STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H54.23-250218-0030 20/02/2025 27/02/2025 04/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
HOÀNG THỊ LIÊN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Nội vụ
2 H54.23-250210-0004 20/02/2025 27/02/2025 04/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN ĐĂNG ROANH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Nội vụ
3 H54.23-250210-0003 20/02/2025 27/02/2025 04/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LÂM THỊ NHINH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Nội vụ
4 H54.23-250210-0002 20/02/2025 27/02/2025 04/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
VŨ HỒNG PHONG Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Nội vụ
5 H54.23-250206-0018 20/02/2025 27/02/2025 04/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ XUÂN DIỄN Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Nội vụ
6 H54.23-250210-0001 20/02/2025 27/02/2025 04/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ MINH THU Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Nội vụ
7 H54.23-250207-0080 20/02/2025 27/02/2025 04/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN THỊ ÁNH Bộ phận Tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Nội vụ
8 H54.23-250204-0014 07/02/2025 12/02/2025 14/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THU LAN Bộ phận tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Tài chính kế toán
9 H54.23-250204-0013 07/02/2025 12/02/2025 14/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ MY ANH Bộ phận tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Tài chính kế toán
10 H54.23-250204-0011 07/02/2025 12/02/2025 14/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG HUỆ Bộ phận tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Tài chính kế toán
11 H54.23-250205-0092 07/02/2025 12/02/2025 14/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀNG NAM Bộ phận tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Tài chính kế toán
12 H54.23-250204-0010 07/02/2025 12/02/2025 14/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRUNG NGỌC Bộ phận tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Tài chính kế toán
13 H54.23-250204-0009 07/02/2025 12/02/2025 14/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ LÝ Bộ phận tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Tài chính kế toán
14 H54.23-250204-0007 07/02/2025 12/02/2025 14/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ THỊ ÉN Bộ phận tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Tài chính kế toán
15 H54.23-250204-0006 07/02/2025 12/02/2025 14/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN KHẮC HÀ Bộ phận tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Tài chính kế toán
16 000.00.23.H54-241218-0003 24/12/2024 27/12/2024 10/01/2025
Trễ hạn 9 ngày.
PHẠM LAN PHƯƠNG Bộ phận tiếp nhận và Trả kết quả lĩnh vực Tài chính kế toán
17 H54.23.55-250401-0002 01/04/2025 01/04/2025 02/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TUYỂN
18 H54.23.55-250304-0001 04/03/2025 04/03/2025 05/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN KIÊN
19 H54.23.55-250307-0002 07/03/2025 07/03/2025 11/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
MAI HOÀNG TRÀ MY
20 H54.23.55-250326-0003 26/03/2025 26/03/2025 27/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN SÁNG
21 000.58.23.H54-241230-0002 30/12/2024 30/12/2024 02/01/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨNG
22 H54.23.33-250327-0001 01/04/2025 01/04/2025 03/04/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VIẾT SƠN
23 H54.23.33-250106-0001 09/01/2025 09/01/2025 13/01/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỀN
24 000.27.23.H54-241225-0002 10/01/2025 10/01/2025 13/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ ĐẮC HỒNG
25 000.27.23.H54-241227-0004 10/01/2025 10/01/2025 13/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LUÂN
26 H54.23.33-250214-0006 14/02/2025 17/02/2025 18/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRỌNG HÙNG
27 H54.23.33-250314-0001 14/03/2025 14/03/2025 18/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỮU DŨNG
28 H54.23.33-250218-0002 18/02/2025 19/02/2025 20/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HƯƠNG
29 H54.23.33-250218-0003 18/02/2025 19/02/2025 11/03/2025
Trễ hạn 14 ngày.
PHẠM THỊ HƯỜNG
30 000.27.23.H54-241230-0001 30/12/2024 31/12/2024 13/01/2025
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN HỮU DŨNG
31 H54.23.26-250103-0001 03/01/2025 03/01/2025 04/01/2025
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN MẠNH CƯỜNG
32 H54.23.26-250106-0002 06/01/2025 06/01/2025 07/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO VĂN HỘI
33 H54.23.26-250114-0001 14/01/2025 14/01/2025 15/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ XUÂN HẬU
34 H54.23.22-250402-0006 02/04/2025 03/04/2025 04/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRI KHƯƠNG
35 H54.23.22-250402-0005 02/04/2025 03/04/2025 04/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THÀNG TUẤN ANH
36 H54.23.22-250402-0004 02/04/2025 03/04/2025 04/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG
37 H54.23.22-250402-0003 02/04/2025 03/04/2025 04/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ XUÂN
38 H54.23.22-250402-0002 02/04/2025 03/04/2025 04/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HOA
39 H54.23.22-250403-0001 03/04/2025 03/04/2025 04/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ KHẮC TUYÊN
40 H54.23.45-250122-0007 22/01/2025 23/01/2025 24/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ ROÃN TUẤN
41 H54.23.45-250122-0002 22/01/2025 23/01/2025 24/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM PHƯƠNG BẮC
42 H54.23.56-250203-0001 03/02/2025 03/02/2025 04/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN TUẤN
43 H54.23.56-250213-0001 13/02/2025 13/02/2025 14/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN KHÁ
44 H54.23.56-250324-0002 24/03/2025 25/03/2025 27/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ THỊ TEO
45 H54.23.30-250318-0001 18/03/2025 18/03/2025 19/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG PHÚ ĐÀN
46 H54.23.37-250103-0001 03/01/2025 03/01/2025 06/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ NHUNG
47 H54.23.37-250310-0001 10/03/2025 10/03/2025 11/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ CÔNG MINH
48 H54.23.37-250114-0001 14/01/2025 15/01/2025 17/01/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VIẾT BÌNH
49 H54.23.37-250320-0001 20/03/2025 20/03/2025 21/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ VĂN VIÊN
50 H54.23.37-250320-0002 20/03/2025 20/03/2025 21/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU PHÚC
51 H54.23.21-250224-0003 27/02/2025 27/02/2025 28/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HẢI YẾN
52 H54.23.28-250326-0008 27/03/2025 27/03/2025 28/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN TÁM
53 000.25.23.H54-241231-0001 02/01/2025 02/01/2025 03/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ ĐẮC HÙNG
54 H54.23.31-250205-0001 05/02/2025 05/02/2025 06/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HOA
55 H54.23.31-250204-0001 05/02/2025 05/02/2025 06/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ QUANG HOÀN
56 H54.23.31-250205-0002 05/02/2025 05/02/2025 06/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN THANH
57 H54.23.31-250205-0003 05/02/2025 05/02/2025 06/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN TÙNG
58 H54.23.31-250210-0001 10/02/2025 11/02/2025 12/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
CHU VĂN THANH
59 H54.23-250103-0010 03/01/2025 03/01/2025 04/01/2025
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THÙY CHINH
60 H54.23-250206-0003 06/02/2025 06/02/2025 10/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ VĂN KHUÔN
61 H54.23-250206-0006 06/02/2025 06/02/2025 10/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI CÔNG VŨ
62 H54.23-250313-0005 13/03/2025 13/03/2025 14/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO CÔNG PHỎNG
63 H54.23-250217-0004 17/02/2025 17/02/2025 18/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN GIẢN
64 H54.23-250317-0006 17/03/2025 17/03/2025 19/03/2025
Trễ hạn 2 ngày.
ĐÀO THỊ HƯƠNG
65 H54.23-250320-0013 20/03/2025 20/03/2025 21/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VIẾT NGHĨA
66 H54.23.34-250307-0001 07/03/2025 10/03/2025 13/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN LONG ĐẠI
67 H54.23.34-250220-0002 20/02/2025 20/02/2025 21/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ THU HẰNG
68 H54.23.46-250305-0001 05/03/2025 05/03/2025 06/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU PHƯƠNG
69 H54.23.46-250109-0001 09/01/2025 09/01/2025 10/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ GIANG
70 H54.23.27-250108-0003 08/01/2025 08/01/2025 09/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN HANH
71 H54.23.27-250318-0003 18/03/2025 18/03/2025 19/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN DOANH
72 H54.23.27-250317-0002 18/03/2025 18/03/2025 19/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ LỢI
73 H54.23.27-250317-0001 18/03/2025 18/03/2025 19/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM CÔNG CHÍNH
74 H54.23.27-250218-0001 19/02/2025 19/02/2025 20/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NHẬT DUẬT
75 H54.23.27-250220-0002 20/02/2025 20/02/2025 21/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH NGỌC
76 H54.23.27-250327-0001 31/03/2025 31/03/2025 01/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG THỊ TÂM
77 H54.23.27-250326-0002 31/03/2025 31/03/2025 01/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐỨC THƯỢNG
78 H54.23.48-250205-0001 05/02/2025 05/02/2025 06/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN PHÚ BỀN
79 H54.23.48-250107-0001 07/01/2025 07/01/2025 08/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI CÔNG HANH
80 H54.23.48-250310-0001 10/03/2025 10/03/2025 11/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC QUYẾT
81 H54.23.48-250117-0003 17/01/2025 20/01/2025 22/01/2025
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI THỊ LAN
82 H54.23.48-250124-0001 24/01/2025 24/01/2025 26/01/2025
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN NHẬT CƯƠNG
83 H54.23.52-250109-0001 09/01/2025 09/01/2025 10/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CÔNG TIẾN
84 H54.23.20-250311-0002 11/03/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ HẰNG
85 H54.23.42-250217-0005 17/02/2025 26/02/2025 03/03/2025
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM THỊ PHIN
86 H54.23.23-250401-0003 01/04/2025 01/04/2025 02/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MẠNH HÙNG
87 H54.23.49-250203-0001 03/02/2025 03/02/2025 04/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LINH KIM HOẠT
88 H54.23.49-250110-0003 10/01/2025 10/01/2025 13/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN HIỆU
89 H54.23.49-250212-0001 12/02/2025 12/02/2025 13/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN DƯƠNG
90 000.44.23.H54-241227-0003 27/12/2024 30/12/2024 10/01/2025
Trễ hạn 8 ngày.
VŨ THỊ TUYẾT
91 H54.23.44-250102-0002 06/01/2025 13/01/2025 24/02/2025
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THÀNH NHƠN
92 H54.23.44-250102-0001 06/01/2025 13/01/2025 24/02/2025
Trễ hạn 30 ngày.
NGUYỄN THÀNH NHƠN
93 H54.23.41-250130-0001 04/02/2025 04/02/2025 05/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN CHIẾN
94 H54.23.41-250107-0001 07/01/2025 07/01/2025 09/01/2025
Trễ hạn 2 ngày.
ĐOÀN VĂN DƯƠNG
95 H54.23.41-250207-0001 07/02/2025 07/02/2025 10/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN KẾ TUYNH
96 H54.23.41-250117-0001 17/01/2025 17/01/2025 22/01/2025
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN NGỌC DƯƠNG
97 H54.23.50-250101-0001 01/01/2025 02/01/2025 08/01/2025
Trễ hạn 4 ngày.
ĐỖ KIM QUÂN
98 H54.23.50-250203-0002 03/02/2025 06/02/2025 27/02/2025
Trễ hạn 15 ngày.
ĐẶNG HUY THỂ
99 H54.23.50-250205-0002 05/02/2025 05/02/2025 06/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM ANH TUẤN
100 H54.23.50-250310-0001 10/03/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ THỊ NGÂN
101 H54.23.50-250310-0002 10/03/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ TÁM
102 H54.23.50-250310-0003 10/03/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠ
103 H54.23.50-250224-0003 24/02/2025 24/02/2025 25/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY VANG
104 H54.23.50-250325-0001 25/03/2025 25/03/2025 26/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN DUY CỐNG
105 H54.23.50-250226-0001 26/02/2025 26/02/2025 27/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI ĐÌNH DẦN
106 H54.23.53-250401-0002 01/04/2025 02/04/2025 03/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM DUY TUYÊN
107 H54.23.53-250207-0003 07/02/2025 07/02/2025 10/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ VÂN ANH
108 H54.23.53-250108-0002 08/01/2025 08/01/2025 10/01/2025
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN HỘI
109 H54.23.53-250106-0001 08/01/2025 09/01/2025 10/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM ĐỨC DỄ
110 H54.23.53-250310-0001 10/03/2025 10/03/2025 11/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ LAN
111 H54.23.53-250314-0001 14/03/2025 14/03/2025 16/03/2025
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG
112 H54.23.53-250120-0002 20/01/2025 20/01/2025 22/01/2025
Trễ hạn 2 ngày.
VŨ VĂN HOÀN
113 000.00.23.H54-241001-0020 01/10/2024 25/11/2024 15/02/2025
Trễ hạn 58 ngày.
BÙI THỊ THỦ, PHẠM THỊ VĨNH
114 H54.23-250107-0028 08/01/2025 13/01/2025 14/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ UYÊN
115 000.00.23.H54-241217-0054 18/12/2024 23/12/2024 14/01/2025
Trễ hạn 15 ngày.
TRỊNH CÔNG HIỆP
116 H54.23.25-250203-0001 03/02/2025 03/02/2025 04/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÚ
117 H54.23.25-250220-0001 20/02/2025 20/02/2025 05/03/2025
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH
118 H54.23.25-250328-0001 28/03/2025 28/03/2025 31/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN TIẾN ANH
119 000.00.23.H54-241226-0020 26/12/2024 03/01/2025 06/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
VŨ VĂN NAM
120 H54.23.29-250401-0001 01/04/2025 02/04/2025 04/04/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THÙY
121 H54.23.29-250402-0001 02/04/2025 02/04/2025 04/04/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THƠM
122 H54.23.29-250107-0001 08/01/2025 08/01/2025 13/01/2025
Trễ hạn 3 ngày.
BÙI TIẾN NHIÊN
123 H54.23.29-250103-0001 08/01/2025 09/01/2025 13/01/2025
Trễ hạn 2 ngày.
BÙI NGỌC ANH
124 H54.23.29-250212-0001 12/02/2025 12/02/2025 13/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM MINH THẾ
125 H54.23.29-250117-0001 17/01/2025 17/01/2025 21/01/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH BẰNG
126 H54.23.29-250220-0001 20/02/2025 21/02/2025 25/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN HUYNH
127 H54.23.47-250205-0001 05/02/2025 05/02/2025 06/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO TUẤN HÙNG
128 H54.23.47-250205-0002 05/02/2025 05/02/2025 06/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÚY NGA
129 H54.23.47-250109-0001 09/01/2025 09/01/2025 13/01/2025
Trễ hạn 2 ngày.
LƯU TUẤN TUYÊN
130 H54.23.47-250310-0001 10/03/2025 10/03/2025 11/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN LÂM
131 H54.23.47-250212-0001 12/02/2025 12/02/2025 13/02/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THỦY
132 H54.23.47-250221-0001 21/02/2025 21/02/2025 25/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN NHẬT
133 H54.23.47-250325-0001 25/03/2025 25/03/2025 26/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN ĐỨC
134 H54.23.47-250226-0001 26/02/2025 26/02/2025 28/02/2025
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ KHIẾT
135 H54.23.47-250328-0001 28/03/2025 31/03/2025 01/04/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI NGỌC CHÂU
136 H54.23.51-250105-0001 13/01/2025 13/01/2025 15/01/2025
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ ĐỨC NGUYỆN
137 H54.23.51-250113-0001 13/01/2025 14/01/2025 15/01/2025
Trễ hạn 1 ngày.
HOÀNG DUY TUYẾN
138 000.38.23.H54-241226-0001 26/12/2024 27/12/2024 02/01/2025
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN VĂN LỘC
139 H54.23-250206-0046 06/02/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ THANH THUỶ, NGUYỄN CÔNG THÁI
140 H54.23-250206-0047 06/02/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ THANH THUỶ, NGUYỄN CÔNG THÁI
141 H54.23-250206-0048 06/02/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ DUY BA, TRẦN THỊ HIÊN
142 H54.23-250206-0051 06/02/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ DUY BA, TRẦN THỊ HIÊN
143 H54.23-250206-0052 06/02/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN AN, TRỊNH THỊ HOẠT
144 H54.23-250206-0054 06/02/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ VÂN ANH, NGUYỄN TUẤN ANH
145 H54.23-250206-0056 06/02/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH HƯƠNG, NGÔ THỊ BÍCH NGỌC
146 H54.23-250206-0057 06/02/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH HƯƠNG, NGÔ THỊ BÍCH NGỌC
147 H54.23-250206-0058 06/02/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ NGA
148 H54.23-250206-0059 06/02/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG, TRẦN HỮU THẢO
149 H54.23-250206-0060 06/02/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG, TRẦN HỮU THẢO
150 H54.23-250206-0061 06/02/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH QUỐC, PHẠM THỊ VÂN ANH
151 H54.23-250206-0062 06/02/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU THỊ THU, NGUYỄN CÔNG CHÍNH
152 H54.23-250206-0063 06/02/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM ĐỨC TÙNG, VŨ THỊ NGỌC QUỲNH
153 H54.23-250206-0064 06/02/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM ĐỨC TÙNG, VŨ THỊ NGỌC QUỲNH
154 H54.23-250206-0065 06/02/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM ĐỨC TÙNG, VŨ THỊ NGỌC QUỲNH
155 H54.23-250206-0066 06/02/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN PHIẾN, NGUYỄN THỊ HIỀN
156 H54.23-250206-0067 06/02/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN PHIẾN, NGUYỄN THỊ HIỀN
157 H54.23-250206-0068 06/02/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN PHIẾN, NGUYỄN THỊ HIỀN
158 H54.23-250206-0069 06/02/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN PHIẾN, NGUYỄN THỊ HIỀN
159 H54.23-250206-0070 06/02/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM ĐỨC TÙNG, VŨ THỊ NGỌC QUỲNH
160 H54.23-250206-0071 06/02/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ VĂN HỘI, TRƯƠNG THỊ HOA
161 H54.23-250206-0072 06/02/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ VĂN HỘI, TRƯƠNG THỊ HOA
162 H54.23-250206-0073 06/02/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ YẾN, NGUYỄN TRƯỜNG THỊNH
163 H54.23-250206-0074 06/02/2025 11/03/2025 12/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN PHÚ HUYNH, NGUYỄN THỊ TÌNH
164 H54.23-250214-0001 14/02/2025 28/02/2025 03/03/2025
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN GHÍ