NÔNG DUY CƯỜNG | |
445 | H54.20.38-250125-0001 | 25/01/2025 | 03/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | |
446 | H54.20.38-250225-0001 | 25/02/2025 | 25/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN BÁ HẢI | |
447 | H54.20.38-250225-0002 | 25/02/2025 | 25/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN HỮU DŨNG | |
448 | H54.20.38-250228-0001 | 28/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ UYÊN | |
449 | H54.20.38-250129-0001 | 29/01/2025 | 03/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN LỢI | |
450 | H54.20.45-250107-0005 | 08/01/2025 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ TRỌNG TRƯỜNG | |
451 | H54.20.45-250310-0001 | 10/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỒNG NGỌC | |
452 | H54.20.45-250214-0001 | 14/02/2025 | 14/02/2025 | 15/02/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ HẢI BÌNH | |
453 | H54.20.45-250116-0001 | 17/01/2025 | 17/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ XUÂN HÒA | |
454 | H54.20.27-250402-0001 | 02/04/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THỦY | |
455 | H54.20.27-250401-0001 | 01/04/2025 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ NHẠN | |
456 | H54.20.27-250103-0001 | 03/01/2025 | 03/01/2025 | 04/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN HỒNG SƠN | |
457 | H54.20.27-250307-0001 | 07/03/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN XUÂN HIỂU | |
458 | H54.20.27-250311-0001 | 11/03/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC CHÍNH | |
459 | H54.20.27-250113-0001 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | |
460 | H54.20.27-250115-0003 | 15/01/2025 | 15/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ MINH TÂM | |
461 | H54.20.27-250115-0001 | 15/01/2025 | 15/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | |
462 | H54.20.27-250116-0001 | 16/01/2025 | 16/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH CHƯƠNG | |
463 | H54.20.27-250116-0002 | 16/01/2025 | 16/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HẢI PHONG | |
464 | H54.20.27-250321-0001 | 21/03/2025 | 21/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI MẠNH ĐẠT | |
465 | 000.26.20.H54-241230-0001 | 30/12/2024 | 30/12/2024 | 01/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MỪNG | |
466 | H54.20.56-250206-0001 | 06/02/2025 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUANG CÔNG | |
467 | H54.20.56-250307-0001 | 07/03/2025 | 07/03/2025 | 09/03/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN BÁ DÂN | |
468 | H54.20.56-250310-0001 | 10/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG DUY GIANG | |
469 | H54.20.56-250212-0001 | 12/02/2025 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ VÂN | |
470 | H54.20.56-250212-0002 | 12/02/2025 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM TUYẾN | |
471 | H54.20.56-250113-0001 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN ĐƯƠNG CHIẾN | |
472 | H54.20.56-250213-0001 | 13/02/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN BÁ KHIÊM | |
473 | H54.20.56-250117-0001 | 17/01/2025 | 17/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN CHẤT THANH | |
474 | H54.20.28-250121-0001 | 21/01/2025 | 21/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THẮM | |
475 | H54.20.34-250204-0002 | 04/02/2025 | 04/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ VĂN LĂNG | |
476 | H54.20.34-250204-0003 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI CÔNG HIỂN | |
477 | H54.20.34-250205-0001 | 05/02/2025 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG VĂN PHƯỚC | |
478 | H54.20.34-250108-0002 | 08/01/2025 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGA | |
479 | H54.20.34-250109-0001 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | 15/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ THỊ KIM KẾT | |
480 | H54.20.34-250109-0002 | 09/01/2025 | 09/01/2025 | 11/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ KIM KẾT | |
481 | H54.20.34-250110-0001 | 10/01/2025 | 10/01/2025 | 11/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ ĐỨC ĐIỆP | |
482 | H54.20.34-250211-0001 | 11/02/2025 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN LÀ | |
483 | H54.20.34-250116-0001 | 16/01/2025 | 17/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN NHẬT TÂN | |
484 | H54.20.34-250117-0001 | 17/01/2025 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ QUYÊN | |
485 | H54.20.34-250219-0001 | 19/02/2025 | 19/02/2025 | 21/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ XUÂN KHU | |
486 | H54.20.34-250120-0001 | 20/01/2025 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN HÒA | |
487 | H54.20.42-250102-0010 | 02/01/2025 | 03/01/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 31 ngày. | PHẠM ĐÌNH NGHĨA | |
488 | H54.20.42-250103-0012 | 03/01/2025 | 06/01/2025 | 09/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN THỊ ANH | |
489 | 000.45.20.H54-241204-0015 | 03/01/2025 | 06/01/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH | |
490 | H54.20.42-250203-0001 | 03/02/2025 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG ĐÌNH SUỐT | |
491 | H54.20.42-250203-0003 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG ĐÌNH NĂM | |
492 | H54.20.42-250203-0004 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ NHƯ BẨY | |
493 | H54.20.42-250203-0005 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ NHƯ BẨY | |
494 | H54.20.42-250303-0011 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ ANH | |
495 | 000.45.20.H54-241213-0001 | 04/01/2025 | 06/01/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN HỮU TƯ | |
496 | 000.45.20.H54-241204-0014 | 04/12/2024 | 05/12/2024 | 13/02/2025 | Trễ hạn 49 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH | |
497 | H54.20.42-250205-0004 | 05/02/2025 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ GÁI | |
498 | H54.20.42-250205-0005 | 05/02/2025 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ TRANG | |
499 | H54.20.42-250205-0012 | 05/02/2025 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG NHÂN VƯƠNG | |
500 | H54.20.42-250305-0001 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM XUÂN CẢNH | |
501 | H54.20.42-250305-0002 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN CHÍ TÙNG | |
502 | H54.20.42-250305-0003 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG ĐÌNH QUÂN | |
503 | H54.20.42-250305-0004 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TẠ THỊ NGA | |
504 | H54.20.42-250305-0005 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ HUÊ | |
505 | H54.20.42-250305-0006 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯU VĂN QUYẾT | |
506 | H54.20.42-250305-0007 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯU VĂN QUYẾT | |
507 | H54.20.42-250106-0001 | 06/01/2025 | 06/01/2025 | 09/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ ĐỨC TOÀN | |
508 | H54.20.42-250306-0001 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN KHÁNH LINH | |
509 | H54.20.42-250306-0002 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ LÊ | |
510 | H54.20.42-250306-0003 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM BÁ CHIẾN | |
511 | H54.20.42-250306-0004 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ THỊ MỴ | |
512 | H54.20.42-250306-0005 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM HỮU TUYÊN | |
513 | H54.20.42-250306-0006 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM HỮU TUYÊN | |
514 | H54.20.42-250306-0007 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ VIẾT LỢI | |
515 | H54.20.42-250306-0008 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HỮU BỒN | |
516 | H54.20.42-250306-0009 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ SỸ QUÂN | |
517 | H54.20.42-250306-0010 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | MAI THỊ NGỌT | |
518 | H54.20.42-250306-0011 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | MAI THỊ NGỌT | |
519 | 000.45.20.H54-241106-0007 | 06/11/2024 | 07/11/2024 | 13/02/2025 | Trễ hạn 69 ngày. | PHẠM THỊ HÀ VY | |
520 | H54.20.42-250107-0011 | 07/01/2025 | 08/01/2025 | 12/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ LAN | |
521 | H54.20.42-250107-0012 | 07/01/2025 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ LAN | |
522 | H54.20.42-250107-0013 | 07/01/2025 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỦ QUANG | |
523 | H54.20.42-250207-0005 | 07/02/2025 | 07/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN THỊ ANH | |
524 | H54.20.42-250207-0006 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | 13/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG QUYẾT THẮNG | |
525 | H54.20.42-250307-0001 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HÒA | |
526 | H54.20.42-250307-0002 | 07/03/2025 | 07/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ VIẾT LONG | |
527 | H54.20.42-250307-0003 | 07/03/2025 | 07/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ THAO | |
528 | H54.20.42-250307-0004 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VIẾT TRE | |
529 | H54.20.42-250307-0005 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NHƯ DANH | |
530 | H54.20.42-250307-0006 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG CÔNG NĂM | |
531 | H54.20.42-250307-0007 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG DUY MẠNH | |
532 | H54.20.42-250108-0002 | 08/01/2025 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ LAN | |
533 | H54.20.42-250208-0004 | 08/02/2025 | 10/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN NAM | |
534 | H54.20.42-250208-0005 | 08/02/2025 | 10/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ HỒNG NGỌC | |
535 | H54.20.42-250208-0006 | 08/02/2025 | 10/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ LINH | |
536 | H54.20.42-250208-0007 | 08/02/2025 | 10/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ LINH | |
537 | H54.20.42-250109-0005 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | 12/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ VIẾT HUỲNH | |
538 | H54.20.42-250109-0006 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | 12/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THỊ LEN | |
539 | H54.20.42-250109-0007 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN VIẾT TƯ | |
540 | H54.20.42-250109-0008 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | 12/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | TRỊNH CÔNG DỰ | |
541 | H54.20.42-250109-0009 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | 12/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG THỊ LEN | |
542 | H54.20.42-250210-0001 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ GẤM | |
543 | H54.20.42-250210-0002 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ GẤM | |
544 | H54.20.42-250210-0003 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ GẤM | |
545 | H54.20.42-250210-0004 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ HUẾ | |
546 | H54.20.42-250210-0006 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ ANH TRUNG | |
547 | H54.20.42-250210-0007 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ LÁN | |
548 | H54.20.42-250210-0008 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | 034187004470 | |
549 | H54.20.42-250210-0009 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VI THỊ HỒNG | |
550 | H54.20.42-250210-0010 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | 034187006592 | |
551 | H54.20.42-250310-0001 | 10/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN THIỂM | |
552 | H54.20.42-250310-0002 | 10/03/2025 | 10/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ YÊN | |
553 | H54.20.42-250310-0003 | 10/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ XUYÊN | |
554 | 000.45.20.H54-241210-0002 | 10/12/2024 | 10/12/2024 | 17/02/2025 | Trễ hạn 48 ngày. | PHẠM HỮU QUÂN | |
555 | H54.20.42-250211-0006 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN VĂN ÂN | |
556 | H54.20.42-250211-0015 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐINH THỊ PÚT | |
557 | H54.20.42-250211-0016 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG CÔNG HỢI | |
558 | H54.20.42-250212-0001 | 12/02/2025 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ THƯƠNG | |
559 | H54.20.42-250312-0001 | 12/03/2025 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ĐÌNH PHONG | |
560 | H54.20.42-250312-0002 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG VĂN ĐỊNH | |
561 | H54.20.42-250113-0001 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM HỮU TIẾN | |
562 | H54.20.42-250113-0002 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM HỮU TIẾN | |
563 | H54.20.42-250113-0003 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM HỮU TIẾN | |
564 | H54.20.42-250113-0004 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN CAO PHÚ | |
565 | H54.20.42-250113-0005 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ SỸ THẮNG | |
566 | H54.20.42-250113-0006 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN MẠNH | |
567 | H54.20.42-250113-0007 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM BÁ THÀNH | |
568 | H54.20.42-250213-0013 | 13/02/2025 | 14/02/2025 | 15/02/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | TRỊNH CÔNG HẬU | |
569 | H54.20.42-250213-0014 | 13/02/2025 | 14/02/2025 | 15/02/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG VĂN DỤNG | |
570 | H54.20.42-250213-0015 | 13/02/2025 | 14/02/2025 | 15/02/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG VĂN DỤNG | |
571 | H54.20.42-250213-0016 | 13/02/2025 | 14/02/2025 | 15/02/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG VĂN NAM | |
572 | H54.20.42-250213-0017 | 13/02/2025 | 14/02/2025 | 15/02/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | LƯU THỊ HỒNG NHUNG | |
573 | H54.20.42-250213-0018 | 13/02/2025 | 14/02/2025 | 15/02/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | HOÀNG BÁ HUỲNH | |
574 | H54.20.42-250313-0001 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ THỊ HỒNGV | |
575 | H54.20.42-250313-0002 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ THỊ MỴ | |
576 | H54.20.42-250313-0003 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ VIẾT LỢI | |
577 | H54.20.42-250313-0004 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ SỸ QUÂNV | |
578 | H54.20.42-250313-0005 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HỮU BÍNH | |
579 | H54.20.42-250313-0006 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ XUYÊN | |
580 | H54.20.42-250313-0007 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ VIẾT TRƯỜNG | |
581 | H54.20.42-250313-0008 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM BÁ QUYẾT | |
582 | H54.20.42-250313-0009 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ DIỆU | |
583 | H54.20.42-250114-0001 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN MẠNH | |
584 | H54.20.42-250115-0001 | 15/01/2025 | 15/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ NHUNG | |
585 | 000.45.20.H54-241216-0002 | 16/12/2024 | 16/12/2024 | 17/02/2025 | Trễ hạn 44 ngày. | MAI THỊ THƠM | |
586 | 000.45.20.H54-241216-0003 | 16/12/2024 | 17/12/2024 | 17/02/2025 | Trễ hạn 43 ngày. | VŨ TUẤN ANH | |
587 | H54.20.42-250217-0001 | 17/02/2025 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ SỸ DUY | |
588 | H54.20.42-250218-0002 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN HỒNG | |
589 | H54.20.42-250318-0001 | 18/03/2025 | 18/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ NINH | |
590 | H54.20.42-250318-0002 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ LÀNH | |
591 | H54.20.42-250318-0003 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN NGỌC ÁNH | |
592 | H54.20.42-250219-0001 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | 22/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG SỸ QUYỀN | |
593 | H54.20.42-250319-0001 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM THỊ XUYÊN | |
594 | H54.20.42-250319-0002 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM THỊ XUYÊN | |
595 | H54.20.42-250319-0003 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN TUẤN KIÊN | |
596 | H54.20.42-250120-0001 | 20/01/2025 | 20/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN THỊ ANH | |
597 | H54.20.42-250120-0011 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ ANH | |
598 | H54.20.42-250220-0001 | 20/02/2025 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ DUNG | |
599 | H54.20.42-250320-0001 | 20/03/2025 | 21/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG NHÂN LỰC | |
600 | H54.20.42-250320-0002 | 20/03/2025 | 21/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NHÂM THỊ LAN | |
601 | 000.45.20.H54-241120-0001 | 20/11/2024 | 21/11/2024 | 13/02/2025 | Trễ hạn 59 ngày. | HOÀNG ĐÌNH BẰNG | |
602 | H54.20.42-250121-0004 | 21/01/2025 | 22/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ LƯỢT | |
603 | H54.20.42-250121-0005 | 21/01/2025 | 22/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM BÁ VŨ | |
604 | H54.20.42-250121-0006 | 21/01/2025 | 22/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN MẠNH | |
605 | H54.20.42-250121-0008 | 21/01/2025 | 22/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ ĐÌNH TUẤN | |
606 | H54.20.42-250121-0009 | 21/01/2025 | 22/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ ĐÌNH TUẤN | |
607 | H54.20.42-250321-0001 | 21/03/2025 | 24/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | CAO THỊ THÙY | |
608 | H54.20.42-250122-0001 | 22/01/2025 | 22/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ ANH | |
609 | H54.20.42-250124-0001 | 24/01/2025 | 24/01/2025 | 25/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH THỊNH | |
610 | H54.20.42-250224-0001 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ VIẾT PHỐ | |
611 | H54.20.42-250224-0002 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | VŨ VIẾT PHỐ | |
612 | H54.20.42-250224-0003 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG BÁ HUỲNH | |
613 | H54.20.42-250224-0004 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRỊNH CÔNG GIANG | |
614 | H54.20.42-250224-0005 | 24/02/2025 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ TUẤN SANG | |
615 | H54.20.42-250224-0006 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ TUẤN SANG | |
616 | H54.20.42-250224-0011 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM THỊ QUẾ | |
617 | H54.20.42-250224-0012 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ KHẮC CÔNG | |
618 | H54.20.42-250225-0001 | 25/02/2025 | 25/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN NHƯ KHANH | |
619 | H54.20.42-250225-0002 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRỊNH CÔNG NAM | |
620 | H54.20.42-250225-0003 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRỊNH CÔNG NAM | |
621 | H54.20.42-250225-0004 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN NGỌC QUANG | |
622 | H54.20.42-250225-0005 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ TUẤN SANG | |
623 | H54.20.42-250225-0006 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | |
624 | H54.20.42-250325-0001 | 25/03/2025 | 26/03/2025 | 01/04/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN THỊ ANH | |
625 | 000.45.20.H54-241025-0009 | 25/10/2024 | 28/10/2024 | 13/02/2025 | Trễ hạn 77 ngày. | NGUYỄN HUY CƯỜNG | |
626 | H54.20.42-250226-0001 | 26/02/2025 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG BÁ TÙNG | |
627 | H54.20.42-250226-0002 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG BÁ TÙNG | |
628 | H54.20.42-250226-0003 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ THỊ KIỀN | |
629 | H54.20.42-250226-0004 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ THỊ KIỀN | |
630 | H54.20.42-250226-0005 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRỊNH CÔNG DỰ | |
631 | H54.20.42-250226-0006 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM BÁ ĐỨC | |
632 | H54.20.42-250326-0001 | 26/03/2025 | 26/03/2025 | 01/04/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ VIẾT CA | |
633 | H54.20.42-250227-0001 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ ĐÌNH ĐẠT | |
634 | H54.20.42-250227-0005 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN TÀI | |
635 | H54.20.42-250227-0006 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN TÀI | |
636 | H54.20.42-250328-0001 | 28/03/2025 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG LONG PHI | |
637 | 000.45.20.H54-241029-0006 | 29/10/2024 | 30/10/2024 | 13/02/2025 | Trễ hạn 75 ngày. | NGUYỄN VIẾT VỊNH | |
638 | 000.45.20.H54-241129-0004 | 29/11/2024 | 02/12/2024 | 13/02/2025 | Trễ hạn 52 ngày. | HOÀNG VĂN TÚ | |
639 | H54.20.42-250331-0001 | 31/03/2025 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ SỸ DỰ | |
640 | 000.38.20.H54-250402-0003 | 02/04/2025 | 02/04/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN TỐNG QUÝ | |
641 | 000.38.20.H54-250305-0003 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VI PHONG | |
642 | 000.38.20.H54-250306-0001 | 06/03/2025 | 06/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN GIA CHÍNH | |
643 | 000.38.20.H54-250107-0004 | 07/01/2025 | 07/01/2025 | 08/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO THỊ THOAN | |
644 | 000.38.20.H54-250307-0001 | 07/03/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HOÀNG | |
645 | 000.38.20.H54-250310-0002 | 10/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN MẠNH | |
646 | 000.38.20.H54-250311-0001 | 11/03/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THẢO | |
647 | 000.38.20.H54-250313-0001 | 13/03/2025 | 13/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN KHẮC NHUẬN | |
648 | 000.38.20.H54-250313-0002 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN CÔNG NHÌ | |
649 | 000.38.20.H54-250317-0001 | 17/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUANG TRUNG | |
650 | 000.38.20.H54-250317-0002 | 17/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH THI | |
651 | 000.38.20.H54-250317-0003 | 17/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐĂNG QUANG | |
652 | 000.38.20.H54-250317-0004 | 17/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH CÔNG THANH SANG | |
653 | 000.38.20.H54-250317-0005 | 17/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO THỊ RINH | |
654 | 000.38.20.H54-250319-0001 | 19/03/2025 | 19/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI ĐÌNH TUẤN | |
655 | 000.38.20.H54-241219-0004 | 20/12/2024 | 25/12/2024 | 06/01/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ NĂM | |
656 | 000.38.20.H54-241223-0002 | 23/12/2024 | 24/12/2024 | 06/01/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN VĂN LINH | |
657 | 000.38.20.H54-250224-0004 | 24/02/2025 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN LUYẾN | |
658 | 000.38.20.H54-250225-0003 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN GIANG | |
659 | 000.38.20.H54-250325-0005 | 25/03/2025 | 26/03/2025 | 31/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM HUY THĂNG | |
660 | 000.38.20.H54-250328-0001 | 28/03/2025 | 28/03/2025 | 31/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN PHÓNG | |
661 | 000.68.20.H54-250403-0001 | 03/04/2025 | 03/04/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THẾ MẠNH | |
662 | 000.68.20.H54-250403-0002 | 03/04/2025 | 03/04/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN PHI HÙNG | |
663 | 000.68.20.H54-250403-0004 | 03/04/2025 | 03/04/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | CHU HOÀNG MINH HIẾU | |
664 | 000.68.20.H54-250331-0003 | 31/03/2025 | 31/03/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐỖ THỊ MAI | |
665 | 000.68.20.H54-250103-0002 | 03/01/2025 | 03/01/2025 | 06/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LẠI XUÂN TIẾN | |
666 | 000.68.20.H54-250103-0001 | 03/01/2025 | 03/01/2025 | 06/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN QUYẾT | |
667 | 000.68.20.H54-250203-0003 | 03/02/2025 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THANH PHONG | |
668 | 000.68.20.H54-250203-0004 | 03/02/2025 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HOÀNG GIANG | |
669 | 000.68.20.H54-250203-0006 | 03/02/2025 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CAO HOẠT | |
670 | 000.68.20.H54-250204-0007 | 04/02/2025 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐẠI | |
671 | 000.68.20.H54-250304-0001 | 04/03/2025 | 04/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ DUNG | |
672 | 000.68.20.H54-250103-0003 | 06/01/2025 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ TRỌNG ĐANG | |
673 | 000.68.20.H54-250106-0002 | 06/01/2025 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU ĐỘNG | |
674 | 000.68.20.H54-250106-0003 | 06/01/2025 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÍ THỊ QUỲNH NGA | |
675 | 000.68.20.H54-250307-0001 | 07/03/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ ANH TÚ | |
676 | 000.68.20.H54-250307-0003 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐẶNG THANH TÙNG | |
677 | 000.68.20.H54-250312-0001 | 12/03/2025 | 12/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN DUY VƯƠNG | |
678 | 000.68.20.H54-250313-0001 | 13/03/2025 | 13/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ LÝ | |
679 | 000.68.20.H54-250313-0002 | 13/03/2025 | 13/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN DƯƠNG | |
680 | 000.68.20.H54-250313-0003 | 13/03/2025 | 13/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG VĂN DƯƠNG | |
681 | 000.68.20.H54-250217-0008 | 17/02/2025 | 17/02/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 24 ngày. | VŨ HỒNG THOAN | |
682 | 000.68.20.H54-250317-0001 | 17/03/2025 | 17/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LẠI CAO DƯƠNG | |
683 | 000.68.20.H54-250317-0003 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHÍ NGỌC DŨNG | |
684 | 000.68.20.H54-250218-0001 | 18/02/2025 | 18/02/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | PHẠM THANH TUẤN | |
685 | 000.68.20.H54-250218-0002 | 18/02/2025 | 18/02/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | BÙI THỊ NINH | |
686 | 000.68.20.H54-250318-0002 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG ANH TUẤN | |
687 | 000.68.20.H54-250319-0001 | 19/03/2025 | 19/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM TRỌNG TRÚC | |
688 | 000.68.20.H54-250120-0001 | 20/01/2025 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI ĐỨC CÔNG | |
689 | 000.68.20.H54-250320-0001 | 20/03/2025 | 20/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THANH TIỆP | |
690 | 000.68.20.H54-250321-0003 | 21/03/2025 | 21/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | CHU MẠNH LÂM | |
691 | 000.68.20.H54-250122-0005 | 22/01/2025 | 22/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HOÀI | |
692 | 000.68.20.H54-250123-0001 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | 27/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN SAO | |
693 | 000.68.20.H54-250224-0001 | 24/02/2025 | 24/02/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 19 ngày. | ĐẶNG VĂN ĐÔ | |
694 | 000.68.20.H54-250225-0001 | 25/02/2025 | 25/02/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | ĐÀO VĂN THÀNH | |
695 | 000.68.20.H54-250325-0001 | 25/03/2025 | 25/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG THỊ LÝ | |
696 | 000.68.20.H54-250325-0002 | 25/03/2025 | 25/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG NGỌC HUYẾN | |
697 | 000.68.20.H54-250325-0003 | 25/03/2025 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN SỸ HƯNG | |
698 | 000.68.20.H54-250326-0002 | 26/03/2025 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG TIẾN LỢI | |
699 | 000.68.20.H54-250227-0001 | 28/02/2025 | 28/02/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | ĐẶNG THỊ HÀ | |
700 | 000.00.20.H54-241218-0004 | 02/01/2025 | 16/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM HUY HIỆU | |
701 | 000.00.20.H54-241219-0001 | 02/01/2025 | 16/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM VĂN CHINH | |
702 | 000.00.20.H54-241219-0008 | 02/01/2025 | 16/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NỘP NGUYỄN MINH ĐÔN | |
703 | 000.00.20.H54-241219-0019 | 02/01/2025 | 16/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI VĂN TIẾN | |
704 | 000.00.20.H54-241220-0001 | 02/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ NGỌC | |
705 | 000.00.20.H54-241220-0005 | 02/01/2025 | 16/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH | |
706 | 000.00.20.H54-241220-0012 | 04/01/2025 | 17/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN LOAN | |
707 | 000.00.20.H54-241223-0002 | 04/01/2025 | 17/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG QUANG TUẤN | |
708 | 000.00.20.H54-241223-0006 | 04/01/2025 | 17/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ HỮU QUÂN - NỘP CHO HOÀNG THỊ LIÊN | |
709 | 000.00.20.H54-241224-0001 | 04/01/2025 | 17/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ THỊ LAN PHƯƠNG NỘP CHO ĐÀO DUY TOẢN | |
710 | 000.00.20.H54-241224-0003 | 04/01/2025 | 17/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ ÁNH | |
711 | 000.00.20.H54-241224-0011 | 04/01/2025 | 17/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LẠI THỊ HIỀN( NỘP THAY ÔNG LẠI HỢP QUẮC) | |
712 | 000.00.20.H54-241224-0012 | 04/01/2025 | 17/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LẠI THỊ HIỀN( NỘP THAY CHO ÔNG LẠI HỢP QUẮC) | |
713 | 000.00.20.H54-241224-0013 | 04/01/2025 | 17/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ THẮM( VŨ HỮU DŨNG) | |
714 | 000.00.20.H54-241224-0014 | 04/01/2025 | 17/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ MINH CẢNH(NGUYỄN THANH TUÂN) | |
715 | 000.00.20.H54-241224-0015 | 04/01/2025 | 17/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ MINH CẢNH( NỘP THAY ÔNG NGUYỄN THANH TUÂN) | |
716 | 000.00.20.H54-241224-0018 | 04/01/2025 | 17/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG XUÂN PHÚC( NỘP THAY CHO ÔNG: ĐỒNG XUÂN GIAO) | |
717 | 000.00.20.H54-241118-0014 | 05/12/2024 | 26/12/2024 | 09/01/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | PHẠM VĂN NHU | |
718 | 000.00.20.H54-241225-0002 | 06/01/2025 | 20/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN PHONG | |
719 | 000.00.20.H54-241225-0003 | 06/01/2025 | 20/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN PHONG | |
720 | 000.00.20.H54-241225-0004 | 06/01/2025 | 20/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN PHONG | |
721 | 000.00.20.H54-241225-0005 | 06/01/2025 | 20/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐỖ THỊ LÝ | |
722 | 000.00.20.H54-241225-0007 | 06/01/2025 | 20/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN CHÍ ĐOÀN NỘP THAY NGUYỄN VĂN SANG VÀ NGUYỄN VIẾT NAM | |
723 | 000.00.20.H54-241225-0008 | 06/01/2025 | 20/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG ĐÌNH ĐIỆN NỘP THAY NGUYỄN XUÂN DƯƠNG | |
724 | 000.00.20.H54-241225-0009 | 06/01/2025 | 20/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ ĐỨC MINH NỘP THAY HOÀNG ĐỨC ĐỘ | |
725 | 000.00.20.H54-241225-0011 | 06/01/2025 | 20/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN THỊ THÁI | |
726 | 000.00.20.H54-241225-0012 | 06/01/2025 | 20/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHÍ VĂN QUỲNH NỘP CHO PHẠM VĂN HUNG | |
727 | 000.00.20.H54-241225-0014 | 06/01/2025 | 20/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHÍ VĂN QUỲNH NỘP CHO PHẠM HUY TẶNG | |
728 | 000.00.20.H54-241225-0015 | 06/01/2025 | 20/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHÍ VĂN QUỲNH NỘP CHO NHÂM VĂN SÁCH | |
729 | 000.00.20.H54-241225-0017 | 06/01/2025 | 20/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN GIA CHÍNH | |
730 | H54.20-250107-0001 | 07/01/2025 | 21/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ THOÁN | |
731 | H54.20-250114-0001 | 07/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI THỊ THIẾT NỘP CHO ĐÀO VĂN LUÂN | |
732 | H54.20-250114-0003 | 07/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN THẨM NỘP CHO NGUYỄN TRỌNG KHẢI | |
733 | H54.20-250114-0004 | 07/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN THẨM | |
734 | H54.20-250114-0005 | 07/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN THẨM NỘP CHO VŨ VĂN TRÌU | |
735 | H54.20-250114-0007 | 07/02/2025 | 21/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐẶNG THỊ SIM | |
736 | H54.20-250114-0011 | 07/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG VĂN THƯƠNG NỘP CHO ĐÀO VĂN LẬP | |
737 | H54.20-250115-0001 | 07/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN TRƯỜNG(VŨ MINH CẢNH NỘP) | |
738 | H54.20-250115-0017 | 07/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HUY QUYẾT(VŨ ĐÌNH HIỆN NỘP) | |
739 | H54.20-250115-0018 | 07/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HUY TÂM(VŨ ĐÌNH HIỆN NỘP) | |
740 | H54.20-250116-0007 | 07/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ĐÌNH HIỆN | |
741 | H54.20-250116-0009 | 07/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN THẨM NỘP THAY NGUYỄN HẢI YẾN | |
742 | H54.20-250116-0010 | 07/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN THẨM NỘP THAY PHẠM HUY SƠN | |
743 | H54.20-250116-0017 | 07/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ TUYẾT MAI (VŨ ĐÌNH SONG-TRỊNH VĂN KHẢI-ĐÀO THỊ BÍCH) | |
744 | H54.20-250116-0020 | 07/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HÀ | |
745 | H54.20-250117-0001 | 07/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NHUẦN ỦY QUYỀN BÙI ĐỨC HẠNH | |
746 | H54.20-250117-0005 | 07/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HỮU QUÂN - ỦY QUYỀN ĐỖ ĐỨC THIỆP | |
747 | H54.20-250117-0007 | 07/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LỀU VĂN HUỲNH | |
748 | H54.20-250117-0015 | 07/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ LỆ | |
749 | 000.00.20.H54-241226-0002 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG HỮU LẬP | |
750 | 000.00.20.H54-241226-0003 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KHÁNH CHI NỘP CHO NGUYỄN VĂN TĨNH | |
751 | 000.00.20.H54-241226-0004 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KHÁNH CHI NỘP CHO NGUYỄN VĂN TĨNH | |
752 | 000.00.20.H54-241226-0005 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG XUÂN PHÚC NỘP CHO NGUYỄN THỊ NỤ | |
753 | 000.00.20.H54-241226-0006 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG XUÂN PHÚC NỘP CHO NGUYỄN THỊ NỤ | |
754 | 000.00.20.H54-241226-0007 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG XUÂN PHÚC NỘP CHO PHẠM THỊ A | |
755 | 000.00.20.H54-241226-0010 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN MINH | |
756 | 000.00.20.H54-241226-0012 | 09/01/2025 | 20/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN HỮU HẢI NỘP CHO NGUYỄN THỊ THẪM | |
757 | 000.00.20.H54-241226-0013 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN QUÂN NỘP CHO TRẦN THỊ HUẾ | |
758 | 000.00.20.H54-241226-0014 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ HƯƠNG | |
759 | 000.00.20.H54-241226-0015 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THỐNG (VŨ MINH CẢNH NỘP) | |
760 | 000.00.20.H54-241226-0017 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ĐỨC ÁNH | |
761 | 000.00.20.H54-241227-0002 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN TIẾN PHI(NGUYỄN THỊ QUỲNH NỘP) | |
762 | 000.00.20.H54-241227-0004 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN DUY GIANG | |
763 | H54.20-250110-0015 | 10/01/2025 | 24/01/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM THỊ SỬU | |
764 | H54.20-250110-0023 | 10/01/2025 | 24/01/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM THỊ NHAN | |
765 | H54.20-250113-0005 | 13/01/2025 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ CHÍ CƯỜNG | |
766 | H54.20-250117-0012 | 17/01/2025 | 07/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ HUỆ | |
767 | 000.00.20.H54-241204-0008 | 17/12/2024 | 31/12/2024 | 04/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐÀO THỊ THỦY | |
768 | 000.00.20.H54-241218-0005 | 18/12/2024 | 02/01/2025 | 09/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN MẠNH | |
769 | H54.20-250120-0009 | 20/01/2025 | 10/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | LẠI QUÝ ĐẠI | |
770 | H54.20-250123-0007 | 23/01/2025 | 13/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ VĂN TUÂN | |
771 | 000.00.20.H54-241223-0011 | 23/12/2024 | 02/01/2025 | 09/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM NGỌC ANH - PHẠM ANH DŨNG | |
772 | 000.00.20.H54-241224-0002 | 24/12/2024 | 15/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM DUY HÀ | |
773 | 000.00.20.H54-241226-0019 | 26/12/2024 | 07/01/2025 | 09/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ XUÂN THÀO | |
774 | 000.00.20.H54-241211-0036 | 27/12/2024 | 20/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN DUY THẠCH | |
775 | 000.00.20.H54-241217-0005 | 27/12/2024 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CHÍ ĐOÀN NỘP THAY NGUYỄN HỮU SƠN | |
776 | 000.49.20.H54-250402-0001 | 02/04/2025 | 02/04/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ VĂN BẨY | |
777 | 000.49.20.H54-250401-0001 | 01/04/2025 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN HOAN | |
778 | 000.49.20.H54-250303-0003 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ THÚY | |
779 | 000.49.20.H54-241204-0006 | 04/12/2024 | 05/12/2024 | 08/01/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | VŨ VĂN QUÝ | |
780 | 000.49.20.H54-250305-0003 | 05/03/2025 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THÀNH ĐẠT | |
781 | 000.49.20.H54-241205-0002 | 05/12/2024 | 05/12/2024 | 08/01/2025 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH | |
782 | 000.49.20.H54-250306-0002 | 06/03/2025 | 06/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ THỊ THẮM | |
783 | 000.49.20.H54-250306-0003 | 06/03/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ KIM ANH | |
784 | 000.49.20.H54-250207-0002 | 07/02/2025 | 07/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ THỊ THU HUYỀN | |
785 | 000.49.20.H54-250308-0001 | 08/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ BÍCH THÙY | |
786 | 000.49.20.H54-250107-0001 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHAN THỊ NGỌC ÁNH | |
787 | 000.49.20.H54-241231-0001 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐẶNG THỊ LAM | |
788 | 000.49.20.H54-250108-0003 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI THỊ THỦY | |
789 | 000.49.20.H54-250109-0001 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ QUÝ TÙNG | |
790 | 000.49.20.H54-250109-0002 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN CAO CƯỜNG | |
791 | 000.49.20.H54-250308-0002 | 09/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ KIỀU | |
792 | 000.49.20.H54-250309-0001 | 09/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THÙY LINH | |
793 | 000.49.20.H54-250207-0003 | 10/02/2025 | 10/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ HOÀI SƠN | |
794 | 000.49.20.H54-250311-0008 | 12/03/2025 | 12/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ THỊ NGỌ | |
795 | 000.49.20.H54-250312-0001 | 12/03/2025 | 12/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG VĂN HÙNG | |
796 | 000.49.20.H54-250213-0001 | 13/02/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ NĂNG HIẾU | |
797 | 000.49.20.H54-250214-0001 | 14/02/2025 | 14/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ HẢI TẦN | |
798 | 000.49.20.H54-250116-0004 | 17/01/2025 | 17/01/2025 | 18/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN NGỌC SƠN | |
799 | 000.49.20.H54-250217-0002 | 17/02/2025 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HOA | |
800 | 000.49.20.H54-241219-0001 | 19/12/2024 | 20/12/2024 | 08/01/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | VŨ THỊ PHƯỢNG | |
801 | 000.49.20.H54-250120-0001 | 20/01/2025 | 20/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HỒ BÁ PHÚC | |
802 | 000.49.20.H54-250220-0001 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG PHI LONG | |
803 | 000.49.20.H54-250320-0001 | 20/03/2025 | 21/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ QUỐC ĐẠT | |
804 | 000.49.20.H54-250221-0002 | 24/02/2025 | 24/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ HỒNG PHÚ | |
805 | 000.49.20.H54-250327-0001 | 27/03/2025 | 27/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN THẮNG | |
806 | 000.49.20.H54-250331-0001 | 31/03/2025 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI ĐÌNH THỦY | |
807 | 000.49.20.H54-241230-0001 | 31/12/2024 | 31/12/2024 | 07/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI MẠNH HÙNG | |
808 | H54.20.53-250301-0001 | 01/03/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN HÒA | |
809 | H54.20.53-250103-0001 | 03/01/2025 | 03/01/2025 | 05/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ VĂN HUY | |
810 | H54.20.53-250305-0001 | 05/03/2025 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI | |
811 | H54.20.53-250207-0001 | 07/02/2025 | 07/02/2025 | 08/02/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | BÙI THỊ HỒNG | |
812 | H54.20.53-250211-0002 | 11/02/2025 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÍ VĂN THẮNG | |
813 | 000.58.20.H54-241212-0001 | 12/12/2024 | 12/12/2024 | 09/01/2025 | Trễ hạn 19 ngày. | LÊ THỊ THU TRANG | |
814 | H54.20.53-250113-0001 | 13/01/2025 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÍ THỊ LAN THU | |
815 | H54.20.53-250117-0002 | 17/01/2025 | 17/01/2025 | 18/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ VĂN THÚ | |
816 | H54.20.53-250220-0001 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHÍ VĂN THÀNH | |
817 | H54.20.53-250224-0001 | 24/02/2025 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HỒNG THÁI | |
818 | 000.58.20.H54-241231-0001 | 31/12/2024 | 31/12/2024 | 02/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CAO TÍN | |
819 | H54.20.47-250318-0004 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN QUÂN | |
820 | H54.20.47-250102-0002 | 02/01/2025 | 02/01/2025 | 04/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ LAN | |
821 | H54.20.47-250103-0001 | 03/01/2025 | 03/01/2025 | 04/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐÀO THỊ NHUNG | |
822 | H54.20.47-250303-0003 | 03/03/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ MẠNH HÙNG | |
823 | H54.20.47-250205-0005 | 05/02/2025 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM XUÂN LONG | |
824 | H54.20.47-250212-0001 | 12/02/2025 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HUY THÀNH | |
825 | H54.20.47-250217-0002 | 17/02/2025 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN CƯỜNG | |
826 | H54.20.47-250121-0001 | 21/01/2025 | 21/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM KHẮC CƯỜNG | |
827 | H54.20.47-250122-0001 | 22/01/2025 | 22/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ HẾN | |
828 | H54.20.47-250123-0001 | 23/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ VIÊN | |
829 | H54.20.47-250123-0002 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM VĂN LONG | |
830 | H54.20.47-250124-0001 | 24/01/2025 | 24/01/2025 | 03/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI NGỌC THỊNH | |
831 | H54.20.47-250325-0003 | 25/03/2025 | 25/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ LÀ | |
832 | H54.20.47-250226-0001 | 26/02/2025 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN XUÂN DŨNG | |
833 | H54.20.47-250326-0001 | 26/03/2025 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TOÀN | |
834 | H54.20.47-250326-0002 | 26/03/2025 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO VĂN THOAN | |
835 | H54.20.47-250331-0001 | 31/03/2025 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH THỦY | |
836 | H54.20.50-250114-0002 | 14/01/2025 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HẠNH | |
837 | H54.20-250211-0003 | 11/02/2025 | 14/02/2025 | 03/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | VŨ ĐĂNG TRÀ | |
838 | H54.20-250213-0003 | 13/02/2025 | 18/02/2025 | 03/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | TRẦN TRỌNG KHÔI | |
839 | H54.20-250117-0009 | 17/01/2025 | 22/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ QUANG HIẾU | |
840 | H54.20-250217-0004 | 17/02/2025 | 20/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY | |
841 | H54.20-250218-0002 | 18/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH HÒA | |
842 | H54.20-250218-0003 | 18/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐẮC THỊNH | |
843 | H54.20-250218-0010 | 18/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC LUYẾN | |
844 | H54.20-250218-0012 | 18/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN GIA DUY | |
845 | H54.20-250218-0013 | 18/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN BIÊN | |
846 | H54.20-250224-0004 | 24/02/2025 | 27/02/2025 | 03/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN THANH | |
847 | H54.20-250224-0008 | 24/02/2025 | 27/02/2025 | 03/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HỮU ANH | |
848 | H54.20-250225-0005 | 25/02/2025 | 28/02/2025 | 03/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | |
849 | H54.20-250203-0004 | 03/02/2025 | 06/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THỊ DỊU | |
850 | H54.20-250305-0004 | 05/03/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN DUY THÀNH | |
851 | H54.20-250305-0005 | 05/03/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ THỊ THU HẰNG | |
852 | H54.20-250305-0006 | 05/03/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ THỊ HÀ | |
853 | H54.20-250305-0007 | 05/03/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ BÍCH | |
854 | H54.20-250106-0024 | 06/01/2025 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ THANH HUYỀN | |
855 | H54.20-250306-0001 | 06/03/2025 | 11/03/2025 | 14/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | MAI THÚY HÀ | |
856 | H54.20-250310-0001 | 10/03/2025 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ HÀ | |
857 | H54.20-250310-0002 | 10/03/2025 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ OANH | |
858 | H54.20-250114-0012 | 14/01/2025 | 17/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ĐỨC THÙY | |
859 | H54.20-250214-0007 | 14/02/2025 | 19/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ VĂN BA | |
860 | H54.20-250214-0008 | 14/02/2025 | 19/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI ĐÌNH TÙNG | |
861 | H54.20-250116-0014 | 16/01/2025 | 21/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THÀNH | |
862 | H54.20-250217-0001 | 17/02/2025 | 20/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM NHÂN ANH | |
863 | H54.20-250217-0003 | 17/02/2025 | 20/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VĂN DUY | |
864 | H54.20-250217-0008 | 17/02/2025 | 20/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VĂN DUY | |
865 | H54.20-250217-0013 | 17/02/2025 | 20/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN TỰ | |
866 | H54.20-250218-0008 | 18/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ MINH THỦY | |
867 | H54.20-250218-0011 | 18/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ ĐÔNG | |
868 | H54.20-250218-0014 | 18/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HUY TÁM | |
869 | H54.20-250319-0001 | 19/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ NĂM | |
870 | H54.20-250319-0002 | 19/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TIẾN NHÂN | |
871 | H54.20-250319-0003 | 19/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THỊ YẾN | |
872 | H54.20-250224-0001 | 24/02/2025 | 27/02/2025 | 03/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THỊ TRANG | |
873 | H54.20-250224-0002 | 24/02/2025 | 27/02/2025 | 03/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐOÀN THỊ MÙI | |
874 | H54.20-250224-0003 | 24/02/2025 | 27/02/2025 | 03/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | CAO THỊ NHAN | |
875 | H54.20-250224-0007 | 24/02/2025 | 27/02/2025 | 03/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LẠI HOÀNG LONG | |
876 | 000.00.20.H54-241225-0016 | 25/12/2024 | 30/12/2024 | 02/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ DIỆU THÚY | |
877 | 000.00.20.H54-241226-0009 | 26/12/2024 | 31/12/2024 | 02/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN LOAN | |
878 | 000.00.20.H54-241226-0016 | 26/12/2024 | 31/12/2024 | 02/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG HUYỀN TRANG | |
879 | 000.00.20.H54-241226-0018 | 26/12/2024 | 31/12/2024 | 02/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TÔ CÔNG THẮNG | |
880 | 000.00.20.H54-241226-0020 | 26/12/2024 | 31/12/2024 | 02/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ NGOAN | |
881 | H54.20.20-250304-0001 | 04/03/2025 | 04/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN THIỆP | |
882 | H54.20.20-250304-0002 | 04/03/2025 | 04/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN QUANG HIÊN | |
883 | H54.20.20-250305-0001 | 05/03/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI VĂN THỐNG | |
884 | H54.20.20-250311-0001 | 11/03/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG HỮU HƯỞNG | |
885 | H54.20.20-250224-0001 | 24/02/2025 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH TUÂN | |
886 | H54.20.20-250221-0001 | 24/02/2025 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN HÙNG | |
887 | H54.20.20-250227-0003 | 28/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ LĨNH | |
888 | H54.20.40-250320-0005 | 21/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUÝ THƯỜNG | |
889 | H54.20.40-250331-0004 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HUẾ | |
890 | 000.43.20.H54-241231-0004 | 03/01/2025 | 03/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN HỮU ĐỨC | |
891 | H54.20.40-250103-0009 | 03/01/2025 | 06/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | MAI THÚY VÂN | |
892 | H54.20.40-250103-0010 | 03/01/2025 | 06/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | MAI THÚY VÂN | |
893 | H54.20.40-250103-0013 | 03/01/2025 | 06/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | BÙI AN BẰNG | |
894 | H54.20.40-250203-0001 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI CÔNG TRƯỜNG | |
895 | H54.20.40-250203-0010 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI VĂN ĐIỀN | |
896 | H54.20.40-250303-0001 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | HÀ HẢI PHƯƠNG | |
897 | H54.20.40-250303-0007 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | 08/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ NHUNG | |
898 | H54.20.40-250303-0012 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | MAI THỊ LINH | |
899 | H54.20.40-250303-0011 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | MAI THỊ LINH | |
900 | H54.20.40-250303-0010 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | ĐỖ THỊ THU THẮM | |
901 | H54.20.40-250303-0009 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | TRẦN THỊ LÀNH | |
902 | H54.20.40-250303-0005 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | MAI THỊ TÁM | |
903 | H54.20.40-250303-0014 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | MAI THỊ LINH | |
904 | H54.20.40-250204-0002 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ NHẪN | |
905 | H54.20.40-250203-0009 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | MAI ĐỨC VIỆT | |
906 | H54.20.40-250203-0003 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI THỊ NGỌC | |
907 | H54.20.40-250203-0004 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | MAI HOÀI THU | |
908 | H54.20.40-250203-0005 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI THỊ DUYÊN | |
909 | H54.20.40-250203-0006 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI THỊ DUYÊN | |
910 | H54.20.40-250203-0007 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI THỊ DUYÊN | |
911 | H54.20.40-250203-0008 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI THỊ DUYÊN | |
912 | H54.20.40-250204-0014 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI BÁ DUY | |
913 | H54.20.40-250204-0001 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN HỘI | |
914 | H54.20.40-250204-0016 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | MAI VĂN NAM | |
915 | H54.20.40-250304-0007 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | MAI VĂN CHÚC | |
916 | H54.20.40-250304-0006 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | BÙI DUY LUYỆN | |
917 | H54.20.40-250304-0001 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | MAI QUÝ KHỦNG | |
918 | H54.20.40-250105-0001 | 05/01/2025 | 06/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI VĂN TUẤN | |
919 | H54.20.40-250204-0008 | 05/02/2025 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI VĂN HUYNH | |
920 | H54.20.40-250205-0004 | 05/02/2025 | 05/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI VĂN MẠNH | |
921 | H54.20.40-250205-0005 | 05/02/2025 | 05/02/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 33 ngày. | BÙI VĂN DƯƠNG | |
922 | H54.20.40-250205-0003 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI CÔNG LỘC | |
923 | H54.20.40-250205-0002 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI CÔNG LỘC | |
924 | H54.20.40-250205-0001 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI CÔNG LỘC | |
925 | H54.20.40-250205-0019 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI HỒNG NGỌC | |
926 | H54.20.40-250205-0017 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI HỒNG NGỌC | |
927 | H54.20.40-250205-0016 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI HỒNG NGỌC | |
928 | H54.20.40-250205-0007 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ DỊU | |
929 | H54.20.40-250205-0008 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ DỊU | |
930 | H54.20.40-250205-0009 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ DỊU | |
931 | H54.20.40-250305-0003 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI | |
932 | H54.20.40-250305-0001 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI | |
933 | H54.20.40-250304-0005 | 05/03/2025 | 05/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | BÙI BÁ QUẢNG | |
934 | H54.20.40-250102-0005 | 06/01/2025 | 06/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI QUANG VINH | |
935 | H54.20.40-250106-0001 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | MAI THỊ LIÊN | |
936 | H54.20.40-250106-0002 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | MAI THỊ LIÊN | |
937 | H54.20.40-250106-0003 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | TRẦN VĂN VINH | |
938 | H54.20.40-250106-0004 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | BÙI VĂN VUÔNG | |
939 | H54.20.40-250106-0005 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | BÙI VĂN VUÔNG | |
940 | H54.20.40-250106-0006 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | BÙI VĂN VUÔNG | |
941 | H54.20.40-250106-0008 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | BÙI NGỌC THIỆU | |
942 | H54.20.40-250106-0009 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | BÙI NGỌC THIỆU | |
943 | H54.20.40-250103-0007 | 06/01/2025 | 06/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI DUY CÔNG | |
944 | H54.20.40-250106-0015 | 06/01/2025 | 06/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN VĂN QUÂN | |
945 | H54.20.40-250106-0019 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | HOÀNG THU THẢO | |
946 | H54.20.40-250106-0029 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | BÙI QUANG HUY | |
947 | H54.20.40-250106-0028 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN QUANG HÒA | |
948 | H54.20.40-250106-0022 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | BÙI THỊ THƯƠNG | |
949 | H54.20.40-250106-0026 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | BÙI TUẤN ANH | |
950 | H54.20.40-250106-0025 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | BÙI TUẤN ANH | |
951 | H54.20.40-250106-0024 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | BÙI TUẤN ANH | |
952 | H54.20.40-250106-0023 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | TRẦN VĂN QUÂN | |
953 | H54.20.40-250206-0001 | 06/02/2025 | 07/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ THỜI | |
954 | H54.20.40-250206-0002 | 06/02/2025 | 07/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ THỜI | |
955 | H54.20.40-250205-0026 | 06/02/2025 | 06/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐỨC | |
956 | H54.20.40-250206-0011 | 06/02/2025 | 07/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI CÔNG DUY | |
957 | H54.20.40-250206-0010 | 06/02/2025 | 07/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ NGA | |
958 | H54.20.40-250206-0014 | 06/02/2025 | 07/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐỨC | |
959 | H54.20.40-250306-0005 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 12 ngày. | MAI THU PHƯƠNG | |
960 | H54.20.40-250107-0006 | 07/01/2025 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | MAI QUỐC TRƯỜNG | |
961 | H54.20.40-250107-0002 | 07/01/2025 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | |
962 | H54.20.40-250107-0003 | 07/01/2025 | 08/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | |
963 | 000.43.20.H54-241230-0002 | 07/01/2025 | 07/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN QUYẾT THẮNG | |
964 | H54.20.40-250106-0013 | 07/01/2025 | 08/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI DUY LỘC | |
965 | H54.20.40-250207-0001 | 07/02/2025 | 07/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ THỊ NHẪN | |
966 | H54.20.40-250207-0002 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THU LIÊN | |
967 | H54.20.40-250207-0006 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THU LIÊN | |
968 | H54.20.40-250207-0004 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THU LIÊN | |
969 | H54.20.40-250207-0003 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THU LIÊN | |
970 | H54.20.40-250207-0015 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | MAI THỊ LINH | |
971 | H54.20.40-250207-0014 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | MAI THỊ LINH | |
972 | H54.20.40-250207-0012 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | MAI THỊ LINH | |
973 | H54.20.40-250307-0011 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | HOÀNG NGỌC HOÀN | |
974 | H54.20.40-250307-0009 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN ƯỚC | |
975 | H54.20.40-250307-0008 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN ƯỚC | |
976 | H54.20.40-250307-0004 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC | |
977 | H54.20.40-250307-0002 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN THỊ MỸ HOA | |
978 | H54.20.40-250306-0001 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | PHẠM CÔNG VĂN | |
979 | H54.20.40-250305-0010 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | VŨ ĐÌNH CHUNG | |
980 | H54.20.40-250305-0004 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | PHẠM VĂN THOẠI | |
981 | H54.20.40-250305-0009 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | VŨ ĐÌNH CHUNG | |
982 | H54.20.40-250307-0005 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC | |
983 | H54.20.40-250107-0008 | 08/01/2025 | 08/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI QUANG HUY | |
984 | H54.20.40-250108-0004 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN QUYẾT THẮNG | |
985 | H54.20.40-250226-0001 | 08/03/2025 | 10/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI THỊ QUỲNH | |
986 | H54.20.40-250227-0002 | 08/03/2025 | 10/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | HOÀNG XUÂN TRƯỜNG | |
987 | 000.43.20.H54-241008-0022 | 08/10/2024 | 11/10/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 68 ngày. | PHAN VĂN LÂM | |
988 | H54.20.40-250107-0007 | 09/01/2025 | 09/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN VĂN ĐẠT | |
989 | H54.20.40-250109-0002 | 09/01/2025 | 14/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | LÃ THỊ THANH HOÀI | |
990 | H54.20.40-250110-0001 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ DUY KHÁNH | |
991 | H54.20.40-250110-0007 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI DUY TÙNG | |
992 | H54.20.40-250110-0006 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI DUY TÙNG | |
993 | H54.20.40-250110-0002 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ DUY KHÁNH | |
994 | H54.20.40-250110-0005 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI DUY TÙNG | |
995 | H54.20.40-250110-0004 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ DUY KHÁNH | |
996 | H54.20.40-250110-0003 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ DUY KHÁNH | |
997 | H54.20.40-250110-0008 | 10/01/2025 | 10/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG XUÂN QUYẾT | |
998 | H54.20.40-250210-0004 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ THÙY | |
999 | H54.20.40-250210-0005 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ THÙY | |
1000 | H54.20.40-250210-0003 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ THANH | |
1001 | H54.20.40-250210-0001 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM TIẾN | |
1002 | H54.20.40-250210-0011 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ THÙY | |
1003 | H54.20.40-250210-0012 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG ĐẮC HẢI | |
1004 | H54.20.40-250310-0003 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | PHẠM VĂN NINH | |
1005 | H54.20.40-250310-0002 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | BÙI DUY DOANH | |
1006 | H54.20.40-250310-0001 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | BÙI THỊ BIÊN | |
1007 | H54.20.40-250310-0008 | 10/03/2025 | 10/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN TRUNG KIÊN | |
1008 | H54.20.40-250310-0006 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | BÙI THỊ PHƯỢNG | |
1009 | H54.20.40-250310-0007 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | VŨ THANH CHƯƠNG | |
1010 | H54.20.40-250310-0011 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | BÙI VĂN THỰC | |
1011 | H54.20.40-250310-0013 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | TRẦN THỊ THỦY | |
1012 | H54.20.40-250310-0015 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY | |
1013 | H54.20.40-250211-0001 | 11/02/2025 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ THU HỒNG | |
1014 | H54.20.40-250311-0002 | 11/03/2025 | 11/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH DUẨN | |
1015 | H54.20.40-250311-0003 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH HOÀNG | |
1016 | H54.20.40-250311-0007 | 11/03/2025 | 11/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN HOÀN | |
1017 | H54.20.40-250311-0008 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | BÙI VĂN NHƯ THUẦN | |
1018 | H54.20.40-250311-0014 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | BÙI THỊ DỊU | |
1019 | H54.20.40-250311-0013 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | MAI VĂN NAM | |
1020 | H54.20.40-250311-0012 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | |
1021 | H54.20.40-250311-0001 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ THỊ LỤA | |
1022 | H54.20.40-250311-0005 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | PHẠM THỊ ĐẦM | |
1023 | H54.20.40-250311-0011 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | BÙI THỊ THỦY | |
1024 | H54.20.40-250311-0010 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | BÙI THỊ THỦY | |
1025 | H54.20.40-250311-0006 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | MAI VĂN GIANG | |
1026 | H54.20.40-250311-0009 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | BÙI THỊ THỦY | |
1027 | H54.20.40-250212-0003 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐOÀN | |
1028 | H54.20.40-250212-0002 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐOÀN | |
1029 | H54.20.40-250205-0006 | 12/02/2025 | 12/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | BÙI THỊ THU | |
1030 | H54.20.40-250207-0005 | 12/02/2025 | 12/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | BÙI VĂN LỘC | |
1031 | H54.20.40-250207-0013 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | MAI VĂN QUÂN | |
1032 | H54.20.40-250212-0008 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRỊNH THỊ THU HIỀN | |
1033 | H54.20.40-250212-0014 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM TRẦN QUỲNH ANH | |
1034 | H54.20.40-250212-0013 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM TRẦN QUỲNH ANH | |
1035 | H54.20.40-250208-0001 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | BÙI HỮU TUẤN | |
1036 | H54.20.40-250212-0018 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THỊ THU | |
1037 | H54.20.40-250212-0019 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THỊ THU | |
1038 | H54.20.40-250212-0020 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THỊ DỊU | |
1039 | H54.20.40-250306-0002 | 12/03/2025 | 12/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM THỊ XIM | |
1040 | H54.20.40-250312-0007 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | BÙI THỊ DỊU | |
1041 | H54.20.40-250312-0006 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | BÙI THỊ DỊU | |
1042 | H54.20.40-250113-0016 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN QUÝ THƯỜNG | |
1043 | H54.20.40-250113-0015 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN QUÝ THƯỜNG | |
1044 | H54.20.40-250113-0014 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN QUÝ THƯỜNG | |
1045 | H54.20.40-250113-0012 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN QUÝ THƯỜNG | |
1046 | H54.20.40-250113-0011 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN QUÝ THƯỜNG | |
1047 | H54.20.40-250113-0010 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN QUÝ THƯỜNG | |
1048 | H54.20.40-250113-0009 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN QUÝ THƯỜNG | |
1049 | H54.20.40-250113-0008 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN QUÝ THƯỜNG | |
1050 | H54.20.40-250113-0003 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ HẰNG NGA | |
1051 | H54.20.40-250113-0004 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ HẰNG NGA | |
1052 | H54.20.40-250113-0007 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG NGỌC HỒNG | |
1053 | H54.20.40-250113-0006 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG NGỌC HỒNG | |
1054 | H54.20.40-250113-0023 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN QUÝ THƯỜNG | |
1055 | H54.20.40-250113-0022 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN QUÝ THƯỜNG | |
1056 | H54.20.40-250113-0021 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN QUÝ THƯỜNG | |
1057 | H54.20.40-250113-0024 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN QUÝ THƯỜNG | |
1058 | H54.20.40-250113-0018 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN QUÝ THƯỜNG | |
1059 | H54.20.40-250113-0017 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN QUÝ THƯỜNG | |
1060 | H54.20.40-250113-0025 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM VĂN THÍCH | |
1061 | H54.20.40-250213-0008 | 13/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ VÂN | |
1062 | H54.20.40-250213-0007 | 13/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ NGOAN | |
1063 | H54.20.40-250213-0004 | 13/02/2025 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN PHÁCH | |
1064 | H54.20.40-250312-0008 | 13/03/2025 | 13/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI HUYỀN TRANG | |
1065 | H54.20.40-250313-0004 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | MAI THÀNH HƯNG | |
1066 | H54.20.40-250313-0003 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | MAI ĐỨC MINH | |
1067 | H54.20.40-250313-0002 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN THỊ NGỌC ANH | |
1068 | H54.20.40-250313-0001 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | BÙI THỊ HỒNG LĨNH | |
1069 | H54.20.40-250114-0001 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN TÂM | |
1070 | H54.20.40-250114-0002 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN TÂM | |
1071 | H54.20.40-250114-0006 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ TƠ | |
1072 | H54.20.40-250114-0007 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ TƠ | |
1073 | H54.20.40-250214-0012 | 14/02/2025 | 19/02/2025 | 21/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THỊ VÂN | |
1074 | H54.20.40-250314-0008 | 14/03/2025 | 17/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI THỊ THỦY | |
1075 | H54.20.40-250314-0007 | 14/03/2025 | 17/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI THỊ THỦY | |
1076 | H54.20.40-250314-0001 | 14/03/2025 | 17/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN BÁ NGỌC | |
1077 | H54.20.40-250314-0002 | 14/03/2025 | 17/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | VŨ XUÂN VINH | |
1078 | H54.20.40-250314-0003 | 14/03/2025 | 17/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI THỊ THỦY | |
1079 | H54.20.40-250314-0004 | 14/03/2025 | 17/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐỖ KIM NGÂN | |
1080 | H54.20.40-250314-0005 | 14/03/2025 | 17/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐỖ KIM NGÂN | |
1081 | H54.20.40-250314-0006 | 14/03/2025 | 17/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI THỊ THỦY | |
1082 | H54.20.40-250314-0012 | 14/03/2025 | 17/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI XUÂN LONG | |
1083 | H54.20.40-250115-0010 | 15/01/2025 | 16/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN THÀNH | |
1084 | H54.20.40-250115-0009 | 15/01/2025 | 16/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN THÀNH | |
1085 | H54.20.40-250115-0008 | 15/01/2025 | 16/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN THÀNH | |
1086 | H54.20.40-250115-0007 | 15/01/2025 | 16/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN THÀNH | |
1087 | H54.20.40-250115-0006 | 15/01/2025 | 16/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN THÀNH | |
1088 | H54.20.40-250115-0005 | 15/01/2025 | 16/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN THÀNH | |
1089 | H54.20.40-250115-0004 | 15/01/2025 | 16/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN THÀNH | |
1090 | H54.20.40-250115-0003 | 15/01/2025 | 16/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN THÀNH | |
1091 | H54.20.40-250115-0002 | 15/01/2025 | 16/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN THÀNH | |
1092 | H54.20.40-250115-0017 | 15/01/2025 | 16/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI DUY THĂNG | |
1093 | H54.20.40-250115-0015 | 15/01/2025 | 16/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI DUY THĂNG | |
1094 | H54.20.40-250310-0004 | 15/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN LUYÊN | |
1095 | H54.20.40-250310-0005 | 15/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG NGỌC THẾ | |
1096 | H54.20.40-250116-0002 | 16/01/2025 | 17/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ MAI | |
1097 | H54.20.40-250116-0001 | 16/01/2025 | 17/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | MAI THỊ DINH | |
1098 | H54.20.40-250217-0003 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI DUY QUYẾT | |
1099 | H54.20.40-250317-0001 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ LOAN | |
1100 | H54.20.40-250317-0003 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN BÁ NGỌC | |
1101 | H54.20.40-250317-0009 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI THỊ THẢO | |
1102 | H54.20.40-250317-0010 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI THỊ THẢO | |
1103 | H54.20.40-250317-0006 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI THỊ NỤ | |
1104 | H54.20.40-250317-0008 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | MAI QUÝ TUNG | |
1105 | H54.20.40-250318-0004 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI VĂN QUÂN | |
1106 | H54.20.40-250318-0003 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THU HỒNG | |
1107 | H54.20.40-250312-0004 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THỊ HẢO | |
1108 | H54.20.40-250219-0005 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN KIÊN | |
1109 | H54.20.40-250219-0004 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN KIÊN | |
1110 | H54.20.40-250219-0002 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ LUYẾN | |
1111 | H54.20.40-250219-0001 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ LUYẾN | |
1112 | H54.20.40-250219-0009 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN VĂN LINH | |
1113 | H54.20.40-250319-0004 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN THỊ DUYÊN | |
1114 | H54.20.40-250319-0005 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN THỊ DUYÊN | |
1115 | H54.20.40-250220-0001 | 20/02/2025 | 20/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI THỊ THÚY | |
1116 | H54.20.40-250214-0001 | 20/02/2025 | 20/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI VĂN ĐÁT | |
1117 | H54.20.40-250212-0004 | 20/02/2025 | 20/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRỊNH THỊ THU HIỀN | |
1118 | H54.20.40-250220-0002 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI THỊ THÚY | |
1119 | H54.20.40-250220-0004 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG THỊ TRANG | |
1120 | H54.20.40-250220-0003 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HÀ VĂN TÌNH | |
1121 | H54.20.40-250220-0005 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG ĐẮC HẢI | |
1122 | H54.20.40-250220-0007 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM VĂN THÍCH | |
1123 | H54.20.40-250220-0010 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI THỊ DUYÊN | |
1124 | H54.20.40-250220-0011 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI THỊ DUYÊN | |
1125 | H54.20.40-250217-0004 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI VĂN TRUNG | |
1126 | H54.20.40-250220-0012 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI THỊ DUYÊN | |
1127 | H54.20.40-250220-0013 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI THỊ DUYÊN | |
1128 | H54.20.40-250121-0001 | 21/01/2025 | 21/01/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | BÙI PHÓ DÂN | |
1129 | H54.20.40-250121-0004 | 21/01/2025 | 22/01/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ DƯƠNG | |
1130 | H54.20.40-250121-0008 | 21/01/2025 | 22/01/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ DƯƠNG | |
1131 | H54.20.40-250121-0013 | 21/01/2025 | 22/01/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ DƯƠNG | |
1132 | H54.20.40-250121-0012 | 21/01/2025 | 22/01/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ DƯƠNG | |
1133 | H54.20.40-250121-0011 | 21/01/2025 | 22/01/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ DƯƠNG | |
1134 | H54.20.40-250121-0010 | 21/01/2025 | 22/01/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ DƯƠNG | |
1135 | H54.20.40-250121-0009 | 21/01/2025 | 22/01/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ DƯƠNG | |
1136 | H54.20.40-250121-0014 | 21/01/2025 | 22/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ QUANG VIỆT | |
1137 | H54.20.40-250221-0007 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LƯƠNG KHÁNH UYÊN | |
1138 | H54.20.40-250221-0005 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM VĂN KIÊN | |
1139 | H54.20.40-250221-0004 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM VĂN KIÊN | |
1140 | H54.20.40-250221-0002 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN KHANG | |
1141 | H54.20.40-250221-0001 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN KHANG | |
1142 | H54.20.40-250221-0009 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH MỴ | |
1143 | H54.20.40-250221-0010 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ HIỀN | |
1144 | H54.20.40-250321-0013 | 21/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI QUANG NGỌC | |
1145 | H54.20.40-250321-0012 | 21/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI QUANG NGỌC | |
1146 | H54.20.40-250321-0011 | 21/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI QUANG NGỌC | |
1147 | H54.20.40-250321-0010 | 21/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI QUANG NGỌC | |
1148 | H54.20.40-250321-0006 | 21/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN TIỂM | |
1149 | H54.20.40-250321-0007 | 21/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN TIỂM | |
1150 | H54.20.40-250321-0005 | 21/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN TIỂM | |
1151 | H54.20.40-250321-0002 | 21/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HẠNH | |
1152 | H54.20.40-250320-0003 | 21/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | |
1153 | H54.20.40-250320-0002 | 21/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | |
1154 | H54.20.40-250122-0003 | 22/01/2025 | 23/01/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | BÙI DUY HƯƠNG | |
1155 | H54.20.40-250122-0001 | 22/01/2025 | 23/01/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | BÙI VĂN TUÂN | |
1156 | H54.20.40-250122-0002 | 22/01/2025 | 23/01/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN THỊ THU HÀ | |
1157 | H54.20.40-250122-0005 | 22/01/2025 | 23/01/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN THỊ THU HÀ | |
1158 | H54.20.40-250123-0003 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | BÙI VĂN HỘI | |
1159 | H54.20.40-250123-0002 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | BÙI VĂN HỘI | |
1160 | H54.20.40-250123-0001 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | BÙI VĂN HỘI | |
1161 | H54.20.40-250123-0004 | 23/01/2025 | 23/01/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ HẰNG | |
1162 | H54.20.40-250123-0005 | 23/01/2025 | 23/01/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐÀO THỊ THẢO | |
1163 | H54.20.40-250124-0003 | 24/01/2025 | 24/01/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | MAI THỊ THANH VÂN | |
1164 | H54.20.40-250124-0007 | 24/01/2025 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG NGỌC ĐỨC | |
1165 | H54.20.40-250124-0001 | 24/01/2025 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI NGUYỆT TUẤN | |
1166 | H54.20.40-250124-0006 | 24/01/2025 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI NGUYỆT TUẤN | |
1167 | H54.20.40-250124-0005 | 24/01/2025 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI NGUYỆT TUẤN | |
1168 | H54.20.40-250218-0002 | 24/02/2025 | 24/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI VĂN NGỌC | |
1169 | H54.20.40-250224-0007 | 24/02/2025 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH BẮC | |
1170 | H54.20.40-250224-0010 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI TUẤN ANH | |
1171 | H54.20.40-250224-0009 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI TUẤN ANH | |
1172 | H54.20.40-250224-0005 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH THỊ THU | |
1173 | H54.20.40-250224-0004 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ NGUYỆN | |
1174 | H54.20.40-250224-0003 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ NGUYỆN | |
1175 | H54.20.40-250224-0014 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG THU HÀ | |
1176 | H54.20.40-250224-0011 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN HUYNH | |
1177 | H54.20.40-250324-0002 | 24/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG XUÂN QUYẾT | |
1178 | H54.20.40-250324-0005 | 24/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐẢM | |
1179 | 000.43.20.H54-240924-0002 | 24/09/2024 | 25/09/2024 | 20/01/2025 | Trễ hạn 82 ngày. | MAI TẤT HÙNG | |
1180 | H54.20.40-250225-0002 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN ĐÁT | |
1181 | H54.20.40-250319-0003 | 25/03/2025 | 25/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG ĐÌNH VĂN | |
1182 | H54.20.40-250325-0010 | 25/03/2025 | 26/03/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | MAI KIÊN CƯỜNG | |
1183 | H54.20.40-250325-0004 | 25/03/2025 | 26/03/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | BÙI THỊ HUỆ | |
1184 | H54.20.40-250325-0002 | 25/03/2025 | 26/03/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ CHINH | |
1185 | H54.20.40-250325-0001 | 25/03/2025 | 26/03/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ CHINH | |
1186 | H54.20.40-250220-0008 | 26/02/2025 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HIỀN | |
1187 | H54.20.40-250220-0009 | 26/02/2025 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HIỀN | |
1188 | H54.20.40-250221-0006 | 26/02/2025 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ THANH | |
1189 | H54.20.40-250224-0001 | 26/02/2025 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI THỊ NHƯ HUYỀN | |
1190 | H54.20.40-250224-0006 | 26/02/2025 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI DUY QUYẾT | |
1191 | H54.20.40-250326-0009 | 26/03/2025 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG XUÂN PHÁT | |
1192 | H54.20.40-250326-0014 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI BÁ CỬU | |
1193 | H54.20.40-250326-0007 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI THỊ THỦY | |
1194 | H54.20.40-250326-0008 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI THỊ THỦY | |
1195 | H54.20.40-250326-0005 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI VĂN ĐÔNG | |
1196 | H54.20.40-250326-0003 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI VĂN ĐÔNG | |
1197 | 000.43.20.H54-241021-0001 | 26/10/2024 | 28/10/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 57 ngày. | BÙI DUY KHẢI | |
1198 | H54.20.40-250327-0006 | 27/03/2025 | 28/03/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHAN THANH VIỆT | |
1199 | H54.20.40-250327-0004 | 27/03/2025 | 28/03/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ THỊ MINH GIANG | |
1200 | H54.20.40-250327-0001 | 27/03/2025 | 28/03/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ NGA | |
1201 | H54.20.40-250327-0002 | 27/03/2025 | 28/03/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ NGA | |
1202 | H54.20.40-250327-0003 | 27/03/2025 | 28/03/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ NGA | |
1203 | 000.43.20.H54-241227-0003 | 27/12/2024 | 27/12/2024 | 03/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI VĂN ĐĂNG | |
1204 | H54.20.40-250228-0004 | 28/02/2025 | 03/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | HOÀNG THỊ LAN | |
1205 | H54.20.40-250228-0001 | 28/02/2025 | 03/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | HOÀNG THỊ LAN | |
1206 | H54.20.40-250331-0011 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN BÁ TRỌNG | |
1207 | H54.20.40-250331-0010 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN BÁ TRỌNG | |
1208 | H54.20.40-250331-0009 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN BÁ TRỌNG | |
1209 | H54.20.40-250331-0008 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN BÁ TRỌNG | |
1210 | H54.20.40-250331-0006 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HUẾ | |
1211 | H54.20.40-250331-0005 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HUẾ | |
1212 | H54.20.40-250331-0014 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HUẾ | |
1213 | H54.20.40-250331-0015 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HUẾ | |
1214 | H54.20.40-250331-0016 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HUẾ | |
1215 | H54.20.40-250331-0017 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HUẾ | |
1216 | H54.20.40-250331-0018 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HUẾ | |
1217 | H54.20.40-250331-0019 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HUẾ | |
1218 | H54.20.40-250331-0020 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HUẾ | |
1219 | H54.20.40-250331-0021 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HUẾ | |
1220 | H54.20.54-250106-0001 | 06/01/2025 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LẠI THỊ DIN | |
1221 | H54.20.54-250108-0001 | 08/01/2025 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | QUÁCH THỊ HỒNG | |
1222 | H54.20.54-250113-0001 | 13/01/2025 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN TÚ | |
1223 | H54.20.54-250114-0001 | 14/01/2025 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TUY | |
1224 | H54.20.54-250324-0002 | 24/03/2025 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ CHÌU | |
1225 | H54.20.55-250103-0002 | 03/01/2025 | 03/01/2025 | 04/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH | |
1226 | H54.20.55-250310-0001 | 10/03/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM NGỌC THÀNH | |
1227 | H54.20.55-250318-0001 | 18/03/2025 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH | |
1228 | H54.20.55-250120-0002 | 20/01/2025 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN HOÀNG | |
1229 | H54.20.59-250102-0002 | 02/01/2025 | 03/01/2025 | 06/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ QUỲNH NHƯ | |
1230 | 000.31.20.H54-241231-0004 | 03/01/2025 | 08/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ THẢO | |
1231 | H54.20.59-250103-0001 | 03/01/2025 | 08/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ HẰNG | |
1232 | H54.20.59-250102-0004 | 03/01/2025 | 03/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN XUÂN THƯỢC | |
1233 | H54.20.59-250102-0001 | 03/01/2025 | 03/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN TUẤN ĐẠT | |
1234 | 000.31.20.H54-241231-0001 | 03/01/2025 | 08/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN HẢI YẾN | |
1235 | H54.20.59-250103-0005 | 03/01/2025 | 03/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | BÙI THỊ HOA THƠM | |
1236 | H54.20.59-250203-0002 | 03/02/2025 | 06/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN THUẬN | |
1237 | H54.20.59-250203-0001 | 03/02/2025 | 03/02/2025 | 07/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM VĂN SỸ | |
1238 | H54.20.59-250303-0003 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM TRỌNG VỪA | |
1239 | H54.20.59-250303-0004 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM TRỌNG VỪA | |
1240 | H54.20.59-250204-0001 | 04/02/2025 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO DUY TÚ | |
1241 | H54.20.59-250204-0002 | 04/02/2025 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LẠI THỊ HƯỜNG | |
1242 | H54.20.59-250304-0001 | 04/03/2025 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HOA THƠM | |
1243 | H54.20.59-250228-0001 | 04/03/2025 | 04/03/2025 | 06/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM HUỆ | |
1244 | 000.31.20.H54-241205-0001 | 05/12/2024 | 05/12/2024 | 17/01/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | PHẠM THỊ MY | |
1245 | 000.31.20.H54-241205-0002 | 05/12/2024 | 05/12/2024 | 17/01/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | VŨ MẠNH HÀ | |
1246 | 000.31.20.H54-241204-0003 | 05/12/2024 | 05/12/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 29 ngày. | PHẠM VĂN DIỆP | |
1247 | 000.31.20.H54-241202-0006 | 05/12/2024 | 06/12/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | |
1248 | 000.31.20.H54-241202-0012 | 05/12/2024 | 06/12/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | NGUYỄN QUANG MINH | |
1249 | 000.31.20.H54-241202-0007 | 05/12/2024 | 06/12/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | NGUYỄN VĂN TIẾN | |
1250 | 000.31.20.H54-241203-0001 | 05/12/2024 | 06/12/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | ĐỖ VĂN HÀ | |
1251 | 000.31.20.H54-241203-0002 | 05/12/2024 | 06/12/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | ĐINH THANH TÙNG | |
1252 | 000.31.20.H54-241203-0006 | 05/12/2024 | 06/12/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | LÊ VĂN BIÊN | |
1253 | 000.31.20.H54-241204-0001 | 05/12/2024 | 06/12/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | MAI ĐỨC KHOA | |
1254 | 000.31.20.H54-241204-0002 | 05/12/2024 | 06/12/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | ĐỖ THỊ HẢI HẰNG | |
1255 | 000.31.20.H54-241205-0004 | 05/12/2024 | 06/12/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | HÀ HOÀNG LINH | |
1256 | 000.31.20.H54-241205-0006 | 05/12/2024 | 06/12/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 28 ngày. | ĐÀO THỊ VÂN | |
1257 | H54.20.59-250104-0001 | 06/01/2025 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | CAO ĐỖ THỊNH KHANH | |
1258 | H54.20.59-250103-0006 | 06/01/2025 | 06/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | BÙI THỊ THU | |
1259 | H54.20.59-250103-0007 | 06/01/2025 | 06/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐẶNG VĂN ĐẠT | |
1260 | H54.20.59-250106-0002 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM VĂN ĐỨC | |
1261 | H54.20.59-250107-0001 | 07/01/2025 | 07/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM VĂN THỦY | |
1262 | H54.20.59-250107-0002 | 07/01/2025 | 07/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ LÝ | |
1263 | H54.20.59-250107-0004 | 07/01/2025 | 10/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG THỊ HẠNH | |
1264 | H54.20.59-250107-0003 | 07/01/2025 | 08/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM THỊ DUNG | |
1265 | H54.20.59-250107-0005 | 07/01/2025 | 08/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN THỊ THU | |
1266 | H54.20.59-250207-0003 | 07/02/2025 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NHUNG | |
1267 | H54.20.59-250207-0002 | 07/02/2025 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN MINH | |
1268 | H54.20.59-250207-0001 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGHIÊM LAN HƯƠNG | |
1269 | H54.20.59-250207-0005 | 07/02/2025 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUANG ANH | |
1270 | H54.20.59-250205-0004 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÀNH TÂM | |
1271 | H54.20.59-250205-0003 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN KIM CHI | |
1272 | H54.20.59-250207-0007 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ NHẬT LINH | |
1273 | H54.20.59-250307-0001 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ĐỨC NHẬT | |
1274 | H54.20.59-250108-0001 | 08/01/2025 | 08/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | BÙI NGỌC QUÝNH | |
1275 | H54.20.59-250108-0002 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG VĂN HUY | |
1276 | H54.20.59-250110-0001 | 10/01/2025 | 10/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | HOÀNG VĂN HẢO | |
1277 | H54.20.59-250110-0003 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | LÃ THỊ THANH HOÀI | |
1278 | H54.20.59-250310-0001 | 10/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN HOÀNG | |
1279 | H54.20.59-250310-0002 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TUYỀN | |
1280 | 000.31.20.H54-241206-0001 | 10/12/2024 | 10/12/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | PHẠM VĂN TRƯỜNG | |
1281 | 000.31.20.H54-241209-0001 | 10/12/2024 | 10/12/2024 | 17/01/2025 | Trễ hạn 27 ngày. | VŨ THỊ TÚ | |
1282 | 000.31.20.H54-241209-0002 | 10/12/2024 | 10/12/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | TRẦN THÀNH LUÂN | |
1283 | 000.31.20.H54-241209-0003 | 10/12/2024 | 10/12/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | BÙI MINH TUẤN | |
1284 | 000.31.20.H54-241210-0001 | 10/12/2024 | 10/12/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 26 ngày. | TRẦN THỊ MAI SAO | |
1285 | H54.20.59-250211-0001 | 11/02/2025 | 11/02/2025 | 13/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THẢO | |
1286 | H54.20.59-250311-0001 | 11/03/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ VÂN ANH | |
1287 | 000.31.20.H54-241210-0002 | 11/12/2024 | 11/12/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 25 ngày. | BÙI THỊ HẢO | |
1288 | 000.31.20.H54-241209-0005 | 11/12/2024 | 11/12/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 25 ngày. | MẠC THỊ THU HƯƠNG | |
1289 | H54.20.59-250212-0001 | 12/02/2025 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ DUY KHÁNH | |
1290 | H54.20.59-250119-0001 | 12/02/2025 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN XUÂN QUANG | |
1291 | H54.20.59-250212-0002 | 12/02/2025 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ DƯỢC | |
1292 | H54.20.59-250212-0003 | 12/02/2025 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THUẬN | |
1293 | H54.20.59-250110-0002 | 13/01/2025 | 16/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THẢO | |
1294 | H54.20.59-250113-0003 | 13/01/2025 | 13/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRỊNH KHẮC HÒA | |
1295 | H54.20.59-250113-0004 | 13/01/2025 | 13/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN THỊ NGỌC ÁNH | |
1296 | H54.20.59-250113-0002 | 13/01/2025 | 13/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÃ THỊ NGÂN | |
1297 | H54.20.59-250113-0001 | 13/01/2025 | 13/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐẠI | |
1298 | H54.20.59-250113-0005 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI THANH TÙNG | |
1299 | H54.20.59-250113-0006 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM ĐỨC TUYÊN | |
1300 | H54.20.59-250213-0001 | 13/02/2025 | 13/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HIỀN | |
1301 | H54.20.59-250213-0002 | 13/02/2025 | 13/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VIẾT LÃM | |
1302 | H54.20.59-250114-0001 | 14/01/2025 | 14/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN MINH | |
1303 | H54.20.59-250114-0002 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI DUY QUANG | |
1304 | H54.20.59-250217-0002 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU THỊ PHƯƠNG | |
1305 | 000.31.20.H54-241216-0004 | 17/12/2024 | 18/12/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | PHẠM NGỌC HIẾU | |
1306 | 000.31.20.H54-241217-0001 | 17/12/2024 | 18/12/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | VŨ MINH HIẾU | |
1307 | 000.31.20.H54-241213-0001 | 17/12/2024 | 18/12/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH CƯƠNG | |
1308 | H54.20.59-250319-0002 | 19/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH TÙNG | |
1309 | H54.20.59-250319-0003 | 19/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THU HIỀN | |
1310 | H54.20.59-250319-0004 | 19/03/2025 | 19/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | QUÁCH VĂN CƯƠNG | |
1311 | 000.31.20.H54-241219-0002 | 19/12/2024 | 20/12/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 18 ngày. | TRẦN MINH HIẾU | |
1312 | H54.20.59-250120-0002 | 20/01/2025 | 20/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN THỊNH | |
1313 | 000.31.20.H54-241220-0003 | 20/12/2024 | 23/12/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | CAO ĐÌNH GIẢM | |
1314 | 000.31.20.H54-241220-0001 | 20/12/2024 | 23/12/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | BÙI ĐỨC BÁCH | |
1315 | H54.20.59-250221-0001 | 21/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN LOAN | |
1316 | H54.20.59-250123-0004 | 23/01/2025 | 23/01/2025 | 03/02/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN NGỌC SƠN | |
1317 | H54.20.59-250123-0005 | 23/01/2025 | 04/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | BÙI THỊ MAI | |
1318 | H54.20.59-250123-0006 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | 03/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN ĐỨC CẢNH | |
1319 | H54.20.59-250124-0001 | 24/01/2025 | 24/01/2025 | 03/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ VĂN ĐƯỢC | |
1320 | H54.20.59-250124-0002 | 24/01/2025 | 24/01/2025 | 03/02/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN PHƯƠNG | |
1321 | H54.20.59-250224-0001 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN HUY | |
1322 | H54.20.59-250224-0004 | 24/02/2025 | 24/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 7 ngày. | LƯU THỊ DINH | |
1323 | 000.31.20.H54-241223-0002 | 24/12/2024 | 24/12/2024 | 17/01/2025 | Trễ hạn 17 ngày. | PHẠM VĂN HIÊN | |
1324 | 000.31.20.H54-241225-0002 | 25/12/2024 | 25/12/2024 | 17/01/2025 | Trễ hạn 16 ngày. | PHẠM VĂN THAO | |
1325 | 000.31.20.H54-241225-0004 | 26/12/2024 | 26/12/2024 | 17/01/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN THỊ HUẾ | |
1326 | H54.20.59-250228-0002 | 28/02/2025 | 28/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM NGỌC DŨNG | |
1327 | H54.20.59-250228-0003 | 28/02/2025 | 03/03/2025 | 06/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN PHI | |
1328 | 000.31.20.H54-241227-0002 | 28/12/2024 | 30/12/2024 | 17/01/2025 | Trễ hạn 13 ngày. | PHẠM VĂN THỦY | |
1329 | 000.31.20.H54-241230-0003 | 30/12/2024 | 31/12/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN TRUNG CHÍNH | |
1330 | 000.31.20.H54-241230-0004 | 30/12/2024 | 31/12/2024 | 16/01/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | TRẦN VĂN TRÍ |