1 |
1.008201.000.00.00.H54 |
|
Cấp lại giấy xác nhận đăng ký hoạt động phát hành xuất bản phẩm (cấp địa phương)
|
Sở Thông tin và Truyền thông (cũ) |
Xuất bản, in và phát hành |
|
2 |
2.001584.000.00.00.H54 |
|
Cấp lại giấy phép hoạt động in xuất bản phẩm (cấp địa phương)
|
Sở Thông tin và Truyền thông (cũ) |
Xuất bản, in và phát hành |
|
3 |
1.003729.000.00.00.H54 |
|
Cấp đổi giấy phép hoạt động in xuất bản phẩm (cấp địa phương)
|
Sở Thông tin và Truyền thông (cũ) |
Xuất bản, in và phát hành |
|
4 |
1.003114.000.00.00.H54 |
|
Cấp giấy xác nhận đăng ký hoạt động phát hành xuất bản phẩm (cấp địa phương)
|
Sở Thông tin và Truyền thông (cũ) |
Xuất bản, in và phát hành |
|
5 |
2.001744.000.00.00.H54 |
|
Cấp lại giấy phép hoạt động in (cấp địa phương)
|
Sở Thông tin và Truyền thông (cũ) |
Xuất bản, in và phát hành |
|
6 |
2.001765.000.00.00.H54 |
|
Cấp Giấy chứng nhận đăng ký thu tín hiệu truyền hình nước ngoài trực tiếp từ vệ tinh
|
Sở Thông tin và Truyền thông (cũ) |
Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử |
|
7 |
2.001740.000.00.00.H54 |
|
Xác nhận đăng ký hoạt động cơ sở in (cấp địa phương)
|
Sở Thông tin và Truyền thông (cũ) |
Xuất bản, in và phát hành |
|
8 |
1.003384.000.00.00.H54 |
|
Sửa đổi, bổ sung Giấy chứng nhận đăng ký thu tín hiệu truyền hình nước ngoài trực tiếp từ vệ tinh
|
Sở Thông tin và Truyền thông (cũ) |
Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử |
|
9 |
2.001737.000.00.00.H54 |
|
Xác nhận thay đổi thông tin đăng ký hoạt động cơ sở in (cấp địa phương)
|
Sở Thông tin và Truyền thông (cũ) |
Xuất bản, in và phát hành |
|
10 |
2.001564.000.00.00.H54 |
|
Cấp giấy phép in gia công xuất bản phẩm cho nước ngoài (cấp địa phương)
|
Sở Thông tin và Truyền thông (cũ) |
Xuất bản, in và phát hành |
|
11 |
1.009386.000.00.00.H54 |
|
Văn bản chấp thuận thay đổi nội dung ghi trong giấy phép xuất bản bản tin (địa phương)
|
Sở Thông tin và Truyền thông (cũ) |
Báo chí |
|
12 |
1.003725.000.00.00.H54 |
|
Cấp giấy phép nhập khẩu xuất bản phẩm không kinh doanh (cấp địa phương)
|
Sở Thông tin và Truyền thông (cũ) |
Xuất bản, in và phát hành |
|
13 |
1.010902.000.00.00.H54 |
|
Sửa đổi, bổ sung văn bản xác nhận thông báo hoạt động bưu chính (cấp Tỉnh)
|
Sở Thông tin và Truyền thông (cũ) |
Bưu chính |
|
14 |
1.003483.000.00.00.H54 |
|
Cấp Giấy phép tổ chức triển lãm, hội chợ xuất bản phẩm (cấp địa phương)
|
Sở Thông tin và Truyền thông (cũ) |
Xuất bản, in và phát hành |
|
15 |
1.004153.000.00.00.H54 |
|
Cấp giấy phép hoạt động in (cấp địa phương)
|
Sở Thông tin và Truyền thông (cũ) |
Xuất bản, in và phát hành |
|