Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị | Dịch vụ công (thủ tục) |
Một phần (thủ tục) |
Toàn trình (thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Đang xử lý
(hồ sơ) |
Trả kết quả
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UBND huyện Tiền Hải | 0 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 5 (hồ sơ)
8520
Một phần 6946 (hồ sơ) Toàn trình 1569 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 4 (hồ sơ)
8671
Một phần 7036 (hồ sơ) Toàn trình 1631 (hồ sơ) |
346 | 131 | 83.5 % | 12.5 % | 4 % |
Sở Nông nghiệp và Môi trường (Lĩnh vực TNMT) | 25 | 38 | 52 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
7940
Một phần 1287 (hồ sơ) Toàn trình 6653 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
2272
Một phần 448 (hồ sơ) Toàn trình 1824 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
5668
Một phần 839 (hồ sơ) Toàn trình 4829 (hồ sơ) |
442 | 7 | 87.6 % | 4.6 % | 7.8 % |
UBND huyện Quỳnh Phụ | 0 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 2 (hồ sơ)
5703
Một phần 4689 (hồ sơ) Toàn trình 1012 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
412
Một phần 574 (hồ sơ) Toàn trình -162 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 2 (hồ sơ)
5291
Một phần 4115 (hồ sơ) Toàn trình 1174 (hồ sơ) |
155 | 38 | 79.2 % | 17.8 % | 3 % |
UBND huyện Thái Thụy | 0 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 5 (hồ sơ)
5100
Một phần 4407 (hồ sơ) Toàn trình 688 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 5 (hồ sơ)
5116
Một phần 4424 (hồ sơ) Toàn trình 687 (hồ sơ) |
NV | 102 | 74.9 % | 21 % | 4.1 % |
UBND huyện Vũ Thư | 0 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
4947
Một phần 4025 (hồ sơ) Toàn trình 922 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
4988
Một phần 4068 (hồ sơ) Toàn trình 920 (hồ sơ) |
NV | 92 | 70.2 % | 16.3 % | 13.5 % |
UBND huyện Đông Hưng | 0 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
4767
Một phần 4278 (hồ sơ) Toàn trình 489 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
98
Một phần 94 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
4669
Một phần 4184 (hồ sơ) Toàn trình 485 (hồ sơ) |
NV | 14 | 46.3 % | 25.6 % | 28.1 % |
UBND TP Thái Bình | 47 | 163 | 183 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
4511
Một phần 3671 (hồ sơ) Toàn trình 840 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
4651
Một phần 3834 (hồ sơ) Toàn trình 817 (hồ sơ) |
NV | 18 | 77.5 % | 20.3 % | 2.2 % |
Sở Tư pháp | 9 | 44 | 71 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
3961
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 3958 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 24 (hồ sơ)
4929
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 4898 (hồ sơ) |
1507 | 7 | 32.3 % | 37.1 % | 30.6 % |
UBND huyện Kiến Xương | 0 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
3422
Một phần 2844 (hồ sơ) Toàn trình 578 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 11 (hồ sơ)
3614
Một phần 3025 (hồ sơ) Toàn trình 578 (hồ sơ) |
234 | 57 | 69.6 % | 23.9 % | 6.5 % |
Công an tỉnh Thái Bình | 15 | 0 | 3 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
3261
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 3261 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
932
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 932 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
2329
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2329 (hồ sơ) |
1027 | 0 | 41.8 % | 14.1 % | 44.1 % |
UBND huyện Hưng Hà | 1 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 13 (hồ sơ)
3079
Một phần 1974 (hồ sơ) Toàn trình 1092 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 14 (hồ sơ)
3136
Một phần 2022 (hồ sơ) Toàn trình 1100 (hồ sơ) |
NV | 34 | 74.8 % | 18.5 % | 6.7 % |
Sở Lao động Thương binh và Xã hội (cũ) | 0 | 7 | 41 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
2686
Một phần 2129 (hồ sơ) Toàn trình 557 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
3077
Một phần 2471 (hồ sơ) Toàn trình 606 (hồ sơ) |
0 | 20 | 99.9 % | 0.1 % | 0 % |
Sở Xây dựng (Lĩnh vực GTVT) | 26 | 6 | 82 |
Dịch vụ công 1509 (hồ sơ)
1672
Một phần 50 (hồ sơ) Toàn trình 113 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
5
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình -2 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 1509 (hồ sơ)
1667
Một phần 43 (hồ sơ) Toàn trình 115 (hồ sơ) |
6 | 0 | 95.2 % | 4.4 % | 0.4 % |
Sở Công thương | 1 | 75 | 24 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
1195
Một phần 48 (hồ sơ) Toàn trình 1147 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
9
Một phần 5 (hồ sơ) Toàn trình 4 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
1186
Một phần 43 (hồ sơ) Toàn trình 1143 (hồ sơ) |
0 | 14 | 99.8 % | 0.2 % | 0 % |
Bảo hiểm Xã hội Thái Bình | 8 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 1044 (hồ sơ)
1044
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 2 (hồ sơ)
2
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 1042 (hồ sơ)
1042
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
0 | 0 | 93.9 % | 6.1 % | 0 % |
Sở Nội vụ | 2 | 15 | 97 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
782
Một phần 518 (hồ sơ) Toàn trình 264 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
158
Một phần 157 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
624
Một phần 361 (hồ sơ) Toàn trình 263 (hồ sơ) |
0 | 2 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
Sở Y tế | 20 | 24 | 73 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
780
Một phần 531 (hồ sơ) Toàn trình 249 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
79
Một phần 85 (hồ sơ) Toàn trình -6 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
701
Một phần 446 (hồ sơ) Toàn trình 255 (hồ sơ) |
1 | 0 | 97.4 % | 2.4 % | 0.2 % |
Sở Giáo dục và Đào tạo | 48 | 16 | 32 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
271
Một phần 7 (hồ sơ) Toàn trình 264 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
271
Một phần 6 (hồ sơ) Toàn trình 265 (hồ sơ) |
2 | 1 | 3.3 % | 95.9 % | 0.8 % |
Sở Nông nghiệp và Môi trường (Lĩnh vực NNPTNT) | 9 | 24 | 69 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
252
Một phần 15 (hồ sơ) Toàn trình 237 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
261
Một phần 17 (hồ sơ) Toàn trình 244 (hồ sơ) |
0 | 4 | 87.4 % | 12.6 % | 0 % |
Sở Xây dựng (Lĩnh vực XD) | 0 | 45 | 20 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
226
Một phần 172 (hồ sơ) Toàn trình 54 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
40
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 27 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
186
Một phần 159 (hồ sơ) Toàn trình 27 (hồ sơ) |
2 | 0 | 94.6 % | 4.3 % | 1.1 % |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 2 | 0 | 123 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
72
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 72 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
2
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
70
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 70 (hồ sơ) |
0 | 0 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
Sở Tài chính (Lĩnh vực KHĐT) | 2 | 34 | 71 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
72
Một phần 57 (hồ sơ) Toàn trình 15 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
29
Một phần 24 (hồ sơ) Toàn trình 5 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
43
Một phần 33 (hồ sơ) Toàn trình 10 (hồ sơ) |
15 | 2 | 55.8 % | 9.3 % | 34.9 % |
Ban Quản lý khu Kinh tế và các khu Công nghiệp | 1 | 5 | 38 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
66
Một phần 10 (hồ sơ) Toàn trình 56 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
10
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 8 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
56
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 48 (hồ sơ) |
0 | 0 | 46.4 % | 53.6 % | 0 % |
zCơ quan thử nghiệm | 0 | 1 | 0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
29
Một phần 27 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
20
Một phần 18 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
9
Một phần 9 (hồ sơ) Toàn trình 0 (hồ sơ) |
NV | 1 | 88.9 % | 0 % | 11.1 % |
Sở Khoa học và Công nghệ | 0 | 2 | 50 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
19
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 19 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
20
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 20 (hồ sơ) |
0 | 1 | 100 % | 0 % | 0 % |
Sở Thông tin và Truyền thông (cũ) | 0 | 2 | 30 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
13
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 13 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
14
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 14 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
Điện lực tỉnh | 2 | 0 | 17 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
2
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
2
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 2 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
Sở Tài chính (Lĩnh vực TC) | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 |
Dịch vụ công 0 (hồ sơ)
3
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 3 (hồ sơ) |
0 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
Thanh tra tỉnh | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
Văn phòng UBND tỉnh Thái Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
Dịch vụ công:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Trước hạn:
46.3%
Đúng hạn:
25.6%
Trễ hạn:
28.1%
Dịch vụ công:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Đang xử lý:
0
Trả kết quả:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%