STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H54.22-250102-0025 | 02/01/2025 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ MỲ CẤP ĐỎI GCN DO SAI NĂM SINH GIA HẠN ĐẤT NNCMND SANG CCCD | |
2 | 000.00.22.H54-240503-0022 | 03/05/2024 | 17/05/2024 | 18/03/2025 | Trễ hạn 215 ngày. | PHẠM VĂN QUẢNG CAO THỊ CÚC CẤP LẠI GCN DO BỊ MÂT AH859050 CH00019 HUYỆN KÝ 14.5.2007 12/511/ONT 136 | |
3 | H54.22-250109-0006 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LẠI THỊ QUY (LẠI THỊ QUY DSD CÙNG LẠI THỊ QUỲ LẠI THỊ QUYÊN (NGƯỜI ĐẠI DIỆN LÀ LẠI THỊ QUY) NTC TỪ LẠI VĂN VINH BÙI THỊ DŨNGDO038831 VP02284 SỞ KÝ 04.5.2024 11/636/ONT 211.3ĐẠI ĐỒNG VŨ NINH) | |
4 | H54.22-250109-0007 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | LẠI THỊ QUY (LẠI THỊ QUY DSD CÙNG LẠI THỊ QUỲ LẠI THỊ QUYÊN (NGƯỜI ĐẠI DIỆN LÀ LẠI THỊ QUY) NTC TỪ LẠI VĂN VINH BÙI THỊ DŨNG DO038832 VP02284 SỞ KÝ 04.5.2024 11/634/ONT 204.1 ĐẠI ĐỒNG VŨ NINH) | |
5 | H54.22-250109-0012 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HÀ (VŨ THỊ NGẬN NTK TỪ VŨ NGỌC GIẢNG ( BÀ NGẬN CẤP LẠI GCN DO MẤT )CH471041 CS00426SỞ KÝ 14.6.2017 17/652/ONTCLN 662THÔN MỸ NGUYÊN QUANG TRUNG ) | |
6 | H54.22-250109-0013 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN CẨN (ĐẶNG VĂN CẨN ĐỖ THỊ THE NCN TỪ ĐẶNG XUÂN HOÀNH TRẦN THỊ LY DA235442 CH04113 HUYỆN KÝ 03.6.2021CN TRANG 3 NGÀY 09.6.2021 2/466/ODT210TDP QUANG TRUNG TTKX) | |
7 | H54.22-250109-0017 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ NGỌC (LÊ HỒNG THẮNG NTK TỪ BỐ LÊ VĂN ĐẮC , NTC TỪ MẸ PHẠM THỊ MIỀN BE892527 CH000287 VLAP HUYỆN KÝ 09.8.2011 10/168/ONTN 306.4THÔN LUẬT NỘI ĐÔNG QUANG LỊCH ) | |
8 | H54.22-250109-0018 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ NĂNG HÙNG NGUYỄN THỊ THỦY NTC TỪ NGUYUỄN THỊ NGỌT DP715040 VP13226V SỞ KÝ 30.12.2024 10/282/ONT 174.4 | |
9 | H54.22-250109-0019 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TỐNG THỊ LAN (TỐNG THỊ LAN NTC TỪ VŨ VĂN TUÂN MAI THỊ NGÂN DI830551 CS01940 SỞ KÝ 10.4.2023 16/902/ONT 166.8 | |
10 | H54.22-250109-0020 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH NGA (NGUYỄN TRỌNG HƯỚNG NGUYỄN THỊ THANH NGA NCN TYỪ BÙI NGUYỆT ÁNH DN367200 VP01357 SỞ KÝ 23.3.2024 9/483/ONT 108THÔN 3 VŨ QUÝ) | |
11 | H54.22-250109-0021 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ LÀNH (NGUYỄN VĂN THỦY ĐỖ THỊ GIANG THAY ĐỔI TỪ CMND SANG CCCDCT845529 CH00949 HUYỆN KÝ 26.08.2020 24/167/ONTCLN 593.6CAO MẠI ĐOÀI QUANG TRUNG) | |
12 | H54.22-250109-0024 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG DUNG (LÊ NGỌC LỰC MA THỊ THANH TUYỀN NCN TỪ LẠI THẾ HUYNH TRẦN THỊ HOÀIBG415332 CH00837 VLAP HUYỆN KÝ 21.7.2011 1THÔN NAM SƠN VŨ NINH3/427/ONT 140.5 | |
13 | 000.00.22.H54-241212-0030 | 12/12/2024 | 26/12/2024 | 13/01/2025 | Trễ hạn 11 ngày. | VŨ THỊ DINH (VŨ THỊ ĐỨC CẤP ĐỔI GCN DO ĐO ĐẠC ĐỊA CHÍNH AL069798 H0034/VC/KX HUYỆN KÝ 12.9.2007 11/145/ONT 152.6THÁI CÔNG BẮC VŨ CÔNG | |
14 | 000.00.22.H54-241213-0028 | 13/12/2024 | 27/12/2024 | 13/01/2025 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THỊ QUẾ (VŨ HUYỀN TRANG NTC TỪ VŨ DUY THỊNH NGUYỄN THỊ QUẾCK801674 CH00464 HUYỆN KÝ 25.12.2017 20/149/ONT 90ĐÔNG THÀNH BÌNH MINH ) | |
15 | H54.22-250116-0039 | 16/01/2025 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THÀNH TRUNG (PHẠM DUY ĐÔNG BÙI THỊ SỬU GIA CẤP ĐỔI GCN DO TÁCH THỬA ĐẤT CN CC108140 CS00243 SỞ KÝ 25.9.2015 GUA HAN 02.12.2024 TACH 30.12.2024 TRANG 3 30/325/ONTCLN 524.5BÍCH KÊ QUỐC TUẤN | |
16 | H54.22-250116-0041 | 16/01/2025 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THÀNH TRUNG (ĐỖ NGỌC TOÀN VŨ THỊ YẾN CẤP ĐỔI LẠI GCN DO CMĐ THÊM DT ĐẤT CLNDG456220 CH01481 HUYỆN KÝ 09.12.2022 31/229/ONT344.7BÍCH KÊ QUỐC TUẤN) | |
17 | 000.00.22.H54-240320-0007 | 20/03/2024 | 03/05/2024 | 07/03/2025 | Trễ hạn 218 ngày. | NGUYỄN ĐỨC CHẤN NTK TỪ ĐẤT NTS 0388254928 QUÂN HÀNH BÌNH NGUYÊN 13 227 NTS 251.3 | |
18 | 000.00.22.H54-241220-0014 | 20/12/2024 | 31/12/2024 | 02/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HỢI ( NGUYỄN VĂN DƯƠNG NGUYỄN THỊ HỢI CẤP ĐỔI GCN DO TÁCH THỬA TC CON CP106270 CH001838 HUYỆN KÝ 08.10.2018 TÁCH THỬA TRANG 3 NGÀY 30.10.2024 17/786/ONT126.8NAM HÒA HỒNG THÁI ) | |
19 | 000.00.22.H54-241220-0031 | 20/12/2024 | 06/01/2025 | 03/02/2025 | Trễ hạn 20 ngày. | VŨ XUÂN QUYỀN (PHẠM VĂN HÙNG BÙI THỊ HỒNG NCN MỘT PHẦN DT TỪ NGUYỄN VĂN TÂN VŨ THỊ NGÂN DO239036 VP10467 SỞ KÝ 09.12.2024 24/321/ONTCLN 103.2TDPTDP ĐỒNG TIẾN TTKX | |
20 | 000.00.22.H54-240522-0026 | 22/05/2024 | 19/06/2024 | 07/03/2025 | Trễ hạn 185 ngày. | ĐỖ XUÂN CỪ NGUYỄN THỊ THỊNH ĐẤT NTS 0985763983 HÒA BÌNH BÌNH ĐỊNH 20 348 NTS 228.9 | |
21 | 000.00.22.H54-240125-0041 | 25/01/2024 | 14/03/2024 | 07/03/2025 | Trễ hạn 252 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH TUẤN TRẦN THỊ KIM DƯ ĐẤT NN GIAO ĐẤT CÓ THU TIỀN 0948121938 QUÂN HÀNH BÌNH NGUYÊN 19 532 ONT 150 | |
22 | 000.00.22.H54-240126-0024 | 26/01/2024 | 15/03/2024 | 07/03/2025 | Trễ hạn 251 ngày. | NGÔ VĂN THIỆN ĐẶNG THỊ BÉ ĐẤT BHK 0965663708 THÔN 5 VŨ THẮNG 12 234 BHK 94.8 | |
23 | 000.00.22.H54-240126-0025 | 26/01/2024 | 15/03/2024 | 07/03/2025 | Trễ hạn 251 ngày. | ĐẶNG VĂN DĨNH BÙI THỊ THE ĐẤT BHK 0965663708 THÔN 5 VŨ THẮNG 12 225 BHK 330 | |
24 | 000.00.22.H54-240126-0026 | 26/01/2024 | 15/03/2024 | 07/03/2025 | Trễ hạn 251 ngày. | NGUYỄN THỊ THƯỚC ĐẤT BHK 0965663708 THÔN 5 VŨ THẮNG 12 231 BHK 490.1 | |
25 | 000.00.22.H54-240126-0027 | 26/01/2024 | 15/03/2024 | 07/03/2025 | Trễ hạn 251 ngày. | MÃ KIM HUY ĐỖ THỊ HIÊN ĐẤT BHK 0965663708 THÔN 5 VŨ THẮNG 12 222 BHK 351.5 | |
26 | 000.00.22.H54-240126-0028 | 26/01/2024 | 15/03/2024 | 07/03/2025 | Trễ hạn 251 ngày. | TRẦN THỊ HẰNG ĐẤT BHK 0965663708 THÔN 5 VŨ THẮNG 12 238 BHK 180 | |
27 | 000.00.22.H54-240126-0029 | 26/01/2024 | 15/03/2024 | 07/03/2025 | Trễ hạn 251 ngày. | ĐỖ MINH NHẬT NGUYỄN THỊ TƠ ĐẤT BHK 0965663708 THÔN 5 VŨ THẮNG 12 233 BHK 160 | |
28 | 000.00.22.H54-240126-0030 | 26/01/2024 | 15/03/2024 | 07/03/2025 | Trễ hạn 251 ngày. | NGUYỄN VĂN TỰ NGUYỄN THỊ HỒI ĐẤT BHK 0965663708 THÔN 5 VŨ THẮNG 12 232 BHK 160.1 | |
29 | 000.00.22.H54-240126-0033 | 26/01/2024 | 15/03/2024 | 07/03/2025 | Trễ hạn 251 ngày. | NGUYỄN VĂN THƯỜNG ĐẶNG THỊ NHUNG ĐẤT BHK 0965663708 THÔN 5 VŨ THẮNG 12 223 BHK 320 | |
30 | 000.00.22.H54-240228-0020 | 28/02/2024 | 13/03/2024 | 07/03/2025 | Trễ hạn 253 ngày. | NGUYỄN VĂN HẢI NTK TỪ ĐẤT NNCN 0343252039 PHÚ ÂN LÊ LỢI 11 84 ONT 226 | |
31 | 000.00.22.H54-240531-0035 | 31/05/2024 | 28/06/2024 | 07/03/2025 | Trễ hạn 178 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐỊNH NGUYỄN THỊ PHƯỢNG NTK TỪ ĐẤT BHK 0965663708 THÔN 5 A VŨ TRUNG 12 244 BHK 190.1 | |
32 | 000.00.22.H54-240531-0036 | 31/05/2024 | 28/06/2024 | 07/03/2025 | Trễ hạn 178 ngày. | ĐÀM THỊ HIỀN NTK TUWFG ĐẤT BHK 0965663708 THÔN 5 A VŨ TRUNG 12 237 BHK 160 | |
33 | 000.00.22.H54-241218-0010 | 02/01/2025 | 15/01/2025 | 11/02/2025 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN THỊ GẤM | |
34 | H54.22.46-250102-0002 | 02/01/2025 | 02/01/2025 | 03/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN SƠN | |
35 | H54.22-250102-0009 | 02/01/2025 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN ĐÌNH TÂNG TRẦN THỊ LIÊN CẤP ĐỔI GCN BE030957 CH000272 HUYỆN KÝ 22.3.2011 15/194/ONTCLN 332.6 | |
36 | H54.22.29-250102-0001 | 02/01/2025 | 02/01/2025 | 03/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH | |
37 | H54.22.52-250103-0001 | 03/01/2025 | 03/01/2025 | 07/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ NGUYÊN | |
38 | H54.22.25-250103-0001 | 03/01/2025 | 03/01/2025 | 07/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM QUANG HIẾU | |
39 | H54.22.27-250102-0001 | 03/01/2025 | 03/01/2025 | 06/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN VIỆT | |
40 | H54.22.29-250203-0001 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ DIỄM QUỲNH | |
41 | H54.22.29-250203-0002 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ DIỄM QUỲNH | |
42 | H54.22.29-250203-0003 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ DIỄM QUỲNH | |
43 | H54.22.29-250203-0004 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ DIỄM QUỲNH | |
44 | H54.22.29-250203-0005 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ANH TÚ | |
45 | H54.22.29-250203-0006 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ANH TÚ | |
46 | H54.22.29-250203-0007 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ANH TÚ | |
47 | H54.22.29-250203-0008 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ANH TÚ | |
48 | H54.22.46-250203-0001 | 03/02/2025 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN QUANG ĐẠT | |
49 | H54.22.37-250203-0001 | 03/02/2025 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ĐÌNH KIÊN | |
50 | H54.22.26-250303-0001 | 03/03/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ MẠNH TRƯỜNG | |
51 | H54.22-250303-0004 | 03/03/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN THUYÊN | |
52 | H54.22.26-250303-0002 | 03/03/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HOÀI THƯƠNG | |
53 | H54.22.26-250303-0003 | 03/03/2025 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THANH TÙNG | |
54 | H54.22.42-250303-0001 | 03/03/2025 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀI | |
55 | H54.22.22-250403-0002 | 03/04/2025 | 03/04/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI HUY HẢI | |
56 | H54.22.22-250403-0003 | 03/04/2025 | 03/04/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LẠI CHÍ VỮNG | |
57 | H54.22.54-250204-0001 | 04/02/2025 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÀNH HƯNG | |
58 | H54.22.42-250203-0001 | 04/02/2025 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LỀU VĂN TIÊN | |
59 | H54.22.42-250204-0001 | 04/02/2025 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN VIỄN | |
60 | H54.22.54-250304-0001 | 04/03/2025 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DUY CÔNG | |
61 | H54.22.46-250304-0001 | 04/03/2025 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ MINH | |
62 | H54.22.27-250304-0001 | 04/03/2025 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ NGA | |
63 | H54.22.29-250304-0001 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG PHÚC LAI | |
64 | H54.22.29-250304-0002 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG PHÚC LAI | |
65 | H54.22.29-250304-0003 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG PHÚC LAI | |
66 | H54.22.46-250205-0001 | 05/02/2025 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ CHÂU ANH | |
67 | H54.22.29-250305-0001 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG PHÚC LAI | |
68 | H54.22.29-250305-0002 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG PHÚC LAI | |
69 | H54.22-250305-0002 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | 14/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN THỊ HUẾ | |
70 | H54.22-250305-0006 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | 14/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN THỊ HUẾ | |
71 | H54.22.29-250305-0003 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG PHÚC LAI | |
72 | H54.22.27-250305-0001 | 05/03/2025 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM KHÁNH DŨNG | |
73 | H54.22.38-250305-0003 | 05/03/2025 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI ĐỨC TRUNG | |
74 | H54.22.46-250305-0001 | 05/03/2025 | 05/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGÔ XUÂN VŨ | |
75 | H54.22.29-250305-0004 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TÔ THỊ THANH AN | |
76 | H54.22.29-250305-0005 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TÔ THỊ THANH AN | |
77 | H54.22.29-250305-0006 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TÔ THỊ THANH AN | |
78 | 000.00.22.H54-241126-0002 | 05/12/2024 | 07/01/2025 | 08/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TÍNH | |
79 | 000.00.22.H54-241126-0004 | 05/12/2024 | 07/01/2025 | 08/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN TĨNH | |
80 | 000.00.22.H54-241126-0013 | 05/12/2024 | 07/01/2025 | 08/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN KHẮC TIỆP | |
81 | H54.22.29-250106-0001 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 08/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG PHÚC LAI | |
82 | H54.22.29-250106-0002 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐẶNG PHÚC LAI | |
83 | H54.22.29-250106-0003 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 08/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG PHÚC LAI | |
84 | H54.22.29-250106-0004 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | 08/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG PHÚC LAI | |
85 | H54.22-250106-0027 | 06/01/2025 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN TUYẾN | |
86 | H54.22-250102-0002 | 06/01/2025 | 14/01/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 32 ngày. | TRẦN THỊ HÀ | |
87 | H54.22-250103-0034 | 06/01/2025 | 08/01/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 46 ngày. | ĐỖ TRUNG THỦY | |
88 | H54.22-250106-0026 | 06/01/2025 | 08/01/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 50 ngày. | ĐINH THỊ NHUẦN | |
89 | H54.22-250106-0031 | 06/01/2025 | 06/01/2025 | 08/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG HẢI HUẾ | |
90 | H54.22.27-250206-0001 | 06/02/2025 | 06/02/2025 | 07/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG VĂN THÔNG | |
91 | H54.22.29-250306-0001 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG PHÚC LAI | |
92 | H54.22.29-250306-0002 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG PHÚC LAI | |
93 | H54.22-250306-0003 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | 14/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN LÂM | |
94 | H54.22-250306-0004 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | 14/03/2025 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN LÂM | |
95 | H54.22.29-250306-0003 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG PHÚC LAI | |
96 | H54.22.29-250306-0004 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG PHÚC LAI | |
97 | H54.22.29-250306-0005 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG PHÚC LAI | |
98 | H54.22.45-250306-0001 | 06/03/2025 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN THẮNG | |
99 | H54.22.42-250306-0001 | 06/03/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN KIÊN | |
100 | H54.22.55-250103-0001 | 07/01/2025 | 07/01/2025 | 08/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN ĐOÀN | |
101 | H54.22.46-250107-0001 | 07/01/2025 | 07/01/2025 | 08/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN MẠNH | |
102 | H54.22.24-250207-0001 | 07/02/2025 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TẠ HOÀNG VIỆT | |
103 | H54.22.40-250207-0001 | 07/02/2025 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN QUYẾT | |
104 | H54.22.42-250307-0001 | 07/03/2025 | 07/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN NĂM | |
105 | H54.22.26-250307-0002 | 07/03/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ƯỚC NGUYỆN | |
106 | H54.22.54-250307-0001 | 07/03/2025 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRỌNG LỊCH | |
107 | H54.22-250108-0014 | 08/01/2025 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HUYỀN | |
108 | H54.22-250109-0001 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN THỊ THỦY NCN TỪ BÙI QUANG DỰ TRINHJ THỊ THO DO030321 VP001074 SỞ KÝ 25.12.2023 14/593/ONT 102 | |
109 | H54.22.35-250109-0001 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ VÂN HỒNG | |
110 | H54.22.25-250109-0001 | 09/01/2025 | 09/01/2025 | 13/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM XUÂN LỘC | |
111 | H54.22-250109-0010 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN KIÊN (PHẠM VĂN QUANG BÙI THỊ HUÊ NCN TỪ NGUYỄN CÔNG HUÂN PHẠM THỊ THANH MAI BL747317 CH00198TT HUYỆN KÝ 18.01.2013 1/440ONT 90TỬ TẾ THANH TÂN ) | |
112 | H54.22.54-250109-0002 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ HOA | |
113 | H54.22-250109-0022 | 09/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN CHỌN VŨ THỊ BÍCH NCN MỘT PHẦN DT TỪ PHẠM NGỌC HUYỀN NGUYỄN THỊ LIÊNBE555198 CH001188 VLAP HUYỆN KÝ 25.3.2011 30/326/ONT 96.7 | |
114 | H54.22-250109-0023 | 09/01/2025 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NGỌC HUYỀN NGUYỄN THỊ LIÊN CẤP ĐỔI GCN BE555198 CH001188 VLAP HUYỆN KÝ 25.3.2011 30/327/ONT 96.7 | |
115 | H54.22.52-250210-0001 | 10/02/2025 | 10/02/2025 | 22/02/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐỖ THỊ TRANG | |
116 | H54.22.42-250210-0001 | 10/02/2025 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ VĨNH | |
117 | H54.22.23-250210-0001 | 10/02/2025 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI DƯƠNG | |
118 | H54.22.54-250210-0007 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯỜNG THỊ NGHĨA | |
119 | H54.22.23-250307-0001 | 10/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN MINH | |
120 | H54.22.38-250310-0001 | 10/03/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN DOÃN HƯNG | |
121 | H54.22.27-250310-0001 | 10/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN XUÂN MINH | |
122 | H54.22.26-250310-0002 | 10/03/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | CAO VĂN THÀNH | |
123 | H54.22.46-250310-0001 | 10/03/2025 | 10/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ THẢO | |
124 | H54.22.46-250310-0002 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN DUY KHANG | |
125 | H54.22.27-250211-0001 | 11/02/2025 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG MINH DƯƠNG | |
126 | H54.22.25-250211-0002 | 11/02/2025 | 11/02/2025 | 13/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN THOAN | |
127 | H54.22.25-250211-0003 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN ĐÌNH VÕ | |
128 | H54.22.25-250211-0004 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH QUANG TRẠM | |
129 | H54.22-250311-0016 | 11/03/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN TẶNG | |
130 | H54.22-250209-0003 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ HẠNH | |
131 | H54.22.34-250212-0001 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO THỊ DUYÊN | |
132 | H54.22-250211-0003 | 12/02/2025 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TẠ THỊ DUYNH | |
133 | H54.22.25-250312-0001 | 12/03/2025 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ HOA | |
134 | H54.22.54-250312-0001 | 12/03/2025 | 12/03/2025 | 14/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ THỊ THO | |
135 | H54.22.55-250311-0001 | 12/03/2025 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ HOA | |
136 | H54.22.55-250312-0002 | 12/03/2025 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ MINH PHƯỜNG | |
137 | H54.22.46-250312-0001 | 12/03/2025 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THƯƠNG | |
138 | H54.22.38-250113-0001 | 13/01/2025 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI QUANG HÀ | |
139 | H54.22-250113-0005 | 13/01/2025 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO VĂN QUÂN (LẠI THẾ CƯỜNG ĐỖ THỊ VUI GIA HẠN ĐẤT NÔNG NGHIỆP AC066751 H00032BT-KX HUYỆN KÝ 23.10.2005 15/699/200 VÀ 15/NTS 700188.9 ĐIỆN BIÊN BÌNH THANH ) | |
140 | H54.22.40-250113-0001 | 13/01/2025 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ TRỌNG NGHĨA | |
141 | H54.22.45-250113-0001 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN TUYẾT DUNG | |
142 | H54.22.38-250213-0001 | 13/02/2025 | 13/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ VĂN ĐỨC | |
143 | H54.22.27-250213-0001 | 13/02/2025 | 13/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO THỊ TRÀ MY | |
144 | H54.22.42-250213-0001 | 13/02/2025 | 13/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC THUYÊN | |
145 | H54.22.26-250313-0001 | 13/03/2025 | 13/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ VĂN XE | |
146 | H54.22.29-250313-0001 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG PHÚC LAI | |
147 | H54.22.29-250313-0002 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG PHÚC LAI | |
148 | H54.22.29-250313-0003 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐẶNG PHÚC LAI | |
149 | H54.22.26-250313-0002 | 13/03/2025 | 13/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI XUÂN TÀI | |
150 | H54.22.27-250313-0002 | 13/03/2025 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỒNG KHÁNH NAM | |
151 | H54.22.42-250313-0002 | 13/03/2025 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN LINH | |
152 | H54.22.29-250114-0001 | 14/01/2025 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM QUANG NAM | |
153 | H54.22.37-250114-0001 | 14/01/2025 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ LỆ | |
154 | H54.22.27-250114-0001 | 14/01/2025 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NGỌC HIẾN | |
155 | H54.22.34-250314-0002 | 14/03/2025 | 14/03/2025 | 17/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ VÂN HUYỀN | |
156 | H54.22.42-250113-0001 | 15/01/2025 | 20/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH THỦY | |
157 | H54.22.40-250115-0001 | 15/01/2025 | 15/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ĐÌNH PHAN | |
158 | H54.22.54-250115-0001 | 15/01/2025 | 15/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HUY VỌNG | |
159 | H54.22.54-250115-0002 | 15/01/2025 | 15/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGA | |
160 | H54.22.38-250115-0001 | 15/01/2025 | 15/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG ĐỨC HẬU | |
161 | H54.22.34-250115-0001 | 15/01/2025 | 15/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN TIẾN VỤ | |
162 | H54.22.54-250115-0003 | 15/01/2025 | 15/01/2025 | 16/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ DUY TÙNG | |
163 | H54.22.23-250116-0001 | 16/01/2025 | 16/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ NGỌC QUẢNG | |
164 | H54.22.29-250117-0001 | 17/01/2025 | 17/01/2025 | 20/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN TỐ | |
165 | H54.22.42-250215-0001 | 17/02/2025 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN QUỲNH | |
166 | H54.22.42-250217-0002 | 17/02/2025 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG | |
167 | H54.22-250217-0015 | 17/02/2025 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN CÔNG LÂN | |
168 | H54.22.27-250317-0001 | 17/03/2025 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH TỨ | |
169 | H54.22.29-250317-0003 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ ĐÌNH TIỆP | |
170 | H54.22.29-250317-0004 | 17/03/2025 | 18/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ ĐÌNH TIỆP | |
171 | H54.22.38-250218-0002 | 18/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN LONG | |
172 | H54.22.25-250218-0001 | 18/02/2025 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TÔ CHÍ SƠN | |
173 | H54.22.40-250317-0003 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THẾ VĂN | |
174 | H54.22.40-250317-0002 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THẾ VĂN | |
175 | H54.22.40-250317-0001 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THẾ VĂN | |
176 | H54.22.40-250318-0005 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LẠI THỊ THÙY LIÊN | |
177 | H54.22.40-250318-0004 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LẠI THỊ THÙY LIÊN | |
178 | H54.22.40-250318-0003 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LẠI THỊ THÙY LIÊN | |
179 | H54.22.40-250318-0002 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LẠI THỊ THÙY LIÊN | |
180 | H54.22.27-250318-0001 | 18/03/2025 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THU HUYỀN | |
181 | H54.22.40-250318-0007 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN LÀNH | |
182 | H54.22.24-250219-0001 | 19/02/2025 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TOÀN AN | |
183 | H54.22.25-250219-0001 | 19/02/2025 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN HUY | |
184 | H54.22.40-250219-0001 | 19/02/2025 | 19/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HỮU ÍCH | |
185 | H54.22.38-250319-0001 | 19/03/2025 | 19/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THỊ HẢI | |
186 | H54.22.54-250319-0001 | 19/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HUYỀN | |
187 | H54.22.46-250318-0002 | 19/03/2025 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN TẢO | |
188 | H54.22.45-250319-0001 | 19/03/2025 | 19/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THÀNH ĐÔ | |
189 | H54.22.52-250319-0002 | 19/03/2025 | 20/03/2025 | 25/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGÔ NGỌC ÁNH | |
190 | H54.22.54-250220-0001 | 20/02/2025 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM QUANG DIỆU | |
191 | H54.22.25-250320-0001 | 20/03/2025 | 20/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NGỌC TOÀN | |
192 | H54.22.25-250320-0002 | 20/03/2025 | 20/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HỮU LAM | |
193 | H54.22.22-250320-0001 | 20/03/2025 | 20/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN THÀNH | |
194 | H54.22.22-250320-0002 | 20/03/2025 | 20/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THU AN | |
195 | H54.22.38-250121-0002 | 21/01/2025 | 21/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ QUANG LONG | |
196 | H54.22.40-250121-0001 | 21/01/2025 | 21/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ VĂN TOÀN | |
197 | H54.22.46-250121-0001 | 21/01/2025 | 22/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN KIÊN | |
198 | H54.22.46-250121-0002 | 21/01/2025 | 22/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ DUYÊN | |
199 | H54.22.42-250221-0001 | 21/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỲNH CHI | |
200 | H54.22.26-250221-0001 | 21/02/2025 | 21/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ HUY THAO | |
201 | H54.22.42-250221-0002 | 21/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯỜNG | |
202 | H54.22.45-250221-0001 | 21/02/2025 | 21/02/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ TÍNH | |
203 | H54.22.54-250321-0001 | 21/03/2025 | 21/03/2025 | 24/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH TUẤN | |
204 | H54.22.27-250121-0001 | 22/01/2025 | 22/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NGỌC VŨ | |
205 | H54.22.27-250120-0001 | 22/01/2025 | 22/01/2025 | 23/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIỀU OANH | |
206 | H54.22.27-250123-0001 | 23/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN PHAN | |
207 | H54.22.42-250122-0001 | 23/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN XUÂN NAM | |
208 | H54.22.42-250122-0002 | 23/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI NGỌC TUYÊN | |
209 | H54.22.42-250122-0003 | 23/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NHẤT | |
210 | H54.22.25-250123-0001 | 23/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH BẮC | |
211 | H54.22-250123-0020 | 24/01/2025 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN ĐỨC | |
212 | H54.22.26-250224-0001 | 24/02/2025 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ VĂN BẮC | |
213 | H54.22.34-250224-0001 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 26/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN PHONG | |
214 | H54.22.26-250224-0002 | 24/02/2025 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THANH TÂM | |
215 | H54.22.29-250224-0001 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 10/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | ĐẶNG PHÚC LAI | |
216 | H54.22.38-250224-0001 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ VĂN QUYẾT | |
217 | H54.22.26-250224-0003 | 24/02/2025 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN THỊ THANH | |
218 | H54.22.46-250325-0001 | 25/03/2025 | 25/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN NHẬT NGUYÊN | |
219 | H54.22.35-250325-0003 | 25/03/2025 | 25/03/2025 | 26/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM QUANG HẢI | |
220 | H54.22.52-250325-0001 | 25/03/2025 | 25/03/2025 | 26/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN THÁI | |
221 | H54.22-250226-0002 | 26/02/2025 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN TUYẾN | |
222 | H54.22.38-250226-0003 | 26/02/2025 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH TÙNG | |
223 | H54.22.24-250326-0001 | 26/03/2025 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HÒA | |
224 | H54.22.42-250326-0001 | 26/03/2025 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THO | |
225 | H54.22-250219-0002 | 27/02/2025 | 03/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ HẢI | |
226 | H54.22.24-250227-0002 | 27/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ ĐỨC CHÍNH | |
227 | H54.22.26-250327-0001 | 27/03/2025 | 27/03/2025 | 31/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN ĐỨC THOẠI | |
228 | H54.22.26-250327-0002 | 27/03/2025 | 27/03/2025 | 31/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ SAO MAI | |
229 | H54.22.40-250327-0001 | 27/03/2025 | 27/03/2025 | 31/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN THÔNG | |
230 | H54.22-250327-0006 | 27/03/2025 | 27/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG VĂN TUYẾN | |
231 | H54.22.25-250327-0001 | 27/03/2025 | 27/03/2025 | 31/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TÔ HẢI TRIỀU | |
232 | H54.22.54-250327-0001 | 27/03/2025 | 27/03/2025 | 31/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ DUY THỚM | |
233 | H54.22.42-250328-0001 | 28/03/2025 | 28/03/2025 | 31/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MƠ | |
234 | H54.22.40-250331-0002 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ HOÀNG HẢI | |
235 | 000.31.22.H54-241231-0001 | 31/12/2024 | 31/12/2024 | 07/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐỖ VĂN HẬU | |
236 | 000.50.22.H54-241231-0001 | 31/12/2024 | 31/12/2024 | 03/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THỊ HÀO |