STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H54.22-250102-0025 02/01/2025 13/01/2025 14/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ MỲ CẤP ĐỎI GCN DO SAI NĂM SINH GIA HẠN ĐẤT NNCMND SANG CCCD
2 000.00.22.H54-240503-0022 03/05/2024 17/05/2024 18/03/2025
Trễ hạn 215 ngày.
PHẠM VĂN QUẢNG CAO THỊ CÚC CẤP LẠI GCN DO BỊ MÂT AH859050 CH00019 HUYỆN KÝ 14.5.2007 12/511/ONT 136
3 H54.22-250109-0006 09/01/2025 23/01/2025 24/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LẠI THỊ QUY (LẠI THỊ QUY DSD CÙNG LẠI THỊ QUỲ LẠI THỊ QUYÊN (NGƯỜI ĐẠI DIỆN LÀ LẠI THỊ QUY) NTC TỪ LẠI VĂN VINH BÙI THỊ DŨNGDO038831 VP02284 SỞ KÝ 04.5.2024 11/636/ONT 211.3ĐẠI ĐỒNG VŨ NINH)
4 H54.22-250109-0007 09/01/2025 23/01/2025 12/02/2025
Trễ hạn 14 ngày.
LẠI THỊ QUY (LẠI THỊ QUY DSD CÙNG LẠI THỊ QUỲ LẠI THỊ QUYÊN (NGƯỜI ĐẠI DIỆN LÀ LẠI THỊ QUY) NTC TỪ LẠI VĂN VINH BÙI THỊ DŨNG DO038832 VP02284 SỞ KÝ 04.5.2024 11/634/ONT 204.1 ĐẠI ĐỒNG VŨ NINH)
5 H54.22-250109-0012 09/01/2025 23/01/2025 24/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ HÀ (VŨ THỊ NGẬN NTK TỪ VŨ NGỌC GIẢNG ( BÀ NGẬN CẤP LẠI GCN DO MẤT )CH471041 CS00426SỞ KÝ 14.6.2017 17/652/ONTCLN 662THÔN MỸ NGUYÊN QUANG TRUNG )
6 H54.22-250109-0013 09/01/2025 23/01/2025 24/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN CẨN (ĐẶNG VĂN CẨN ĐỖ THỊ THE NCN TỪ ĐẶNG XUÂN HOÀNH TRẦN THỊ LY DA235442 CH04113 HUYỆN KÝ 03.6.2021CN TRANG 3 NGÀY 09.6.2021 2/466/ODT210TDP QUANG TRUNG TTKX)
7 H54.22-250109-0017 09/01/2025 23/01/2025 24/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ NGỌC (LÊ HỒNG THẮNG NTK TỪ BỐ LÊ VĂN ĐẮC , NTC TỪ MẸ PHẠM THỊ MIỀN BE892527 CH000287 VLAP HUYỆN KÝ 09.8.2011 10/168/ONTN 306.4THÔN LUẬT NỘI ĐÔNG QUANG LỊCH )
8 H54.22-250109-0018 09/01/2025 23/01/2025 24/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ NĂNG HÙNG NGUYỄN THỊ THỦY NTC TỪ NGUYUỄN THỊ NGỌT DP715040 VP13226V SỞ KÝ 30.12.2024 10/282/ONT 174.4
9 H54.22-250109-0019 09/01/2025 23/01/2025 24/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TỐNG THỊ LAN (TỐNG THỊ LAN NTC TỪ VŨ VĂN TUÂN MAI THỊ NGÂN DI830551 CS01940 SỞ KÝ 10.4.2023 16/902/ONT 166.8
10 H54.22-250109-0020 09/01/2025 23/01/2025 24/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH NGA (NGUYỄN TRỌNG HƯỚNG NGUYỄN THỊ THANH NGA NCN TYỪ BÙI NGUYỆT ÁNH DN367200 VP01357 SỞ KÝ 23.3.2024 9/483/ONT 108THÔN 3 VŨ QUÝ)
11 H54.22-250109-0021 09/01/2025 23/01/2025 24/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ LÀNH (NGUYỄN VĂN THỦY ĐỖ THỊ GIANG THAY ĐỔI TỪ CMND SANG CCCDCT845529 CH00949 HUYỆN KÝ 26.08.2020 24/167/ONTCLN 593.6CAO MẠI ĐOÀI QUANG TRUNG)
12 H54.22-250109-0024 09/01/2025 23/01/2025 24/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG DUNG (LÊ NGỌC LỰC MA THỊ THANH TUYỀN NCN TỪ LẠI THẾ HUYNH TRẦN THỊ HOÀIBG415332 CH00837 VLAP HUYỆN KÝ 21.7.2011 1THÔN NAM SƠN VŨ NINH3/427/ONT 140.5
13 000.00.22.H54-241212-0030 12/12/2024 26/12/2024 13/01/2025
Trễ hạn 11 ngày.
VŨ THỊ DINH (VŨ THỊ ĐỨC CẤP ĐỔI GCN DO ĐO ĐẠC ĐỊA CHÍNH AL069798 H0034/VC/KX HUYỆN KÝ 12.9.2007 11/145/ONT 152.6THÁI CÔNG BẮC VŨ CÔNG
14 000.00.22.H54-241213-0028 13/12/2024 27/12/2024 13/01/2025
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ QUẾ (VŨ HUYỀN TRANG NTC TỪ VŨ DUY THỊNH NGUYỄN THỊ QUẾCK801674 CH00464 HUYỆN KÝ 25.12.2017 20/149/ONT 90ĐÔNG THÀNH BÌNH MINH )
15 H54.22-250116-0039 16/01/2025 03/02/2025 04/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THÀNH TRUNG (PHẠM DUY ĐÔNG BÙI THỊ SỬU GIA CẤP ĐỔI GCN DO TÁCH THỬA ĐẤT CN CC108140 CS00243 SỞ KÝ 25.9.2015 GUA HAN 02.12.2024 TACH 30.12.2024 TRANG 3 30/325/ONTCLN 524.5BÍCH KÊ QUỐC TUẤN
16 H54.22-250116-0041 16/01/2025 03/02/2025 04/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THÀNH TRUNG (ĐỖ NGỌC TOÀN VŨ THỊ YẾN CẤP ĐỔI LẠI GCN DO CMĐ THÊM DT ĐẤT CLNDG456220 CH01481 HUYỆN KÝ 09.12.2022 31/229/ONT344.7BÍCH KÊ QUỐC TUẤN)
17 000.00.22.H54-240320-0007 20/03/2024 03/05/2024 07/03/2025
Trễ hạn 218 ngày.
NGUYỄN ĐỨC CHẤN NTK TỪ ĐẤT NTS 0388254928 QUÂN HÀNH BÌNH NGUYÊN 13 227 NTS 251.3
18 000.00.22.H54-241220-0014 20/12/2024 31/12/2024 02/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HỢI ( NGUYỄN VĂN DƯƠNG NGUYỄN THỊ HỢI CẤP ĐỔI GCN DO TÁCH THỬA TC CON CP106270 CH001838 HUYỆN KÝ 08.10.2018 TÁCH THỬA TRANG 3 NGÀY 30.10.2024 17/786/ONT126.8NAM HÒA HỒNG THÁI )
19 000.00.22.H54-241220-0031 20/12/2024 06/01/2025 03/02/2025
Trễ hạn 20 ngày.
VŨ XUÂN QUYỀN (PHẠM VĂN HÙNG BÙI THỊ HỒNG NCN MỘT PHẦN DT TỪ NGUYỄN VĂN TÂN VŨ THỊ NGÂN DO239036 VP10467 SỞ KÝ 09.12.2024 24/321/ONTCLN 103.2TDPTDP ĐỒNG TIẾN TTKX
20 000.00.22.H54-240522-0026 22/05/2024 19/06/2024 07/03/2025
Trễ hạn 185 ngày.
ĐỖ XUÂN CỪ NGUYỄN THỊ THỊNH ĐẤT NTS 0985763983 HÒA BÌNH BÌNH ĐỊNH 20 348 NTS 228.9
21 000.00.22.H54-240125-0041 25/01/2024 14/03/2024 07/03/2025
Trễ hạn 252 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH TUẤN TRẦN THỊ KIM DƯ ĐẤT NN GIAO ĐẤT CÓ THU TIỀN 0948121938 QUÂN HÀNH BÌNH NGUYÊN 19 532 ONT 150
22 000.00.22.H54-240126-0024 26/01/2024 15/03/2024 07/03/2025
Trễ hạn 251 ngày.
NGÔ VĂN THIỆN ĐẶNG THỊ BÉ ĐẤT BHK 0965663708 THÔN 5 VŨ THẮNG 12 234 BHK 94.8
23 000.00.22.H54-240126-0025 26/01/2024 15/03/2024 07/03/2025
Trễ hạn 251 ngày.
ĐẶNG VĂN DĨNH BÙI THỊ THE ĐẤT BHK 0965663708 THÔN 5 VŨ THẮNG 12 225 BHK 330
24 000.00.22.H54-240126-0026 26/01/2024 15/03/2024 07/03/2025
Trễ hạn 251 ngày.
NGUYỄN THỊ THƯỚC ĐẤT BHK 0965663708 THÔN 5 VŨ THẮNG 12 231 BHK 490.1
25 000.00.22.H54-240126-0027 26/01/2024 15/03/2024 07/03/2025
Trễ hạn 251 ngày.
MÃ KIM HUY ĐỖ THỊ HIÊN ĐẤT BHK 0965663708 THÔN 5 VŨ THẮNG 12 222 BHK 351.5
26 000.00.22.H54-240126-0028 26/01/2024 15/03/2024 07/03/2025
Trễ hạn 251 ngày.
TRẦN THỊ HẰNG ĐẤT BHK 0965663708 THÔN 5 VŨ THẮNG 12 238 BHK 180
27 000.00.22.H54-240126-0029 26/01/2024 15/03/2024 07/03/2025
Trễ hạn 251 ngày.
ĐỖ MINH NHẬT NGUYỄN THỊ TƠ ĐẤT BHK 0965663708 THÔN 5 VŨ THẮNG 12 233 BHK 160
28 000.00.22.H54-240126-0030 26/01/2024 15/03/2024 07/03/2025
Trễ hạn 251 ngày.
NGUYỄN VĂN TỰ NGUYỄN THỊ HỒI ĐẤT BHK 0965663708 THÔN 5 VŨ THẮNG 12 232 BHK 160.1
29 000.00.22.H54-240126-0033 26/01/2024 15/03/2024 07/03/2025
Trễ hạn 251 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯỜNG ĐẶNG THỊ NHUNG ĐẤT BHK 0965663708 THÔN 5 VŨ THẮNG 12 223 BHK 320
30 000.00.22.H54-240228-0020 28/02/2024 13/03/2024 07/03/2025
Trễ hạn 253 ngày.
NGUYỄN VĂN HẢI NTK TỪ ĐẤT NNCN 0343252039 PHÚ ÂN LÊ LỢI 11 84 ONT 226
31 000.00.22.H54-240531-0035 31/05/2024 28/06/2024 07/03/2025
Trễ hạn 178 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐỊNH NGUYỄN THỊ PHƯỢNG NTK TỪ ĐẤT BHK 0965663708 THÔN 5 A VŨ TRUNG 12 244 BHK 190.1
32 000.00.22.H54-240531-0036 31/05/2024 28/06/2024 07/03/2025
Trễ hạn 178 ngày.
ĐÀM THỊ HIỀN NTK TUWFG ĐẤT BHK 0965663708 THÔN 5 A VŨ TRUNG 12 237 BHK 160
33 000.00.22.H54-241218-0010 02/01/2025 15/01/2025 11/02/2025
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN THỊ GẤM
34 H54.22.46-250102-0002 02/01/2025 02/01/2025 03/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN SƠN
35 H54.22-250102-0009 02/01/2025 13/01/2025 14/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐÌNH TÂNG TRẦN THỊ LIÊN CẤP ĐỔI GCN BE030957 CH000272 HUYỆN KÝ 22.3.2011 15/194/ONTCLN 332.6
36 H54.22.29-250102-0001 02/01/2025 02/01/2025 03/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH
37 H54.22.52-250103-0001 03/01/2025 03/01/2025 07/01/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYÊN
38 H54.22.25-250103-0001 03/01/2025 03/01/2025 07/01/2025
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM QUANG HIẾU
39 H54.22.27-250102-0001 03/01/2025 03/01/2025 06/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN VIỆT
40 H54.22.29-250203-0001 03/02/2025 04/02/2025 05/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ DIỄM QUỲNH
41 H54.22.29-250203-0002 03/02/2025 04/02/2025 05/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ DIỄM QUỲNH
42 H54.22.29-250203-0003 03/02/2025 04/02/2025 05/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ DIỄM QUỲNH
43 H54.22.29-250203-0004 03/02/2025 04/02/2025 05/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ DIỄM QUỲNH
44 H54.22.29-250203-0005 03/02/2025 04/02/2025 05/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM ANH TÚ
45 H54.22.29-250203-0006 03/02/2025 04/02/2025 05/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM ANH TÚ
46 H54.22.29-250203-0007 03/02/2025 04/02/2025 05/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM ANH TÚ
47 H54.22.29-250203-0008 03/02/2025 04/02/2025 05/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM ANH TÚ
48 H54.22.46-250203-0001 03/02/2025 03/02/2025 04/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUANG ĐẠT
49 H54.22.37-250203-0001 03/02/2025 03/02/2025 04/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ ĐÌNH KIÊN
50 H54.22.26-250303-0001 03/03/2025 03/03/2025 04/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ MẠNH TRƯỜNG
51 H54.22-250303-0004 03/03/2025 03/03/2025 04/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THUYÊN
52 H54.22.26-250303-0002 03/03/2025 03/03/2025 04/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HOÀI THƯƠNG
53 H54.22.26-250303-0003 03/03/2025 03/03/2025 04/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THANH TÙNG
54 H54.22.42-250303-0001 03/03/2025 04/03/2025 05/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀI
55 H54.22.22-250403-0002 03/04/2025 03/04/2025 04/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI HUY HẢI
56 H54.22.22-250403-0003 03/04/2025 03/04/2025 04/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LẠI CHÍ VỮNG
57 H54.22.54-250204-0001 04/02/2025 04/02/2025 05/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH HƯNG
58 H54.22.42-250203-0001 04/02/2025 04/02/2025 05/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LỀU VĂN TIÊN
59 H54.22.42-250204-0001 04/02/2025 04/02/2025 05/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỄN
60 H54.22.54-250304-0001 04/03/2025 04/03/2025 05/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY CÔNG
61 H54.22.46-250304-0001 04/03/2025 04/03/2025 05/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ MINH
62 H54.22.27-250304-0001 04/03/2025 04/03/2025 05/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ NGA
63 H54.22.29-250304-0001 04/03/2025 05/03/2025 10/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG PHÚC LAI
64 H54.22.29-250304-0002 04/03/2025 05/03/2025 10/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG PHÚC LAI
65 H54.22.29-250304-0003 04/03/2025 05/03/2025 10/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
ĐẶNG PHÚC LAI
66 H54.22.46-250205-0001 05/02/2025 05/02/2025 06/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ CHÂU ANH
67 H54.22.29-250305-0001 05/03/2025 06/03/2025 10/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG PHÚC LAI
68 H54.22.29-250305-0002 05/03/2025 06/03/2025 10/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG PHÚC LAI
69 H54.22-250305-0002 05/03/2025 06/03/2025 14/03/2025
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ HUẾ
70 H54.22-250305-0006 05/03/2025 06/03/2025 14/03/2025
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN THỊ HUẾ
71 H54.22.29-250305-0003 05/03/2025 06/03/2025 10/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG PHÚC LAI
72 H54.22.27-250305-0001 05/03/2025 05/03/2025 06/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM KHÁNH DŨNG
73 H54.22.38-250305-0003 05/03/2025 05/03/2025 06/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI ĐỨC TRUNG
74 H54.22.46-250305-0001 05/03/2025 05/03/2025 07/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ XUÂN VŨ
75 H54.22.29-250305-0004 05/03/2025 06/03/2025 10/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TÔ THỊ THANH AN
76 H54.22.29-250305-0005 05/03/2025 06/03/2025 10/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TÔ THỊ THANH AN
77 H54.22.29-250305-0006 05/03/2025 06/03/2025 10/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TÔ THỊ THANH AN
78 000.00.22.H54-241126-0002 05/12/2024 07/01/2025 08/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TÍNH
79 000.00.22.H54-241126-0004 05/12/2024 07/01/2025 08/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN TĨNH
80 000.00.22.H54-241126-0013 05/12/2024 07/01/2025 08/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN KHẮC TIỆP
81 H54.22.29-250106-0001 06/01/2025 07/01/2025 08/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG PHÚC LAI
82 H54.22.29-250106-0002 06/01/2025 07/01/2025 20/01/2025
Trễ hạn 9 ngày.
ĐẶNG PHÚC LAI
83 H54.22.29-250106-0003 06/01/2025 07/01/2025 08/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG PHÚC LAI
84 H54.22.29-250106-0004 06/01/2025 07/01/2025 08/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG PHÚC LAI
85 H54.22-250106-0027 06/01/2025 06/01/2025 07/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN TUYẾN
86 H54.22-250102-0002 06/01/2025 14/01/2025 27/02/2025
Trễ hạn 32 ngày.
TRẦN THỊ HÀ
87 H54.22-250103-0034 06/01/2025 08/01/2025 13/03/2025
Trễ hạn 46 ngày.
ĐỖ TRUNG THỦY
88 H54.22-250106-0026 06/01/2025 08/01/2025 19/03/2025
Trễ hạn 50 ngày.
ĐINH THỊ NHUẦN
89 H54.22-250106-0031 06/01/2025 06/01/2025 08/01/2025
Trễ hạn 2 ngày.
HOÀNG HẢI HUẾ
90 H54.22.27-250206-0001 06/02/2025 06/02/2025 07/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG VĂN THÔNG
91 H54.22.29-250306-0001 06/03/2025 07/03/2025 10/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG PHÚC LAI
92 H54.22.29-250306-0002 06/03/2025 07/03/2025 10/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG PHÚC LAI
93 H54.22-250306-0003 06/03/2025 07/03/2025 14/03/2025
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN LÂM
94 H54.22-250306-0004 06/03/2025 07/03/2025 14/03/2025
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN LÂM
95 H54.22.29-250306-0003 06/03/2025 07/03/2025 10/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG PHÚC LAI
96 H54.22.29-250306-0004 06/03/2025 07/03/2025 10/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG PHÚC LAI
97 H54.22.29-250306-0005 06/03/2025 07/03/2025 10/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG PHÚC LAI
98 H54.22.45-250306-0001 06/03/2025 06/03/2025 07/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN VĂN THẮNG
99 H54.22.42-250306-0001 06/03/2025 07/03/2025 10/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN KIÊN
100 H54.22.55-250103-0001 07/01/2025 07/01/2025 08/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN ĐOÀN
101 H54.22.46-250107-0001 07/01/2025 07/01/2025 08/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN MẠNH
102 H54.22.24-250207-0001 07/02/2025 07/02/2025 10/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ HOÀNG VIỆT
103 H54.22.40-250207-0001 07/02/2025 07/02/2025 10/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN QUYẾT
104 H54.22.42-250307-0001 07/03/2025 07/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN NĂM
105 H54.22.26-250307-0002 07/03/2025 07/03/2025 10/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ ƯỚC NGUYỆN
106 H54.22.54-250307-0001 07/03/2025 07/03/2025 10/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRỌNG LỊCH
107 H54.22-250108-0014 08/01/2025 08/01/2025 09/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ HUYỀN
108 H54.22-250109-0001 09/01/2025 23/01/2025 24/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ THỦY NCN TỪ BÙI QUANG DỰ TRINHJ THỊ THO DO030321 VP001074 SỞ KÝ 25.12.2023 14/593/ONT 102
109 H54.22.35-250109-0001 09/01/2025 10/01/2025 13/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ VÂN HỒNG
110 H54.22.25-250109-0001 09/01/2025 09/01/2025 13/01/2025
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM XUÂN LỘC
111 H54.22-250109-0010 09/01/2025 23/01/2025 24/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN KIÊN (PHẠM VĂN QUANG BÙI THỊ HUÊ NCN TỪ NGUYỄN CÔNG HUÂN PHẠM THỊ THANH MAI BL747317 CH00198TT HUYỆN KÝ 18.01.2013 1/440ONT 90TỬ TẾ THANH TÂN )
112 H54.22.54-250109-0002 09/01/2025 10/01/2025 13/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HOA
113 H54.22-250109-0022 09/01/2025 23/01/2025 24/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CHỌN VŨ THỊ BÍCH NCN MỘT PHẦN DT TỪ PHẠM NGỌC HUYỀN NGUYỄN THỊ LIÊNBE555198 CH001188 VLAP HUYỆN KÝ 25.3.2011 30/326/ONT 96.7
114 H54.22-250109-0023 09/01/2025 20/01/2025 21/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM NGỌC HUYỀN NGUYỄN THỊ LIÊN CẤP ĐỔI GCN BE555198 CH001188 VLAP HUYỆN KÝ 25.3.2011 30/327/ONT 96.7
115 H54.22.52-250210-0001 10/02/2025 10/02/2025 22/02/2025
Trễ hạn 9 ngày.
ĐỖ THỊ TRANG
116 H54.22.42-250210-0001 10/02/2025 10/02/2025 11/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ VĨNH
117 H54.22.23-250210-0001 10/02/2025 10/02/2025 11/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI DƯƠNG
118 H54.22.54-250210-0007 10/02/2025 11/02/2025 12/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LƯỜNG THỊ NGHĨA
119 H54.22.23-250307-0001 10/03/2025 10/03/2025 11/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH
120 H54.22.38-250310-0001 10/03/2025 10/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN DOÃN HƯNG
121 H54.22.27-250310-0001 10/03/2025 10/03/2025 11/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN XUÂN MINH
122 H54.22.26-250310-0002 10/03/2025 10/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
CAO VĂN THÀNH
123 H54.22.46-250310-0001 10/03/2025 10/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ THẢO
124 H54.22.46-250310-0002 10/03/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN DUY KHANG
125 H54.22.27-250211-0001 11/02/2025 11/02/2025 12/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG MINH DƯƠNG
126 H54.22.25-250211-0002 11/02/2025 11/02/2025 13/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THOAN
127 H54.22.25-250211-0003 11/02/2025 12/02/2025 13/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐÌNH VÕ
128 H54.22.25-250211-0004 11/02/2025 12/02/2025 13/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRỊNH QUANG TRẠM
129 H54.22-250311-0016 11/03/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN TẶNG
130 H54.22-250209-0003 12/02/2025 17/02/2025 18/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HẠNH
131 H54.22.34-250212-0001 12/02/2025 13/02/2025 14/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO THỊ DUYÊN
132 H54.22-250211-0003 12/02/2025 17/02/2025 18/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TẠ THỊ DUYNH
133 H54.22.25-250312-0001 12/03/2025 12/03/2025 13/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ HOA
134 H54.22.54-250312-0001 12/03/2025 12/03/2025 14/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ THỊ THO
135 H54.22.55-250311-0001 12/03/2025 12/03/2025 13/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HOA
136 H54.22.55-250312-0002 12/03/2025 12/03/2025 13/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ MINH PHƯỜNG
137 H54.22.46-250312-0001 12/03/2025 13/03/2025 14/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯƠNG
138 H54.22.38-250113-0001 13/01/2025 13/01/2025 14/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI QUANG HÀ
139 H54.22-250113-0005 13/01/2025 20/01/2025 21/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO VĂN QUÂN (LẠI THẾ CƯỜNG ĐỖ THỊ VUI GIA HẠN ĐẤT NÔNG NGHIỆP AC066751 H00032BT-KX HUYỆN KÝ 23.10.2005 15/699/200 VÀ 15/NTS 700188.9 ĐIỆN BIÊN BÌNH THANH )
140 H54.22.40-250113-0001 13/01/2025 13/01/2025 14/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ TRỌNG NGHĨA
141 H54.22.45-250113-0001 13/01/2025 14/01/2025 15/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN TUYẾT DUNG
142 H54.22.38-250213-0001 13/02/2025 13/02/2025 14/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ VĂN ĐỨC
143 H54.22.27-250213-0001 13/02/2025 13/02/2025 14/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO THỊ TRÀ MY
144 H54.22.42-250213-0001 13/02/2025 13/02/2025 14/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC THUYÊN
145 H54.22.26-250313-0001 13/03/2025 13/03/2025 17/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ VĂN XE
146 H54.22.29-250313-0001 13/03/2025 14/03/2025 24/03/2025
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG PHÚC LAI
147 H54.22.29-250313-0002 13/03/2025 14/03/2025 24/03/2025
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG PHÚC LAI
148 H54.22.29-250313-0003 13/03/2025 14/03/2025 24/03/2025
Trễ hạn 6 ngày.
ĐẶNG PHÚC LAI
149 H54.22.26-250313-0002 13/03/2025 13/03/2025 17/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI XUÂN TÀI
150 H54.22.27-250313-0002 13/03/2025 13/03/2025 14/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỒNG KHÁNH NAM
151 H54.22.42-250313-0002 13/03/2025 13/03/2025 14/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LINH
152 H54.22.29-250114-0001 14/01/2025 14/01/2025 15/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM QUANG NAM
153 H54.22.37-250114-0001 14/01/2025 14/01/2025 15/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LỆ
154 H54.22.27-250114-0001 14/01/2025 14/01/2025 15/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM NGỌC HIẾN
155 H54.22.34-250314-0002 14/03/2025 14/03/2025 17/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ VÂN HUYỀN
156 H54.22.42-250113-0001 15/01/2025 20/01/2025 21/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH THỦY
157 H54.22.40-250115-0001 15/01/2025 15/01/2025 16/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ ĐÌNH PHAN
158 H54.22.54-250115-0001 15/01/2025 15/01/2025 16/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HUY VỌNG
159 H54.22.54-250115-0002 15/01/2025 15/01/2025 16/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ NGA
160 H54.22.38-250115-0001 15/01/2025 15/01/2025 16/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG ĐỨC HẬU
161 H54.22.34-250115-0001 15/01/2025 15/01/2025 17/01/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TIẾN VỤ
162 H54.22.54-250115-0003 15/01/2025 15/01/2025 16/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ DUY TÙNG
163 H54.22.23-250116-0001 16/01/2025 16/01/2025 17/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ NGỌC QUẢNG
164 H54.22.29-250117-0001 17/01/2025 17/01/2025 20/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN TỐ
165 H54.22.42-250215-0001 17/02/2025 17/02/2025 18/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN QUỲNH
166 H54.22.42-250217-0002 17/02/2025 17/02/2025 18/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG
167 H54.22-250217-0015 17/02/2025 17/02/2025 18/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN CÔNG LÂN
168 H54.22.27-250317-0001 17/03/2025 17/03/2025 18/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH TỨ
169 H54.22.29-250317-0003 17/03/2025 18/03/2025 24/03/2025
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ ĐÌNH TIỆP
170 H54.22.29-250317-0004 17/03/2025 18/03/2025 24/03/2025
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ ĐÌNH TIỆP
171 H54.22.38-250218-0002 18/02/2025 18/02/2025 19/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN LONG
172 H54.22.25-250218-0001 18/02/2025 18/02/2025 19/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ CHÍ SƠN
173 H54.22.40-250317-0003 18/03/2025 19/03/2025 20/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THẾ VĂN
174 H54.22.40-250317-0002 18/03/2025 19/03/2025 20/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THẾ VĂN
175 H54.22.40-250317-0001 18/03/2025 19/03/2025 20/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THẾ VĂN
176 H54.22.40-250318-0005 18/03/2025 19/03/2025 20/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LẠI THỊ THÙY LIÊN
177 H54.22.40-250318-0004 18/03/2025 19/03/2025 20/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LẠI THỊ THÙY LIÊN
178 H54.22.40-250318-0003 18/03/2025 19/03/2025 20/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LẠI THỊ THÙY LIÊN
179 H54.22.40-250318-0002 18/03/2025 19/03/2025 20/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LẠI THỊ THÙY LIÊN
180 H54.22.27-250318-0001 18/03/2025 18/03/2025 19/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THU HUYỀN
181 H54.22.40-250318-0007 18/03/2025 19/03/2025 20/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LÀNH
182 H54.22.24-250219-0001 19/02/2025 19/02/2025 20/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TOÀN AN
183 H54.22.25-250219-0001 19/02/2025 19/02/2025 20/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN HUY
184 H54.22.40-250219-0001 19/02/2025 19/02/2025 24/02/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HỮU ÍCH
185 H54.22.38-250319-0001 19/03/2025 19/03/2025 21/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THỊ HẢI
186 H54.22.54-250319-0001 19/03/2025 19/03/2025 20/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN
187 H54.22.46-250318-0002 19/03/2025 19/03/2025 20/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN TẢO
188 H54.22.45-250319-0001 19/03/2025 19/03/2025 21/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THÀNH ĐÔ
189 H54.22.52-250319-0002 19/03/2025 20/03/2025 25/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGÔ NGỌC ÁNH
190 H54.22.54-250220-0001 20/02/2025 20/02/2025 21/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM QUANG DIỆU
191 H54.22.25-250320-0001 20/03/2025 20/03/2025 21/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM NGỌC TOÀN
192 H54.22.25-250320-0002 20/03/2025 20/03/2025 21/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HỮU LAM
193 H54.22.22-250320-0001 20/03/2025 20/03/2025 21/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN THÀNH
194 H54.22.22-250320-0002 20/03/2025 20/03/2025 21/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU AN
195 H54.22.38-250121-0002 21/01/2025 21/01/2025 22/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ QUANG LONG
196 H54.22.40-250121-0001 21/01/2025 21/01/2025 22/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ VĂN TOÀN
197 H54.22.46-250121-0001 21/01/2025 22/01/2025 23/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN KIÊN
198 H54.22.46-250121-0002 21/01/2025 22/01/2025 24/01/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ DUYÊN
199 H54.22.42-250221-0001 21/02/2025 21/02/2025 24/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỲNH CHI
200 H54.22.26-250221-0001 21/02/2025 21/02/2025 25/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
HÀ HUY THAO
201 H54.22.42-250221-0002 21/02/2025 21/02/2025 24/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HƯỜNG
202 H54.22.45-250221-0001 21/02/2025 21/02/2025 24/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ TÍNH
203 H54.22.54-250321-0001 21/03/2025 21/03/2025 24/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH TUẤN
204 H54.22.27-250121-0001 22/01/2025 22/01/2025 23/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM NGỌC VŨ
205 H54.22.27-250120-0001 22/01/2025 22/01/2025 23/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIỀU OANH
206 H54.22.27-250123-0001 23/01/2025 23/01/2025 24/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN PHAN
207 H54.22.42-250122-0001 23/01/2025 23/01/2025 24/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN XUÂN NAM
208 H54.22.42-250122-0002 23/01/2025 23/01/2025 24/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI NGỌC TUYÊN
209 H54.22.42-250122-0003 23/01/2025 23/01/2025 24/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NHẤT
210 H54.22.25-250123-0001 23/01/2025 23/01/2025 24/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH BẮC
211 H54.22-250123-0020 24/01/2025 03/02/2025 04/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN ĐỨC
212 H54.22.26-250224-0001 24/02/2025 24/02/2025 25/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN BẮC
213 H54.22.34-250224-0001 24/02/2025 25/02/2025 26/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN PHONG
214 H54.22.26-250224-0002 24/02/2025 24/02/2025 25/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THANH TÂM
215 H54.22.29-250224-0001 24/02/2025 25/02/2025 10/03/2025
Trễ hạn 9 ngày.
ĐẶNG PHÚC LAI
216 H54.22.38-250224-0001 24/02/2025 25/02/2025 28/02/2025
Trễ hạn 3 ngày.
ĐỖ VĂN QUYẾT
217 H54.22.26-250224-0003 24/02/2025 24/02/2025 25/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ THANH
218 H54.22.46-250325-0001 25/03/2025 25/03/2025 27/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN NHẬT NGUYÊN
219 H54.22.35-250325-0003 25/03/2025 25/03/2025 26/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM QUANG HẢI
220 H54.22.52-250325-0001 25/03/2025 25/03/2025 26/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN THÁI
221 H54.22-250226-0002 26/02/2025 26/02/2025 27/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN TUYẾN
222 H54.22.38-250226-0003 26/02/2025 26/02/2025 27/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH TÙNG
223 H54.22.24-250326-0001 26/03/2025 26/03/2025 27/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HÒA
224 H54.22.42-250326-0001 26/03/2025 26/03/2025 27/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THO
225 H54.22-250219-0002 27/02/2025 03/03/2025 13/03/2025
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ HẢI
226 H54.22.24-250227-0002 27/02/2025 27/02/2025 28/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ ĐỨC CHÍNH
227 H54.22.26-250327-0001 27/03/2025 27/03/2025 31/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐỨC THOẠI
228 H54.22.26-250327-0002 27/03/2025 27/03/2025 31/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ SAO MAI
229 H54.22.40-250327-0001 27/03/2025 27/03/2025 31/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN THÔNG
230 H54.22-250327-0006 27/03/2025 27/03/2025 28/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG VĂN TUYẾN
231 H54.22.25-250327-0001 27/03/2025 27/03/2025 31/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TÔ HẢI TRIỀU
232 H54.22.54-250327-0001 27/03/2025 27/03/2025 31/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ DUY THỚM
233 H54.22.42-250328-0001 28/03/2025 28/03/2025 31/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MƠ
234 H54.22.40-250331-0002 31/03/2025 01/04/2025 02/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ HOÀNG HẢI
235 000.31.22.H54-241231-0001 31/12/2024 31/12/2024 07/01/2025
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ VĂN HẬU
236 000.50.22.H54-241231-0001 31/12/2024 31/12/2024 03/01/2025
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THỊ HÀO