STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H54.23-250218-0030 | 20/02/2025 | 27/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | HOÀNG THỊ LIÊN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Nội vụ |
2 | H54.23-250210-0004 | 20/02/2025 | 27/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN ĐĂNG ROANH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Nội vụ |
3 | H54.23-250210-0003 | 20/02/2025 | 27/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÂM THỊ NHINH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Nội vụ |
4 | H54.23-250210-0002 | 20/02/2025 | 27/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | VŨ HỒNG PHONG | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Nội vụ |
5 | H54.23-250206-0018 | 20/02/2025 | 27/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ XUÂN DIỄN | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Nội vụ |
6 | H54.23-250210-0001 | 20/02/2025 | 27/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH THU | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Nội vụ |
7 | H54.23-250207-0080 | 20/02/2025 | 27/02/2025 | 04/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐOÀN THỊ ÁNH | Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Nội vụ |
8 | H54.23-250204-0014 | 07/02/2025 | 12/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THU LAN | Bộ phận tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Tài chính kế toán |
9 | H54.23-250204-0013 | 07/02/2025 | 12/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ MY ANH | Bộ phận tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Tài chính kế toán |
10 | H54.23-250204-0011 | 07/02/2025 | 12/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG HUỆ | Bộ phận tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Tài chính kế toán |
11 | H54.23-250205-0092 | 07/02/2025 | 12/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HOÀNG NAM | Bộ phận tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Tài chính kế toán |
12 | H54.23-250204-0010 | 07/02/2025 | 12/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN TRUNG NGỌC | Bộ phận tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Tài chính kế toán |
13 | H54.23-250204-0009 | 07/02/2025 | 12/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ LÝ | Bộ phận tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Tài chính kế toán |
14 | H54.23-250204-0007 | 07/02/2025 | 12/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ THỊ ÉN | Bộ phận tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Tài chính kế toán |
15 | H54.23-250204-0006 | 07/02/2025 | 12/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN KHẮC HÀ | Bộ phận tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Tài chính kế toán |
16 | 000.00.23.H54-241218-0003 | 24/12/2024 | 27/12/2024 | 10/01/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | PHẠM LAN PHƯƠNG | Bộ phận tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Tài chính kế toán |
17 | H54.23.55-250401-0002 | 01/04/2025 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TUYỂN | |
18 | H54.23.55-250304-0001 | 04/03/2025 | 04/03/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN KIÊN | |
19 | H54.23.55-250307-0002 | 07/03/2025 | 07/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | MAI HOÀNG TRÀ MY | |
20 | H54.23.55-250326-0003 | 26/03/2025 | 26/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN SÁNG | |
21 | 000.58.23.H54-241230-0002 | 30/12/2024 | 30/12/2024 | 02/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN DŨNG | |
22 | H54.23.33-250327-0001 | 01/04/2025 | 01/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VIẾT SƠN | |
23 | H54.23.33-250106-0001 | 09/01/2025 | 09/01/2025 | 13/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN HIỀN | |
24 | 000.27.23.H54-241225-0002 | 10/01/2025 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ ĐẮC HỒNG | |
25 | 000.27.23.H54-241227-0004 | 10/01/2025 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN LUÂN | |
26 | H54.23.33-250214-0006 | 14/02/2025 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRỌNG HÙNG | |
27 | H54.23.33-250314-0001 | 14/03/2025 | 14/03/2025 | 18/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HỮU DŨNG | |
28 | H54.23.33-250218-0002 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ HƯƠNG | |
29 | H54.23.33-250218-0003 | 18/02/2025 | 19/02/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 14 ngày. | PHẠM THỊ HƯỜNG | |
30 | 000.27.23.H54-241230-0001 | 30/12/2024 | 31/12/2024 | 13/01/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN HỮU DŨNG | |
31 | H54.23.26-250103-0001 | 03/01/2025 | 03/01/2025 | 04/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG | |
32 | H54.23.26-250106-0002 | 06/01/2025 | 06/01/2025 | 07/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO VĂN HỘI | |
33 | H54.23.26-250114-0001 | 14/01/2025 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ XUÂN HẬU | |
34 | H54.23.22-250402-0006 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRI KHƯƠNG | |
35 | H54.23.22-250402-0005 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THÀNG TUẤN ANH | |
36 | H54.23.22-250402-0004 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG | |
37 | H54.23.22-250402-0003 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ XUÂN | |
38 | H54.23.22-250402-0002 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HOA | |
39 | H54.23.22-250403-0001 | 03/04/2025 | 03/04/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ KHẮC TUYÊN | |
40 | H54.23.45-250122-0007 | 22/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ ROÃN TUẤN | |
41 | H54.23.45-250122-0002 | 22/01/2025 | 23/01/2025 | 24/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM PHƯƠNG BẮC | |
42 | H54.23.56-250203-0001 | 03/02/2025 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN TUẤN | |
43 | H54.23.56-250213-0001 | 13/02/2025 | 13/02/2025 | 14/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN KHÁ | |
44 | H54.23.56-250324-0002 | 24/03/2025 | 25/03/2025 | 27/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ THỊ TEO | |
45 | H54.23.30-250318-0001 | 18/03/2025 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG PHÚ ĐÀN | |
46 | H54.23.37-250103-0001 | 03/01/2025 | 03/01/2025 | 06/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ NHUNG | |
47 | H54.23.37-250310-0001 | 10/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ CÔNG MINH | |
48 | H54.23.37-250114-0001 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | 17/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN VIẾT BÌNH | |
49 | H54.23.37-250320-0001 | 20/03/2025 | 20/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ VĂN VIÊN | |
50 | H54.23.37-250320-0002 | 20/03/2025 | 20/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU PHÚC | |
51 | H54.23.21-250224-0003 | 27/02/2025 | 27/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HẢI YẾN | |
52 | H54.23.28-250326-0008 | 27/03/2025 | 27/03/2025 | 28/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TÁM | |
53 | 000.25.23.H54-241231-0001 | 02/01/2025 | 02/01/2025 | 03/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ ĐẮC HÙNG | |
54 | H54.23.31-250205-0001 | 05/02/2025 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ HOA | |
55 | H54.23.31-250204-0001 | 05/02/2025 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ QUANG HOÀN | |
56 | H54.23.31-250205-0002 | 05/02/2025 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN THANH | |
57 | H54.23.31-250205-0003 | 05/02/2025 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN TÙNG | |
58 | H54.23.31-250210-0001 | 10/02/2025 | 11/02/2025 | 12/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | CHU VĂN THANH | |
59 | H54.23-250103-0010 | 03/01/2025 | 03/01/2025 | 04/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THÙY CHINH | |
60 | H54.23-250206-0003 | 06/02/2025 | 06/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ VĂN KHUÔN | |
61 | H54.23-250206-0006 | 06/02/2025 | 06/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI CÔNG VŨ | |
62 | H54.23-250313-0005 | 13/03/2025 | 13/03/2025 | 14/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO CÔNG PHỎNG | |
63 | H54.23-250217-0004 | 17/02/2025 | 17/02/2025 | 18/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN GIẢN | |
64 | H54.23-250317-0006 | 17/03/2025 | 17/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐÀO THỊ HƯƠNG | |
65 | H54.23-250320-0013 | 20/03/2025 | 20/03/2025 | 21/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VIẾT NGHĨA | |
66 | H54.23.34-250307-0001 | 07/03/2025 | 10/03/2025 | 13/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐOÀN LONG ĐẠI | |
67 | H54.23.34-250220-0002 | 20/02/2025 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ THU HẰNG | |
68 | H54.23.46-250305-0001 | 05/03/2025 | 05/03/2025 | 06/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU PHƯƠNG | |
69 | H54.23.46-250109-0001 | 09/01/2025 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ GIANG | |
70 | H54.23.27-250108-0003 | 08/01/2025 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN HANH | |
71 | H54.23.27-250318-0003 | 18/03/2025 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN DOANH | |
72 | H54.23.27-250317-0002 | 18/03/2025 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ LỢI | |
73 | H54.23.27-250317-0001 | 18/03/2025 | 18/03/2025 | 19/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM CÔNG CHÍNH | |
74 | H54.23.27-250218-0001 | 19/02/2025 | 19/02/2025 | 20/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN NHẬT DUẬT | |
75 | H54.23.27-250220-0002 | 20/02/2025 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH NGỌC | |
76 | H54.23.27-250327-0001 | 31/03/2025 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THỊ TÂM | |
77 | H54.23.27-250326-0002 | 31/03/2025 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN ĐỨC THƯỢNG | |
78 | H54.23.48-250205-0001 | 05/02/2025 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN PHÚ BỀN | |
79 | H54.23.48-250107-0001 | 07/01/2025 | 07/01/2025 | 08/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI CÔNG HANH | |
80 | H54.23.48-250310-0001 | 10/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC QUYẾT | |
81 | H54.23.48-250117-0003 | 17/01/2025 | 20/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI THỊ LAN | |
82 | H54.23.48-250124-0001 | 24/01/2025 | 24/01/2025 | 26/01/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN NHẬT CƯƠNG | |
83 | H54.23.52-250109-0001 | 09/01/2025 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CÔNG TIẾN | |
84 | H54.23.20-250311-0002 | 11/03/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ HẰNG | |
85 | H54.23.42-250217-0005 | 17/02/2025 | 26/02/2025 | 03/03/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | PHẠM THỊ PHIN | |
86 | H54.23.23-250401-0003 | 01/04/2025 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MẠNH HÙNG | |
87 | H54.23.49-250203-0001 | 03/02/2025 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LINH KIM HOẠT | |
88 | H54.23.49-250110-0003 | 10/01/2025 | 10/01/2025 | 13/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN HIỆU | |
89 | H54.23.49-250212-0001 | 12/02/2025 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN DƯƠNG | |
90 | 000.44.23.H54-241227-0003 | 27/12/2024 | 30/12/2024 | 10/01/2025 | Trễ hạn 8 ngày. | VŨ THỊ TUYẾT | |
91 | H54.23.44-250102-0002 | 06/01/2025 | 13/01/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN THÀNH NHƠN | |
92 | H54.23.44-250102-0001 | 06/01/2025 | 13/01/2025 | 24/02/2025 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN THÀNH NHƠN | |
93 | H54.23.41-250130-0001 | 04/02/2025 | 04/02/2025 | 05/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN VĂN CHIẾN | |
94 | H54.23.41-250107-0001 | 07/01/2025 | 07/01/2025 | 09/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐOÀN VĂN DƯƠNG | |
95 | H54.23.41-250207-0001 | 07/02/2025 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN KẾ TUYNH | |
96 | H54.23.41-250117-0001 | 17/01/2025 | 17/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN NGỌC DƯƠNG | |
97 | H54.23.50-250101-0001 | 01/01/2025 | 02/01/2025 | 08/01/2025 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐỖ KIM QUÂN | |
98 | H54.23.50-250203-0002 | 03/02/2025 | 06/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | ĐẶNG HUY THỂ | |
99 | H54.23.50-250205-0002 | 05/02/2025 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ANH TUẤN | |
100 | H54.23.50-250310-0001 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ NGÂN | |
101 | H54.23.50-250310-0002 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ TÁM | |
102 | H54.23.50-250310-0003 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THƠ | |
103 | H54.23.50-250224-0003 | 24/02/2025 | 24/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DUY VANG | |
104 | H54.23.50-250325-0001 | 25/03/2025 | 25/03/2025 | 26/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DUY CỐNG | |
105 | H54.23.50-250226-0001 | 26/02/2025 | 26/02/2025 | 27/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI ĐÌNH DẦN | |
106 | H54.23.53-250401-0002 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | 03/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM DUY TUYÊN | |
107 | H54.23.53-250207-0003 | 07/02/2025 | 07/02/2025 | 10/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | |
108 | H54.23.53-250108-0002 | 08/01/2025 | 08/01/2025 | 10/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN VĂN HỘI | |
109 | H54.23.53-250106-0001 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | 10/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ĐỨC DỄ | |
110 | H54.23.53-250310-0001 | 10/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ LAN | |
111 | H54.23.53-250314-0001 | 14/03/2025 | 14/03/2025 | 16/03/2025 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG | |
112 | H54.23.53-250120-0002 | 20/01/2025 | 20/01/2025 | 22/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ VĂN HOÀN | |
113 | 000.00.23.H54-241001-0020 | 01/10/2024 | 25/11/2024 | 15/02/2025 | Trễ hạn 58 ngày. | BÙI THỊ THỦ, PHẠM THỊ VĨNH | |
114 | H54.23-250107-0028 | 08/01/2025 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ UYÊN | |
115 | 000.00.23.H54-241217-0054 | 18/12/2024 | 23/12/2024 | 14/01/2025 | Trễ hạn 15 ngày. | TRỊNH CÔNG HIỆP | |
116 | H54.23.25-250203-0001 | 03/02/2025 | 03/02/2025 | 04/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN PHÚ | |
117 | H54.23.25-250220-0001 | 20/02/2025 | 20/02/2025 | 05/03/2025 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH | |
118 | H54.23.25-250328-0001 | 28/03/2025 | 28/03/2025 | 31/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN TIẾN ANH | |
119 | 000.00.23.H54-241226-0020 | 26/12/2024 | 03/01/2025 | 06/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ VĂN NAM | |
120 | H54.23.29-250401-0001 | 01/04/2025 | 02/04/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THÙY | |
121 | H54.23.29-250402-0001 | 02/04/2025 | 02/04/2025 | 04/04/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THƠM | |
122 | H54.23.29-250107-0001 | 08/01/2025 | 08/01/2025 | 13/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI TIẾN NHIÊN | |
123 | H54.23.29-250103-0001 | 08/01/2025 | 09/01/2025 | 13/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI NGỌC ANH | |
124 | H54.23.29-250212-0001 | 12/02/2025 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM MINH THẾ | |
125 | H54.23.29-250117-0001 | 17/01/2025 | 17/01/2025 | 21/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH BẰNG | |
126 | H54.23.29-250220-0001 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VĂN HUYNH | |
127 | H54.23.47-250205-0001 | 05/02/2025 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO TUẤN HÙNG | |
128 | H54.23.47-250205-0002 | 05/02/2025 | 05/02/2025 | 06/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÚY NGA | |
129 | H54.23.47-250109-0001 | 09/01/2025 | 09/01/2025 | 13/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯU TUẤN TUYÊN | |
130 | H54.23.47-250310-0001 | 10/03/2025 | 10/03/2025 | 11/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH VĂN LÂM | |
131 | H54.23.47-250212-0001 | 12/02/2025 | 12/02/2025 | 13/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THỦY | |
132 | H54.23.47-250221-0001 | 21/02/2025 | 21/02/2025 | 25/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN NHẬT | |
133 | H54.23.47-250325-0001 | 25/03/2025 | 25/03/2025 | 26/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN ĐỨC | |
134 | H54.23.47-250226-0001 | 26/02/2025 | 26/02/2025 | 28/02/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ KHIẾT | |
135 | H54.23.47-250328-0001 | 28/03/2025 | 31/03/2025 | 01/04/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI NGỌC CHÂU | |
136 | H54.23.51-250105-0001 | 13/01/2025 | 13/01/2025 | 15/01/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ ĐỨC NGUYỆN | |
137 | H54.23.51-250113-0001 | 13/01/2025 | 14/01/2025 | 15/01/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG DUY TUYẾN | |
138 | 000.38.23.H54-241226-0001 | 26/12/2024 | 27/12/2024 | 02/01/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐOÀN VĂN LỘC | |
139 | H54.23-250206-0046 | 06/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ THANH THUỶ, NGUYỄN CÔNG THÁI | |
140 | H54.23-250206-0047 | 06/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ THANH THUỶ, NGUYỄN CÔNG THÁI | |
141 | H54.23-250206-0048 | 06/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ DUY BA, TRẦN THỊ HIÊN | |
142 | H54.23-250206-0051 | 06/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ DUY BA, TRẦN THỊ HIÊN | |
143 | H54.23-250206-0052 | 06/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN AN, TRỊNH THỊ HOẠT | |
144 | H54.23-250206-0054 | 06/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ VÂN ANH, NGUYỄN TUẤN ANH | |
145 | H54.23-250206-0056 | 06/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH HƯƠNG, NGÔ THỊ BÍCH NGỌC | |
146 | H54.23-250206-0057 | 06/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH HƯƠNG, NGÔ THỊ BÍCH NGỌC | |
147 | H54.23-250206-0058 | 06/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ NGA | |
148 | H54.23-250206-0059 | 06/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG, TRẦN HỮU THẢO | |
149 | H54.23-250206-0060 | 06/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG, TRẦN HỮU THẢO | |
150 | H54.23-250206-0061 | 06/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH QUỐC, PHẠM THỊ VÂN ANH | |
151 | H54.23-250206-0062 | 06/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU THỊ THU, NGUYỄN CÔNG CHÍNH | |
152 | H54.23-250206-0063 | 06/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ĐỨC TÙNG, VŨ THỊ NGỌC QUỲNH | |
153 | H54.23-250206-0064 | 06/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ĐỨC TÙNG, VŨ THỊ NGỌC QUỲNH | |
154 | H54.23-250206-0065 | 06/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ĐỨC TÙNG, VŨ THỊ NGỌC QUỲNH | |
155 | H54.23-250206-0066 | 06/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN PHIẾN, NGUYỄN THỊ HIỀN | |
156 | H54.23-250206-0067 | 06/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN PHIẾN, NGUYỄN THỊ HIỀN | |
157 | H54.23-250206-0068 | 06/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN PHIẾN, NGUYỄN THỊ HIỀN | |
158 | H54.23-250206-0069 | 06/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN PHIẾN, NGUYỄN THỊ HIỀN | |
159 | H54.23-250206-0070 | 06/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ĐỨC TÙNG, VŨ THỊ NGỌC QUỲNH | |
160 | H54.23-250206-0071 | 06/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ VĂN HỘI, TRƯƠNG THỊ HOA | |
161 | H54.23-250206-0072 | 06/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ VĂN HỘI, TRƯƠNG THỊ HOA | |
162 | H54.23-250206-0073 | 06/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ YẾN, NGUYỄN TRƯỜNG THỊNH | |
163 | H54.23-250206-0074 | 06/02/2025 | 11/03/2025 | 12/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN PHÚ HUYNH, NGUYỄN THỊ TÌNH | |
164 | H54.23-250214-0001 | 14/02/2025 | 28/02/2025 | 03/03/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN GHÍ |